Thép V40: Quy Cách, Trọng Lượng, Giá Và Ứng Dụng

Thép V40, còn được gọi là thép V40x40thép góc V40 hoặc sắt V40, là loại thép hình V đều cạnh có hai cánh rộng danh nghĩa 40 mm và vuông góc với nhau. Tùy yêu cầu sử dụng, sản phẩm được sản xuất với nhiều chiều dày như 2 mm, 2,5 mm, 3 mm, 3,5 mm, 4 mm hoặc 5 mm. Chính sự đa dạng về chiều dày giúp V40 đáp ứng nhiều nhu cầu từ khung, giá đỡ, lan can đến các cấu kiện phụ trong xây dựng và cơ khí.

Điểm cần lưu ý khi lựa chọn thép V40 là tên gọi V40 mới chỉ thể hiện kích thước danh nghĩa của hai cạnh. V40x40x2 và V40x40x4 có cùng chiều rộng cánh nhưng khác đáng kể về khối lượng, diện tích tiết diện và khả năng làm việc. Vì vậy, một yêu cầu mua hàng đầy đủ cần ghi rõ cả chiều dày, chiều dài, mác thép, tiêu chuẩn và trạng thái bề mặt.

Trong các bảng quy cách hiện có của Stavian Industrial Metal, thép V40x40 được thể hiện với nhiều mức trọng lượng tùy độ dày và bảng tiêu chuẩn áp dụng. Chẳng hạn, V40x40x2 có khối lượng tham khảo khoảng 1,25 kg/m, V40x40x3 khoảng 1,67 kg/m trong một bảng thương mại, trong khi một bảng quy cách khác thể hiện V40x40x3 khoảng 1,85 kg/m. Sự khác biệt này cho thấy doanh nghiệp cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn và tài liệu của nhà sản xuất trước khi sử dụng barem để nghiệm thu hoặc thanh toán.

Thép V40 là gì?

Thép V40 là thép góc đều cạnh, có mặt cắt ngang gồm hai cánh rộng 40 mm tạo với nhau một góc vuông. Trong kỹ thuật, sản phẩm có thể được ký hiệu dưới dạng V40x40xt, trong đó “t” là chiều dày cánh. Ví dụ, V40x40x3 là thép góc có hai cạnh 40 mm và chiều dày danh nghĩa 3 mm; V40x40x4 là thép góc cùng kích thước cạnh nhưng dày 4 mm.

Về cấu tạo, hai cánh của thép góc giao nhau tại khu vực có bán kính lượn nhất định thay vì tạo thành góc trong sắc tuyệt đối. Đây là đặc trưng của tiết diện cán và là một trong những nguyên nhân khiến trọng lượng thực tế không thể tính chính xác chỉ bằng cách cộng diện tích hai bản thép phẳng.

Thép V thường được sử dụng bởi tiết diện gọn, dễ liên kết và thuận tiện cho các công đoạn cắt, khoan, hàn hoặc bắt bu lông. Với kích thước cánh 40 mm, V40 nằm trong nhóm quy cách tương đối nhỏ đến trung bình, phù hợp với nhiều loại kết cấu phụ, khung cơ khí và hạng mục dân dụng. Tuy nhiên, khả năng chịu tải của từng thanh phải được xác định theo thiết kế thay vì chỉ dựa vào tên gọi V40.

Cách đọc ký hiệu thép V40

Ký hiệu của thép V40 thường được trình bày theo dạng V40x40xt. Mỗi thành phần thể hiện một thông số kỹ thuật riêng:

  • V: biểu thị thép góc đều cạnh hoặc thép hình V.
  • 40 mm thứ nhất: chiều rộng cạnh thứ nhất.
  • 40 mm thứ hai: chiều rộng cạnh thứ hai.
  • t: chiều dày của cánh thép, ví dụ 2 mm, 3 mm hoặc 4 mm.

Ví dụ, ký hiệu V40x40x4x6000 có thể được hiểu là thép góc đều cạnh 40×40 mm, chiều dày 4 mm và chiều dài 6.000 mm. Cách ghi đầy đủ này đặc biệt hữu ích trong BOQ, đơn đặt hàng, phiếu xuất kho và hồ sơ nghiệm thu.

Trong giao dịch thông thường, người mua có thể sử dụng tên “V40”, nhưng Stavian Industrial Metal khuyến nghị luôn bổ sung chiều dày. Việc chỉ hỏi “giá thép V40” có thể tạo ra nhiều phương án báo giá khác nhau do V40x40x2, V40x40x3 và V40x40x4 có khối lượng không giống nhau.

Quy cách thép V40 phổ biến

Quy cách thép V40 được xác định chủ yếu bởi kích thước hai cạnh, chiều dày và chiều dài cây. Trong bảng quy cách hiện có của Stavian Industrial Metal, nhóm V40 được thể hiện với các chiều dày từ 2 mm đến 5 mm.

Bảng dưới đây tổng hợp những quy cách V40 thường được quan tâm cùng khối lượng tham khảo. Các số liệu cần được sử dụng cho mục đích tra cứu và dự toán; khi mua hàng thực tế, cần kiểm tra lại barem của đúng nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng.

Quy cách Độ dày Khối lượng tham khảo Khối lượng cây 6 m tham khảo
V40x40x2 2 mm Khoảng 1,25 kg/m Khoảng 7,5 kg/cây
V40x40x2,5 2,5 mm Khoảng 1,42 kg/m Khoảng 8,5 kg/cây
V40x40x3 3 mm Khoảng 1,67 kg/m theo một bảng thương mại Khoảng 10 kg/cây
V40x40x3,5 3,5 mm Khoảng 1,92 kg/m Khoảng 11,5 kg/cây
V40x40x4 4 mm Khoảng 2,08 kg/m theo một bảng thương mại Khoảng 12,5 kg/cây
V40x40x5 5 mm Khoảng 2,95 kg/m Khoảng 17,7 kg/cây

Trong một bảng quy cách thép hình khác của Stavian Industrial Metal, V40x40x3 được thể hiện khoảng 1,85 kg/m, V40x40x4 khoảng 2,42 kg/m và V40x40x5 khoảng 2,97 kg/m. Sự khác nhau giữa các bảng barem có thể liên quan đến tiêu chuẩn, hình học tiết diện hoặc dữ liệu nhà sản xuất. Vì vậy, không nên sử dụng một con số duy nhất cho mọi nguồn hàng.

V40x40x2

Thép V40x40x2 có chiều dày danh nghĩa 2 mm và là một trong những quy cách nhẹ nhất trong nhóm V40 được Stavian Industrial Metal thống kê. Khối lượng tham khảo khoảng 1,25 kg/m, tương đương khoảng 7,5 kg cho cây dài 6 m.

Do chiều dày tương đối nhỏ, quy cách này thường cần được xem xét cho các hạng mục tải trọng nhẹ. Khả năng sử dụng cụ thể phụ thuộc vào chiều dài thanh, cấu tạo liên kết và trạng thái chịu lực. Không nên lựa chọn chỉ vì khối lượng thấp hoặc chi phí ban đầu thấp hơn.

V40x40x3

Thép V40x40x3 là một trong những quy cách V40 được tìm kiếm nhiều. Trong bảng giá V hiện hành của Stavian Industrial Metal, một cây V40x40x3 dài 6 m được thể hiện với khối lượng khoảng 10,26 – 10,60 kg/cây; trong bảng sắt V, giá trị được làm tròn khoảng 10 kg/cây.

Ở một bảng quy cách thép hình khác, khối lượng danh nghĩa của V40x40x3 được thể hiện 1,85 kg/m. Do đó, khi bóc tách khối lượng cho một lô hàng cụ thể, cần xác định đúng tiêu chuẩn và nhà máy thay vì mặc định một giá trị barem.

V40x40x4

Thép V40x40x4 có chiều dày 4 mm và khối lượng lớn hơn đáng kể so với V40x40x3. Bảng giá thép hình V của Stavian Industrial Metal thể hiện V40x40x4 cây 6 m có trọng lượng tham khảo khoảng 13,20 – 14,00 kg tùy nguồn hàng.

Một bảng quy cách kỹ thuật khác thể hiện khối lượng V40x40x4 khoảng 2,42 kg/m, tương đương khoảng 14,52 kg nếu quy đổi trực tiếp cho 6 m. Sự chênh lệch này tiếp tục nhấn mạnh rằng đơn vị thiết kế và mua hàng cần xác định barem áp dụng trước khi lập hợp đồng.

V40x40x5

V40x40x5 có chiều dày 5 mm, là một trong những quy cách dày của nhóm V40. Bảng tra hiện có thể hiện giá trị khoảng 2,95 – 2,97 kg/m tùy bộ dữ liệu. Với chiều dài 6 m, khối lượng tham khảo vào khoảng 17,7 – 17,82 kg/cây.

Việc tăng chiều dày lên 5 mm giúp tăng diện tích tiết diện nhưng cũng làm tăng khối lượng vật tư và chi phí. Do đó, lựa chọn giữa V40x40x3, V40x40x4 hay V40x40x5 cần căn cứ trên tính toán kỹ thuật thay vì quan niệm “thép càng dày càng tốt”.

Trọng lượng thép V40 bao nhiêu kg?

Trọng lượng thép V40 phụ thuộc trực tiếp vào chiều dày cánh và hình học tiết diện. Hai thanh cùng có cạnh 40×40 mm nhưng một thanh dày 2 mm và một thanh dày 5 mm sẽ có khối lượng khác nhau đáng kể.

Khi biết khối lượng trên mỗi mét, có thể quy đổi nhanh khối lượng cây bằng công thức:

Khối lượng cây = Khối lượng kg/m × Chiều dài cây

Ví dụ, nếu sử dụng giá trị tham khảo 1,67 kg/m cho V40x40x3 thì cây 6 m có khối lượng khoảng:

1,67 × 6 = 10,02 kg/cây

Đây cũng là lý do bảng thương mại có thể làm tròn khoảng 10 kg/cây. Tuy nhiên, để giao nhận vật tư, cần sử dụng đúng dữ liệu của sản phẩm thực tế.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bảng quy cách và trọng lượng thép V để đối chiếu V40 với các kích thước V25, V30, V50, V60, V75, V100 và những quy cách lớn hơn.

Vì sao trọng lượng V40 giữa các bảng có thể khác nhau?

Barem thép không phải lúc nào cũng giống nhau giữa mọi nhà sản xuất. Nguyên nhân nằm ở tiêu chuẩn hình học tiết diện, bán kính góc lượn, dung sai chiều dày và cách quy đổi khối lượng danh nghĩa.

Ví dụ, một bảng của Stavian Industrial Metal thể hiện V40x40x3 khoảng 1,67 kg/m, trong khi bảng quy cách khác thể hiện khoảng 1,85 kg/m. Đây không phải cơ sở để khẳng định một bảng đúng và bảng còn lại sai; điều quan trọng là xác định sản phẩm nào đang được chào bán và tiêu chuẩn nào được áp dụng.

Với các hợp đồng có tổng khối lượng lớn, chênh lệch vài phần trăm trên một cây có thể tạo ra khác biệt đáng kể về tổng trọng lượng. Hợp đồng vì vậy nên nêu rõ cơ sở tính theo khối lượng danh nghĩa, barem nhà máy hoặc cân thực tế.

Phân loại thép V40 trên thị trường

Thép V40 có thể được sử dụng ở trạng thái bề mặt thông thường hoặc được xử lý chống ăn mòn. Trong thực tế thương mại, ba cách gọi thường gặp là V40 đen, V40 xi kẽm và V40 mạ kẽm nhúng nóng.

Thép V40 đen

Thép V40 đen là cách gọi phổ biến cho thép V không có lớp mạ kim loại bảo vệ. Bề mặt thép cán nóng thường có màu tối và có thể tồn tại lớp oxit cán đặc trưng.

Loại này phù hợp với nhiều hạng mục trong nhà, khung cơ khí hoặc cấu kiện sẽ được sơn chống ăn mòn sau khi gia công. Ưu điểm đáng chú ý là vật liệu thuận tiện cho cắt, khoan, hàn và xử lý bề mặt theo yêu cầu của công trình.

Tuy nhiên, thép carbon không được bảo vệ có thể xảy ra quá trình oxy hóa khi tiếp xúc với độ ẩm. Do đó, vật liệu cần được kê đỡ và lưu kho phù hợp, đồng thời lựa chọn hệ sơn hoặc lớp bảo vệ tương ứng nếu làm việc ngoài trời.

Thép V40 mạ kẽm điện phân

V40 mạ kẽm điện phân, còn được gọi là V40 xi kẽm trong giao dịch thương mại, có bề mặt được phủ lớp kẽm bằng quá trình điện hóa. Sản phẩm thường có bề mặt sáng và tương đối mịn.

Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào chiều dày và chất lượng lớp phủ. Vì vậy, khi dự án có yêu cầu cụ thể, cần xác định phương pháp mạ và thông số lớp phủ thay vì chỉ ghi chung “V40 mạ kẽm”.

Mạ điện phân và mạ kẽm nhúng nóng không phải hai tên gọi khác nhau của cùng một quá trình. Chúng có phương pháp công nghệ và đặc tính lớp phủ khác nhau, vì vậy giá và phạm vi sử dụng cũng có thể khác.

Thép V40 mạ kẽm nhúng nóng

Thép V mạ kẽm nhúng nóng được xử lý để hình thành lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt thép nền. Giải pháp này thường được cân nhắc đối với khung, giá đỡ, lan can và kết cấu đặt ngoài trời hoặc những vị trí yêu cầu khả năng bảo vệ bề mặt tốt hơn.

Khả năng chống ăn mòn của lớp mạ phụ thuộc vào tiêu chuẩn phủ, chiều dày lớp kẽm, chất lượng chuẩn bị bề mặt và điều kiện môi trường. Do đó, không nên đưa ra một tuổi thọ cố định cho tất cả V40 mạ kẽm nhúng nóng.

Ngoài thép hình được mạ sau tạo hình, Stavian Industrial Metal còn cung cấp thép mạ dạng cuộn, cuộn xả băng và tấm với các dòng GI, GL, PPGI và PPGL. Đây là nhóm sản phẩm khác với thép hình V40 mạ kẽm thành phẩm và cần được phân biệt khi lập danh mục vật tư.

Mác thép và tiêu chuẩn của thép V40

V40 chỉ là ký hiệu về hình học tiết diện, không phải mác thép. Một thanh V40 có thể được sản xuất từ nhiều mác vật liệu khác nhau tùy tiêu chuẩn và nhà máy.

Trong brochure thép hình của Stavian Industrial Metal, nhóm thép hình gồm thép H, W, thép góc và các tiết diện khác được thể hiện với những mác như SS400, SS490, A36 và A572. Các hệ tiêu chuẩn được đề cập bao gồm JIS, ASTM, KS, BS và EN tùy dòng sản phẩm.

Danh mục thép dự án của Stavian Industrial Metal cũng bao gồm thép hình L40 – L150 cùng các loại C, I, ống, hộp và xà gồ, với những lựa chọn mác như SS400, SS540, CT34, CT38 và CT42 tùy chủng loại.

Những thông tin trên không có nghĩa mọi quy cách V40 đều sẵn có ở tất cả mác thép. Khi đặt hàng, cần xác nhận đồng thời quy cách, mác, tiêu chuẩn và nguồn cung.

Thép V40 SS400

Thép V40 SS400 là cách gọi thanh thép góc V40 sử dụng mác SS400 theo hệ tiêu chuẩn tương ứng. SS400 là một trong những mác được Stavian Industrial Metal liệt kê trong danh mục thép hình.

Đối với dự án đã yêu cầu SS400, vật liệu cần được đối chiếu với chứng từ kỹ thuật của lô hàng. Không nên xác định mác thép chỉ dựa trên hình thức bề mặt hoặc kích thước tiết diện.

Thép V40 A36

A36 cũng xuất hiện trong nhóm mác thép hình được Stavian Industrial Metal cung cấp. Nếu hồ sơ thiết kế yêu cầu V40 A36, đơn hàng cần ghi đầy đủ quy cách V40x40xt cùng tiêu chuẩn ASTM tương ứng.

Không nên mặc định A36 và SS400 có thể thay thế trực tiếp cho nhau. Việc thay đổi mác thép trong kết cấu phải dựa trên yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn thiết kế và chấp thuận của đơn vị có thẩm quyền.

Giá thép V40 hiện nay

Giá thép V40 phụ thuộc vào độ dày, trọng lượng, mác thép, tiêu chuẩn, nguồn hàng, bề mặt và điều kiện giao nhận. Vì vậy, không có một mức giá duy nhất áp dụng đồng thời cho V40x40x2, V40x40x3 và V40x40x4.

Trong bảng giá thép hình V hiện hành của Stavian Industrial Metal, nhóm thép V từ V25 đến V100 có khoảng giá tham khảo:

  • Thép V đen: khoảng 17.000 – 21.000 đồng/kg.
  • Thép V xi kẽm: khoảng 21.000 – 27.000 đồng/kg.
  • Thép V mạ kẽm nhúng nóng: khoảng 25.000 – 29.000 đồng/kg.

Các mức trên dùng để tham khảo và lập ngân sách sơ bộ. Giá tại thời điểm giao dịch có thể thay đổi theo thị trường, số lượng, tiêu chuẩn, nhà sản xuất và địa điểm giao hàng.

Bảng giá V40 tham khảo theo quy cách

Quy cách Trọng lượng tham khảo cây 6 m V đen V xi kẽm V mạ kẽm nhúng nóng
V40x40x2 Khoảng 7,5 kg 17.000 – 21.000 đ/kg 21.000 – 27.000 đ/kg 25.000 – 29.000 đ/kg
V40x40x3 Khoảng 10,26 – 10,60 kg 17.000 – 21.000 đ/kg 21.000 – 27.000 đ/kg 25.000 – 29.000 đ/kg
V40x40x4 Khoảng 13,20 – 14,00 kg 17.000 – 21.000 đ/kg 21.000 – 27.000 đ/kg 25.000 – 29.000 đ/kg

Bảng trên không phải báo giá cố định theo cây. Khi cần chuyển đổi, có thể sử dụng công thức:

Giá một cây V40 = Trọng lượng thực tế hoặc trọng lượng quy ước của cây × đơn giá theo kg

Ví dụ, nếu một cây V40x40x3 có khối lượng 10,3 kg và giá thép V đen tại thời điểm tính toán là X đồng/kg, giá vật liệu tham khảo của một cây bằng 10,3 × X. Phương pháp này cho phép so sánh các nguồn hàng trên cùng cơ sở trọng lượng.

Vì sao không nên chỉ so sánh giá theo cây?

Hai báo giá đều ghi V40x40x3 nhưng một sản phẩm có trọng lượng 10 kg/cây, sản phẩm khác 11 kg/cây thì giá theo cây thấp hơn chưa chắc đồng nghĩa chi phí vật liệu theo kilogram thấp hơn. Đối với thép hình, trọng lượng là thông số cần được xem xét song song với đơn giá.

Cách so sánh phù hợp hơn là quy đổi về đồng/kg hoặc đồng/tấn, sau đó tiếp tục kiểm tra mác thép, tiêu chuẩn, xuất xứ, bề mặt và điều kiện giao hàng.

Doanh nghiệp cũng có thể tham khảo giá thép hình H, I, U, V để có thêm cơ sở lập ngân sách cho những dự án sử dụng đồng thời nhiều loại tiết diện.

Ứng dụng của thép V40

Nhờ kích thước gọn và có nhiều lựa chọn chiều dày, thép V40 có thể được sử dụng cho nhiều hạng mục trong cơ khí, xây dựng và sản xuất. Tuy nhiên, ứng dụng thực tế phải được xác định theo bản vẽ và tải trọng của từng cấu kiện.

Khung và kết cấu phụ trong xây dựng

V40 có thể được sử dụng làm khung phụ, nẹp, thanh giằng nhẹ, giá đỡ hoặc chi tiết liên kết trong các công trình thép. Hai cánh vuông góc giúp thanh thép thuận tiện khi ghép với bản mã hoặc các cấu kiện khác bằng hàn và bu lông.

Trong hệ khung, cần đặc biệt chú ý đến trạng thái chịu nén và khả năng mất ổn định của thanh. Tiết diện chữ L không đối xứng theo cả hai phương nên cấu kiện có thể chịu tác động của lệch tâm nếu vị trí liên kết không đi qua vùng phù hợp của tiết diện.

Do đó, việc sử dụng V40 làm thanh chịu lực phải căn cứ vào tính toán kỹ thuật, không nên quyết định chỉ dựa trên kinh nghiệm.

Cơ khí chế tạo

Trong cơ khí, V40x40 có thể được sử dụng để chế tạo khung máy, giá thiết bị, bàn thao tác, xe đẩy, khung bảo vệ và nhiều sản phẩm kim loại khác. Tiết diện góc sẵn có giúp giảm số lượng thao tác tạo góc trong một số kết cấu.

Thép có thể được cắt, khoan hoặc hàn theo yêu cầu. Với khung có yêu cầu độ chính xác cao, quá trình gá và trình tự hàn cần được kiểm soát nhằm hạn chế biến dạng nhiệt.

Sau gia công, vật liệu có thể tiếp tục được làm sạch, sơn hoặc xử lý bảo vệ bề mặt tùy môi trường làm việc.

Giá đỡ và hệ kệ

V40 thường được sử dụng trong giá đỡ và các loại kệ có tải trọng phù hợp. Hai mặt cánh tạo vị trí thuận tiện cho lắp thanh ngang, bản mã hoặc chi tiết liên kết.

Tuy nhiên, không thể xác định tải trọng của kệ chỉ bằng việc biết sử dụng V40x40x3 hay V40x40x4. Khả năng chịu tải còn phụ thuộc vào khoảng cách cột, chiều dài nhịp, chiều cao kệ, cấu tạo giằng và phương pháp liên kết.

Đối với hệ kệ chứa hàng nặng, thiết kế kết cấu cần được kiểm tra đầy đủ trước khi gia công.

Lan can, cầu thang và khung dân dụng

Trong công trình dân dụng, sắt V40 có thể được sử dụng cho khung lan can, cầu thang, hàng rào, mái che hoặc chi tiết phụ nếu đáp ứng yêu cầu thiết kế.

Đối với các cấu kiện ngoài trời, bề mặt thép cần được bảo vệ phù hợp. Tùy môi trường, có thể lựa chọn sơn chống ăn mòn, xi kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng.

Khung đỡ thiết bị kỹ thuật

Thép V40 còn phù hợp với nhiều hệ giá đỡ thiết bị và đường ống có tải trọng nhỏ đến trung bình nếu được tính toán phù hợp. Khả năng tạo liên kết vuông góc giúp vật liệu linh hoạt trong quá trình chế tạo tại xưởng.

Đối với hệ thống ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao, cần đặc biệt quan tâm đến khả năng thoát nước ở góc tiết diện và lớp bảo vệ tại vị trí cắt, khoan hoặc hàn.

Ưu điểm của thép V40

Thép V40 được sử dụng rộng rãi không chỉ vì kích thước phổ biến mà còn nhờ khả năng thích ứng với nhiều phương án gia công và lắp dựng.

  • Kích thước gọn: cạnh 40×40 mm phù hợp nhiều loại khung và kết cấu phụ.
  • Đa dạng chiều dày: từ các quy cách mỏng đến V40x40x5.
  • Dễ gia công: có thể cắt, khoan, đột và hàn tùy yêu cầu kỹ thuật.
  • Thuận tiện liên kết: hai mặt cánh vuông góc hỗ trợ bố trí bản mã và bu lông.
  • Dễ dự toán: có barem kg/m và kg/cây phục vụ bóc tách vật tư.
  • Nhiều phương án bề mặt: thép đen, xi kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
  • Kết hợp linh hoạt: có thể sử dụng cùng thép tấm, thép hộp và các loại thép hình khác.

Tuy nhiên, những ưu điểm trên không có nghĩa V40 phù hợp với mọi vị trí. Việc chọn tiết diện phải dựa vào nội lực, chiều dài tính toán, điều kiện môi trường và tiêu chuẩn thiết kế.

Sản phẩm thép của Stavian Industrial Metal

Stavian Industrial Metal cung cấp nhiều nhóm vật liệu thép phục vụ cơ khí, xây dựng, sản xuất công nghiệp và các dự án hạ tầng. Đối với nhu cầu thép hình, khách hàng có thể tham khảo danh mục thép dự án Stavian Industrial Metal.

Danh mục này bao gồm thép xây dựng, thép dây, thép tấm kết cấu, thép hình và nhiều loại vật liệu phục vụ nhà xưởng, công trình dân dụng và hạ tầng. Riêng nhóm thép hình hiện có các dòng L40 – L150, C8 – C16, I10 – I15 cùng thép ống, hộp và xà gồ đen hoặc mạ kẽm tùy nhu cầu.

Bên cạnh thép hình, Stavian Industrial Metal còn phát triển danh mục thép cán nóng, thép cán nguội, thép mạ, phôi thép, thép đóng tàu và các nhóm vật liệu kim loại công nghiệp khác.

Thép cán nóng

Stavian Industrial Metal cung cấp thép cán nóng dạng cuộn và tấm. Dải sản phẩm hiện thể hiện thép cuộn có chiều dày từ 3 – 16 mm, trong khi thép tấm từ 3 – 40 mm và có khả năng cắt theo yêu cầu.

Các mác được liệt kê gồm SS400, Q345B, A36, Q235B, Q355B, A572, 1004 và những lựa chọn khác tùy nguồn hàng; tiêu chuẩn gồm JIS, ASTM, SAE, TIS, EN, MS và GB.

Trong một kết cấu sử dụng V40, thép tấm cán nóng có thể được dùng cho bản mã, chân đế và nhiều chi tiết liên kết khác nếu đáp ứng thiết kế.

Thép mạ

Nhóm thép mạ của Stavian Industrial Metal bao gồm GI, GL, PPGI và PPGL ở dạng cuộn, cuộn xả băng hoặc tấm. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về chiều dày nền thép và lớp phủ, phục vụ xây dựng và sản xuất công nghiệp.

Đây là nhóm sản phẩm thép mạ phẳng và cần được phân biệt với thép V40 mạ kẽm thành phẩm. Với V40, quá trình xử lý bề mặt được thực hiện trên cấu kiện thép góc; trong khi thép GI hoặc GL được cung cấp chủ yếu dưới dạng cuộn hoặc tấm.

Kết luận

Thép V40 là thép góc đều cạnh có kích thước danh nghĩa 40×40 mm, được sản xuất với nhiều mức chiều dày khác nhau. Các quy cách thường gặp gồm V40x40x2, V40x40x2,5, V40x40x3, V40x40x3,5, V40x40x4 và V40x40x5. Khối lượng thay đổi theo từng chiều dày và có thể có chênh lệch giữa các bảng barem hoặc tiêu chuẩn sản xuất.

Khi lựa chọn V40, doanh nghiệp cần quan tâm đồng thời đến chiều dày, trọng lượng, mác thép, tiêu chuẩn, loại bề mặt và môi trường sử dụng. Không nên so sánh giá chỉ dựa trên số tiền mỗi cây bởi hai sản phẩm cùng tên V40 nhưng khác barem có thể có lượng vật liệu khác nhau đáng kể.

Stavian Industrial Metal cung cấp các nhóm thép hình, thép dự án, thép cán nóng, thép mạ và nhiều giải pháp vật liệu kim loại công nghiệp phục vụ xây dựng, cơ khí và sản xuất. Việc chuẩn hóa đầy đủ thông số kỹ thuật ngay từ giai đoạn lập BOQ giúp doanh nghiệp kiểm soát khối lượng, ngân sách và chất lượng vật tư hiệu quả hơn.

Xem thêm

Công ty Cổ phần Kim loại Công nghiệp Stavian

Địa chỉ:

  • Trụ sở chính: Số 508 Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
  • Chi nhánh Hải Phòng: Tầng 6, Toà nhà Thành Đạt 1, số 3 Lê Thành Tông, phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
  • Chi nhánh Miền Nam: Tầng 12A, Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, phường Sài Gòn, TP HCM
  • Hotline: +84 2471001868 / +84975271499

Website: https://stavianmetal.com

Email: info@stavianmetal.com

Gửi email

Youtube

Messenger

Zalo Chat

Gọi

Liên hệ