Tôn mạ kẽm dày 1.5mm là dòng vật liệu thép có chiều dày danh nghĩa 1,5 mm, bề mặt được phủ kẽm nhằm tăng khả năng bảo vệ thép nền trước quá trình oxy hóa và ăn mòn. Nhờ sự kết hợp giữa độ dày tương đối lớn so với nhiều dòng tôn mỏng thông dụng và lớp bảo vệ kẽm bên ngoài, vật liệu này được sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng, cơ khí, sản xuất công nghiệp và gia công kết cấu.
Khi lựa chọn tôn mạ kẽm 1.5mm, người mua không nên chỉ quan tâm đến chiều dày. Khổ rộng, dạng tấm hay cuộn, lượng mạ kẽm, mác thép, độ cứng, yêu cầu bề mặt, phương pháp gia công và điều kiện sử dụng đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng kỹ thuật cũng như giá thành thực tế.
Stavian Industrial Metal cung cấp các dòng thép mạ phục vụ nhiều nhu cầu công nghiệp và xây dựng. Với những đơn hàng cần quy cách cụ thể như tôn mạ kẽm dày 1.5 mm, việc xác định chính xác yêu cầu kỹ thuật ngay từ đầu giúp lựa chọn vật liệu phù hợp hơn, đồng thời thuận lợi cho quá trình gia công, vận chuyển và đưa vào sử dụng.

Tôn mạ kẽm dày 1.5mm có cấu tạo cơ bản gồm thép nền với chiều dày danh nghĩa 1,5 mm và lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt. Vai trò chính của lớp kẽm là hạn chế thép nền tiếp xúc trực tiếp với hơi ẩm, oxy và các tác nhân môi trường có khả năng thúc đẩy quá trình ăn mòn.
So với những loại tôn có chiều dày thấp hơn, vật liệu dày 1.5 mm có lượng thép trên một đơn vị diện tích lớn hơn, vì vậy thường được xem xét cho các hạng mục yêu cầu độ cứng, khả năng giữ hình dạng hoặc khả năng chịu tác động cơ học tốt hơn. Tuy nhiên, khả năng chịu tải thực tế không thể xác định chỉ dựa trên chiều dày mà còn phụ thuộc vào mác thép, hình dạng tiết diện, khoảng cách gối đỡ, liên kết và thiết kế kết cấu.
Xét theo khối lượng lý thuyết của thép nền với khối lượng riêng khoảng 7.850 kg/m³, một tấm thép dày 1,5 mm có khối lượng xấp xỉ 11,78 kg/m², chưa bao gồm phần khối lượng của lớp mạ. Con số thực tế có thể thay đổi theo dung sai chiều dày và lượng kẽm phủ của từng sản phẩm.

Thông số 1.5 mm thường dùng để chỉ chiều dày danh nghĩa của vật liệu. Trong thực tế mua bán, kỹ thuật viên cần làm rõ đây là chiều dày thép nền hay chiều dày thành phẩm, đồng thời kiểm tra dung sai cho phép theo tiêu chuẩn hoặc thỏa thuận của đơn hàng.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với các dự án cần kiểm soát khối lượng, tải trọng hoặc độ chính xác khi gia công. Hai sản phẩm cùng được gọi là tôn mạ kẽm 1.5 ly nhưng khác mác thép, dung sai hoặc lượng mạ có thể cho đặc tính sử dụng khác nhau.
Thép carbon thông thường có nguy cơ oxy hóa khi tiếp xúc lâu với độ ẩm và môi trường bên ngoài. Lớp kẽm tạo thành lớp bảo vệ trên bề mặt, hạn chế quá trình này và giúp tăng khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
Hiệu quả bảo vệ không chỉ phụ thuộc vào việc sản phẩm có mạ kẽm hay không. Lượng mạ, độ đồng đều của lớp phủ, môi trường sử dụng, vị trí mép cắt, khu vực hàn và mức độ trầy xước trong quá trình vận chuyển hoặc gia công đều cần được xem xét.
Quý khách hàng muốn tìm hiểu sâu hơn về cấu tạo và đặc tính vật liệu có thể tham khảo nội dung tôn mạ kẽm của Stavian Industrial Metal.
Tôn mạ kẽm dày 1.5mm có thể được cung ứng và gia công theo nhiều hình thức khác nhau. Ba dạng thường gặp gồm tấm phẳng, cuộn và sản phẩm đã được tạo hình. Việc lựa chọn dạng nào cần căn cứ vào thiết bị gia công, số lượng sản phẩm, yêu cầu vận chuyển và ứng dụng cuối cùng.
Tôn tấm mạ kẽm 1.5mm phù hợp với các nhu cầu cần vật liệu đã được cắt thành kích thước xác định. Dạng tấm thuận tiện cho gia công cơ khí, cắt, chấn, đột, tạo hình hoặc chế tạo các chi tiết theo bản vẽ.
Tùy yêu cầu dự án, kích thước tấm có thể thay đổi. Vì vậy, thay vì mặc định một quy cách cố định cho mọi đơn hàng, người mua nên xác định rõ chiều rộng, chiều dài, số lượng, yêu cầu mép cắt và dung sai trước khi đặt hàng.
Một số nhóm ứng dụng có thể sử dụng tôn tấm mạ kẽm gồm:
Thông tin chuyên sâu về dạng tấm có thể tham khảo tại tôn tấm mạ kẽm.

Với những đơn vị cần gia công liên tục hoặc sản xuất số lượng lớn, tôn cuộn mạ kẽm 1.5mm là hình thức vật liệu đáng cân nhắc. Thép được cuộn lại thành coil, thuận tiện đưa vào dây chuyền xả băng, cắt tấm, cán hình, dập hoặc tạo hình theo yêu cầu.
Dạng cuộn giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi cần tạo nhiều chiều dài thành phẩm khác nhau từ cùng một nguồn nguyên liệu. Tuy nhiên, việc sử dụng coil đòi hỏi thiết bị nâng hạ, lưu kho và dây chuyền gia công phù hợp với khối lượng cuộn.
Một số ứng dụng thường gặp của tôn cuộn mạ kẽm gồm:
Quý khách hàng có thể xem thêm thông tin về tôn cuộn mạ kẽm để hiểu rõ hơn về đặc điểm của dạng vật liệu này.

Từ nguyên liệu dạng tấm hoặc cuộn, tôn có thể tiếp tục được cán thành các biên dạng sóng khác nhau tùy thiết kế sản phẩm. Việc tạo sóng không đơn thuần phục vụ yếu tố hình thức mà còn làm thay đổi độ cứng hình học của tấm.
Trong thực tế, số lượng sóng, chiều cao sóng, bước sóng và chiều rộng hữu dụng cần phù hợp với mục đích sử dụng. Vì vậy, không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên gọi như 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng hay 11 sóng mà cần đối chiếu bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Đối với hạng mục mái hoặc vách, lớp mạ kẽm hỗ trợ chống ăn mòn cho thép nền. Tuy nhiên, tôn mạ kẽm không nên được xem như một lớp vật liệu cách nhiệt độc lập. Nếu công trình có yêu cầu kiểm soát nhiệt, cần tính toán thêm lớp cách nhiệt, cấu tạo mái, khoảng không thông gió và các giải pháp kỹ thuật liên quan.

Điểm nổi bật của tôn mạ kẽm nằm ở lớp kẽm bảo vệ bên ngoài. Khi lựa chọn đúng loại lớp mạ cho môi trường làm việc, vật liệu có thể hạn chế tốc độ oxy hóa của thép nền và giảm nguy cơ xuất hiện gỉ sét sớm.
Đây là lý do vật liệu mạ kẽm xuất hiện trong nhiều nhóm sản phẩm sử dụng trong xây dựng, cơ khí và sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, tuổi thọ không thể xác định bằng một con số cố định cho mọi trường hợp vì còn phụ thuộc vào lượng mạ, môi trường, mức độ tiếp xúc hóa chất, nước, muối, vị trí cắt và điều kiện bảo trì.
So với các dòng tôn rất mỏng, chiều dày 1,5 mm mang lại lượng vật liệu lớn hơn trên cùng diện tích, tạo điều kiện thuận lợi cho những ứng dụng cần độ cứng và độ ổn định hình dạng cao hơn.
Đây cũng là độ dày có thể được xem xét cho các chi tiết cần cắt, chấn, đột hoặc tạo hình. Khả năng gia công cuối cùng vẫn cần căn cứ vào mác thép, giới hạn cơ tính và thiết bị sản xuất của từng nhà máy.
Lớp mạ tạo cho bề mặt sản phẩm màu kim loại đặc trưng và giúp bảo vệ thép nền. Đối với những ứng dụng yêu cầu ngoại quan cao hơn, vật liệu có thể tiếp tục trải qua các công đoạn xử lý hoặc hoàn thiện phù hợp với thiết kế sản phẩm.
Cần phân biệt tôn mạ kẽm với tôn mạ màu. Tôn mạ kẽm thông thường không mặc nhiên có nhiều màu sắc; màu sắc trang trí thường liên quan đến các lớp sơn hoặc hệ phủ bổ sung.
Từ nguyên liệu mạ kẽm, doanh nghiệp có thể lựa chọn dạng cuộn để gia công liên tục hoặc dạng tấm để xử lý theo từng chi tiết. Tùy dây chuyền, vật liệu có thể được cắt, chấn, dập, cán hoặc tạo hình thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Tính linh hoạt này giúp tôn mạ kẽm dày 1.5mm không bị giới hạn trong một ứng dụng riêng lẻ mà có thể tham gia vào nhiều nhóm sản phẩm khác nhau.
Khả năng ứng dụng của tôn mạ kẽm 1.5 mm phụ thuộc vào quy cách thành phẩm và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án. Một số nhóm ứng dụng phổ biến có thể kể đến như sau.
Tôn mạ kẽm có thể được dùng làm nguyên liệu cho các chi tiết được cắt, chấn, dập hoặc tạo hình. Độ dày 1.5 mm đặc biệt phù hợp để xem xét khi chi tiết cần độ ổn định cao hơn các loại tôn mỏng thông thường.
Ứng dụng cụ thể có thể bao gồm vỏ thiết bị, tủ kim loại, khay, giá đỡ, chi tiết bảo vệ hoặc một số cấu kiện phụ trợ. Việc lựa chọn cần căn cứ bản vẽ kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào tên vật liệu.
Tôn tấm mạ kẽm được sử dụng trong nhiều sản phẩm liên quan đến thông gió và hệ thống kỹ thuật nhờ khả năng gia công tạo hình và lớp bảo vệ chống ăn mòn.
Với các chi tiết có kích thước lớn hoặc cần độ cứng cao, độ dày 1.5 mm có thể được cân nhắc tùy thiết kế. Kỹ sư cần tính toán thêm khối lượng, phương pháp treo đỡ và phương thức liên kết.
Trong các dự án nhà xưởng, nhà máy và kho công nghiệp, tôn mạ kẽm có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau dưới dạng tấm, chi tiết phụ trợ hoặc sản phẩm đã tạo hình.
Đối với các hạng mục chịu tải hoặc có yêu cầu kết cấu, việc sử dụng tôn mạ kẽm dày 1.5mm cần tuân thủ thiết kế và tính toán kỹ thuật. Không nên mặc định rằng tăng chiều dày đồng nghĩa với việc vật liệu có thể thay thế trực tiếp cho mọi cấu kiện chịu lực.
Thép mạ kẽm còn có thể được gia công thành nhiều chi tiết phục vụ thiết bị và sản phẩm dân dụng. Ưu điểm nằm ở khả năng tạo hình, độ ổn định của thép nền và lớp bảo vệ bề mặt.
Tùy sản phẩm, nhà sản xuất có thể yêu cầu thêm về độ phẳng, độ cứng, chất lượng bề mặt, khả năng dập hoặc lớp phủ sau gia công.
Vật liệu mạ kẽm cũng có thể được gia công thành một số dạng ống, máng hoặc chi tiết kỹ thuật. Đối với hệ thống thoát nước, người thiết kế cần xem xét môi trường tiếp xúc, phương pháp nối, vị trí cắt và yêu cầu chống ăn mòn lâu dài.
Quý khách hàng quan tâm đến nhóm sản phẩm này có thể tham khảo thêm máng tôn mạ kẽm.
Bảng giá tôn mạ kẽm dày 1.5mm mới nhất đã được cập nhật vào tháng 09/2026. Trên thị trường hiện nay, giá tôn mạ kẽm dày 1.5mm thường không ổn định và thường xuyên biến động tùy thuộc vào yêu cầu thi công xây dựng. Để đảm bảo có được mức giá tốt nhất, khách hàng nên tham khảo báo giá từ 2 – 3 nhà cung cấp khác nhau. Dưới đây là bảng giá tôn mạ kẽm dày 1.5mm mới nhất từ nhà phân phối Stavian Industrial Metal.
Dưới đây là bảng giá tôn mạ kẽm cho loại tôn cứng dày 1.5mm với quy cách cụ thể như sau:
| Quy cách (mm x mm – C1) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 0.20 x 1200 – C1/H1 | 1.75 – 1.84 | 45,500 |
| 0.22 x 1200 – C1/H1 | 1.99 – 2.10 | 47,100 |
| 0.23 x 1200 – C1/H1 | 2.03 – 2.15 | 49,300 |
| 0.24 x 1200 – C1/H1 | 2.10 – 2.20 | 53,900 |
| 0.25 x 1200 – C1/H1 | 2.25 – 2.35 | 55,100 |
| 0.26 x 1200 – C1/H1 | 2.30 – 2.40 | 57,400 |
| 0.26 x 1000 – C1/H1 | 1.91 – 2.07 | 47,030 |
| 0.28 x 1200 – C1/H1 | 2.44 – 2.60 | 61,600 |
| 0.30 x 1200 – C1/H1 | 2.72 – 2.80 | 64,800 |
| 0.32 x 1200 – C1/H1 | 2.88 – 2.98 | 69,760 |
| 0.33 x 1200 – C1/H1 | 2.91 – 3.07 | 73,070 |
| 0.35 x 1200 – C1/H1 | 3.18 – 3.24 | 75,940 |
| 0.38 x 1200 – C1/H1 | 3.38 – 3.54 | 81,420 |
| 0.40 x 1200 – C1/H1 | 3.59 – 3.75 | 85,540 |
| 0.43 x 1200 – C1/H1 | 3.86 – 4.02 | 92,050 |
| 0.45 x 1200 – C1/H1 | 4.03 – 4.19 | 95,800 |
| 0.48 x 1200 – C1/H1 | 4.30 – 4.46 | 102,840 |
| 0.53 x 1200 – C1/H1 | 4.75 – 4.95 | 113,700 |
Dưới đây là bảng giá tôn mạ kẽm dày 1.5 mm cho loại tôn mềm theo quy cách cụ thể như sau:
| Quy cách (mm x mm – SS1) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 0.58 x 1200 – SS1 | 5.42 (±0.20) | 114,200 |
| 0.75 x 1200 – SS1 | 7.02 (±0.20) | 145,400 |
| 0.95 x 1200 – SS1 | 8.90 (±0.30) | 178,800 |
| 1.15 x 1200 – SS1 | 10.79 (±0.30) | 216,600 |
| 1.38 x 1200 – SS1 | 12.96 (±0.40) | 260,800 |
Dưới đây là bảng giá tôn mạ kẽm dày 1.5 mm dạng tôn cuộn theo quy cách cụ thể như sau:
| Quy cách (mm x mm – C1) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 0.26 x 1200 – MS/S1 | 2.30 – 2.40 | 55,800 |
| 0.28 x 1200 – MS/S1 | 2.44 – 2.60 | 60,900 |
| 0.30 x 1200 – MS/S1 | 2.72 – 2.80 | 66,200 |
| 0.33 x 1200 – MS/S1 | 2.91 – 3.07 | 69,100 |
| 0.38 x 1200 – MS/S1 | 3.33 – 3.54 | 78,700 |
| 0.43 x 1200 – MS/S1 | 3.86 – 4.02 | 87,200 |
| 0.48 x 1000 – MS/S1 | 4.30 – 4.46 | 115,400 |
| 0.58 x 1200 – MS/S1 | 5.20 – 5.40 | 127,900 |
| 0.75 x 1200 – MS/S1 | 6.74 – 6.96 | 169,500 |
| 0.95 x 1000 – MS/S1 | 7.14 – 7.35 | 170,200 |
| 0.95 x 1200 – MS/S1 | 8.57 – 8.83 | 205,100 |
| 1.15 x 1000 – MS/S1 | 8.70 – 8.95 | 203,900 |
| 1.15 x 1200 – MS/S1 | 10.44 – 10.74 | 245,500 |
| 1.38 x 1200 – MS/S1 | 12.51 – 13.01 | 292,700 |
| 1.48 x 1200 – MS/S1 | 11.40 – 11.90 | 261,100 |
| 1.48 x 1200 – MS/S1 | 13.60 – 13.90 | 314,200 |
Lưu ý: Bảng giá tôn mạ kẽm dày 1.5 mm trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, và giá có thể thay đổi tùy theo tình hình thị trường. Quý khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Stavian Industrial Metal để nhận báo giá và tư vấn nhanh nhất.
Stavian Industrial Metal hoạt động trong lĩnh vực thương mại vật liệu kim loại công nghiệp và cung cấp nhiều nhóm sản phẩm thép phục vụ khách hàng trong lĩnh vực xây dựng, sản xuất và công nghiệp.
Đối với nhóm thép mạ kẽm, Stavian Industrial Metal có thể cung cấp giải pháp vật liệu theo các yêu cầu khác nhau về hình thức sản phẩm, quy cách và nhu cầu sử dụng. Khách hàng cần tôn mạ kẽm dày 1.5mm nên xác định trước các thông tin như khổ rộng, dạng tấm hay cuộn, khối lượng đơn hàng, yêu cầu lớp mạ và tiêu chuẩn cần đáp ứng.
Việc trao đổi đầy đủ thông số ngay từ đầu giúp hạn chế sai lệch giữa yêu cầu thiết kế và vật liệu đặt mua, đặc biệt với các đơn hàng được đưa trực tiếp vào dây chuyền gia công hoặc sản xuất hàng loạt.
Ngoài sản phẩm dày 1.5 mm, khách hàng có thể tìm hiểu thêm danh mục thép mạ kẽm và các dòng thép tấm mạ kẽm để lựa chọn giải pháp phù hợp với yêu cầu dự án.

Xem thêm nội dung cùng chủ đề
Tôn mạ kẽm dày 1.5mm là vật liệu có sự kết hợp giữa thép nền dày 1,5 mm và lớp kẽm bảo vệ bề mặt, phù hợp với nhiều nhu cầu từ xây dựng, cơ khí đến sản xuất công nghiệp. Sản phẩm có thể được cung ứng dưới dạng tấm, cuộn hoặc tiếp tục gia công thành các biên dạng khác nhau tùy mục đích sử dụng.
Để lựa chọn đúng vật liệu, Stavian Industrial Metal khuyến nghị không chỉ xem xét chiều dày mà cần đồng thời xác định khổ tôn, lớp mạ, mác thép, tiêu chuẩn, dung sai, dạng sản phẩm, phương pháp gia công và môi trường làm việc. Đây là những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng sử dụng cũng như chi phí thực tế của mỗi đơn hàng.
Với nhu cầu tìm kiếm tôn mạ kẽm 1.5mm, tôn tấm mạ kẽm, tôn cuộn mạ kẽm hoặc các sản phẩm thép mạ cho dự án, Stavian Industrial Metal cung cấp hệ sinh thái vật liệu kim loại công nghiệp đa dạng để đáp ứng các yêu cầu khác nhau về quy cách và mục đích sử dụng.
Địa chỉ:
Website: https://stavianmetal.com
Email: info@stavianmetal.com
