Giá thép hình là thông tin được nhiều chủ đầu tư, tổng thầu, đơn vị kết cấu thép, doanh nghiệp cơ khí và bộ phận thu mua vật tư quan tâm khi lập dự toán cho nhà xưởng, kho logistics, công trình hạ tầng, cầu cảng và các dự án công nghiệp. Trên thực tế, giá của cùng một loại thép hình H, thép hình I, thép hình U hoặc thép hình V có thể khác nhau đáng kể tùy theo kích thước, trọng lượng, mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ, số lượng đặt hàng và điều kiện giao nhận.
Vì vậy, khi tham khảo bảng giá thép hình, doanh nghiệp không nên chỉ so sánh đơn giá theo kilogram hoặc theo cây. Yếu tố quan trọng hơn là xác định chính xác quy cách thiết kế, dung sai, cơ tính, chứng từ chất lượng và tổng chi phí vật tư sau vận chuyển, gia công. Với những dự án lớn, chênh lệch nhỏ trong đơn giá trên mỗi kilogram có thể tạo ra khác biệt đáng kể trong tổng ngân sách.
Stavian Industrial Metal cung cấp giải pháp thương mại vật liệu kim loại công nghiệp cho thị trường trong nước và quốc tế. Trong nhóm thép dự án, Stavian Industrial Metal phân phối nhiều loại thép phục vụ xây dựng và công nghiệp, bao gồm thép xây dựng, thép dây, thép tấm kết cấu, thép hình, tôn mạ màu và các loại thép đặc thù, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau.
Giá thép hình hôm nay không phải là một mức giá cố định áp dụng cho mọi quy cách. Giá vật tư thay đổi theo diễn biến nguyên liệu đầu vào, nguồn cung nhà máy, chi phí vận tải, xuất xứ hàng hóa, tỷ giá và khối lượng đơn hàng. Do đó, các mức giá trong bảng dưới đây nên được sử dụng để hình dung tương quan giữa các nhóm quy cách, không được xem là báo giá thương mại chính thức của Stavian Industrial Metal tại thời điểm đặt hàng.
Trong thực tế mua hàng B2B, báo giá thường được xác lập sau khi xác định đầy đủ tên sản phẩm, kích thước, chiều dài, số lượng, mác thép, tiêu chuẩn, địa điểm giao hàng và yêu cầu chứng từ. Với đơn hàng dự án, việc khóa đồng thời các yếu tố kỹ thuật và thương mại giúp hạn chế tình trạng so sánh hai báo giá có cùng tên gọi sản phẩm nhưng khác biệt về trọng lượng thực tế, dung sai hoặc nguồn gốc.
Thép hình I có tiết diện giống chữ I, gồm hai cánh nằm ngang và phần bụng đứng ở giữa. Dạng tiết diện này giúp thép chịu uốn tốt theo phương trục chính, vì vậy thường được sử dụng cho dầm, kết cấu nhà xưởng, hệ khung, sàn công nghiệp và nhiều cấu kiện chịu lực.
| Quy cách thép I | Chiều dài tham khảo | Trọng lượng tham khảo | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| I100 x 55 x 4.5 | 6 m | Khoảng 56,8 kg/cây | Kết cấu nhẹ, khung phụ |
| I120 x 64 x 4.8 | 6 m | Khoảng 69 kg/cây | Dầm, khung kết cấu |
| I150 x 75 x 5 x 7 | 12 m | Khoảng 168 kg/cây | Nhà xưởng, kết cấu công nghiệp |
| I200 x 100 x 5.5 x 8 | 12 m | Khoảng 255,6 kg/cây | Dầm chịu lực |
| I250 x 125 x 6 x 9 | 12 m | Khoảng 355,2 kg/cây | Kết cấu thép tải trọng lớn |
| I300 x 150 x 6.5 x 9 | 12 m | Khoảng 440,4 kg/cây | Nhà công nghiệp, khung dầm |
| I400 x 200 x 8 x 13 | 12 m | Khoảng 792 kg/cây | Công trình công nghiệp nặng |
| I500 x 200 x 10 x 16 | 12 m | Khoảng 1.058,4 kg/cây | Dầm chính, kết cấu tải trọng lớn |
Khi xác định giá thép hình I, không nên dùng tên gọi I200, I250 hoặc I300 làm căn cứ duy nhất. Hai sản phẩm có cùng chiều cao danh nghĩa nhưng khác bề rộng cánh, chiều dày bụng và chiều dày cánh sẽ có khối lượng trên mỗi mét khác nhau, từ đó làm thay đổi giá trị mỗi cây và khả năng chịu lực.
Bên cạnh thép I thông thường, thị trường còn có thép I cánh côn, thường được lựa chọn cho một số kết cấu cầu trục, nhà máy và hệ thống chịu tải chuyên dụng. Những quy cách như Ia200, Ia250, Ia300 hoặc Ia400 có đặc điểm hình học và khối lượng khác với thép I cánh song song.
Đối với loại thép này, bộ phận thiết kế và mua hàng nên đối chiếu bản vẽ kết cấu trước khi đặt hàng. Việc thay đổi từ thép I cánh côn sang một loại I-beam khác có khối lượng tương đương không đồng nghĩa rằng khả năng chịu lực và điều kiện liên kết hoàn toàn tương đương.
Thép hình U, hay U-channel, có tiết diện gồm phần bụng và hai cánh tạo thành hình chữ U. Vật liệu được sử dụng trong khung máy, dầm phụ, khung sàn, kết cấu nhà thép, hệ thống giá đỡ, cầu thang, kết cấu phương tiện vận tải và nhiều hạng mục cơ khí.
| Quy cách thép U | Chiều dài tham khảo | Trọng lượng tham khảo |
|---|---|---|
| U80 x 36 x 4.0 | 6 m | Khoảng 42,3 kg/cây |
| U100 x 46 x 4.5 | 6 m | Khoảng 51,54 kg/cây |
| U120 x 52 x 4.8 | 6 m | Khoảng 62,4 kg/cây |
| U150 x 75 x 6.5 | 12 m | Khoảng 232,2 kg/cây |
| U180 x 74 x 5.1 | 12 m | Khoảng 208,8 kg/cây |
| U200 x 76 x 5.2 | 12 m | Khoảng 220,8 kg/cây |
| U250 x 78 x 7.0 | 12 m | Khoảng 330 kg/cây |
| U300 x 85 x 7.0 | 12 m | Khoảng 414 kg/cây |
Giá thép hình U chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi trọng lượng đơn vị. Khi lập ngân sách, doanh nghiệp nên chuyển số lượng cây sang tổng khối lượng dự kiến, sau đó tính thêm hao hụt cắt, chi phí vận chuyển và gia công nếu có.
Thép hình H là nhóm vật liệu kết cấu quan trọng trong xây dựng công nghiệp. Nhờ tiết diện có hai cánh tương đối rộng và phần bụng liên kết ở giữa, thép H phù hợp với cột, dầm chính, khung nhà thép tiền chế, nhà máy, kho logistics, cầu và những công trình đòi hỏi khả năng chịu tải cao.
| Quy cách thép H | Chiều dài tham khảo | Trọng lượng tham khảo |
|---|---|---|
| H100 x 100 x 6 x 8 | 12 m | Khoảng 206,4 kg/cây |
| H125 x 125 x 6.5 x 9 | 12 m | Khoảng 285,6 kg/cây |
| H150 x 150 x 7 x 10 | 12 m | Khoảng 378 kg/cây |
| H200 x 200 x 8 x 12 | 12 m | Khoảng 598,8 kg/cây |
| H250 x 250 x 9 x 14 | 12 m | Khoảng 868,8 kg/cây |
| H300 x 300 x 10 x 15 | 12 m | Khoảng 1.128 kg/cây |
| H350 x 350 x 12 x 19 | 12 m | Khoảng 1.644 kg/cây |
| H400 x 400 x 13 x 21 | 12 m | Khoảng 2.064 kg/cây |
Đối với giá thép hình H, những quy cách lớn tạo ra giá trị mỗi cây cao do khối lượng lớn. Đây cũng là lý do các dự án nhà xưởng nên lập kế hoạch đặt hàng theo từng giai đoạn thi công, tính toán tải trọng xe vận chuyển và khả năng bốc dỡ tại công trường thay vì chỉ quan tâm đơn giá vật tư.
Thép hình V, hay thép góc L, gồm hai cạnh vuông góc với nhau. Đây là một trong những loại thép hình phổ biến nhờ cấu tạo đơn giản, thuận tiện cho hàn, bắt bu lông và tổ hợp cấu kiện. Thép V được dùng cho giàn, khung, tháp, lan can, kết cấu phụ, giá đỡ máy móc và nhiều hạng mục công nghiệp.
| Quy cách thép V | Chiều dài tham khảo | Trọng lượng tham khảo |
|---|---|---|
| V30 x 30 x 3 | 6 m | Khoảng 8,16 kg/cây |
| V40 x 40 x 4 | 6 m | Khoảng 14,52 kg/cây |
| V50 x 50 x 5 | 6 m | Khoảng 22,62 kg/cây |
| V60 x 60 x 5 | 6 m | Khoảng 27,42 kg/cây |
| V75 x 75 x 6 | 12 m | Khoảng 82,68 kg/cây |
| V100 x 100 x 10 | 12 m | Khoảng 181,2 kg/cây |
| V150 x 150 x 12 | 12 m | Khoảng 327,6 kg/cây |
| V200 x 200 x 20 | 12 m | Khoảng 716,4 kg/cây |
Với thép góc, cần phân biệt thép V đều cạnh và thép góc không đều cạnh. Ký hiệu quy cách cũng cần thể hiện rõ chiều rộng hai cạnh và chiều dày để tránh sai khác trong quá trình báo giá.
Trên thị trường, báo giá thép hình thường được thể hiện dưới dạng giá đồng/kg, đồng/tấn hoặc giá theo cây. Giá theo cây thực chất được hình thành từ trọng lượng của cây thép nhân với đơn giá khối lượng, sau đó điều chỉnh tùy chính sách thương mại và điều kiện giao dịch.
Công thức tham khảo:
Giá một cây thép hình = Khối lượng cây thép × Đơn giá theo kg
Ví dụ, nếu một cây thép có trọng lượng lý thuyết 600 kg và đơn giá tại thời điểm báo giá là X đồng/kg, giá trị vật tư cơ bản của cây thép sẽ bằng 600 × X. Tuy nhiên, tổng chi phí thực tế còn có thể liên quan đến thuế, vận chuyển, gia công, bốc xếp và các điều khoản riêng của từng hợp đồng.
Đối với các bộ phận mua hàng chuyên nghiệp, so sánh theo giá thép hình/kg hoặc theo tấn thường cho cái nhìn chính xác hơn. Giá theo cây chỉ thực sự có ý nghĩa khi hai sản phẩm có cùng quy cách, chiều dài, tiêu chuẩn và trọng lượng.
Nếu nhà cung cấp A báo giá một cây H200 và nhà cung cấp B cũng báo H200 nhưng trọng lượng thực tế khác nhau, việc chỉ chọn cây có giá thấp hơn có thể gây sai lệch. Doanh nghiệp cần kiểm tra khối lượng trên mét, dung sai và tiêu chuẩn sản xuất trước khi quy đổi.
Nguyên liệu đầu vào có tác động lớn đến giá sản phẩm thép thành phẩm. Trong chuỗi sản xuất, phôi thép là bán thành phẩm quan trọng để sản xuất nhiều sản phẩm thép hạ nguồn. Khi giá nguyên liệu luyện kim, năng lượng hoặc phôi biến động, chi phí sản xuất thép hình cũng có thể thay đổi theo.
Stavian Industrial Metal cung cấp nhiều chủng loại phôi thép với kích thước và mác thép khác nhau, đáp ứng các tiêu chuẩn như JIS, ASTM, BS và TCVN. Việc theo dõi thị trường nguyên liệu giúp doanh nghiệp có thêm dữ liệu khi xây dựng kế hoạch thu mua thép thành phẩm.
Quy cách là một trong những yếu tố có tác động rõ nhất đến tổng chi phí. H400 thường có giá trị mỗi cây lớn hơn H100 không chỉ vì kích thước lớn mà còn do khối lượng thép trên mỗi mét cao hơn đáng kể.
Đối với các dự án lớn, tổng khối lượng thép có thể lên tới hàng trăm hoặc hàng nghìn tấn. Vì vậy, kỹ sư nên bóc tách chính xác bill of materials và hạn chế đặt thừa các quy cách đặc biệt khó tái sử dụng.
Các mác SS400, SS540, CT34, CT38, CT42 hoặc những cấp thép khác không thể được mặc định là hoàn toàn tương đương. Thành phần hóa học, giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài và yêu cầu thử nghiệm có thể khác nhau.
Trong danh mục thép hình dự án của Stavian Industrial Metal, nhóm thép hình có các dòng như thép L40–L150, thép C8–C16, thép I10–I15 và các loại thép hình khác, với những mác thép như SS400, SS540, CT34, CT38, CT42 theo các tiêu chuẩn phù hợp. Khách hàng nên căn cứ hồ sơ thiết kế để lựa chọn đúng chủng loại.
Giá thép H, I, U, V cũng có thể khác nhau theo nguồn hàng và nhà sản xuất. Mỗi nhà máy có công nghệ, quy mô sản xuất, tiêu chuẩn dung sai, chi phí logistics và chiến lược thị trường riêng.
Với dự án yêu cầu nghiêm ngặt, xuất xứ vật liệu cần được xem xét cùng chứng từ chất lượng. Giá thấp hơn nhưng không đáp ứng đúng hồ sơ kỹ thuật có thể làm phát sinh chi phí kiểm định lại, thay thế vật tư hoặc chậm nghiệm thu.
Đối với thép nhập khẩu, biến động tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sau quy đổi. Bên cạnh đó, cước tàu biển, phí cảng, vận chuyển đường bộ và chi phí lưu kho đều có thể tác động tới giá thép hình giao tại công trình.
Vì vậy, khi so sánh báo giá, cần xác định rõ điều kiện giá là giao tại kho nhà cung cấp, giao tới chân công trình hay đã bao gồm một số dịch vụ logistics nhất định.
Đơn hàng vài cây thép và hợp đồng cung cấp hàng trăm tấn không có cùng cơ cấu thương mại. Với dự án lớn, việc có kế hoạch mua hàng rõ ràng giúp đơn vị cung ứng chủ động nguồn vật tư, vận chuyển và tiến độ giao hàng.
Trong nhiều trường hợp, mua toàn bộ vật tư cùng thời điểm chưa chắc là phương án tối ưu. Dự án có thể chia lô theo tiến độ thi công để kiểm soát tồn kho, dòng tiền và không gian tập kết tại công trường.

Hiểu đúng ký hiệu quy cách là bước cần thiết trước khi so sánh bảng giá thép hình. Ví dụ, với ký hiệu H200 × 200 × 8 × 12, các thông số thường biểu thị chiều cao tiết diện, chiều rộng cánh, chiều dày bụng và chiều dày cánh.
Ký hiệu cụ thể có thể thay đổi tùy từng tiêu chuẩn hoặc tài liệu kỹ thuật, vì vậy khách hàng nên yêu cầu bản specification hoặc catalogue tương ứng thay vì suy luận từ tên thương mại.
Với H-beam và I-beam, bốn thông số quan trọng thường là chiều cao, bề rộng cánh, chiều dày bụng và chiều dày cánh. Đây cũng là những tham số quyết định trực tiếp diện tích tiết diện và khối lượng vật liệu.
Trong thiết kế chịu lực, sự khác biệt vài millimet ở chiều dày cánh hoặc bụng có thể ảnh hưởng đến đặc tính tiết diện. Vì vậy, không nên tự ý thay thế quy cách chỉ dựa trên giá.
Đối với U-channel, thông số thường thể hiện chiều cao bụng, chiều rộng cánh và chiều dày. Một số tiêu chuẩn có thể quy định thêm bán kính bo, độ dốc cánh và dung sai khác nhau.
Khi mua thép hình U cho cơ khí chính xác hoặc cấu kiện lắp ghép, cần đặc biệt lưu ý độ thẳng, dung sai kích thước và chất lượng bề mặt.
Thép V đều cạnh thường được ghi theo công thức cạnh × cạnh × chiều dày. Ví dụ V50 × 50 × 5 nghĩa là hai cạnh danh nghĩa rộng 50 mm và chiều dày khoảng 5 mm.
Ngoài thép V đều cạnh, một số công trình sử dụng thép góc không đều cạnh. Khi đó, hai kích thước cạnh sẽ khác nhau và cần được ghi đầy đủ trong yêu cầu báo giá.
Khi đánh giá giá thép hình, doanh nghiệp cần xác định tiêu chuẩn kỹ thuật song song với quy cách. Một sản phẩm đạt JIS không thể tự động xem là giống hoàn toàn sản phẩm theo ASTM, EN hoặc TCVN dù kích thước hình học có thể gần nhau.
Các yếu tố nên được kiểm tra bao gồm thành phần hóa học, giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài, dung sai kích thước, độ thẳng, khối lượng và yêu cầu thử nghiệm. Nếu dự án có specification riêng, yêu cầu đó cần được chuyển đầy đủ cho nhà cung cấp.
SS400 là mác thép kết cấu phổ biến và xuất hiện trong nhiều dự án xây dựng, cơ khí. Đây cũng là một trong những mác thép được Stavian Industrial Metal cung cấp trong nhóm thép hình thuộc danh mục thép dự án.
Khi mua thép SS400, khách hàng vẫn cần kiểm tra tiêu chuẩn áp dụng, chứng chỉ vật liệu và thông số cơ tính của lô hàng thay vì chỉ dựa vào ký hiệu mác thép.
Tùy thiết kế và yêu cầu dự án, khách hàng có thể gặp các mác như SS540, CT34, CT38, CT42. Mỗi mác có phạm vi ứng dụng và yêu cầu cơ tính riêng, do đó cần được lựa chọn theo hồ sơ kỹ thuật.
Trong trường hợp cần thay thế mác thép vì nguồn hàng, doanh nghiệp nên có đánh giá kỹ thuật và sự phê duyệt của các bên có thẩm quyền liên quan đến thiết kế dự án.
Tổng chi phí thép hình có quan hệ trực tiếp với tổng trọng lượng vật tư. Cách chính xác nhất là sử dụng bảng khối lượng theo tiêu chuẩn hoặc catalogue của nhà sản xuất. Với mỗi quy cách, trọng lượng kg/m được nhân với chiều dài để xác định trọng lượng một cây.
Công thức:
Trọng lượng một cây = Trọng lượng lý thuyết kg/m × Chiều dài cây
Tổng khối lượng = Trọng lượng một cây × Số lượng cây
Chi phí vật tư tham khảo = Tổng khối lượng × Giá thép/kg
Khối lượng lý thuyết là cơ sở thuận tiện để lập dự toán nhưng sản phẩm thực tế có thể tồn tại dung sai theo tiêu chuẩn. Đối với dự án hàng trăm tấn, phần dung sai này có thể ảnh hưởng đến khối lượng nghiệm thu và tổng giá trị thanh toán.
Doanh nghiệp nên quy định rõ phương thức xác định khối lượng trong hợp đồng: theo cân thực tế, trọng lượng lý thuyết hay phương pháp khác được hai bên thống nhất.

Nhà xưởng là một trong những lĩnh vực tiêu thụ thép kết cấu hình H, I, U, V lớn. Thép H và I được sử dụng cho hệ cột, dầm; thép U và V thường xuất hiện trong dầm phụ, khung kỹ thuật, hệ giằng và cấu kiện phụ.
Việc sử dụng cấu kiện thép giúp đẩy nhanh tốc độ thi công và thuận tiện cho việc mở rộng công trình trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, tổng hiệu quả phụ thuộc vào thiết kế, gia công, lắp dựng và giải pháp chống ăn mòn.
Trong các dự án hạ tầng, vật liệu kết cấu phải đáp ứng yêu cầu cao về tải trọng và độ bền. Thép hình có thể được sử dụng cho dầm, khung, cầu dẫn, kết cấu phụ trợ và các hạng mục cơ khí.
Đây cũng là nhóm dự án thường yêu cầu quản lý chặt nguồn gốc, chứng chỉ chất lượng và khả năng truy xuất lô sản xuất.
Ngành hàng hải sử dụng thép tấm và nhiều loại thép hình đóng tàu cho hệ gia cường, khung và kết cấu phụ. Stavian Industrial Metal cung cấp thép đóng tàu phục vụ ngành đóng tàu, bao gồm thép tấm, thép hình và các dòng vật liệu chuyên dụng phù hợp với yêu cầu của từng dự án.
Với môi trường biển, việc lựa chọn vật liệu không chỉ dựa trên khả năng chịu tải mà còn phải xét tới tính hàn, độ dai, khả năng chống ăn mòn và yêu cầu của tổ chức đăng kiểm.
Stavian Industrial Metal định vị là doanh nghiệp cung cấp giải pháp toàn diện trong hoạt động thương mại vật liệu kim loại công nghiệp. Trong danh mục sản phẩm thép, Stavian Industrial Metal cung cấp nhiều nhóm vật liệu phục vụ xây dựng, sản xuất công nghiệp, cơ khí, đóng tàu và các dự án quy mô lớn.
Đối với thép dự án, danh mục bao gồm thép xây dựng D6–D32; thép dây D6–D12; thép tấm kết cấu; thép hình; tôn mạ màu và các dòng thép đặc thù. Riêng nhóm thép hình có các dòng L40–L150, C8–C16, I10–I15 cùng nhiều sản phẩm thép hình, thép ống, hộp và xà gồ khác.
Các mác thép được cung cấp tùy nhóm sản phẩm và yêu cầu dự án, trong đó nhóm thép hình có thể bao gồm SS400, SS540, CT34, CT38, CT42 theo TCVN, JIS và các yêu cầu kỹ thuật phù hợp. Thép hình được ứng dụng rộng trong khu công nghiệp, nhà xưởng và kết cấu thép.
Bên cạnh thép hình, doanh nghiệp có thể cần phối hợp nhiều vật liệu khác trong cùng một dự án. Stavian Industrial Metal cung cấp thép cán nóng dạng cuộn và tấm với nhiều mác phổ biến như SS400, Q345B, A36, Q235B, Q355B, A572 và các tiêu chuẩn JIS, ASTM, SAE, TIS, EN, MS, GB.
Stavian Industrial Metal cũng cung cấp thép cán nguội dạng cuộn, tấm và băng; thép mạ GI, GL, PPGI, PPGL; phôi thép; cùng các sản phẩm chuyên dụng cho nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Xem thêm các sản phẩm và giải pháp thép tại Stavian Industrial Metal
Giá thép hình H, I, U, V phụ thuộc đồng thời vào quy cách, trọng lượng, mác thép, tiêu chuẩn, nguồn gốc, khối lượng đơn hàng, thị trường nguyên liệu và điều kiện giao nhận. Vì vậy, một bảng giá thép hình H I U V chỉ thực sự hữu ích khi người mua hiểu rõ thông số kỹ thuật đứng sau từng mức giá.
Đối với nhà xưởng, khu công nghiệp, hạ tầng giao thông, cầu cảng và các công trình kết cấu thép, việc lựa chọn vật liệu cần bắt đầu từ thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật. Doanh nghiệp nên kiểm tra đầy đủ tiết diện, trọng lượng, mác thép, chứng từ chất lượng và điều kiện thương mại trước khi so sánh đơn giá. Cách tiếp cận này giúp kiểm soát ngân sách tốt hơn đồng thời hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình gia công, thi công và nghiệm thu.
Với hệ sinh thái vật liệu gồm thép hình, thép tấm kết cấu, thép xây dựng, thép cán nóng, thép cán nguội, thép mạ, phôi thép và thép đóng tàu, Stavian Industrial Metal hướng tới cung cấp giải pháp vật liệu phù hợp cho nhiều lĩnh vực công nghiệp và dự án quy mô lớn. Đối với nhu cầu xác định giá thép hình, doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ quy cách, mác thép, tiêu chuẩn, khối lượng và địa điểm giao hàng để có cơ sở xây dựng phương án cung ứng sát với yêu cầu thực tế.
Địa chỉ:
Website: https://stavianmetal.com
Email: info@stavianmetal.com
