Tôn tấm mạ kẽm là vật liệu thép dạng phẳng có bề mặt được phủ một lớp kẽm nhằm tăng khả năng bảo vệ thép nền trước hiện tượng oxy hóa và ăn mòn. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí chế tạo, sản xuất thiết bị, nhà thép tiền chế và nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng gia công linh hoạt, đa dạng quy cách và thích hợp với nhiều điều kiện sử dụng.
Không chỉ khác nhau về độ dày và kích thước, tấm tôn mạ kẽm còn có thể khác về mác thép, khối lượng lớp mạ, tiêu chuẩn sản xuất, chất lượng bề mặt và đặc tính cơ học. Vì vậy, khi lựa chọn vật liệu cho một dự án cụ thể, cần xem xét đồng thời nhiều thông số kỹ thuật thay vì chỉ so sánh giá hoặc độ dày.
Stavian Industrial Metal cung cấp các dòng thép mạ ở dạng cuộn, cuộn xả băng và tấm với nhiều quy cách khác nhau. Trong đó, thép mạ kẽm GI hiện có dải độ dày thép từ 0,30 – 3,0 mm, khổ rộng 600 – 1.500 mm và các cấp lớp mạ GI từ Z40 – Z350 g/m², đáp ứng đa dạng nhu cầu sản xuất và gia công công nghiệp.

Tôn tấm mạ kẽm, còn được gọi là thép tấm mạ kẽm, là sản phẩm thép phẳng có lớp kẽm phủ trên bề mặt nhằm bảo vệ phần thép nền. Vật liệu có thể được sản xuất từ thép mạ dạng cuộn, sau đó xả cuộn và cắt thành các tấm theo chiều rộng, chiều dài yêu cầu của khách hàng hoặc dây chuyền sản xuất.
Cấu tạo cơ bản của sản phẩm gồm thép nền và lớp mạ kẽm. Thép nền quyết định nhiều đặc tính cơ học như độ bền, độ cứng, khả năng tạo hình và khả năng chịu lực, trong khi lớp kẽm đóng vai trò bảo vệ bề mặt trước hơi ẩm, oxy và những tác nhân có thể thúc đẩy quá trình ăn mòn.
Trong các dây chuyền mạ nhúng nóng liên tục, băng thép được làm sạch, xử lý bề mặt, đi qua bể kim loại nóng chảy và được kiểm soát lượng mạ trước khi làm nguội. Sau đó vật liệu có thể được cuộn lại hoặc gia công thành tôn mạ kẽm dạng tấm theo quy cách cần sử dụng.
Về vật liệu nền và lớp phủ, hai sản phẩm có thể tương đồng. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở hình thức cung ứng. Tôn tấm mạ kẽm đã được cắt thành từng tấm với kích thước xác định, phù hợp với các đơn vị muốn đưa vật liệu trực tiếp vào công đoạn cắt, chấn, đột, dập hoặc lắp ráp.
Trong khi đó, tôn cuộn mạ kẽm được cung cấp ở dạng coil, thuận lợi với nhà máy có dây chuyền xả băng, cắt tấm hoặc cán định hình liên tục. Dạng cuộn thường giúp chủ động hơn về chiều dài thành phẩm khi sản xuất số lượng lớn.
Trong hoạt động thương mại vật liệu kim loại, hai cách gọi này thường được sử dụng để mô tả nhóm sản phẩm thép phẳng dạng tấm có lớp phủ kẽm. Tùy doanh nghiệp, ngành nghề và độ dày sản phẩm, tên gọi “tôn tấm” hoặc “thép tấm” có thể được sử dụng linh hoạt.
Khi đặt hàng, tên gọi không quan trọng bằng việc xác định chính xác các thông số gồm: độ dày thép, khổ rộng, chiều dài tấm, mác thép, tiêu chuẩn áp dụng, khối lượng lớp mạ, yêu cầu bề mặt và dung sai kích thước.
Khách hàng cần tìm hiểu sâu hơn về nhóm vật liệu này có thể tham khảo thép tấm mạ kẽm để lựa chọn quy cách phù hợp với nhu cầu thực tế.

Thép nền là phần quyết định khả năng chịu lực, độ cứng và khả năng gia công của tấm thép mạ kẽm. Tùy ứng dụng, sản phẩm có thể yêu cầu khả năng tạo hình tốt để phục vụ dập, uốn và cán hoặc cần giới hạn chảy cao hơn khi sử dụng cho những chi tiết có yêu cầu cơ học cụ thể.
Vì vậy, hai tấm tôn cùng chiều dày chưa chắc có đặc tính sử dụng giống nhau nếu mác thép và cơ tính khác nhau. Đối với các dự án kỹ thuật, việc ghi rõ mác thép và tiêu chuẩn vật liệu trong hồ sơ mua hàng giúp kiểm soát chất lượng chính xác hơn.
Kẽm là lớp bảo vệ nằm phía ngoài thép nền. Ngoài việc tạo thành hàng rào ngăn thép tiếp xúc trực tiếp với môi trường, kẽm còn có cơ chế bảo vệ điện hóa cho thép tại những khu vực bị trầy xước nhỏ hoặc mép cắt.
Khối lượng lớp mạ thường được thể hiện bằng các ký hiệu như Z100, Z180 hoặc Z275. Chẳng hạn, với lớp mạ Z275, con số thể hiện tổng khối lượng kẽm trên hai mặt của sản phẩm theo đơn vị g/m². Việc lựa chọn lượng mạ phải căn cứ vào điều kiện môi trường và yêu cầu tuổi thọ của sản phẩm.
Stavian Industrial Metal hiện cung cấp dòng thép mạ kẽm GI với lớp mạ trong khoảng Z40 – Z350 g/m². Đây là một trong những thông số quan trọng cần xác định khi khách hàng đặt mua vật liệu.
Bề mặt tôn mạ kẽm dạng tấm có thể có sự khác biệt về ngoại quan tùy công nghệ mạ, lớp xử lý sau mạ và yêu cầu sản xuất. Trong thực tế thị trường thường xuất hiện các cách gọi như kẽm sáng, bề mặt bông kẽm hoặc bề mặt không bông.
Với những sản phẩm sẽ tiếp tục sơn, dập hoặc sử dụng ở vị trí có yêu cầu ngoại quan cao, chất lượng bề mặt cần được quy định cụ thể. Những yếu tố như độ phẳng, vết xước, vết móp, tình trạng lớp phủ và khả năng bám sơn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thành phẩm sau gia công.
Sự kết hợp giữa cơ tính của thép và lớp bảo vệ kẽm giúp tôn tấm mạ kẽm có nhiều ưu điểm phù hợp với các ứng dụng xây dựng và công nghiệp.
Thép carbon khi để bề mặt tiếp xúc trực tiếp lâu dài với hơi ẩm và oxy có thể xuất hiện gỉ. Lớp kẽm trên tôn tấm mạ kẽm hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp này, nhờ đó tăng khả năng chống ăn mòn của vật liệu so với thép nền không được bảo vệ.
Hiệu quả chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào khối lượng lớp mạ, điều kiện môi trường, chất lượng thi công, vị trí cắt và mức độ tổn thương bề mặt. Vì vậy, không nên quy đổi khả năng chống gỉ thành một mức tuổi thọ cố định áp dụng cho mọi công trình.
Dạng tấm phẳng giúp sản phẩm dễ đưa vào nhiều dây chuyền gia công như cắt, chấn, dập, uốn và tạo hình. Đây là ưu điểm quan trọng đối với các nhà máy cơ khí, đơn vị sản xuất thiết bị và doanh nghiệp chuyên chế tạo chi tiết kim loại.
Khả năng tạo hình cụ thể còn phụ thuộc vào mác thép và cơ tính. Đối với chi tiết có bán kính uốn nhỏ hoặc yêu cầu dập sâu, nên lựa chọn loại thép nền có độ dẻo phù hợp để hạn chế nứt bề mặt hoặc hư hỏng lớp mạ tại vùng biến dạng.
Tôn tấm mạ kẽm có thể được gia công theo nhiều kích thước khác nhau. Danh mục thép mạ GI của Stavian Industrial Metal hiện có dải chiều dày thép từ 0,30 – 3,0 mm và khổ rộng từ 600 – 1.500 mm.
Sự đa dạng về quy cách giúp doanh nghiệp lựa chọn nguyên liệu gần với kích thước thành phẩm, qua đó có thể hạn chế lượng vật liệu dư phát sinh trong quá trình cắt và tối ưu phương án gia công.
Lớp mạ kẽm tạo bề mặt kim loại đặc trưng và bảo vệ thép nền. Với một số ứng dụng, sản phẩm có thể sử dụng trực tiếp sau khi gia công. Với những sản phẩm cần màu sắc hoặc yêu cầu bảo vệ cao hơn, vật liệu có thể tiếp tục trải qua các công đoạn xử lý và phủ bề mặt phù hợp.
Cần lưu ý rằng tôn tấm mạ kẽm và tôn mạ màu không phải một loại vật liệu. Tôn mạ màu sử dụng thêm hệ sơn phủ trên nền thép mạ, trong khi tôn mạ kẽm GI chủ yếu sử dụng lớp kẽm để bảo vệ thép nền.
Dạng tấm giúp đơn vị sản xuất dễ kiểm đếm, bố trí trên dây chuyền và gia công theo từng chi tiết. Đối với những sản phẩm có kích thước lặp lại, doanh nghiệp có thể đặt tấm theo kích thước phù hợp để giảm số công đoạn sơ chế nguyên liệu.
Nếu cần sản lượng lớn và chiều dài thành phẩm thay đổi liên tục, khách hàng có thể cân nhắc chuyển sang dạng cuộn. Việc lựa chọn giữa tấm và cuộn nên được tính toán theo năng lực thiết bị, sản lượng và tỷ lệ hao hụt của từng nhà máy.
Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền của thép nền và tính linh hoạt trong gia công, tôn mạ kẽm dạng tấm được sử dụng trong nhiều ngành khác nhau. Tuy nhiên, quy cách vật liệu phải được lựa chọn theo yêu cầu cụ thể của từng sản phẩm và công trình.
Thép mạ được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà thép tiền chế và nhà xưởng. Tùy thiết kế, vật liệu có thể được gia công thành tấm mái, tấm vách, xà gồ, khung phụ, máng, phụ kiện hoặc những chi tiết kim loại khác.
Đối với cấu kiện có nhiệm vụ chịu tải, việc lựa chọn chiều dày và mác thép phải dựa trên tính toán kết cấu. Không nên mặc định rằng một tấm có chiều dày lớn hơn sẽ phù hợp cho mọi hạng mục chịu lực.
Thép tấm mạ kẽm là nguyên liệu thuận lợi cho nhiều phương pháp gia công cơ khí. Tấm thép có thể được cắt laser, cắt cơ khí, đột, chấn, uốn hoặc dập thành các chi tiết có hình dạng khác nhau.
Nhóm ứng dụng này có thể bao gồm vỏ thiết bị, tủ kim loại, giá đỡ, chi tiết máy, khay, hộp, kết cấu phụ và nhiều sản phẩm chế tạo khác. Tùy sản phẩm, nhà sản xuất cần quan tâm thêm tới độ phẳng, cơ tính, dung sai và chất lượng bề mặt.
Tôn hoặc băng thép mạ có thể được đưa vào dây chuyền tạo hình và hàn để sản xuất một số loại ống, hộp và chi tiết định hình. Với loại sản phẩm này, khả năng tạo hình của vật liệu, chiều dày và lớp mạ là các thông số cần kiểm soát chặt chẽ.
Khu vực mối hàn và phần bề mặt chịu tác động nhiệt cần được xử lý theo yêu cầu công nghệ của sản phẩm để đảm bảo khả năng bảo vệ chống ăn mòn sau khi gia công.
Tôn mạ kẽm là vật liệu thường gặp trong các hệ thống kỹ thuật như ống gió, phụ kiện thông gió, máng kỹ thuật, giá đỡ và một số cấu kiện MEP. Với các sản phẩm này, khả năng tạo hình cùng lớp bảo vệ bề mặt là hai đặc tính quan trọng.
Độ dày vật liệu cần được xác định dựa trên kích thước chi tiết, độ cứng yêu cầu và cấu tạo hệ thống. Các tấm kích thước lớn hoặc chi tiết chịu tác động cơ học cao có thể cần chiều dày khác với hệ thống kích thước nhỏ.
Thép mạ cũng xuất hiện trong nhiều nhóm sản phẩm thiết bị và đồ gia dụng. Sau khi cắt và tạo hình, tấm thép có thể được sử dụng cho vỏ, khung, chi tiết bên trong hoặc những bộ phận kim loại khác tùy thiết kế sản phẩm.
Đối với lĩnh vực này, ngoài khả năng chống ăn mòn, các tiêu chí về bề mặt, độ phẳng, độ chính xác chiều dày và khả năng tạo hình thường được kiểm soát chặt chẽ.
Khả năng cắt, chấn và tạo hình giúp tôn tấm mạ kẽm thích hợp để gia công nhiều dạng máng và phụ kiện. Một ví dụ thường gặp là máng tôn mạ kẽm sử dụng trong hệ thống thoát nước hoặc các cấu tạo kỹ thuật phù hợp.
Đối với chi tiết ngoài trời, cần đặc biệt lưu ý tới lớp mạ, mép cắt, vị trí liên kết và khả năng thoát nước nhằm hạn chế tình trạng nước đọng lâu ngày trên bề mặt.

Quy cách là yếu tố cần được xác định đầu tiên khi đặt mua tôn tấm mạ kẽm. Ngoài chiều dày và kích thước, khách hàng còn cần quan tâm tới lớp mạ, mác thép, tiêu chuẩn và dung sai.
Trong thực tế có nhiều độ dày khác nhau tùy lĩnh vực sử dụng. Với danh mục thép mạ kẽm GI của Stavian Industrial Metal, dải chiều dày thép được cung cấp từ 0,30 mm đến 3,0 mm.
Các độ dày như 0,6 mm, 0,8 mm, 1,0 mm, 1,2 mm, 1,5 mm, 2,0 mm và những quy cách khác có thể được lựa chọn tùy nhu cầu. Chiều dày lớn hơn không mặc nhiên đồng nghĩa với sản phẩm tốt hơn; vật liệu cần phù hợp với thiết kế và yêu cầu gia công.
Danh mục thép mạ của Stavian Industrial Metal có khổ rộng trong khoảng 600 – 1.500 mm. Với sản phẩm tấm thành phẩm, kích thước cụ thể phụ thuộc vào khổ nguyên liệu và phương án xả, cắt.
Một số khổ tôn thường gặp trên thị trường như 1.000 mm, 1.200 mm, 1.220 mm và 1.250 mm. Trước khi đặt hàng số lượng lớn, nên tính toán sơ đồ cắt để lựa chọn khổ nguyên liệu tạo ra tỷ lệ sử dụng vật liệu tốt nhất.
Chiều dài có thể được cắt theo quy cách sản xuất hoặc yêu cầu đơn hàng trong giới hạn thiết bị gia công. Một số kích thước tấm thường gặp gồm 2.000 mm, 2.400 mm, 2.440 mm, 2.500 mm và 3.000 mm.
Đối với doanh nghiệp sử dụng các chi tiết có chiều dài khác nhau, mua dạng cuộn rồi cắt theo nhu cầu có thể phù hợp hơn. Ngược lại, mua sẵn dạng tấm sẽ thuận tiện nếu kích thước thành phẩm đã được tiêu chuẩn hóa.
Khối lượng lớp mạ có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ thép nền. Sản phẩm GI tại Stavian Industrial Metal hiện có phạm vi lớp mạ từ Z40 đến Z350 g/m².
Không nên lựa chọn lượng mạ chỉ dựa trên giá. Với môi trường ngoài trời, nơi có độ ẩm cao hoặc yêu cầu tuổi thọ cao hơn, thông số lớp mạ cần được xem xét kỹ cùng các điều kiện vận hành khác.
Khách hàng cần tìm hiểu một cấp lớp phủ cụ thể có thể tham khảo thêm tôn mạ kẽm Z275.
Khối lượng vật liệu là thông số quan trọng khi tính tải trọng, vận chuyển và chi phí nguyên liệu. Với thép nền, có thể ước tính khối lượng lý thuyết dựa trên kích thước tấm và khối lượng riêng của thép khoảng 7.850 kg/m³.
Công thức tham khảo:
Khối lượng tấm (kg) = Chiều dày (m) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × 7.850 (kg/m³)
Ví dụ, một tấm thép có chiều dày danh nghĩa 1 mm, rộng 1 m và dài 2 m sẽ có khối lượng thép nền lý thuyết khoảng:
0,001 × 1 × 2 × 7.850 = 15,7 kg
Con số này dùng để ước tính phần thép nền. Khối lượng thành phẩm thực tế còn chịu ảnh hưởng của dung sai chiều dày và lượng lớp mạ trên bề mặt.
Điều kiện môi trường quyết định đáng kể đến yêu cầu lớp mạ. Một chi tiết đặt trong nhà khô ráo sẽ có yêu cầu khác với sản phẩm ngoài trời, khu vực có độ ẩm cao hoặc môi trường có tác nhân ăn mòn.
Đối với dự án có điều kiện đặc thù, việc lựa chọn GI, thép phủ hợp kim nhôm kẽm hoặc hệ vật liệu khác cần dựa trên tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Nếu sản phẩm cần dập sâu, uốn nhiều hoặc có hình dạng phức tạp, khả năng tạo hình của thép nền phải được ưu tiên. Nếu chi tiết chủ yếu được cắt và lắp ráp, tiêu chí lựa chọn có thể khác.
Do đó, nhà cung cấp cần biết phương pháp gia công cuối cùng để tư vấn mác thép, chiều dày và đặc tính bề mặt phù hợp.
Lựa chọn đúng khổ nguyên liệu có thể giảm đáng kể phần vật liệu thừa sau khi cắt. Với đơn hàng lớn, việc tối ưu sơ đồ cắt giúp kiểm soát tốt hơn chi phí vật tư.
Nếu một nhà máy cần nhiều chiều dài khác nhau nhưng cùng chiều rộng, dạng cuộn có thể thuận lợi. Nếu kích thước sản phẩm cố định và lặp lại, tấm cắt sẵn có thể giúp rút ngắn công đoạn chuẩn bị.
Các dự án công nghiệp thường quy định rõ hệ tiêu chuẩn, cơ tính, lớp mạ và hồ sơ chất lượng. Trong trường hợp này, không nên thay thế bằng sản phẩm chỉ tương đương về kích thước mà chưa xác nhận tương thích về tiêu chuẩn.
Các thông số cần được thống nhất trước khi đặt hàng gồm mác thép, tiêu chuẩn, chiều dày danh nghĩa, dung sai, khối lượng lớp mạ, kích thước tấm và yêu cầu bề mặt.
>>> Lưu ý: Bảng giá tôn tấm mạ kẽm Stavian Industrial Metal giới thiệu trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Mức giá tôn tấm mạ kẽm có thể chênh lệch tùy theo từng thời điểm và tình hình thị trường. Quý khách nếu có nhu cầu hãy liên hệ trực tiếp với Stavian Industrial Metal để nhận được báo giá và tư vấn nhanh nhất.
| STT | Quy cách thép tấm | Độ dày tấm | Trọng lượng (Kg/m) | Trọng lượng (Kg/cây) | Đơn giá |
| 1 | Tôn tấm mạ kẽm khổ 1000 mm | 0.7 m | 4.60 Kg/m | 27.60 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg |
| 2 | 0.8 m | 5.40 Kg/m | 32.40 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 3 | 0.9 m | 6.10 Kg/m | 36.60 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 4 | 1 m | 6.90 Kg/m | 41.40 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 5 | 1.1 m | 7.65 Kg/m | 45.90 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 6 | 1.2 m | 8.40 Kg/m | 50.40 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 7 | 1.4 m | 9.60 Kg/m | 57.60 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 8 | 1.8 m | 12.20 Kg/m | 73.20 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 9 | 2 m | 13.40 Kg/m | 80.40 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 10 | Tôn tấm mạ kẽm khổ 1200 mm | 0.6 m | 4.60 Kg/m | 27.60 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg |
| 11 | 0.7 m | 5.50 Kg/m | 33.00 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 12 | 0.8 m | 6.40 Kg/m | 38.40 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 13 | 0.9 m | 7.40 Kg/m | 44.40 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 14 | 1 m | 8.30 Kg/m | 49.80 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 15 | 1.1 m | 9.20 Kg/m | 55.20 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 16 | 1.2 m | 10.00 Kg/m | 60.00 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 17 | 1.4 m | 11.50 Kg/m | 69.00 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 18 | 1.8 m | 14.70 Kg/m | 88.20 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 19 | 2 m | 16.50 Kg/m | 28.80 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 20 | Tôn tấm mạ kẽm khổ 1250 mm | 0.6 m | 4.80 Kg/m | 28.80 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg |
| 21 | 0.7 m | 5.70 Kg/m | 34.20 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 22 | 0.8 m | 6.70 Kg/m | 40.20 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 23 | 0.9 m | 7.65 Kg/m | 45.90 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 24 | 1 m | 8.60 Kg/m | 51.60 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 25 | 1.1 m | 9.55 Kg/m | 57.30 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 26 | 1.2 m | 10.50 Kg/m | 63.00 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 27 | 1.4 m | 11.90 Kg/m | 71.40 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 28 | 1.8 m | 15.30 Kg/m | 91.80 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg | |
| 29 | 2 m | 17.20 Kg/m | 103.20 Kg/cây | 19.950 VNĐ/kg |
Stavian Industrial Metal cung cấp thép mạ kẽm GI, thép mạ hợp kim nhôm kẽm và thép mạ màu phục vụ các ngành xây dựng, cơ khí, sản xuất thiết bị và công nghiệp. Sản phẩm thép mạ được cung ứng dưới dạng cuộn, cuộn xả băng hoặc tấm, tạo điều kiện để khách hàng lựa chọn hình thức nguyên liệu phù hợp với dây chuyền sản xuất.
Đối với thép mạ kẽm GI, danh mục hiện có độ dày thép 0,30 – 3,0 mm, khổ rộng 600 – 1.500 mm và lớp mạ từ Z40 – Z350 g/m². Các sản phẩm có thể đáp ứng các hệ tiêu chuẩn như JIS, ASTM và EN tùy yêu cầu từng đơn hàng.
Khi cần tôn tấm mạ kẽm phục vụ dự án, khách hàng nên chuẩn bị đầy đủ thông số về độ dày, kích thước, tiêu chuẩn, lớp mạ, số lượng và phương án gia công. Việc xác định rõ yêu cầu ngay từ đầu giúp lựa chọn chính xác hơn và hạn chế chênh lệch giữa vật tư thực tế với hồ sơ thiết kế.
Các bài viết liên quan
Tôn tấm mạ kẽm là nhóm vật liệu thép phẳng có tính ứng dụng cao nhờ sự kết hợp giữa cơ tính của thép nền và khả năng bảo vệ của lớp kẽm. Sản phẩm có thể được sử dụng trong nhà thép tiền chế, cơ khí chế tạo, hệ thống thông gió, thiết bị công nghiệp, ống hộp, phụ kiện xây dựng và nhiều sản phẩm kim loại khác.
Để lựa chọn đúng tấm tôn mạ kẽm, cần xem xét đồng thời độ dày, kích thước, mác thép, cơ tính, khối lượng lớp mạ, tiêu chuẩn, dung sai và môi trường sử dụng. Đặc biệt với các đơn hàng phục vụ sản xuất hàng loạt hoặc dự án kỹ thuật, những yếu tố này cần được xác định rõ ngay từ giai đoạn yêu cầu vật tư.
Stavian Industrial Metal cung cấp đa dạng sản phẩm thép mạ dưới dạng cuộn, cuộn xả băng và tấm, trong đó thép mạ kẽm GI có nhiều lựa chọn về chiều dày, khổ rộng và cấp lớp mạ. Việc lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu là cơ sở quan trọng để tối ưu hiệu quả gia công, kiểm soát chất lượng thành phẩm và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.
Địa chỉ:
Website: https://stavianmetal.com
Email: info@stavianmetal.com
