| HẠNG MỤC | GIÁ TRỊ |
| Kích thước | Tiết diện ngang: 120×120mm, 130×130mm, 150×150 mm Độ dài: 6/12m |
| Mác thép | CT5, 3SP, 4SP, 5SP, SD295(A)… |
| Tiêu chuẩn | JIS, ASTM, BS, TCVN… |
Sản phẩm phôi thép do Công ty Stavian Industrial Metal.,JSC phân phối được sản xuất bởi các nhà máy quy mô, được đầu tư xây dựng khu liên hợp sản xuất khép kín, đồng bộ tạo ra chuỗi liên hoàn trong sản xuất phôi, thép thành phẩm.
Chúng tôi cung cấp đa dạng phôi sản xuất từ lò trung tần, lò điện và lò cao tần, đáp ứng mọi nhu cầu khách hàng. Đặc biệt, có thể sản xuất theo đơn đặt hàng riêng, số lượng lớn.
0 ₫
| HẠNG MỤC | GIÁ TRỊ |
| Kích thước | Tiết diện ngang: 120×120mm, 130×130mm, 150×150 mm Độ dài: 6/12m |
| Mác thép | CT5, 3SP, 4SP, 5SP, SD295(A)… |
| Tiêu chuẩn | JIS, ASTM, BS, TCVN… |
Phôi thép là bán thành phẩm trung tâm trong chuỗi luyện kim, được tạo ra sau quá trình luyện thép lỏng, tinh luyện và đúc liên tục hoặc đúc khuôn. Từ phôi thép, các nhà máy cán tiếp tục gia công thành thép xây dựng, thép cuộn, thép thanh, thép hình, thép dây, thép tấm và nhiều sản phẩm thép công nghiệp khác. Vì vậy, chất lượng phôi không chỉ quyết định hiệu suất cán mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cơ tính, độ bền, khả năng hàn, khả năng gia công và tuổi thọ của sản phẩm thép thành phẩm.
Trong bối cảnh ngành thép toàn cầu tiếp tục vận hành ở quy mô rất lớn, với sản lượng thép thô thế giới năm 2025 đạt khoảng 1.849,4 triệu tấn và sản lượng thép thô của Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 24,7 triệu tấn, phôi thép ngày càng giữ vai trò quan trọng trong bài toán ổn định nguồn cung, tối ưu chi phí nguyên liệu và kiểm soát chất lượng đầu vào cho các nhà máy cán. Với doanh nghiệp xây dựng, cơ khí, kết cấu, hạ tầng, đóng tàu hoặc sản xuất công nghiệp nặng, hiểu đúng về phôi thép giúp lựa chọn đúng mác thép, đúng quy cách, đúng tiêu chuẩn và hạn chế rủi ro trong mua hàng.
Phôi thép là sản phẩm thép bán thành phẩm được tạo ra sau khi thép lỏng đã được nấu luyện, điều chỉnh thành phần hóa học, khử tạp chất và đưa vào quá trình đúc. Về bản chất, phôi thép chưa phải là sản phẩm sử dụng cuối cùng mà là nguyên liệu trung gian để cán, kéo, rèn, ép hoặc gia công tiếp thành các dòng thép thương mại. Tùy theo hình dạng và mục đích sử dụng, phôi có thể ở dạng vuông, chữ nhật, dẹt hoặc tiết diện lớn.
Trong sản xuất công nghiệp, phôi thép thường được xem là “nền móng vật liệu” của cả chuỗi thép. Nếu phôi có thành phần hóa học không ổn định, lẫn nhiều tạp chất, có rỗ khí, nứt nóng, co ngót hoặc sai lệch kích thước lớn, các công đoạn cán sau đó sẽ gặp nhiều lỗi như nứt mép, tách lớp, cong vênh, sai cơ tính hoặc tỷ lệ hao hụt cao. Do đó, việc kiểm soát chất lượng phôi thép phải được thực hiện ngay từ khâu nguyên liệu đầu vào, luyện thép, tinh luyện ngoài lò, đúc liên tục, làm nguội và kiểm tra bề mặt.

Phôi thép có ý nghĩa chiến lược vì nó kết nối trực tiếp giữa công đoạn luyện thép và công đoạn cán thép. Với các nhà máy không sở hữu lò luyện, việc mua phôi thép ổn định là điều kiện để duy trì sản xuất thép thanh, thép cuộn hoặc thép hình. Với các nhà máy tích hợp, phôi là chỉ tiêu phản ánh năng lực luyện kim, hiệu suất đúc liên tục và khả năng chủ động nguyên liệu cho khâu cán nóng.
Ở cấp độ thị trường, biến động giá phôi thép thường tác động nhanh đến giá thép xây dựng và thép cán dài. Khi giá quặng sắt, than luyện cốc, thép phế liệu hoặc chi phí năng lượng tăng, giá phôi có thể tăng theo, kéo theo áp lực chi phí cho nhà cán. Ngược lại, khi nhu cầu xây dựng yếu, tồn kho cao hoặc xuất khẩu chậm, giá phôi thép thường chịu áp lực giảm. Vì vậy, các doanh nghiệp trong ngành thép luôn theo dõi sát giá phôi như một chỉ báo quan trọng của cung cầu thép.
Quá trình sản xuất phôi thép bắt đầu từ nấu luyện thép lỏng. Hiện nay, hai tuyến công nghệ phổ biến là lò cao – lò chuyển oxy và lò điện hồ quang. Tuyến lò cao sử dụng quặng sắt, than cốc và phụ gia để tạo gang lỏng, sau đó đưa vào lò chuyển oxy nhằm khử carbon, lưu huỳnh, phospho và điều chỉnh thành phần thép. Tuyến lò điện hồ quang sử dụng chủ yếu thép phế liệu, sắt hoàn nguyên trực tiếp hoặc gang thỏi làm nguyên liệu nấu chảy.
Chất lượng thép lỏng quyết định trực tiếp chất lượng phôi thép. Các nguyên tố như carbon, mangan, silic, lưu huỳnh, phospho, nhôm, crom, niken hoặc molypden phải được kiểm soát theo yêu cầu mác thép. Ví dụ, với phôi dùng để cán thép xây dựng thông dụng, hàm lượng carbon và mangan cần được điều chỉnh để đạt giới hạn chảy, độ bền kéo và độ giãn dài phù hợp. Với phôi dùng cho thép hợp kim hoặc thép cơ khí, yêu cầu kiểm soát thành phần thường chặt chẽ hơn nhiều.
Sau khi nấu luyện, thép lỏng thường được đưa qua công đoạn tinh luyện ngoài lò để đồng nhất nhiệt độ, điều chỉnh thành phần hóa học, khử khí và loại bỏ tạp chất phi kim. Đây là công đoạn đặc biệt quan trọng đối với phôi thép yêu cầu cao về độ sạch luyện kim. Các tạp chất như lưu huỳnh, phospho, oxy hòa tan, nitơ hoặc hydro nếu không được kiểm soát có thể gây giòn nguội, nứt bên trong, rỗ khí hoặc giảm khả năng hàn của sản phẩm cán.
Trong thực tế, các nhà máy hiện đại thường sử dụng lò tinh luyện LF, khử khí chân không VD hoặc RH, thổi argon và kiểm soát xỉ để cải thiện chất lượng thép lỏng. Độ sạch của thép càng cao thì khả năng cán ổn định càng tốt, tỷ lệ phế phẩm càng thấp và cơ tính thành phẩm càng đồng đều. Với các đơn hàng phôi thép công nghiệp phục vụ cơ khí chính xác, kết cấu chịu lực hoặc sản phẩm xuất khẩu, hồ sơ kiểm soát thành phần và chứng chỉ chất lượng là yếu tố không thể thiếu.
Phần lớn phôi thép hiện nay được sản xuất bằng công nghệ đúc liên tục. Thép lỏng sau tinh luyện được rót vào thùng trung gian, đi qua khuôn làm mát bằng nước và đông đặc dần thành phôi có tiết diện nhất định. So với đúc khuôn truyền thống, đúc liên tục giúp tăng năng suất, giảm hao hụt đầu đuôi, cải thiện độ đồng nhất và phù hợp với sản xuất quy mô lớn.
Trong quá trình đúc, các thông số như nhiệt độ rót, tốc độ kéo phôi, chế độ làm mát, độ dao động khuôn và chất lượng bột bảo vệ khuôn đều ảnh hưởng đến bề mặt và lõi phôi. Nếu tốc độ kéo quá cao hoặc làm mát không đều, phôi thép có thể xuất hiện nứt dọc, nứt ngang, rỗ co, phân tầng hoặc lệch tâm đông đặc. Vì vậy, kiểm soát công nghệ đúc liên tục là một trong những yếu tố quyết định khả năng tạo ra phôi đạt tiêu chuẩn cán nóng.
Phôi thép vuông, thường được gọi là billet, là loại phôi có tiết diện vuông, được sử dụng phổ biến để cán thép thanh vằn, thép thanh tròn trơn, thép cuộn xây dựng, thép dây và một số sản phẩm thép dài. Các kích thước thông dụng có thể bao gồm 100×100 mm, 120×120 mm, 125×125 mm, 130×130 mm, 150×150 mm hoặc lớn hơn tùy theo thiết kế dây chuyền cán.
Đặc điểm quan trọng của phôi thép vuông là khả năng gia nhiệt và biến dạng tốt trong lò nung cán. Phôi phải có tiết diện đồng đều, bề mặt không nứt sâu, không cong quá mức và thành phần hóa học phù hợp với mác thép cần cán. Với thép xây dựng, phôi vuông thường được dùng để sản xuất các mác như CB240, CB300, CB400, CB500, SD295, SD390 hoặc các mác tương đương theo tiêu chuẩn từng thị trường.
Phôi thép dẹt, thường gọi là slab, có tiết diện chữ nhật lớn, là nguyên liệu chính để cán thép tấm, thép cuộn cán nóng, thép cuộn cán nguội, tôn mạ và thép dẹt công nghiệp. Slab thường có chiều dày lớn hơn nhiều so với sản phẩm cuối cùng, sau đó được nung lại và cán nóng qua nhiều giá cán để đạt chiều dày yêu cầu.
So với billet, phôi thép dẹt đòi hỏi kiểm soát cao hơn về độ sạch, phân bố thành phần, khuyết tật bề mặt và khuyết tật trong lõi, đặc biệt khi sản phẩm cuối dùng cho ô tô, cơ khí chế tạo, kết cấu hàn, đóng tàu hoặc thiết bị áp lực. Các lỗi như tách lớp, vảy cán, nứt cạnh hoặc rỗ khí trong slab có thể chuyển hóa thành lỗi nghiêm trọng trên thép cuộn và thép tấm sau cán.
Bloom là loại phôi thép có tiết diện lớn hơn billet, thường dùng để sản xuất thép hình, ray, trục, thép thanh kích thước lớn, thép rèn hoặc sản phẩm chịu tải trọng cao. Do kích thước lớn, bloom cần được kiểm soát kỹ về đông đặc lõi, phân tích thành phần và xử lý khuyết tật bên trong.
Trong các ngành như đường sắt, cơ khí nặng, năng lượng, khai khoáng và kết cấu công nghiệp, chất lượng bloom ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền mỏi, độ dai va đập và khả năng chịu tải của thành phẩm. Vì vậy, loại phôi thép này thường yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt hơn, bao gồm siêu âm, kiểm tra bề mặt, phân tích hóa học và thử cơ tính sau cán hoặc rèn.

Thành phần hóa học là yếu tố cốt lõi quyết định tính chất của phôi thép. Carbon là nguyên tố ảnh hưởng mạnh đến độ cứng và độ bền; hàm lượng carbon càng cao thì thép thường càng cứng nhưng độ dẻo và khả năng hàn có thể giảm. Mangan giúp tăng độ bền, hỗ trợ khử oxy và khử lưu huỳnh. Silic thường được dùng như nguyên tố khử oxy và có thể cải thiện độ bền trong một số mác thép.
Các nguyên tố như lưu huỳnh và phospho thường được kiểm soát ở mức thấp vì có thể làm thép giòn, giảm độ dai va đập và gây nứt trong quá trình cán hoặc hàn. Với phôi thép hợp kim, các nguyên tố như crom, niken, molypden, vanadi, bo hoặc titan có thể được bổ sung để cải thiện độ bền, khả năng chịu mài mòn, chịu nhiệt hoặc độ thấm tôi. Do đó, khi mua phôi, doanh nghiệp cần yêu cầu chứng chỉ phân tích hóa học theo từng mẻ luyện.
Bản thân phôi thép là bán thành phẩm, vì vậy nhiều chỉ tiêu cơ lý cuối cùng chỉ được xác nhận sau khi phôi được cán, xử lý nhiệt hoặc gia công thành sản phẩm. Tuy nhiên, chất lượng phôi quyết định nền tảng để đạt các chỉ tiêu như giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài, độ dai va đập, độ cứng và khả năng uốn. Với thép xây dựng, các chỉ tiêu này liên quan trực tiếp đến an toàn công trình.
Ví dụ, thép thanh vằn cán từ phôi thép phải đáp ứng giới hạn chảy và độ bền kéo theo tiêu chuẩn áp dụng. Nếu thành phần carbon tương đương quá cao, thép có thể khó hàn; nếu thành phần không đồng nhất, cơ tính giữa các lô hàng có thể dao động lớn. Vì vậy, phôi đạt chuẩn phải đảm bảo đồng đều từ mẻ luyện đến từng cây phôi, giúp nhà cán kiểm soát chất lượng thành phẩm ổn định.
Phôi thép có thể gặp nhiều dạng khuyết tật như nứt dọc, nứt ngang, nứt góc, rỗ khí, co ngót, lẫn xỉ, phân tầng, lệch tiết diện, cong vênh hoặc oxy hóa bề mặt. Một số lỗi có thể được xử lý bằng mài sửa bề mặt, nhưng các lỗi sâu trong lõi thường khó phát hiện nếu không kiểm tra bằng phương pháp phù hợp.
Trong sản xuất cán nóng, khuyết tật phôi có thể lan truyền hoặc biến dạng thành lỗi thành phẩm. Nứt bề mặt có thể trở thành nứt dọc trên thép thanh; lẫn xỉ có thể làm giảm độ bền; rỗ khí có thể gây tách lớp; còn sai lệch kích thước phôi làm giảm ổn định khi nạp lò và cán. Vì vậy, kiểm tra ngoại quan, đo kích thước, cân trọng lượng, kiểm tra mác thép và đánh giá chứng chỉ chất lượng là các bước cần thiết trước khi đưa phôi thép vào sản xuất.
Phôi thép có thể được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau, tùy mục đích sử dụng và thị trường tiêu thụ. Các hệ tiêu chuẩn thường gặp gồm TCVN, JIS, ASTM, BS, EN, GOST hoặc tiêu chuẩn riêng của nhà máy. Trong giao dịch quốc tế, việc thống nhất tiêu chuẩn ngay từ đầu là điều kiện quan trọng để tránh nhầm lẫn về mác thép, thành phần hóa học và phạm vi ứng dụng.
Chẳng hạn, cùng là phôi dùng để cán thép xây dựng, yêu cầu thành phần có thể khác nhau giữa tiêu chuẩn Nhật Bản, Việt Nam, châu Âu hoặc tiêu chuẩn nội bộ của từng nhà sản xuất. Với phôi thép dùng cho thép cơ khí, thép chế tạo, thép hình hoặc thép tấm, yêu cầu càng cần được làm rõ về cấp bền, độ sạch, phương pháp thử và trạng thái giao hàng. Một hợp đồng kỹ thuật tốt phải thể hiện rõ mác thép, kích thước, dung sai, khối lượng, chiều dài, phương pháp đóng gói, chứng chỉ và điều kiện nghiệm thu.
Khi mua phôi thép, chứng chỉ chất lượng là tài liệu bắt buộc để xác nhận nguồn gốc và đặc tính kỹ thuật của lô hàng. Chứng chỉ thường bao gồm tên nhà sản xuất, số mẻ luyện, mác thép, kích thước phôi, khối lượng, thành phần hóa học, kết quả thử nghiệm và tiêu chuẩn áp dụng. Với các đơn hàng xuất khẩu hoặc dự án công nghiệp, chứng chỉ có thể cần phù hợp với yêu cầu EN 10204 3.1 hoặc quy định tương đương.
Doanh nghiệp không nên chỉ đánh giá phôi thép theo giá mua mà cần xem xét toàn bộ hồ sơ kỹ thuật. Một lô phôi giá thấp nhưng thiếu chứng chỉ, sai mác thép hoặc không rõ nguồn gốc có thể tạo rủi ro lớn trong sản xuất. Khi phát sinh lỗi thành phẩm, chi phí dừng máy, tái cán, phế phẩm và khiếu nại khách hàng thường cao hơn nhiều so với phần tiết kiệm ban đầu.
Ứng dụng phổ biến nhất của phôi thép là cán thép xây dựng, bao gồm thép thanh vằn, thép cuộn tròn trơn và thép thanh tròn. Đây là nhóm sản phẩm tiêu thụ lớn trong hạ tầng giao thông, nhà ở, nhà xưởng, cầu cảng, thủy điện, nhiệt điện và công trình dân dụng. Với nhu cầu xây dựng và đầu tư công lớn tại Việt Nam, phôi cho thép xây dựng luôn là nhóm nguyên liệu có tính thanh khoản cao.
Đối với thép xây dựng, phôi thép cần đáp ứng yêu cầu về độ dẻo, khả năng uốn, độ bền kéo và độ bám dính bê tông sau khi cán thành thép vằn. Những yếu tố này phụ thuộc vào mác thép, chế độ cán, làm nguội sau cán và chất lượng phôi ban đầu. Nếu phôi không ổn định, nhà cán khó duy trì cơ tính đồng đều trên toàn bộ lô sản phẩm.
Phôi thép bloom hoặc billet kích thước lớn có thể được dùng để cán thép hình như H, I, U, V, thép ray, thép góc và các sản phẩm kết cấu. Đây là nhóm vật liệu quan trọng trong nhà thép tiền chế, cầu đường, kết cấu cảng biển, nhà máy công nghiệp, giàn giáo, thiết bị nâng hạ và kết cấu chịu lực.
Với thép hình, yêu cầu về độ đồng đều tiết diện và cơ tính rất cao. Phôi đầu vào phải có khả năng biến dạng tốt, không nứt trong quá trình cán và đảm bảo độ bền theo cấp thép thiết kế. Nếu phôi thép có khuyết tật bên trong, thép hình sau cán có thể bị nứt mép, cong xoắn hoặc giảm khả năng chịu tải. Vì vậy, lựa chọn nguồn phôi ổn định là điều kiện quan trọng để sản xuất thép kết cấu chất lượng cao.
Phôi thép dẹt là đầu vào chính để sản xuất thép cuộn cán nóng, thép tấm cán nóng, thép cuộn cán nguội và tôn mạ. Đây là nhóm sản phẩm có vai trò lớn trong cơ khí chế tạo, đóng tàu, ô tô, thiết bị gia dụng, bồn bể, ống thép, kết cấu hàn và sản xuất công nghiệp. Yêu cầu đối với slab thường nghiêm ngặt hơn vì khuyết tật trong phôi có thể biểu hiện rõ trên bề mặt thép dẹt sau cán.
Đối với doanh nghiệp cần thép tấm hoặc thép dẹt công nghiệp, việc hiểu nguồn gốc phôi thép giúp đánh giá tốt hơn chất lượng sản phẩm cuối. Stavian Industrial Metal cung cấp các giải pháp vật liệu kim loại công nghiệp, trong đó có thể tham khảo thêm danh mục thép tấm công nghiệp cho các nhu cầu kết cấu, cơ khí, đóng tàu và ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền cao.

Stavian Industrial Metal là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại vật liệu kim loại công nghiệp, hướng tới xây dựng thị trường vật liệu kim loại minh bạch, chuyên nghiệp và bền vững. Với nền tảng mạng lưới đối tác tại hơn 100 quốc gia, vùng lãnh thổ và hệ thống văn phòng, kho bãi tại các trung tâm công nghiệp lớn, Stavian Industrial Metal có lợi thế trong kết nối nguồn cung, tối ưu logistics và đáp ứng nhu cầu nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp.
Trong chuỗi giá trị thép, Stavian Industrial Metal chú trọng cung cấp giải pháp vật liệu phù hợp cho khách hàng sản xuất, xây dựng, cơ khí, kết cấu, thương mại và xuất khẩu. Với các doanh nghiệp quan tâm đến phôi thép, thép tấm, thép cuộn, thép xây dựng hoặc các dòng vật liệu kim loại công nghiệp khác, Stavian Industrial Metal có thể hỗ trợ tư vấn lựa chọn quy cách, mác thép, tiêu chuẩn, điều kiện giao hàng và hồ sơ chứng từ phù hợp với yêu cầu thực tế.
Các sản phẩm phù hợp trong hệ sinh thái vật liệu của Stavian Industrial Metal bao gồm thép bán thành phẩm, thép tấm, thép cán nóng, thép xây dựng, thép kết cấu và các sản phẩm thép công nghiệp phục vụ sản xuất hạ nguồn. Trong đó, thép tấm và thép cán nóng là nhóm sản phẩm có liên hệ trực tiếp với phôi dẹt, còn thép thanh, thép cuộn và thép hình liên quan nhiều đến phôi vuông hoặc bloom.
Với kinh nghiệm trong thương mại vật liệu kim loại công nghiệp, Stavian Industrial Metal có thể đồng hành cùng khách hàng trong việc xác định loại phôi thép hoặc sản phẩm thép phù hợp với dây chuyền sản xuất, yêu cầu cơ tính, tiêu chuẩn kỹ thuật và kế hoạch giao hàng. Khách hàng có thể tham khảo thêm hệ sinh thái vật liệu kim loại công nghiệp của Stavian Industrial Metal để có cái nhìn tổng quan hơn về năng lực cung ứng và danh mục sản phẩm.
Phôi thép là bán thành phẩm quan trọng bậc nhất trong ngành thép, đóng vai trò cầu nối giữa luyện thép và cán thép thành phẩm. Từ phôi thép, doanh nghiệp có thể sản xuất thép xây dựng, thép hình, thép dây, thép tấm, thép cuộn và nhiều sản phẩm thép công nghiệp khác. Chất lượng phôi quyết định trực tiếp đến hiệu suất sản xuất, tỷ lệ hao hụt, cơ tính thành phẩm và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Để lựa chọn phôi thép phù hợp, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời mác thép, thành phần hóa học, kích thước, tiêu chuẩn, chứng chỉ chất lượng, tình trạng bề mặt, nguồn gốc nhà máy và năng lực giao hàng của nhà cung cấp. Trong thị trường biến động bởi giá nguyên liệu, cung cầu thép, chính sách thương mại và xu hướng giảm phát thải, việc hợp tác với đối tác am hiểu ngành thép công nghiệp là yếu tố giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro và tối ưu chi phí.
Với năng lực trong thương mại vật liệu kim loại công nghiệp, mạng lưới đối tác rộng và định hướng cung cấp giải pháp toàn diện, Stavian Industrial Metal là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần tìm hiểu, lựa chọn và phát triển nguồn cung liên quan đến phôi thép, thép tấm, thép cán nóng, thép xây dựng và các sản phẩm thép công nghiệp phục vụ sản xuất trong nước cũng như xuất khẩu.
***Xin lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua, số lượng mua, loại sản phẩm và vị trí giao hàng. Để nhận báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp tới tổng đài của Stavian Industrial Metal
*Nguồn Stavian Industrial Metal sưu tầm từ Internet
TÌM HIỂU THÊM

