Tôn mạ kẽm là gì? Báo giá, quy cách, phân loại và ứng dụng

Tôn mạ kẽm, còn được gọi phổ biến là tôn kẽm hoặc thép mạ kẽm, là vật liệu thép có bề mặt được phủ một lớp kẽm nhằm tăng khả năng bảo vệ thép nền trước quá trình oxy hóa và ăn mòn. Sự kết hợp giữa cơ tính của thép và đặc tính bảo vệ của kẽm giúp vật liệu đáp ứng nhiều yêu cầu trong xây dựng, cơ khí, sản xuất thiết bị, kết cấu phụ trợ và các ngành công nghiệp chế tạo.

Điểm quan trọng khi lựa chọn tôn mạ kẽm không chỉ nằm ở độ dày tấm thép. Khối lượng lớp mạ, mác thép nền, tiêu chuẩn sản xuất, khả năng tạo hình, kích thước và điều kiện môi trường sử dụng đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của vật liệu. Vì vậy, đối với các dự án công nghiệp hoặc đơn hàng gia công số lượng lớn, việc xác định đúng thông số kỹ thuật ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng hơn việc chỉ so sánh đơn giá.

Trong hệ sinh thái vật liệu kim loại công nghiệp, Stavian Industrial Metal cung cấp thép mạ với các dòng gồm thép mạ kẽm GI, thép mạ nhôm kẽm GL và thép mạ màu PPGI/PPGL. Riêng đối với thép mạ kẽm GI, sản phẩm được cung ứng dưới nhiều hình thức như dạng cuộn, cuộn xả băng hoặc dạng tấm, phù hợp với những yêu cầu gia công và sản xuất khác nhau.

Tôn mạ kẽm là gì?

Tôn mạ kẽm là sản phẩm sử dụng thép nền được phủ kẽm trên bề mặt để tạo lớp bảo vệ giữa kim loại nền và môi trường bên ngoài. Trong thực tế sản xuất, lớp kẽm có thể được hình thành bằng các phương pháp mạ khác nhau, trong đó mạ kẽm nhúng nóng là công nghệ được sử dụng phổ biến đối với nhiều dòng thép tấm và thép cuộn mạ.

Lớp kẽm không chỉ đóng vai trò như một hàng rào ngăn thép tiếp xúc trực tiếp với oxy và độ ẩm. Do kẽm hoạt động điện hóa mạnh hơn sắt, lớp phủ còn có khả năng bảo vệ thép nền tại những vị trí xuất hiện vết xước nhỏ hoặc mép cắt trong một số điều kiện sử dụng. Đây là một trong những nguyên nhân khiến thép mạ kẽm GI được sử dụng rộng rãi cho mái, vách, xà gồ, ống gió, máng cáp, chi tiết cơ khí và nhiều bộ phận cần khả năng chống gỉ tốt hơn thép không xử lý bề mặt.

Cần phân biệt tôn kẽm với thép mạ nhôm kẽm và tôn mạ màu. Tôn mạ kẽm GI sử dụng lớp kẽm làm lớp phủ bảo vệ chính; thép GL sử dụng lớp phủ hợp kim nhôm kẽm; còn PPGI và PPGL có thêm hệ sơn phủ trên nền thép mạ. Mỗi dòng vật liệu có đặc tính riêng và cần được lựa chọn theo môi trường làm việc, yêu cầu thẩm mỹ, phương pháp gia công và tuổi thọ thiết kế.

1.1 Cấu tạo cơ bản của tôn mạ kẽm

Về cấu trúc, một sản phẩm tôn mạ kẽm thường có phần cốt lõi là thép nền và lớp kẽm phủ trên bề mặt. Thép nền quyết định nhiều yếu tố như độ bền kéo, độ cứng, khả năng chịu lực, khả năng uốn hoặc tạo hình. Lớp mạ kẽm đảm nhận nhiệm vụ chính là bảo vệ bề mặt trước tác động của môi trường.

Tùy sản phẩm và yêu cầu sản xuất, bề mặt sau mạ còn có thể được xử lý bổ sung nhằm hỗ trợ chống oxy hóa, giảm hiện tượng vân tay, cải thiện khả năng gia công hoặc đáp ứng yêu cầu của công đoạn tiếp theo. Vì vậy, khi đánh giá chất lượng tôn thép mạ kẽm, không nên chỉ quan sát bề mặt sáng hay mờ mà cần xem đầy đủ mác thép, tiêu chuẩn, lớp mạ, cơ tính và dung sai sản phẩm.

Stavian Industrial Metal hiện cung cấp thép mạ GI với khối lượng lớp mạ trong dải Z40 – Z350 g/m², độ dày thép từ 0,30 – 3,0 mm và khổ rộng 600 – 1.500 mm. Các thông số thực tế của từng lô hàng cần được xác định theo tiêu chuẩn và yêu cầu đặt hàng cụ thể.

1.2 Ý nghĩa của ký hiệu lớp mạ Z

Trong thông số của thép mạ kẽm, người mua thường gặp các ký hiệu như Z80, Z100, Z180 hoặc Z275. Ký hiệu này thể hiện khối lượng lớp kẽm phủ, tính theo g/m² trên tổng hai mặt của sản phẩm theo quy định tương ứng của tiêu chuẩn áp dụng. Ví dụ, Z275 thể hiện mức khối lượng lớp mạ danh nghĩa cao hơn Z100.

Khối lượng lớp mạ là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ thép trong môi trường sử dụng thông thường. Tuy nhiên, không thể kết luận rằng lớp mạ càng dày luôn là lựa chọn tối ưu. Một sản phẩm cần được cân đối đồng thời giữa môi trường, thời gian sử dụng dự kiến, khả năng uốn dập, yêu cầu bề mặt và chi phí vật liệu.

Đối với những chi tiết phải dập, uốn hoặc cán tạo hình mạnh, cơ tính của thép nền và khả năng bám dính của lớp mạ cũng đặc biệt quan trọng. Lựa chọn không phù hợp có thể khiến lớp phủ chịu biến dạng lớn tại vị trí uốn hoặc gây khó khăn cho công đoạn gia công tiếp theo.

Quy trình sản xuất tôn mạ kẽm

Đối với dòng tôn mạ kẽm nhúng nóng, vật liệu nền cần được xử lý bề mặt trước khi tiến hành mạ. Mục tiêu của giai đoạn chuẩn bị là loại bỏ dầu, bụi bẩn và các tác nhân có thể ảnh hưởng đến khả năng liên kết giữa bề mặt thép với lớp phủ kẽm. Chất lượng xử lý bề mặt có ảnh hưởng đáng kể đến độ đồng đều của thành phẩm.

Ở một quy trình liên tục điển hình, thép có thể trải qua các công đoạn làm sạch, xử lý nhiệt, đi qua bể mạ kẽm nóng chảy và được kiểm soát lượng kẽm bám trên bề mặt. Sau đó vật liệu tiếp tục được làm nguội, xử lý bề mặt và kiểm tra các chỉ tiêu kỹ thuật trước khi cuộn lại hoặc gia công thành dạng tấm.

Trong chuỗi sản xuất thép mạ, thép cán nguội là một trong những nhóm vật liệu có liên hệ trực tiếp với các dây chuyền mạ. Stavian Industrial Metal cung cấp thép cán nguội dạng cuộn, tấm và băng cắt theo yêu cầu với nhiều hệ tiêu chuẩn như JIS, ASTM, EN, JFS và AS, phục vụ các nhu cầu sản xuất và gia công công nghiệp khác nhau.

2.1 Vai trò của nguyên liệu kẽm

Kẽm là thành phần quan trọng trong chuỗi giá trị mạ kẽm. Chất lượng và thành phần của nguyên liệu cần được kiểm soát phù hợp với tiêu chuẩn sản xuất của từng dây chuyền và yêu cầu đối với thành phẩm.

Bên cạnh nhóm sản phẩm thép, Stavian Industrial Metal còn cung cấp kẽm ingot có độ tinh khiết từ 99,995% kẽm. Sản phẩm dạng thỏi được sử dụng làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp mạ, xi mạ và đáp ứng các hệ tiêu chuẩn được công bố như BS EN 1179:2003, ISO 752:2004, ASTM B6-12 và GB/T 470-2008.

Sự liên kết giữa các nhóm nguyên liệu thép và kẽm cho thấy sản phẩm mạ kẽm cần được nhìn nhận dưới góc độ một hệ vật liệu hoàn chỉnh. Chất lượng cuối cùng phụ thuộc đồng thời vào thép nền, vật liệu lớp phủ, quá trình xử lý bề mặt và khả năng kiểm soát các thông số trong quá trình mạ.

Thông số và tiêu chuẩn tôn mạ kẽm cần quan tâm

Khi đặt mua tôn mạ kẽm, một bộ thông số kỹ thuật rõ ràng sẽ giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các loại vật liệu nhìn tương đối giống nhau. Những yếu tố cần được xác định gồm loại thép nền, độ dày, chiều rộng, cấp lớp mạ, tiêu chuẩn áp dụng, dạng cung ứng và yêu cầu gia công sau khi nhận hàng.

Đối với dòng thép mạ kẽm GI trong danh mục thép mạ Stavian Industrial Metal, dải thông số đang được giới thiệu gồm độ dày thép 0,30 – 3,0 mm, chiều rộng 600 – 1.500 mm và khối lượng lớp mạ Z40 – Z350 g/m². Sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng cuộn, cuộn xả băng hoặc tấm.

Hạng mục Thông số tham khảo trong danh mục thép mạ GI
Dạng sản phẩm Cuộn, cuộn xả băng hoặc tấm
Lớp mạ Kẽm
Khối lượng lớp mạ GI Z40 – Z350 g/m²
Độ dày thép GI 0,30 – 3,0 mm
Khổ rộng 600 – 1.500 mm
Hệ tiêu chuẩn JIS, EN, ASTM và các yêu cầu tương ứng theo chủng loại

Trong thực tế thị trường, quy cách của tôn tấm mạ kẽm có thể đa dạng hơn tùy nhà sản xuất và hình thức gia công. Người mua nên ưu tiên thông số ghi trên tài liệu kỹ thuật, chứng từ chất lượng và yêu cầu của thiết kế thay vì chỉ dựa vào tên gọi thương mại hoặc độ dày danh nghĩa.

3.1 Một số hệ tiêu chuẩn thường gặp

Tôn mạ kẽm có thể được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau tùy xuất xứ và thị trường sử dụng. Trong nhóm sản phẩm thép mạ của Stavian Industrial Metal, các hệ JIS, EN và ASTM là những tiêu chuẩn được áp dụng phổ biến. Một số sản phẩm chuyên biệt trên thị trường còn sử dụng tiêu chuẩn AS của Úc.

Tiêu chuẩn không đơn thuần là tên viết tắt xuất hiện trên chứng từ. Mỗi bộ tiêu chuẩn có thể quy định về mác thép, thành phần hóa học, cơ tính, dung sai kích thước, khối lượng lớp mạ, phương pháp thử và điều kiện nghiệm thu. Vì vậy, hai cuộn tôn kẽm có cùng độ dày nhưng áp dụng mác thép hoặc tiêu chuẩn khác nhau chưa chắc có khả năng gia công và cơ tính giống nhau.

Đối với dự án có hồ sơ kỹ thuật cụ thể, tiêu chuẩn và mác thép nên được xác định trước khi đặt hàng. Việc thay đổi vật liệu chỉ nên thực hiện khi các thông số tương đương đã được kiểm tra đầy đủ theo yêu cầu thiết kế.

Ưu điểm và hạn chế của tôn mạ kẽm

4.1 Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn thép nền không phủ

Ưu điểm nổi bật nhất của tôn mạ kẽm là lớp phủ giúp hạn chế thép nền tiếp xúc trực tiếp với hơi ẩm và oxy. Nhờ đó, tốc độ hình thành gỉ trên thép được kiểm soát tốt hơn so với vật liệu không có lớp bảo vệ bề mặt trong cùng điều kiện sử dụng.

Cơ chế bảo vệ điện hóa của kẽm cũng tạo lợi thế tại những vết trầy hoặc mép cắt nhỏ. Tuy nhiên, mức độ bảo vệ thực tế vẫn phụ thuộc vào độ lớn của khu vực thép bị lộ, khối lượng lớp mạ và môi trường. Các vị trí cắt, khoan, hàn hoặc gia công mạnh vẫn cần được xử lý đúng kỹ thuật nếu công trình yêu cầu độ bền ăn mòn cao.

Đây là lý do thép mạ kẽm GI được sử dụng cho nhiều chi tiết như mái, vách, xà gồ, phụ kiện cơ khí, ống gió, máng cáp và các cấu kiện không muốn phát sinh công đoạn sơn bảo vệ thường xuyên như thép đen.

4.2 Dễ gia công thành nhiều dạng sản phẩm

Tôn kẽm có thể được cung cấp ở dạng cuộn để phục vụ dây chuyền sản xuất liên tục, xả băng thành các dải hẹp hoặc cắt thành tấm theo yêu cầu. Vật liệu sau đó có thể được cán sóng, chấn, uốn, dập hoặc gia công thành các chi tiết cụ thể nếu mác thép và cơ tính phù hợp.

Khả năng cung ứng dưới nhiều hình thức giúp thép mạ phù hợp với cả các doanh nghiệp sử dụng trực tiếp tấm thành phẩm và nhà máy cần nguyên liệu đầu vào cho dây chuyền tự động. Việc lựa chọn cuộn hay tấm vì vậy nên dựa trên thiết bị gia công, năng suất, tỷ lệ hao hụt và phương án logistics của từng doanh nghiệp.

Riêng với các sản phẩm cần tạo hình sâu hoặc uốn với bán kính nhỏ, độ giãn dài của thép nền và khả năng bám của lớp mạ phải được xem xét kỹ. Không phải mọi loại tôn mạ kẽm đều có thể thay thế lẫn nhau trong các công đoạn dập tạo hình.

4.3 Hạn chế cần lưu ý

Lớp mạ kẽm giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn nhưng không đồng nghĩa với việc vật liệu có thể làm việc vô hạn trong mọi môi trường. Môi trường có độ ăn mòn cao, khu vực tiếp xúc thường xuyên với hóa chất, muối hoặc điều kiện đặc biệt có thể đòi hỏi lớp phủ khác, khối lượng mạ lớn hơn hoặc biện pháp bảo vệ bổ sung.

Khả năng chống nóng và cách âm cũng không phải chức năng chính của một lớp kẽm. Nếu sử dụng tôn mạ kẽm lợp mái cho công trình cần kiểm soát nhiệt và tiếng ồn, hệ mái phải được thiết kế kết hợp với lớp cách nhiệt, vật liệu cách âm hoặc cấu tạo panel phù hợp.

Ngoài ra, quá trình cắt, hàn hoặc mài có thể làm mất lớp bảo vệ tại khu vực gia công. Các mép cắt và mối hàn cần được đánh giá và xử lý theo điều kiện vận hành thực tế, đặc biệt tại công trình ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao.

Phân loại tôn mạ kẽm

5.1 Tôn mạ kẽm dạng cuộn

Tôn mạ kẽm dạng cuộn phù hợp với doanh nghiệp cần gia công liên tục, xả băng, cắt tấm, cán sóng hoặc tạo hình thành những sản phẩm hạ nguồn. Dạng cuộn giúp tối ưu năng suất ở các dây chuyền quy mô lớn và chủ động hơn trong việc thiết kế chiều dài thành phẩm.

Trong danh mục của Stavian Industrial Metal, thép mạ có thể được cung cấp dưới dạng cuộn, xả băng và tấm. Đối với GI, độ dày thép được giới thiệu trong khoảng 0,30 – 3,0 mm và chiều rộng 600 – 1.500 mm. Người mua cần xác định thêm trọng lượng cuộn, đường kính lõi, mép cuộn và các dung sai nếu thiết bị sản xuất yêu cầu giới hạn cụ thể.

Có thể tìm hiểu chuyên sâu hơn về dòng vật liệu này tại nội dung thép cuộn mạ kẽm và thép mạ kẽm dạng cuộn của Stavian Industrial Metal.

5.2 Tôn mạ kẽm dạng tấm phẳng

Tôn tấm mạ kẽm là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần vật liệu đã được cắt thành kích thước nhất định để chấn, dập, cắt laser, chế tạo vỏ máy, tủ, thiết bị hoặc các cấu kiện dạng tấm. So với mua cuộn, dạng tấm có thể giúp một số đơn vị giảm công đoạn xả cuộn nếu nhu cầu sản xuất không quá lớn.

Quy cách tấm trên thị trường phụ thuộc vào độ dày và khả năng gia công của từng nhà cung cấp. Vì vậy, chiều dài, chiều rộng và số lượng cần được xác định theo bản vẽ thành phẩm nhằm tối ưu phương án cắt và giảm phế liệu.

Thông tin chuyên biệt về vật liệu dạng tấm có thể tham khảo tại tôn tấm mạ kẽm và thép tấm mạ kẽm.

5.3 Tôn mạ kẽm dạng sóng

Tôn dạng sóng được tạo thành bằng cách đưa thép mạ qua hệ thống cán tạo hình. Cấu trúc sóng giúp tăng độ cứng hình học của tấm và tạo điều kiện thoát nước khi sử dụng cho mái hoặc vách. Trên thị trường có nhiều kiểu biên dạng như sóng vuông hoặc các cấu hình khác phục vụ từng loại công trình.

Một số quy cách phổ biến được đề cập trong nhóm sản phẩm khổ tôn mạ kẽm gồm tấm 5 sóng vuông bề rộng khoảng 1,10 m, 7 sóng vuông khoảng 0,82 m, 9 sóng vuông khoảng 1,07 m và 13 sóng khoảng 1,10 m. Đây là thông số theo từng dạng sản phẩm, không nên mặc định là khổ hiệu dụng của mọi loại tôn.

Khi lựa chọn tôn sóng, ngoài chiều rộng cần kiểm tra chiều rộng hữu dụng sau khi chồng mí, chiều cao sóng, bước sóng, độ dày thực tế và yêu cầu về khoảng cách xà gồ. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp đặt và lượng vật tư thực tế.

Ứng dụng của tôn mạ kẽm trong xây dựng và công nghiệp

6.1 Xây dựng và nhà xưởng

Tôn mạ kẽm được sử dụng phổ biến trong mái, vách, xà gồ, tấm che, kết cấu phụ, hàng rào và các bộ phận của nhà xưởng. Với những vị trí thường xuyên chịu tác động của hơi ẩm, lớp kẽm giúp tăng khả năng bảo vệ bề mặt so với thép không mạ.

Đối với mái và vách, vật liệu có thể được cán sóng để tăng độ cứng và hỗ trợ thoát nước. Trong các hệ kết cấu phụ trợ, thép mạ còn được tạo hình thành xà gồ, thanh đỡ và nhiều chi tiết lắp ghép khác. Cấp mạ và độ dày phải được lựa chọn dựa trên yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Với dự án công nghiệp quy mô lớn, Stavian Industrial Metal còn cung cấp nhiều nhóm vật liệu kim loại công nghiệp phục vụ xây dựng, gia công và sản xuất, giúp khách hàng có thêm lựa chọn để đồng bộ nguồn nguyên liệu cho từng dự án.

6.2 Cơ khí chế tạo

Trong cơ khí, thép tấm mạ kẽm thường được sử dụng cho các sản phẩm cần độ cứng của thép nhưng không muốn bề mặt thép nền tiếp xúc trực tiếp với môi trường. Vỏ máy, tủ kỹ thuật, tấm bảo vệ, chi tiết bao che, máng và phụ kiện cơ khí là những nhóm ứng dụng điển hình.

Dạng tấm phẳng thuận tiện cho cắt, đột, chấn và lắp ghép; dạng cuộn phù hợp với các dây chuyền cán hoặc dập liên tục. Khi thiết kế chi tiết, kỹ sư cần chú ý khả năng tạo hình của mác thép và bán kính uốn để kiểm soát lớp mạ tại vùng biến dạng.

Trường hợp sản phẩm không cần lớp mạ hoặc cần làm nguyên liệu cho công đoạn xử lý bề mặt riêng, doanh nghiệp có thể xem xét thêm thép cán nóng hoặc thép cán nguội tùy yêu cầu về bề mặt, độ dày và cơ tính.

6.3 Thiết bị điện, điện lạnh và gia dụng

Khả năng tạo hình và bảo vệ bề mặt giúp tôn kẽm được ứng dụng trong nhiều chi tiết của thiết bị gia dụng, điện và điện lạnh. Tùy yêu cầu của sản phẩm cuối, thép có thể được cắt, dập, chấn hoặc tiếp tục sơn phủ sau khi gia công.

Trong nhóm ứng dụng này, chất lượng bề mặt thường được kiểm soát chặt vì các tấm thép có thể trở thành một phần của vỏ thiết bị hoặc chi tiết dễ quan sát. Độ phẳng, tình trạng lớp mạ và khả năng bám của lớp sơn tiếp theo vì vậy có thể quan trọng không kém độ dày.

Đối với thiết bị yêu cầu bề mặt hoàn thiện có màu sắc ngay từ vật liệu đầu vào, thép mạ màu PPGI/PPGL có thể là phương án cần xem xét thay vì sử dụng GI rồi thực hiện thêm một công đoạn sơn hoàn thiện.

6.4 Hệ thống thông gió, máng và phụ kiện

Ống gió, máng cáp, tấm bao che và nhiều phụ kiện kỹ thuật thường sử dụng tôn mạ kẽm vì vật liệu có thể gia công tương đối thuận tiện và có lớp bảo vệ chống oxy hóa. Dạng cuộn hoặc tấm được lựa chọn tùy dây chuyền sản xuất.

Trong hệ thống HVAC, độ dày vật liệu được quyết định bởi kích thước đường ống, yêu cầu độ cứng, áp suất làm việc và phương án gia cường. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên độ dày thường dùng của một công trình khác bởi các hệ thống có thể có yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

Đối với máng hoặc kết cấu ngoài trời, cần chú ý thêm vị trí đọng nước, mép cắt và các điểm bắt vít. Thiết kế thoát nước tốt và hạn chế các vùng giữ ẩm lâu sẽ hỗ trợ đáng kể cho hiệu quả chống ăn mòn của vật liệu.

Giá tôn mạ kẽm

Trên thị trường hiện nay, có rất nhiều đơn vị sản xuất và cung cấp tôn mạ kẽm với phong phú về độ dày và kích thước. Để biết được chính xác: Báo giá tôn mạ kẽm dày 2mm bao nhiêu? Giá tôn mạ kẽm dày 0.8 mm bao nhiêu? Hay các loại kích thước khác có giá bao nhiêu thì các bạn có thể đến ngay trực tiếp cửa hàng để nhận được thông tin chính xác nhất.

Dưới đây là bảng giá tham khảo (lưu ý giá bán có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường)

ĐỘ DÀY (dem – mm) TRỌNG LƯỢNG (kg/m) GIÁ (VNĐ/m)
Tôn kẽm 3 dem 20 2.60 42.000
Tôn kẽm 3 dem 50 3.00 45.000
Tôn kẽm 3 dem 80 3.25 47.000
Tôn kẽm 4 dem 00 3.50 51.000
Tôn kẽm 4 dem 30 3.80 57.000
Tôn kẽm 4 dem 50 3.95 63.000
Tôn kẽm 4 dem 80 4.15 65.000
Tôn kẽm 5 dem 00 4.50 68.000

Các sản phẩm liên quan tại Stavian Industrial Metal

Thép mạ GI, GL và PPGI/PPGL

Nhóm thép mạ Stavian Industrial Metal gồm thép mạ kẽm GI, thép mạ nhôm kẽm GL và thép mạ màu PPGI/PPGL. Sản phẩm được cung cấp dưới dạng cuộn, xả băng hoặc tấm với nhiều quy cách phục vụ xây dựng, cơ khí, nhà xưởng và hoạt động sản xuất công nghiệp.

Đối với GI, Stavian Industrial Metal cung cấp dải lớp mạ Z40 – Z350 g/m², độ dày thép 0,30 – 3,0 mm. GL có độ dày 0,18 – 2,0 mm và lớp mạ AZ30 – AZ200 g/m²; PPGI/PPGL có độ dày thép 0,28 – 1,20 mm cùng nhiều hệ sơn phủ bề mặt.

Sự đa dạng giữa GI, GL và PPGI/PPGL giúp doanh nghiệp lựa chọn vật liệu phù hợp hơn theo mục đích sử dụng thay vì áp dụng một loại tôn cho toàn bộ các vị trí trong dự án.

Thép cán nguội

Thép cán nguội là nhóm vật liệu quan trọng cho ngành gia công tấm và có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho các dây chuyền mạ kẽm, mạ nhôm kẽm hoặc sơn màu. Stavian Industrial Metal cung cấp sản phẩm dạng cuộn với độ dày 0,2 – 6 mm, đồng thời có phương án tấm và băng cắt theo yêu cầu.

Các hệ tiêu chuẩn được cung cấp gồm JIS, ASTM, EN, JFS, AS và các chủng loại phù hợp với từng yêu cầu cụ thể. Đây là lựa chọn dành cho các doanh nghiệp cần bề mặt và dung sai phù hợp với những công đoạn gia công chính xác hơn.

Khi lựa chọn giữa thép cán nguội chưa mạ và thép mạ kẽm, yếu tố chính cần xem xét là quy trình sản xuất tiếp theo và yêu cầu chống ăn mòn của thành phẩm.

Thép cán nóng

Thép cán nóng của Stavian Industrial Metal được cung cấp dưới dạng cuộn và tấm với nhiều mác thép thông dụng. Danh mục cuộn có độ dày từ 3 – 16 mm, trong khi thép tấm có dải từ 3 – 40 mm và có thể cắt theo yêu cầu.

Nhóm sản phẩm này phù hợp với nhiều ứng dụng kết cấu, cơ khí và sản xuất công nghiệp. Trong chuỗi gia công thép dẹt, thép cán nóng cũng có thể trải qua các công đoạn xử lý tiếp theo để tạo thành sản phẩm có bề mặt và kích thước phù hợp với nhu cầu hạ nguồn.

Việc lựa chọn thép cán nóng, cán nguội hay thép mạ cần dựa trên yêu cầu cuối cùng của sản phẩm, không nên chỉ dựa vào khác biệt về giá nguyên liệu.

Kẽm ingot

Stavian Industrial Metal cung cấp kẽm ingot có độ tinh khiết từ 99,995%, dạng thỏi và kích thước theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Đây là nhóm nguyên liệu có ứng dụng trong ngành công nghiệp mạ và xi mạ.

Sản phẩm kẽm đáp ứng các tiêu chuẩn được giới thiệu gồm BS EN 1179:2003, ISO 752:2004, ASTM B6-12 và GB/T 470-2008. Cùng với danh mục thép, nhóm sản phẩm kẽm giúp Stavian Industrial Metal tham gia vào nhiều vị trí khác nhau trong chuỗi cung ứng vật liệu kim loại công nghiệp.

Đối với khách hàng cần tìm hiểu tổng thể các nhóm thép, nhôm, đồng và kẽm, có thể tham khảo danh mục sản phẩm Stavian Industrial Metal.

Xem thêm bài viết về tôn mạ kẽm và thép mạ

Kết luận

Tôn mạ kẽm là nhóm vật liệu thép được bảo vệ bằng lớp kẽm, giúp nâng cao khả năng chống oxy hóa và mở rộng phạm vi sử dụng của thép trong xây dựng, cơ khí và sản xuất công nghiệp. Vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng cuộn, xả băng, tấm phẳng hoặc tiếp tục cán tạo hình thành nhiều sản phẩm khác nhau.

Để lựa chọn đúng tôn kẽm, người mua cần xem xét đồng thời độ dày thép nền, mác thép, khối lượng lớp mạ, khổ rộng, tiêu chuẩn, phương pháp gia công và môi trường sử dụng. Các thông số như Z100, Z180 hay Z275 cần được hiểu là cấp khối lượng lớp mạ chứ không chỉ là tên thương mại; trong khi độ dày thép phải được lựa chọn theo yêu cầu cơ tính và thiết kế thực tế.

Trong danh mục vật liệu của Stavian Industrial Metal, thép mạ kẽm GI được cung cấp cùng các dòng GL và PPGI/PPGL, bên cạnh thép cán nguộithép cán nóng và kẽm ingot. Danh mục này đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau trong chuỗi sản xuất, gia công và thương mại vật liệu kim loại công nghiệp.

Công ty Cổ phần Kim loại Công nghiệp Stavian

Địa chỉ:

  • Trụ sở chính: Số 508 Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
  • Chi nhánh Hải Phòng: Tầng 6, Toà nhà Thành Đạt 1, số 3 Lê Thành Tông, phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
  • Chi nhánh Miền Nam: Tầng 12A, Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, phường Sài Gòn, TP HCM
  • Hotline: +84 2471001868 / +84975271499

Website: https://stavianmetal.com

Email: info@stavianmetal.com

Gửi email

Youtube

Messenger

Zalo Chat

Gọi

Liên hệ