Giá Sắt V5 Hôm Nay: Bảng Giá Thép V50x50 Theo Độ Dày

Giá sắt V5 là một trong những thông tin được quan tâm nhiều khi lập dự toán kết cấu thép, mua vật tư cho nhà xưởng, khung máy, giá đỡ, hệ giằng và các hạng mục cơ khí. Trong cách gọi phổ biến trên thị trường, sắt V5 thường được hiểu là thép V50x50, tức thép góc đều cạnh có hai cạnh rộng danh nghĩa 50 mm. Tuy nhiên, chỉ biết kích thước V50x50 vẫn chưa đủ để xác định chính xác giá bởi cùng một kích thước cạnh có thể được sản xuất với nhiều chiều dày khác nhau.

Đối với nhóm thép hình V từ V25 đến V100, mức giá tham khảo hiện được Stavian Industrial Metal cập nhật khoảng 17.000 – 21.000 đồng/kg đối với thép V đen, khoảng 21.000 – 27.000 đồng/kg đối với thép V xi kẽm và khoảng 25.000 – 29.000 đồng/kg đối với thép V mạ kẽm nhúng nóng. Đây là khoảng giá dùng để tham khảo và lập ngân sách sơ bộ; báo giá thương mại thực tế còn phụ thuộc quy cách, trọng lượng, mác thép, tiêu chuẩn, xuất xứ, số lượng, địa điểm giao hàng và thời điểm đặt hàng.

Với riêng V50x50, Stavian Industrial Metal khuyến nghị người mua xác định đầy đủ kích thước cạnh, chiều dày và chiều dài cây trước khi so sánh giá sắt V5. Chẳng hạn, V50x50x4 và V50x50x5 đều có thể được gọi ngắn gọn là V5 nhưng trọng lượng mỗi mét khác nhau, kéo theo giá mỗi cây khác nhau đáng kể.

Giá sắt V5 hiện nay bao nhiêu tiền?

Giá sắt V5 hiện nay không có một mức cố định áp dụng cho tất cả sản phẩm V50x50. Đơn giá cần được xác định đồng thời theo độ dày và loại bề mặt. Với khoảng giá tham khảo hiện tại của nhóm V25 – V100, thép V đen ở mức khoảng 17.000 – 21.000 đồng/kg; thép V xi kẽm khoảng 21.000 – 27.000 đồng/kg; thép V mạ kẽm nhúng nóng khoảng 25.000 – 29.000 đồng/kg.

Khi quy đổi sang giá theo cây, trọng lượng của từng quy cách trở thành yếu tố quyết định. Chẳng hạn, V50x50x4 có khối lượng lý thuyết khoảng 3,06 kg/m, tương đương khoảng 18,36 kg đối với cây dài 6 m. Trong khi đó, V50x50x5 khoảng 3,77 kg/m, tương đương khoảng 22,62 kg/cây 6 m. V50x50x6 có khối lượng khoảng 4,43 kg/m, tương đương khoảng 26,58 kg/cây 6 m.

Từ các dữ liệu trên, có thể ước tính ngân sách vật tư theo cây. Tuy nhiên, bảng dưới đây chỉ là phép quy đổi toán học từ trọng lượng danh nghĩa và khoảng đơn giá theo kg, không phải báo giá chốt cho một lô hàng cụ thể.

Bảng giá sắt V5 đen tham khảo theo cây 6 m

Quy cách Khối lượng tham khảo Đơn giá tham khảo Giá cây 6 m ước tính
V50x50x4 Khoảng 18,36 kg/cây 17.000 – 21.000 đồng/kg Khoảng 312.120 – 385.560 đồng/cây
V50x50x5 Khoảng 22,62 kg/cây 17.000 – 21.000 đồng/kg Khoảng 384.540 – 475.020 đồng/cây
V50x50x6 Khoảng 26,58 kg/cây 17.000 – 21.000 đồng/kg Khoảng 451.860 – 558.180 đồng/cây

Như vậy, khi người mua hỏi “sắt V5 giá bao nhiêu một cây”, cần xác định thêm chiều dày. Nếu chỉ báo “V5” mà không có thông số 4 mm, 5 mm hay 6 mm, mức giá nhận được có thể chênh lệch đáng kể vì lượng thép trong mỗi cây khác nhau.

Ngoài ra, khối lượng thực tế của lô hàng có thể chênh lệch so với khối lượng lý thuyết do dung sai sản xuất, bán kính góc và tiêu chuẩn của nhà máy. Khi giao dịch theo trọng lượng thực tế, tổng giá trị đơn hàng cần căn cứ vào điều kiện mua bán đã thống nhất.

Bảng giá thép V5 xi kẽm tham khảo

Thép V5 xi kẽm, hay thép V mạ kẽm điện phân, có thêm lớp kẽm trên bề mặt nhằm hỗ trợ bảo vệ thép nền khỏi quá trình oxy hóa. Mức giá tham khảo đối với nhóm V25 – V100 hiện khoảng 21.000 – 27.000 đồng/kg.

Quy cách Khối lượng tham khảo Đơn giá tham khảo Giá cây 6 m ước tính
V50x50x4 Khoảng 18,36 kg/cây 21.000 – 27.000 đồng/kg Khoảng 385.560 – 495.720 đồng/cây
V50x50x5 Khoảng 22,62 kg/cây 21.000 – 27.000 đồng/kg Khoảng 475.020 – 610.740 đồng/cây
V50x50x6 Khoảng 26,58 kg/cây 21.000 – 27.000 đồng/kg Khoảng 558.180 – 717.660 đồng/cây

Với phương pháp mạ điện phân, bề mặt sản phẩm thường sáng và mịn hơn. Stavian Industrial Metal phân biệt rõ mạ kẽm điện phân với mạ kẽm nhúng nóng bởi hai phương pháp có quy trình xử lý và đặc điểm lớp phủ khác nhau. Khi yêu cầu báo giá, người mua nên ghi cụ thể phương pháp xử lý bề mặt thay vì chỉ sử dụng chung cụm từ “V5 mạ kẽm”.

Bảng giá sắt V5 mạ kẽm nhúng nóng tham khảo

Thép V mạ kẽm nhúng nóng thường được cân nhắc cho các kết cấu ngoài trời, hệ khung, giá đỡ, lan can, tháp hoặc những vị trí cần tăng khả năng bảo vệ thép trước tác động của độ ẩm và môi trường.

Quy cách Khối lượng tham khảo Đơn giá tham khảo Giá cây 6 m ước tính
V50x50x4 Khoảng 18,36 kg/cây 25.000 – 29.000 đồng/kg Khoảng 459.000 – 532.440 đồng/cây
V50x50x5 Khoảng 22,62 kg/cây 25.000 – 29.000 đồng/kg Khoảng 565.500 – 655.980 đồng/cây
V50x50x6 Khoảng 26,58 kg/cây 25.000 – 29.000 đồng/kg Khoảng 664.500 – 770.820 đồng/cây

Mức giá theo cây trong bảng được tính trực tiếp từ trọng lượng tham khảo nhân với khoảng giá theo kg. Khi đặt hàng thực tế, chi phí mạ, tiêu chuẩn lớp phủ, khối lượng đơn hàng và yêu cầu gia công có thể làm thay đổi giá cuối cùng.

Sắt V5 là gì? V5 có phải thép V50x50x5 không?

Sắt V5 là cách gọi thương mại khá phổ biến của thép góc có hai cạnh rộng khoảng 50 mm, hay thép V50x50. Tuy nhiên, cách gọi này dễ gây nhầm lẫn vì số “5” đôi khi bị hiểu thành chiều dày 5 mm. Trên thực tế, kích thước cạnh và chiều dày là hai thông số độc lập.

Ví dụ, V50x50x4 có hai cạnh 50 mm và chiều dày 4 mm; V50x50x5 có hai cạnh 50 mm và dày 5 mm; V50x50x6 vẫn có hai cạnh 50 mm nhưng chiều dày tăng lên 6 mm. Vì vậy, V5 không mặc nhiên có nghĩa là V50x50x5.

Khi đặt hàng hoặc yêu cầu báo giá sắt V5, Stavian Industrial Metal khuyến nghị sử dụng ký hiệu đầy đủ theo dạng A × B × t × L. Ví dụ V50x50x5x6000 mm cho biết sản phẩm có hai cạnh 50 mm, dày 5 mm và dài 6.000 mm.

Thông số cơ bản của thép V50

Thép góc có tiết diện gồm hai cạnh vuông góc với nhau. Với V50 đều cạnh, hai cạnh đều có kích thước danh nghĩa 50 mm. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi nhờ hình học đơn giản, thuận tiện cho hàn, liên kết bu lông và tổ hợp thành các cấu kiện khác nhau.

Trong nhóm thép hình V mà Stavian Industrial Metal cung cấp và giới thiệu, vật liệu có thể gắn với các mác thép như A36, SS400, Q235B, S235JR, GR.A và GR.B tùy từng chủng loại, nguồn hàng và yêu cầu dự án. Các hệ tiêu chuẩn có thể bao gồm TCVN, EN 10025-2, KS D3503, GB/T 700, ASTM, JIS G3101 và A131.

Do đó, khi so sánh giá thép V50, người mua không nên chỉ đặt hai đơn giá cạnh nhau. Nếu hai sản phẩm khác nhau về mác thép, tiêu chuẩn, nguồn xuất xứ hoặc xử lý bề mặt, việc so sánh trực tiếp theo đồng/kg có thể không phản ánh đúng giá trị của vật liệu.

Trọng lượng sắt V5 theo từng độ dày

Trọng lượng sắt V5 là cơ sở quan trọng để quy đổi từ giá theo kg sang giá sắt V5 theo cây. Khối lượng phụ thuộc trực tiếp vào chiều dày cánh, hình học tiết diện và chiều dài thanh.

Đối với những quy cách V50 thường được quan tâm, các giá trị tham khảo gồm:

Quy cách Khối lượng kg/m Khối lượng cây 6 m
V50x50x4 Khoảng 3,06 kg/m Khoảng 18,36 kg
V50x50x5 Khoảng 3,77 kg/m Khoảng 22,62 kg
V50x50x6 Khoảng 4,43 kg/m Khoảng 26,58 kg

Trong đó, V50x50x5 là quy cách được nhiều người tìm kiếm khi tra cứu giá sắt V5 5 ly. Với khối lượng tham khảo khoảng 3,77 kg/m, một cây dài 6 m có khối lượng khoảng 22,62 kg.

Người cần lập bảng vật tư chi tiết có thể xem thêm bảng quy cách và trọng lượng thép V để đối chiếu các kích thước từ V25 đến các nhóm tiết diện lớn hơn.

Vì sao trọng lượng thực tế có thể khác bảng tra?

Bảng trọng lượng thường thể hiện khối lượng danh nghĩa hoặc khối lượng lý thuyết của tiết diện. Trong sản xuất thực tế, chiều dày, kích thước cạnh, bán kính góc trong và những thông số hình học khác được phép dao động trong phạm vi dung sai của tiêu chuẩn áp dụng.

Do vậy, một cây V50 thực tế không nhất thiết có khối lượng hoàn toàn trùng khớp đến từng phần trăm kilogram với bảng tra. Đối với đơn hàng lớn, sai khác nhỏ trên mỗi cây có thể tạo thành chênh lệch đáng kể khi nhân với hàng trăm hoặc hàng nghìn cây.

Hợp đồng mua vật tư nên quy định rõ giao dịch theo khối lượng lý thuyết, khối lượng cân thực tế hay phương thức khác. Đây là cơ sở quan trọng để kiểm soát ngân sách cũng như tránh nhầm lẫn khi nghiệm thu.

Phân loại sắt V5 phổ biến

Sắt V5 đen

Sắt V đen là cách gọi phổ biến của thép V không xử lý lớp mạ bảo vệ. Bề mặt giữ đặc trưng của thép sau quá trình sản xuất và phù hợp với nhiều hạng mục xây dựng, cơ khí, khung hoặc giá đỡ.

Ưu điểm đáng chú ý của V50 đen là chi phí vật liệu ban đầu thấp hơn so với các phương án mạ kẽm. Đối với công trình trong nhà hoặc cấu kiện dự kiến được sơn chống gỉ sau gia công, đây thường là phương án cần được cân nhắc.

Tuy nhiên, thép carbon không được bảo vệ thích hợp có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc lâu với độ ẩm. Việc lưu kho, gia công và xử lý bề mặt cần phù hợp với môi trường vận hành của công trình.

Sắt V5 xi kẽm

V50 xi kẽm sử dụng phương pháp mạ điện phân để tạo lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt. Đặc trưng phổ biến của phương pháp này là bề mặt sáng, tương đối mịn và lớp phủ đồng đều.

Trong thông tin về thép V mạ kẽm của Stavian Industrial Metal, lớp mạ đối với nhóm điện phân có độ dày tham khảo khoảng 20 – 30 μm. Mức cụ thể cần được xác nhận theo yêu cầu kỹ thuật và sản phẩm thực tế của đơn hàng.

Sản phẩm có thể phù hợp với cơ khí, khung kệ và những ứng dụng cần bề mặt hoàn thiện đồng thời có lớp bảo vệ chống oxy hóa.

Sắt V5 mạ kẽm nhúng nóng

V50 mạ kẽm nhúng nóng được tạo lớp bảo vệ bằng quá trình nhúng cấu kiện vào bể kẽm nóng chảy sau khi bề mặt được chuẩn bị phù hợp. So với mạ điện phân, lớp phủ của phương pháp nhúng nóng thường dày hơn.

Thông tin kỹ thuật hiện có của Stavian Industrial Metal thể hiện lớp mạ nhúng nóng tham khảo khoảng 70 – 90 μm đối với nhóm thép V được đề cập. Tuy nhiên, chiều dày lớp phủ cuối cùng cần căn cứ vào yêu cầu của dự án và tiêu chuẩn áp dụng.

Loại này thường được cân nhắc cho hệ khung ngoài trời, kết cấu phụ, lan can, tháp, giá đỡ và các vị trí cần tăng khả năng bảo vệ thép nền trong quá trình sử dụng.

Ứng dụng của sắt V5 trong xây dựng và cơ khí

Với cạnh 50×50 mm và nhiều lựa chọn chiều dày, thép V50 nằm trong nhóm quy cách có tính linh hoạt cao. Tuy nhiên, khả năng sử dụng thực tế phải căn cứ vào tính toán tải trọng và hồ sơ thiết kế thay vì chỉ lựa chọn dựa trên kích thước quen thuộc.

Khung và giằng kết cấu

Thép V50 có thể được sử dụng trong hệ khung phụ, thanh giằng hoặc chi tiết liên kết của nhà xưởng và kết cấu thép khi đáp ứng yêu cầu thiết kế. Hai cánh vuông góc tạo bề mặt thuận tiện để liên kết với bản mã bằng hàn hoặc bu lông.

Đối với cấu kiện chịu nén hoặc chịu lực lệch tâm, cần tính đến đặc tính của tiết diện chữ L. Việc tăng chiều dày từ 4 mm lên 5 mm hoặc 6 mm làm tăng khối lượng và diện tích tiết diện nhưng không thay thế cho quá trình kiểm tra ổn định kết cấu.

Khung máy và thiết bị cơ khí

Trong cơ khí chế tạo, V50 thường được sử dụng cho khung máy, bàn thao tác, giá thiết bị, xe đẩy, kết cấu bảo vệ và nhiều chi tiết lắp ghép. Vật liệu có thể được cắt, khoan, đột và hàn tùy yêu cầu sản xuất.

Với các khung yêu cầu độ chính xác hình học, quá trình gá và hàn cần kiểm soát biến dạng. Vật liệu cũng nên được kiểm tra độ thẳng và tình trạng bề mặt trước khi đưa vào gia công.

Kệ và hệ giá đỡ

V50 cũng được dùng cho nhiều loại kệ và giá đỡ công nghiệp. Tuy nhiên, tải trọng kệ không thể được xác định chỉ dựa vào kích thước thép. Khoảng cách cột, chiều dài nhịp, loại liên kết và cách phân bố hàng hóa đều ảnh hưởng đến khả năng chịu tải.

Đối với hệ kệ chứa hàng nặng hoặc làm việc liên tục, phương án kết cấu cần được thiết kế và kiểm tra đầy đủ thay vì lựa chọn chiều dày theo kinh nghiệm.

Lan can, cầu thang và kết cấu phụ

Trong xây dựng dân dụng và công nghiệp, thép V có thể xuất hiện ở lan can, cầu thang, khung mái và các cấu kiện phụ. V50 mang lại bề mặt liên kết thuận tiện và có thể kết hợp với thép tấm, thép hộp hoặc các loại thép hình khác.

Đối với cấu kiện lắp ngoài trời, lựa chọn V50 mạ kẽm hoặc hệ sơn phù hợp giúp tăng khả năng bảo vệ bề mặt. Cần đặc biệt lưu ý các khe, vị trí liên kết và góc khuất dễ giữ nước.

Cách tính giá sắt V5 theo kg và theo cây

Để kiểm tra nhanh giá sắt V5 theo cây, có thể sử dụng công thức:

Giá một cây = Khối lượng kg/m × Chiều dài cây × Đơn giá đồng/kg

Ví dụ, V50x50x5 có trọng lượng tham khảo khoảng 3,77 kg/m. Với cây dài 6 m:

3,77 × 6 = 22,62 kg/cây

Nếu sử dụng mức giá thép V đen tham khảo 17.000 – 21.000 đồng/kg, giá quy đổi sẽ là:

22,62 × 17.000 = 384.540 đồng/cây

và:

22,62 × 21.000 = 475.020 đồng/cây

Như vậy, ngân sách tham khảo cho V50x50x5 đen cây 6 m theo khoảng giá này vào khoảng 384.540 – 475.020 đồng/cây. Con số trên chỉ dùng để quy đổi và không thay thế báo giá tại thời điểm giao dịch.

Sản phẩm thép tại Stavian Industrial Metal

Stavian Industrial Metal cung cấp các giải pháp thương mại vật liệu kim loại công nghiệp, trong đó thép là một nhóm sản phẩm trọng tâm. Với nhu cầu về sắt V5 và các loại thép hình, khách hàng có thể tham khảo danh mục thép dự án.

Danh mục thép dự án của Stavian Industrial Metal bao gồm thép xây dựng, thép dây, thép tấm kết cấu, thép hình, tôn mạ màu và một số nhóm thép đặc thù. Riêng thép hình, thông tin sản phẩm hiện thể hiện các nhóm thép L40 – L150, C8 – C16, I10 – I15 cùng các loại thép hình, thép ống, hộp và xà gồ đen hoặc mạ kẽm. Các mác được liệt kê cho nhóm này gồm SS400, SS540, CT34, CT38 và CT42 với các tiêu chuẩn TCVN và JIS tùy sản phẩm.

Bên cạnh thép dự án, Stavian Industrial Metal còn cung cấp thép cán nóngthép cán nguộithép mạ, phôi thép và thép đóng tàu, phục vụ nhiều nhu cầu từ cơ khí, xây dựng đến sản xuất công nghiệp.

Thép cán nóng

Danh mục thép cán nóng của Stavian Industrial Metal gồm thép cuộn và thép tấm. Thép cuộn được cung cấp trong khoảng chiều dày 3 – 16 mm, trong khi thép tấm có dải chiều dày từ 3 – 40 mm và có khả năng cắt theo yêu cầu. Các mác được công bố gồm SS400, Q345B, A36, Q235B, Q355B, A572 và một số chủng loại khác.

Nhóm vật liệu này có thể kết hợp với thép hình trong nhiều kết cấu công nghiệp, chẳng hạn sử dụng thép tấm để chế tạo bản mã, đế máy hoặc chi tiết liên kết với thép V.

Thép mạ

Thép mạ Stavian Industrial Metal hiện gồm các sản phẩm GI, GL, PPGI và PPGL dạng cuộn, cuộn xả băng hoặc tấm. Danh mục có nhiều lựa chọn về lớp phủ, chiều dày và khổ rộng phục vụ sản xuất công nghiệp và xây dựng.

Cần lưu ý nhóm thép mạ dạng cuộn, tấm này khác với thép hình V được mang đi mạ kẽm sau khi tạo hình. Khi xây dựng danh mục vật tư, nên phân biệt rõ sản phẩm để tránh nhầm lẫn thông số kỹ thuật.

Kết luận

Giá sắt V5 cần được xác định dựa trên đầy đủ quy cách chứ không thể chỉ căn cứ vào tên gọi V5. Với nhóm V25 – V100, khoảng giá tham khảo hiện nay tại Stavian Industrial Metal là 17.000 – 21.000 đồng/kg cho thép V đen, 21.000 – 27.000 đồng/kg cho V xi kẽm và 25.000 – 29.000 đồng/kg cho V mạ kẽm nhúng nóng. Giá giao dịch thực tế còn phụ thuộc vào thời điểm, tiêu chuẩn, mác thép, xuất xứ, số lượng và điều kiện giao hàng.

Đối với kích thước V50x50, V50x50x4 có trọng lượng tham khảo khoảng 18,36 kg/cây 6 m, V50x50x5 khoảng 22,62 kg/cây và V50x50x6 khoảng 26,58 kg/cây. Đây là dữ liệu quan trọng để chuyển đổi từ giá sắt V5 theo kg sang giá theo cây cũng như dự toán tổng khối lượng vật tư.

Khi lựa chọn thép V50 cho dự án, Stavian Industrial Metal khuyến nghị xác định đồng thời kích thước, chiều dày, chiều dài, mác thép, tiêu chuẩn, loại bề mặt và yêu cầu chứng từ. Cách tiếp cận này giúp việc so sánh giá có cùng cơ sở kỹ thuật, hạn chế sai lệch trong mua hàng và kiểm soát vật tư hiệu quả hơn trong quá trình thi công, gia công.

Xem thêm các bài viết liên quan

Công ty Cổ phần Kim loại Công nghiệp Stavian

Địa chỉ:

  • Trụ sở chính: Số 508 Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
  • Chi nhánh Hải Phòng: Tầng 6, Toà nhà Thành Đạt 1, số 3 Lê Thành Tông, phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
  • Chi nhánh Miền Nam: Tầng 12A, Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, phường Sài Gòn, TP HCM
  • Hotline: +84 2471001868 / +84975271499

Website: https://stavianmetal.com

Email: info@stavianmetal.com

Gửi email

Youtube

Messenger

Zalo Chat

Gọi

Liên hệ