Thép hộp mạ kẽm là một trong những nhóm vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng, kết cấu nhà xưởng, cơ khí chế tạo và nhiều ngành công nghiệp. Sản phẩm có tiết diện rỗng dạng vuông hoặc chữ nhật, kết hợp khả năng chịu lực của thép với lớp kẽm bảo vệ bề mặt, nhờ đó hạn chế quá trình oxy hóa và ăn mòn trong điều kiện sử dụng thông thường.
So với thép hộp đen chưa được xử lý bề mặt, sắt hộp mạ kẽm có lợi thế rõ rệt khi sử dụng tại khu vực ngoài trời, môi trường có độ ẩm cao hoặc các kết cấu cần giảm tần suất sơn chống gỉ. Bên cạnh đó, thép hộp có kết cấu rỗng nên tỷ lệ giữa khả năng chịu lực và khối lượng tương đối hiệu quả, thuận tiện cho vận chuyển, gia công, lắp dựng và tối ưu tổng trọng lượng của hệ kết cấu.
Hiện nay, thép hộp vuông mạ kẽm và thép hộp chữ nhật mạ kẽm được sản xuất với nhiều kích thước, độ dày và cấp lớp mạ khác nhau. Việc lựa chọn đúng sản phẩm cần căn cứ vào tải trọng, môi trường làm việc, tiêu chuẩn thiết kế, phương pháp liên kết cũng như yêu cầu về tuổi thọ công trình. Stavian Industrial Metal cung cấp các giải pháp thép dự án, trong đó danh mục có thép hình, thép ống, thép hộp, xà gồ đen hoặc mạ kẽm phục vụ các dự án xây dựng và công nghiệp.

Thép hộp mạ kẽm là sản phẩm thép có kết cấu dạng ống rỗng với tiết diện phổ biến là hình vuông hoặc hình chữ nhật, bề mặt được bảo vệ bằng lớp kẽm nhằm giảm tốc độ ăn mòn của thép nền. Trong thực tế thương mại, sản phẩm còn được gọi bằng nhiều tên khác như sắt hộp mạ kẽm, hộp kẽm, thép hộp kẽm hoặc thép hộp nhúng kẽm tùy công nghệ sản xuất.
Về nguyên lý, lớp kẽm đóng vai trò như hàng rào ngăn cách thép nền với oxy và độ ẩm. Kẽm còn có khả năng bảo vệ điện hóa cho thép tại những khu vực xuất hiện vết xước nhỏ. Đây là điểm quan trọng giúp vật liệu mạ kẽm được ưu tiên trong nhiều hạng mục ngoài trời. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào lượng kẽm phủ, chất lượng bề mặt, điều kiện khí hậu, hóa chất tiếp xúc và chất lượng xử lý tại các vị trí cắt hoặc hàn.
Stavian Industrial Metal hiện cung cấp nhiều dòng thép mạ phục vụ sản xuất và công nghiệp. Với thép mạ kẽm GI, danh mục sản phẩm của Stavian Industrial Metal có độ dày thép nền từ 0,30 – 3,0 mm, khổ rộng 600 – 1.500 mm và lớp mạ từ Z40 đến Z350 g/m². Đây là nguồn vật liệu phù hợp với nhiều nhu cầu gia công tấm, băng và các sản phẩm thép định hình tùy yêu cầu kỹ thuật.
Thép hộp mạ kẽm kết hợp đặc tính cơ học của thép carbon với khả năng bảo vệ bề mặt của lớp kẽm. Kết cấu dạng hộp kín giúp vật liệu có độ cứng tương đối tốt theo nhiều phương, đồng thời giảm khối lượng so với cấu kiện đặc có kích thước tương đương. Đây là lý do thép hộp được ứng dụng rộng trong kết cấu khung, giằng, lan can, mái che, giá đỡ và cơ khí.
Một đặc điểm quan trọng khác là sản phẩm có tính tiêu chuẩn hóa cao. Người mua có thể lựa chọn theo kích thước cạnh, độ dày thành thép, chiều dài cây, mác thép và yêu cầu lớp mạ. Việc này giúp kiến trúc sư, kỹ sư kết cấu và nhà thầu dễ dàng tính toán khối lượng, bố trí liên kết cũng như lập dự toán vật tư.
Một sản phẩm thép hộp mạ kẽm về cơ bản gồm hai thành phần chính: thép nền và lớp bảo vệ kẽm. Thép nền quyết định phần lớn đặc tính chịu lực như giới hạn chảy, độ bền kéo, độ dẻo và khả năng hàn. Lớp mạ kẽm có nhiệm vụ hạn chế tác động trực tiếp của nước, oxy và môi trường lên bề mặt thép.
Trong điều kiện khí quyển, bề mặt kẽm dần tạo thành lớp sản phẩm ăn mòn tương đối ổn định, góp phần giảm tốc độ oxy hóa tiếp theo. Nếu lớp phủ xuất hiện vết xước nhỏ, kẽm ở khu vực lân cận có thể đóng vai trò kim loại hy sinh và ưu tiên bị ăn mòn trước thép nền. Chính cơ chế này tạo nên ưu thế kỹ thuật của thép mạ kẽm so với thép carbon không được bảo vệ.
Tuy nhiên, không nên hiểu lớp kẽm là lớp bảo vệ tuyệt đối. Trong môi trường biển, môi trường hóa chất, khu vực có độ ẩm liên tục hoặc nơi tồn tại các chất gây ăn mòn mạnh, tốc độ tiêu hao kẽm có thể tăng đáng kể. Các dự án dạng này cần xác định cụ thể loại lớp phủ, khối lượng lớp mạ và giải pháp bảo vệ bổ sung.
Xét theo hình dạng mặt cắt, thị trường hiện nay sử dụng chủ yếu hai nhóm là thép hộp vuông mạ kẽm và thép hộp chữ nhật mạ kẽm. Mỗi loại có đặc điểm phân bố vật liệu và khả năng chịu lực khác nhau nên phù hợp với từng hạng mục riêng.
Thép hộp vuông mạ kẽm có chiều rộng và chiều cao tiết diện bằng nhau. Cấu tạo đối xứng giúp đặc tính chịu lực của tiết diện tương đối cân bằng theo hai phương chính. Vì vậy, loại thép này phù hợp cho cột phụ, khung cửa, lan can, hàng rào, khung máy và nhiều hệ kết cấu có tải trọng đa phương.
Các quy cách phổ biến có thể kể đến 14×14 mm, 16×16 mm, 20×20 mm, 25×25 mm, 30×30 mm, 40×40 mm, 50×50 mm, 60×60 mm, 75×75 mm, 90×90 mm và 100×100 mm. Ngoài kích thước cạnh, người mua cần đặc biệt quan tâm đến độ dày vì thông số này tác động trực tiếp đến trọng lượng và khả năng chịu tải của thép.
Một số ứng dụng phổ biến của hộp vuông mạ kẽm gồm:
Thép hộp chữ nhật mạ kẽm có hai cạnh tiết diện khác nhau. So với thép hộp vuông, hình dạng chữ nhật cho phép kỹ sư chủ động bố trí cạnh lớn theo phương chịu uốn chính để tăng hiệu quả kết cấu. Vì vậy, sản phẩm thường được sử dụng làm dầm nhỏ, thanh đỡ, khung mái, khung cửa và kết cấu nhà xưởng.
Các quy cách phổ biến gồm 13×26 mm, 20×40 mm, 25×50 mm, 30×60 mm, 40×80 mm, 50×100 mm và 60×120 mm. Ở các công trình yêu cầu tải trọng lớn hơn, sản phẩm có thể sử dụng các tiết diện lớn hoặc độ dày cao hơn tùy kết quả tính toán thiết kế.

Phương pháp tạo lớp kẽm có ảnh hưởng trực tiếp tới đặc điểm bề mặt, độ dày lớp phủ, khả năng chống ăn mòn và chi phí của thép hộp mạ kẽm. Hai khái niệm thường gặp trên thị trường là mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng.
Mạ kẽm điện phân sử dụng quá trình điện hóa để kết tủa kẽm lên bề mặt kim loại. Phương pháp này cho khả năng kiểm soát bề mặt tốt, lớp mạ tương đối mịn và phù hợp với những chi tiết cần tính thẩm mỹ hoặc kích thước chính xác.
Do đặc điểm của quá trình mạ, lớp kẽm điện phân thường mỏng hơn so với lớp mạ nhúng nóng của cấu kiện thành phẩm. Vì vậy, khi lựa chọn thép hộp mạ kẽm điện phân, cần đánh giá môi trường sử dụng. Sản phẩm phù hợp hơn với môi trường trong nhà, khu vực ít chịu tác động ăn mòn mạnh hoặc những ứng dụng yêu cầu bề mặt hoàn thiện đẹp.
Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng được xử lý bề mặt và tiếp xúc với kẽm nóng chảy để tạo lớp bảo vệ. Đối với sản phẩm mạ sau khi tạo hình, lớp kẽm có thể bao phủ nhiều khu vực của cấu kiện và được ưu tiên cho các hạng mục ngoài trời hoặc môi trường cần khả năng chống ăn mòn cao.
Nhúng nóng được ứng dụng rộng trong cột, giàn, hàng rào, kết cấu giao thông và nhiều chi tiết thép ngoài trời. Tuy nhiên, yêu cầu kỹ thuật về lớp phủ, khả năng thoát khí của tiết diện rỗng, xử lý bề mặt và tiêu chuẩn mạ cần được thống nhất với nhà sản xuất hoặc đơn vị gia công.
Khả năng chống ăn mòn là ưu điểm nổi bật nhất của thép hộp mạ kẽm. Lớp kẽm hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp giữa thép nền với nước và oxy, qua đó làm chậm quá trình hình thành gỉ. Điều này đặc biệt có giá trị đối với các kết cấu ngoài trời, nhà xưởng thông thoáng, hàng rào, lan can và mái che.
Thép nền cung cấp khả năng chịu kéo, chịu nén và chịu uốn cho cấu kiện. Khi được thiết kế đúng tiết diện và độ dày, sắt hộp mạ kẽm có thể đáp ứng nhiều hạng mục từ kết cấu nhẹ đến khung công nghiệp. Tuy nhiên, khả năng chịu lực thực tế phải được xác định dựa trên mác thép, chiều dài nhịp, tải trọng và điều kiện liên kết.
Nhờ kết cấu rỗng, vật liệu được phân bố quanh chu vi tiết diện thay vì tập trung tại phần lõi. Trong nhiều trường hợp, cấu tạo này mang lại mô men quán tính tốt trên một đơn vị khối lượng, hỗ trợ tối ưu trọng lượng của kết cấu mà vẫn duy trì độ cứng cần thiết.
Khác với thép hộp đen thường cần sơn lót chống gỉ khi làm việc ngoài trời, hộp thép mạ kẽm đã có lớp bảo vệ bề mặt. Điều này có thể giảm công đoạn xử lý tại công trường và giảm nhu cầu bảo trì trong vòng đời sử dụng. Tuy nhiên, môi trường ăn mòn cao vẫn có thể yêu cầu hệ phủ bổ sung.
Hình dạng tiêu chuẩn giúp thép hộp thuận tiện cho cắt, khoan, liên kết bulông và lắp đặt. Khi hàn thép mạ kẽm, cần áp dụng quy trình phù hợp và đặc biệt chú trọng thông gió, hút khói cũng như trang bị bảo hộ để kiểm soát khói sinh ra từ lớp kẽm.
Từ các hộp nhỏ dùng trong đồ nội thất, hàng rào đến hộp lớn dùng cho nhà xưởng, thị trường có nhiều lựa chọn về kích thước và chiều dày. Sự đa dạng này giúp nhà thiết kế dễ tối ưu tiết diện theo yêu cầu tải trọng và ngân sách.

Quy cách thép hộp mạ kẽm thường được thể hiện dưới dạng chiều rộng x chiều cao x độ dày. Ví dụ, thép hộp 40x80x1,4 mm có tiết diện chữ nhật với hai cạnh lần lượt 40 mm và 80 mm, chiều dày thành thép danh nghĩa 1,4 mm.
Chiều dài 6 m/cây là quy cách thương mại phổ biến tại Việt Nam. Tuy vậy, sản phẩm cho dự án có thể được sản xuất hoặc cắt theo yêu cầu tùy năng lực nhà máy, số lượng đặt hàng và tiêu chuẩn áp dụng.
| Quy cách | Độ dày tham khảo | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| 14×14 mm | 0,7 – 1,4 mm | Khung nhẹ, cơ khí nhỏ |
| 16×16 mm | 0,8 – 1,4 mm | Nội thất, khung phụ |
| 20×20 mm | 0,7 – 2,0 mm | Hàng rào, khung cửa |
| 25×25 mm | 0,7 – 2,0 mm | Lan can, giá đỡ |
| 30×30 mm | 0,7 – 2,0 mm | Khung mái, cơ khí |
| 40×40 mm | 0,8 – 2,0 mm | Kết cấu nhẹ, nhà xưởng |
| 50×50 mm | 1,0 – 2,0 mm | Khung chịu lực, giá kệ |
| 60×60 mm | 1,4 – 2,0 mm | Khung công nghiệp |
| 75×75 mm | 1,4 – 2,0 mm | Cột, khung nhà |
| 90×90 mm | 1,4 – 2,0 mm | Kết cấu công nghiệp |
| 100×100 mm | 1,8 – 2,0 mm hoặc theo yêu cầu | Khung kết cấu |
| Quy cách | Độ dày tham khảo | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| 13×26 mm | 0,7 – 1,4 mm | Khung nhẹ, nội thất |
| 20×40 mm | 0,7 – 1,4 mm | Khung cửa, mái che |
| 25×50 mm | 0,8 – 1,4 mm | Lan can, hàng rào |
| 30×60 mm | 0,8 – 2,0 mm | Khung mái, nhà xưởng |
| 40×80 mm | 0,9 – 2,0 mm | Kết cấu chịu tải |
| 50×100 mm | 1,1 – 2,0 mm | Khung công nghiệp |
| 60×120 mm | 1,4 – 2,0 mm | Nhà xưởng, cơ khí nặng |
Các thông số trên mang tính tham khảo theo nhóm quy cách phổ biến. Với công trình có yêu cầu chịu lực, kích thước và chiều dày phải được xác nhận theo bản vẽ thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.
Barem thép hộp mạ kẽm là dữ liệu quan trọng để lập dự toán, kiểm tra khối lượng giao nhận và tính tải trọng bản thân của kết cấu. Trọng lượng phụ thuộc chủ yếu vào chu vi tiết diện, độ dày thành thép, chiều dài cây và khối lượng riêng của vật liệu.
Đối với tính toán sơ bộ, trọng lượng lý thuyết có thể xác định từ diện tích mặt cắt ngang của phần thép nhân với chiều dài và khối lượng riêng của thép, thường lấy khoảng 7.850 kg/m³. Khi áp dụng thực tế cần lưu ý bán kính góc, dung sai kích thước và lớp mạ có thể khiến khối lượng thực tế khác giá trị tính toán.
| Quy cách thép hộp | Độ dày | Barem tham khảo/cây 6 m |
|---|---|---|
| 13×26 mm | 0,7 mm | Khoảng 2,46 kg |
| 13×26 mm | 1,4 mm | Khoảng 4,70 kg |
| 20×40 mm | 0,7 mm | Khoảng 3,85 kg |
| 20×40 mm | 1,4 mm | Khoảng 7,47 kg |
| 25×50 mm | 0,8 mm | Khoảng 5,51 kg |
| 25×50 mm | 1,4 mm | Khoảng 9,45 kg |
| 30×60 mm | 1,0 mm | Khoảng 8,25 kg |
| 30×60 mm | 2,0 mm | Khoảng 16,05 kg |
| 40×80 mm | 1,0 mm | Khoảng 11,08 kg |
| 40×80 mm | 2,0 mm | Khoảng 21,70 kg |
| 50×100 mm | 1,4 mm | Khoảng 19,34 kg |
| 50×100 mm | 2,0 mm | Khoảng 27,36 kg |
| 60×120 mm | 1,4 mm | Khoảng 23,30 kg |
| 60×120 mm | 2,0 mm | Khoảng 33,01 kg |
Barem trên được tổng hợp từ dữ liệu quy cách tham khảo và không thay thế bảng trọng lượng chính thức của từng nhà sản xuất. Khi nghiệm thu đơn hàng, nên căn cứ tiêu chuẩn, dung sai và chứng từ của lô hàng thực tế.
Nhờ khả năng chịu lực, tính linh hoạt và khả năng chống ăn mòn, thép hộp mạ kẽm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực. Việc lựa chọn tiết diện phụ thuộc vào tải trọng, chiều dài nhịp và môi trường làm việc.
Trong xây dựng dân dụng, thép hộp được ưu tiên cho các hạng mục có cấu tạo đơn giản, thi công nhanh và yêu cầu bề mặt tương đối gọn. Những tiết diện nhỏ và trung bình thường được dùng cho mái che, khung cửa, hàng rào hoặc lan can.
Trong các dự án nhà xưởng, thép hộp kẽm có thể được sử dụng cho thanh giằng, kết cấu phụ, khung vách, hệ giá đỡ hoặc các cấu kiện thứ cấp. Stavian Industrial Metal cung cấp thép phục vụ dự án cho khu công nghiệp, nhà xưởng kết cấu thép, hạ tầng và nhiều công trình quy mô lớn.
Khả năng cắt, khoan và liên kết thuận tiện khiến thép hộp trở thành nguyên liệu phổ biến cho ngành cơ khí. Tiết diện hộp có bề mặt phẳng nên dễ gá lắp, hàn với bản mã và kết hợp với nhiều loại phụ kiện khác.
Đây là nhóm ứng dụng phát huy rõ ưu thế của thép hộp mạ kẽm. Lớp kẽm giúp hạn chế quá trình hình thành gỉ trên bề mặt và giảm nhu cầu sơn chống gỉ định kỳ. Sản phẩm thường xuất hiện ở hàng rào, mái che, khung bảng hiệu, giàn phụ và thiết bị ngoài trời.
Thép hộp mạ kẽm có thể bị gỉ nếu lớp kẽm đã bị tiêu hao, hư hỏng nghiêm trọng hoặc vật liệu làm việc lâu dài trong môi trường ăn mòn mạnh. Tuy nhiên, trong cùng điều kiện sử dụng, lớp kẽm thường giúp thép nền chống oxy hóa tốt hơn đáng kể so với thép carbon không được bảo vệ.
Tuổi thọ của lớp mạ không thể xác định bằng một con số cố định cho mọi công trình. Tốc độ ăn mòn chịu ảnh hưởng của lượng kẽm phủ, độ ẩm, nhiệt độ, nồng độ muối, khí công nghiệp, hóa chất và thiết kế cấu kiện. Đặc biệt, khu vực ven biển và môi trường hóa chất cần được đánh giá kỹ hơn.
Để hạn chế nguy cơ ăn mòn, nên:
| Tiêu chí | Thép hộp mạ kẽm | Thép hộp đen |
|---|---|---|
| Bề mặt | Có lớp kẽm bảo vệ | Bề mặt thép carbon thông thường |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt hơn trong điều kiện p-hù hợp | Thường cần sơn hoặc phủ bảo vệ |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà, ngoài trời, khu vực ẩm | Ưu tiên môi trường khô hoặc có lớp sơn bảo vệ |
| Chi phí ban đầu | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
| Nhu cầu bảo trì | Có thể thấp hơn | Phụ thuộc nhiều vào hệ sơn chống gỉ |
| Tính thẩm mỹ | Bề mặt kẽm sáng hơn | Màu thép tối, thường cần hoàn thiện bề mặt |
Việc lựa chọn thép hộp mạ kẽm hay thép hộp đen không nên chỉ dựa trên giá vật liệu. Đối với kết cấu trong nhà, môi trường khô và dễ bảo trì, thép hộp đen kết hợp hệ sơn có thể là phương án kinh tế. Ngược lại, công trình ngoài trời hoặc khó bảo dưỡng có thể hưởng lợi từ giải pháp mạ kẽm.
Giá thép hộp mạ kẽm không cố định mà biến động theo giá nguyên liệu, tình hình cung cầu, chi phí sản xuất và thời điểm giao dịch. Với đơn hàng công nghiệp, báo giá còn chịu ảnh hưởng của số lượng, tiêu chuẩn, nguồn gốc, địa điểm giao hàng và điều khoản thương mại.
Thép nền chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành thành phẩm. Biến động của quặng sắt, than luyện cốc, phôi thép và thép cuộn cán nóng có thể tác động đến mặt bằng giá của nhiều sản phẩm thép hạ nguồn.
Cùng một chiều dài nhưng tiết diện lớn hoặc thành thép dày hơn sẽ làm tăng khối lượng mỗi cây. Do đó, không nên so sánh giá/cây giữa hai quy cách khác nhau mà nên quy đổi về khối lượng, tiêu chuẩn và yêu cầu lớp mạ tương đương.
Kẽm là nguyên liệu quan trọng quyết định chi phí lớp phủ. Khối lượng lớp kẽm càng cao hoặc quy trình mạ càng phức tạp thì chi phí thành phẩm có thể tăng. Đổi lại, lớp phủ phù hợp có thể giúp giảm chi phí bảo trì trong vòng đời công trình.
Đơn hàng lớn thường có điều kiện thương mại khác với đơn hàng bán lẻ do khả năng tối ưu sản xuất, vận chuyển và phân bổ chi phí. Đối với các dự án, kế hoạch mua hàng nên được xác định sớm để tối ưu tiến độ và nguồn cung.
Thép hộp có chiều dài lớn và chiếm nhiều thể tích khi vận chuyển. Địa điểm giao hàng, phương tiện vận tải, khối lượng đơn và điều kiện bốc dỡ đều ảnh hưởng tới giá giao đến công trình.
Bảng dưới đây được tổng hợp theo dữ liệu tham khảo của nhóm quy cách phổ biến để người đọc hình dung mối quan hệ giữa độ dày, barem và đơn giá. Đây không phải bảng giá bán hiện hành của Stavian Industrial Metal. Giá thép biến động theo thị trường nên cần xác nhận lại tại thời điểm đặt hàng.
| Quy cách | Độ dày | Barem cây 6 m tham khảo | Đơn giá tham khảo trong dữ liệu mẫu |
|---|---|---|---|
| 13×26 mm | 0,7 mm | 2,46 kg | Khoảng 55.104 đồng/cây |
| 13×26 mm | 1,4 mm | 4,70 kg | Khoảng 103.870 đồng/cây |
| 20×40 mm | 0,7 mm | 3,85 kg | Khoảng 86.240 đồng/cây |
| 20×40 mm | 1,4 mm | 7,47 kg | Khoảng 165.087 đồng/cây |
| 25×50 mm | 0,8 mm | 5,51 kg | Khoảng 123.424 đồng/cây |
| 25×50 mm | 1,4 mm | 9,45 kg | Khoảng 208.845 đồng/cây |
| 30×60 mm | 1,0 mm | 8,25 kg | Khoảng 182.325 đồng/cây |
| 30×60 mm | 2,0 mm | 16,05 kg | Khoảng 354.705 đồng/cây |
| 40×80 mm | 1,0 mm | 11,08 kg | Khoảng 244.868 đồng/cây |
| 40×80 mm | 2,0 mm | 21,70 kg | Khoảng 479.570 đồng/cây |
| 50×100 mm | 1,4 mm | 19,34 kg | Khoảng 427.414 đồng/cây |
| 50×100 mm | 2,0 mm | 27,36 kg | Khoảng 604.656 đồng/cây |
| 60×120 mm | 1,4 mm | 23,30 kg | Khoảng 514.930 đồng/cây |
| 60×120 mm | 2,0 mm | 33,01 kg | Khoảng 729.521 đồng/cây |
| Vuông 20×20 mm | 1,0 mm | 3,54 kg | Khoảng 78.234 đồng/cây |
| Vuông 30×30 mm | 1,4 mm | 7,47 kg | Khoảng 165.087 đồng/cây |
| Vuông 40×40 mm | 2,0 mm | 14,17 kg | Khoảng 313.157 đồng/cây |
| Vuông 50×50 mm | 2,0 mm | 17,94 kg | Khoảng 396.474 đồng/cây |
| Vuông 75×75 mm | 2,0 mm | 27,36 kg | Khoảng 604.656 đồng/cây |
| Vuông 100×100 mm | 2,0 mm | 36,78 kg | Khoảng 812.838 đồng/cây |
Khi cần báo giá thép hộp mạ kẽm, các thông tin tối thiểu nên bao gồm quy cách, độ dày, chiều dài, tổng khối lượng hoặc số cây, yêu cầu lớp mạ, tiêu chuẩn, địa điểm giao hàng và thời gian cần vật tư. Cung cấp đầy đủ dữ liệu giúp việc xác định giá và phương án nguồn hàng chính xác hơn.
Đối với dự án xây dựng và công nghiệp, nhà cung cấp vật liệu không chỉ cần đáp ứng về giá mà còn phải bảo đảm khả năng cung ứng, chất lượng ổn định, tiêu chuẩn rõ ràng và hồ sơ hàng hóa phù hợp. Đặc biệt với những đơn hàng quy mô lớn, năng lực tìm nguồn và tổ chức logistics có ảnh hưởng trực tiếp tới tiến độ dự án.
Stavian Industrial Metal cung cấp danh mục thép dự án đa dạng, trong đó có thép xây dựng, thép dây, thép tấm kết cấu, thép hình cùng thép ống, thép hộp và xà gồ đen hoặc mạ kẽm. Nhóm sản phẩm hướng tới các dự án khu công nghiệp, nhà xưởng kết cấu thép, hạ tầng và công trình quy mô lớn.
Bên cạnh đó, Stavian Industrial Metal cung cấp thép mạ kẽm GI, thép mạ nhôm kẽm GL và thép mạ màu PPGI/PPGL dưới dạng cuộn, cuộn xả băng hoặc tấm. Dòng GI có độ dày thép nền 0,30 – 3,0 mm, khổ rộng 600 – 1.500 mm, lớp mạ Z40 – Z350 g/m² và đáp ứng các hệ tiêu chuẩn JIS, EN, ASTM tùy chủng loại.
Ngoài thép mạ, hệ sinh thái vật liệu của Stavian Industrial Metal còn có thép cán nóng, thép cán nguội và nhiều nhóm thép phục vụ sản xuất. Danh mục này giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn khi cần đồng bộ vật liệu cho hoạt động gia công, sản xuất và triển khai dự án.
Thép hộp mạ kẽm là vật liệu có tính ứng dụng cao trong xây dựng, nhà xưởng, cơ khí chế tạo và các hạng mục ngoài trời. Sản phẩm kết hợp kết cấu hộp rỗng có hiệu quả chịu lực với lớp kẽm bảo vệ, từ đó giúp nâng cao khả năng chống oxy hóa và giảm nhu cầu bảo trì bề mặt trong nhiều điều kiện sử dụng.
Thị trường hiện có nhiều loại thép hộp vuông mạ kẽm và thép hộp chữ nhật mạ kẽm với kích thước, độ dày và phương pháp mạ khác nhau. Để lựa chọn đúng, doanh nghiệp cần đánh giá toàn diện tải trọng, môi trường, mác thép, dung sai kích thước, lớp mạ, chứng từ chất lượng và tổng chi phí trong vòng đời công trình.
Với danh mục thép dự án, thép mạ, thép cán nóng, thép cán nguội cùng nhiều giải pháp kim loại công nghiệp khác, Stavian Industrial Metal đáp ứng nhu cầu nguồn vật liệu cho các doanh nghiệp sản xuất, nhà thầu và dự án cần quy mô cung ứng lớn, tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng và nguồn hàng đa dạng.
Địa chỉ:
Website: https://stavianmetal.com
Email: info@stavianmetal.com
