Tôn mạ màu là gì? Thông tin Báo giá, tiêu chuẩn, ứng dụng

Tôn mạ màu là nhóm vật liệu thép được phủ một lớp sơn hữu cơ lên bề mặt thép đã có lớp mạ kim loại nhằm kết hợp khả năng bảo vệ bề mặt với yêu cầu về màu sắc và thẩm mỹ. Trong thực tế công nghiệp, hai dòng phổ biến là PPGI – thép mạ màu trên nền thép mạ kẽm GI và PPGL – thép mạ màu trên nền thép mạ hợp kim nhôm kẽm GL.

So với thép không xử lý bề mặt, thép mạ màu có hệ bảo vệ nhiều lớp gồm thép nền, lớp mạ kim loại, lớp xử lý bề mặt, sơn lót và lớp sơn hoàn thiện. Cấu trúc này giúp vật liệu đáp ứng đồng thời các yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và màu sắc. Đây cũng là lý do tôn màu được sử dụng rộng trong mái lợp, vách bao che, panel, nhà xưởng, công trình dân dụng, cửa cuốn, thiết bị và nhiều sản phẩm gia công từ thép tấm.

Trong danh mục thép mạ của Stavian Industrial Metal, sản phẩm gồm thép mạ kẽm GI, thép mạ nhôm kẽm GL và thép mạ màu PPGI/PPGL. Riêng PPGI/PPGL có độ dày thép từ 0,28 – 1,20 mm, độ dày lớp sơn từ 5 – 30 micron với nhiều hệ sơn như PE, ME, EP, PVDF và sơn nhám; khổ rộng nhóm thép mạ nằm trong khoảng 600 – 1.500 mm tùy quy cách.

Mục lục

1. Tôn mạ màu là gì?

Tôn mạ màu, còn được gọi là tôn màu hoặc thép phủ màu, là sản phẩm thép có bề mặt được phủ sơn trước khi tiếp tục cán tạo hình, cắt hoặc gia công thành sản phẩm cuối. Trong thuật ngữ quốc tế, nhóm vật liệu này thường được gọi là pre-painted steel hoặc pre-coated steel.

Cần lưu ý rằng không phải mọi sản phẩm tôn mạ màu đều có cùng một loại lớp mạ kim loại bên dưới. Nếu lớp sơn được phủ trên nền thép mạ kẽm GI, sản phẩm thường được gọi là PPGI. Nếu nền là thép mạ hợp kim nhôm kẽm GL, sản phẩm thường được gọi là PPGL. Ngoài ra, ngành thép còn có các hệ mạ hợp kim khác được phát triển cho những môi trường và yêu cầu kỹ thuật chuyên biệt.

Vì vậy, khi lựa chọn tôn mạ màu, không nên chỉ nhìn vào màu sắc hoặc độ dày danh nghĩa. Chất lượng và khả năng làm việc của sản phẩm còn liên quan đến mác thép nền, loại lớp mạ, lượng lớp mạ, hệ sơn, chiều dày lớp sơn, độ bám dính, khả năng tạo hình và điều kiện môi trường mà vật liệu sẽ tiếp xúc trong quá trình sử dụng.

1.1 PPGI là gì?

PPGI là thép mạ màu sử dụng thép mạ kẽm GI làm lớp nền kim loại. Cấu trúc cơ bản gồm thép nền, lớp kẽm, lớp xử lý bề mặt, sơn lót và sơn phủ hoàn thiện. Lớp kẽm hỗ trợ bảo vệ thép nền trước quá trình oxy hóa, trong khi hệ sơn phía ngoài tạo màu sắc và bổ sung một lớp hàng rào bảo vệ bề mặt.

PPGI được sử dụng cho nhiều ứng dụng từ mái, vách, phụ kiện xây dựng đến thiết bị, tủ, cửa cuốn và các sản phẩm gia công tấm. Lựa chọn mác thép nền cần căn cứ vào phương pháp gia công. Vật liệu sử dụng cho cán sóng, uốn hoặc dập sẽ có những yêu cầu khác với tấm chủ yếu dùng làm lớp bao che.

Khi so sánh hai sản phẩm PPGI, cần kiểm tra đồng thời độ dày thép, lớp mạ kẽm, chiều dày sơn, loại sơn và tiêu chuẩn. Hai cuộn có cùng màu và cùng độ dày tổng thể chưa chắc có cấu tạo hoặc khả năng làm việc tương đương.

1.2 PPGL là gì?

PPGL là thép mạ màu sử dụng nền thép mạ hợp kim nhôm kẽm GL. Tương tự PPGI, bề mặt GL được xử lý và phủ các lớp sơn trước khi vật liệu được cung cấp dưới dạng cuộn, băng hoặc tấm để tiếp tục gia công.

Sự khác biệt chính giữa PPGI và PPGL nằm ở lớp mạ kim loại nằm giữa thép nền và hệ sơn. Do lớp mạ có thành phần khác nhau, đặc tính chống ăn mòn, phản xạ nhiệt, khả năng bảo vệ mép cắt và phạm vi ứng dụng của hai dòng vật liệu cũng có những khác biệt cần được cân nhắc theo môi trường sử dụng.

Trong danh mục tôn lạnh mạ màu, vật liệu nền mạ hợp kim nhôm kẽm kết hợp với lớp sơn màu được sử dụng rộng trong các sản phẩm mái và vách, đặc biệt tại các công trình cần đồng thời quan tâm đến khả năng bảo vệ bề mặt và yếu tố kiến trúc.

ton ma mau

2. Cấu tạo của tôn mạ màu

Một hệ tôn mạ màu hoàn chỉnh không chỉ có thép và sơn. Cấu trúc thực tế gồm nhiều lớp được thiết kế để phối hợp với nhau. Thép nền quyết định phần lớn cơ tính; lớp mạ kim loại hỗ trợ chống ăn mòn; xử lý bề mặt tạo điều kiện cho hệ sơn bám ổn định; còn sơn lót và sơn phủ hoàn thiện đảm nhận chức năng bảo vệ và tạo màu.

Cấu trúc cụ thể có thể khác nhau giữa PPGI, PPGL và từng hệ sơn. Vì vậy, thông số kỹ thuật của nhà sản xuất và yêu cầu thiết kế luôn cần được ưu tiên thay vì mặc định rằng mọi loại tôn màu có cấu tạo giống nhau.

Lớp vật liệu Vai trò chính
Thép nền Tạo độ cứng, độ bền và khả năng chịu lực cho sản phẩm
Lớp mạ kim loại Hỗ trợ bảo vệ thép nền khỏi oxy hóa và ăn mòn
Lớp xử lý bề mặt Tăng khả năng liên kết giữa lớp mạ với hệ sơn
Sơn lót Hỗ trợ độ bám dính và khả năng bảo vệ chống ăn mòn của hệ sơn
Sơn phủ mặt trên Tạo màu sắc, thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt tiếp xúc môi trường
Sơn mặt dưới Bảo vệ mặt sau của tấm và đáp ứng yêu cầu sử dụng tương ứng

2.1 Vai trò của thép nền

Thép nền là phần chịu lực chính của tôn mạ màu. Các thông số như giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài và độ cứng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cán sóng, chấn, uốn hoặc dập của vật liệu.

Trong hồ sơ sản phẩm của Stavian Industrial Metal, nhóm tôn mạ màu có các mác thép G350 – G550 cho những nhu cầu tương ứng. Việc lựa chọn mác thép phải được đặt trong mối quan hệ với kết cấu và phương pháp gia công; không nên mặc định rằng mác có cường độ cao hơn sẽ phù hợp với mọi ứng dụng.

Nếu một chi tiết cần biến dạng nhiều, khả năng tạo hình phải được xem xét kỹ. Ngược lại, với sản phẩm mái hoặc vách yêu cầu độ cứng cao, cường độ của vật liệu lại trở thành một thông số quan trọng trong thiết kế.

2.2 Vai trò của lớp sơn phủ

Lớp sơn là thành phần làm nên đặc trưng của thép mạ màu. Ngoài chức năng tạo màu, hệ sơn giúp tạo thêm hàng rào giữa lớp mạ kim loại với môi trường và có thể được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu như khả năng chịu thời tiết, độ bền màu, độ bóng hoặc bề mặt trang trí.

Stavian Industrial Metal cung cấp PPGI/PPGL với lớp sơn trong dải 5 – 30 micron và nhiều lựa chọn bề mặt gồm PE, ME, EP, PVDF và sơn nhám. Mỗi hệ sơn có đặc tính và phạm vi sử dụng khác nhau, do đó cần lựa chọn dựa trên môi trường, vị trí lắp đặt và yêu cầu tuổi thọ thay vì chỉ căn cứ vào màu.

Đối với mái hoặc mặt dựng thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng, mưa và biến đổi nhiệt độ, tính ổn định của lớp sơn có ý nghĩa đặc biệt. Đối với thiết bị hoặc ứng dụng nội thất, yêu cầu có thể thiên nhiều hơn về chất lượng bề mặt, độ bóng, khả năng gia công và tính đồng đều màu sắc.

3. Ưu điểm của tôn mạ màu

3.1 Khả năng bảo vệ bề mặt tốt

Ưu điểm quan trọng của tôn mạ màu nằm ở hệ bảo vệ nhiều lớp. Lớp mạ kim loại bảo vệ thép nền, trong khi hệ sơn phía trên tiếp tục tạo thêm một hàng rào ngăn cách vật liệu với hơi ẩm và các tác nhân môi trường. Nhờ đó, vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng ngoài trời và công nghiệp.

Mức độ chống ăn mòn thực tế không chỉ phụ thuộc vào việc sản phẩm “có sơn màu”. Nó còn phụ thuộc vào lớp nền là GI hay GL, lượng lớp mạ, loại hệ sơn, chiều dày sơn, thiết kế công trình và mức độ ăn mòn của môi trường.

Các vị trí mép cắt, lỗ khoan, vít liên kết hoặc bề mặt bị trầy xước trong quá trình thi công cần được kiểm soát kỹ. Một hệ vật liệu tốt vẫn có thể xuống cấp sớm nếu thiết kế gây đọng nước hoặc quá trình vận chuyển và lắp đặt làm tổn hại nghiêm trọng lớp bảo vệ.

3.2 Màu sắc và bề mặt đa dạng

Tôn màu có lợi thế rõ rệt về thẩm mỹ so với tôn kim loại không sơn. Màu sắc có thể được lựa chọn để phù hợp với kiến trúc công trình, nhận diện thương hiệu, cảnh quan hoặc yêu cầu thiết kế mặt đứng.

Ngoài màu sắc, bề mặt cũng có thể được phát triển theo nhiều kiểu khác nhau. Danh mục thép mạ màu của Stavian Industrial Metal có các hệ sơn và bề mặt đa dạng, bao gồm cả sơn nhám bên cạnh các lựa chọn sơn thông dụng.

Tính đồng đều màu cũng đặc biệt quan trọng với các công trình có diện tích mái hoặc mặt dựng lớn. Trong thực tế triển khai, nên kiểm soát lô sản xuất và mã màu khi cần độ đồng nhất cao giữa nhiều khu vực lắp đặt.

3.3 Trọng lượng tương đối thấp và thuận tiện khi gia công

Do sử dụng thép tấm mỏng, tôn mạ màu có tỷ lệ độ cứng trên khối lượng phù hợp với các hệ mái và bao che. Sản phẩm có thể được vận chuyển dưới dạng cuộn rồi cán thành chiều dài theo yêu cầu hoặc cung cấp dạng tấm để tiếp tục chấn, cắt và tạo hình.

Khối lượng thấp hơn so với nhiều loại vật liệu bao che dạng khối giúp giảm tải trọng lên hệ khung và thuận tiện hơn cho quá trình vận chuyển, nâng hạ. Tuy nhiên, chiều dày và biên dạng sóng vẫn phải được thiết kế phù hợp với tải trọng gió, khoảng cách xà gồ và điều kiện công trình.

Đối với dây chuyền sản xuất liên tục, tôn cuộn mạ màu giúp doanh nghiệp chủ động trong công đoạn xả cuộn, cán sóng, cắt chiều dài và gia công thành nhiều dạng sản phẩm hạ nguồn.

3.4 Thẩm mỹ và tính linh hoạt trong thiết kế

Mái và mặt dựng là những khu vực có ảnh hưởng lớn đến diện mạo của công trình. Việc sử dụng tôn mạ màu cho phép kiến trúc sư và chủ đầu tư lựa chọn màu sắc phù hợp với tổng thể thiết kế mà không phải thực hiện thêm công đoạn sơn sau khi lắp đặt.

Vật liệu còn có thể được cán thành nhiều biên dạng sóng khác nhau. Tôn sóng vuông là một trong những dạng phổ biến cho mái và vách nhờ khả năng tăng độ cứng hình học của tấm và hỗ trợ thoát nước.

Tuy nhiên, yếu tố thẩm mỹ cần đi cùng lựa chọn kỹ thuật. Màu, loại sơn, độ bóng và biên dạng tấm nên được xem xét đồng thời với môi trường sử dụng và tuổi thọ dự kiến.

ton ma mau

Giá tôn mạ màu

Lưu ý:  rằng giá cả có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường, khu vực mua hàng và chính sách của từng đại lý. Để có thông tin chính xác và ưu đãi nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp hoặc đại lý phân phối chính thức.

Stavian Industrial Metal cam kết cung cấp các sản phẩm tôn mạ màu chất lượng cao với giá cả cạnh tranh. Quý khách hàng quan tâm xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận được báo giá chi tiết và tư vấn phù hợp với nhu cầu cụ thể.

Giá tôn mạ màu trên thị trường Việt Nam hiện nay dao động tùy thuộc vào thương hiệu, độ dày và loại sóng của tôn. Dưới đây là một số thông tin tham khảo:

Bảng giá tôn mạ màu Pomina:

Độ dày (dem) Trọng lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
3 dem 2,5 67.000
3,5 dem 3,0 71.000
4 dem 3,5 86.000
4,5 dem 3,9 96.500
5 dem 4,4 105.500

Tôn màu Việt Nhật:

  • Độ dày 3 dem (0,3 mm): 46.000 – 50.000 VNĐ/mét
  • Độ dày 3,5 dem (0,35 mm): 59.000 VNĐ/mét
  • Độ dày 4 dem (0,4 mm): 63.000 – 67.000 VNĐ/mét
  • Độ dày 4,5 dem (0,45 mm): 71.000 – 77.000 VNĐ/mét
  • Độ dày 5 dem (0,5 mm): 84.000 VNĐ/mét

Tôn màu Đông Á:

  • Độ dày 3,5 dem (0,35 mm): 88.000 VNĐ/mét
  • Độ dày 4 dem (0,4 mm): 95.000 VNĐ/mét
  • Độ dày 4,5 dem (0,45 mm): 106.000 VNĐ/mét
  • Độ dày 5 dem (0,5 mm): 121.000 VNĐ/mét

Tôn màu Hoa Sen:

  • Độ dày 0,30 mm: 85.000 VNĐ/mét
  • Độ dày 0,35 mm: 90.000 VNĐ/mét
  • Độ dày 0,40 mm: 102.000 VNĐ/mét
  • Độ dày 0,45 mm: 112.000 VNĐ/mét

Ứng dụng của tôn mạ màu

5.1 Làm mái cho nhà ở, nhà xưởng và nhà kho

Mái lợp là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của tôn mạ màu. Vật liệu có thể được cán thành 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc các biên dạng khác tùy hệ sản phẩm, phù hợp với nhà ở, nhà kho, nhà xưởng và công trình thương mại.

Đối với mái công nghiệp, ngoài màu sắc cần tính đến chiều dày, cường độ thép, chiều cao sóng, khoảng cách sóng, khổ hữu dụng và khoảng cách xà gồ. Biên dạng tôn càng phù hợp với thiết kế thì khả năng thoát nước và độ ổn định của hệ mái càng được kiểm soát tốt.

Nếu công trình có yêu cầu giảm hấp thụ nhiệt, màu tôn cũng là yếu tố nên cân nhắc. Có thể tham khảo thêm nội dung về tôn màu nào đỡ nóng để hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa màu sắc và khả năng hấp thụ bức xạ mặt trời.

5.2 Làm vách và bao che nhà công nghiệp

Thép mạ màu được sử dụng phổ biến cho vách nhà xưởng, kho logistics, nhà thép tiền chế và nhiều dạng công trình công nghiệp. Vật liệu vừa tạo lớp bao che, vừa mang đến bề mặt hoàn thiện mà không cần sơn trực tiếp tại công trường.

Tôn vách có thể sử dụng dạng một lớp hoặc kết hợp với vật liệu cách nhiệt để hình thành panel. Với panel, hai lớp tôn thường đóng vai trò bề mặt bảo vệ và chịu tác động cơ học, trong khi lõi cách nhiệt đảm nhận chức năng kiểm soát truyền nhiệt.

Đối với mặt dựng có diện tích lớn, cần đặc biệt chú ý đến độ đồng đều màu sắc giữa các lô, hướng lắp đặt và bảo vệ bề mặt trong quá trình vận chuyển để tránh khác biệt màu hoặc trầy xước.

5.3 Sản xuất panel

Panel là một trong những ứng dụng được ghi nhận trong danh mục thép mạ PPGI/PPGL của Stavian Industrial Metal. Tôn màu được sử dụng làm lớp bề mặt cho nhiều hệ panel ứng dụng trong nhà xưởng, kho, công trình công nghiệp và các khu vực cần cấu tạo bao che nhiều lớp.

Tùy loại panel, lớp lõi có thể được lựa chọn theo yêu cầu cách nhiệt, cơ tính hoặc an toàn cháy. Vì vậy, khi chọn tôn mặt panel cần xem xét khả năng bám dính với lõi, độ phẳng, chiều dày thép và hệ sơn phù hợp.

Đối với môi trường trong nhà hoặc khu vực có độ ẩm cao, mặt trong và mặt ngoài của panel có thể chịu các điều kiện khác nhau. Hệ sơn vì thế cũng có thể được thiết kế khác nhau cho từng mặt của sản phẩm.

5.4 Cửa cuốn, tủ, thiết bị và sản phẩm gia dụng

Khả năng tạo hình giúp tôn mạ màu được sử dụng ngoài ngành xây dựng. Vật liệu có thể xuất hiện trong cửa cuốn, tủ, vỏ thiết bị, chi tiết nội ngoại thất và một số sản phẩm gia dụng hoặc công nghiệp.

Những ứng dụng này thường đòi hỏi bề mặt đẹp, độ ổn định màu cao và khả năng tạo hình tốt. Khác với tôn mái, vật liệu cho thiết bị có thể cần dung sai kích thước và chất lượng bề mặt chặt chẽ hơn do sản phẩm cuối được quan sát ở cự ly gần.

Khi phải uốn hoặc dập sâu, nên lựa chọn mác thép và hệ sơn tương thích với mức biến dạng dự kiến để hạn chế nứt hoặc mất liên kết tại vùng gia công.

5.5 Biển bảng và sản phẩm trang trí

Màu sắc đa dạng giúp tôn màu phù hợp với biển bảng, tấm trang trí và các hạng mục cần kết hợp vật liệu kim loại với yêu cầu thẩm mỹ. Bề mặt phẳng có thể được cắt và tạo hình theo thiết kế, trong khi lớp sơn được hoàn thiện từ dây chuyền sản xuất giúp tạo độ đồng đều.

Với ứng dụng ngoài trời, hệ sơn cần được lựa chọn dựa trên mức độ tiếp xúc tia UV, độ ẩm, mưa và các tác nhân môi trường khác. Không nên chỉ lựa chọn theo mã màu nếu sản phẩm được sử dụng trong điều kiện tiếp xúc ngoài trời dài hạn.

Đối với các công trình kiến trúc, các màu như trắng, xám, xanh, đỏ và nhiều gam trung tính được sử dụng tùy phong cách. Stavian Industrial Metal hiện có nhiều nội dung chuyên sâu về từng nhóm màu để hỗ trợ quá trình tham khảo và lựa chọn.

Quy trình sản xuất tôn mạ màu

Tôn mạ màu công nghiệp thường được sản xuất theo phương pháp phủ sơn liên tục trên thép cuộn trước khi vật liệu được gia công thành sản phẩm cuối. Cách làm này cho phép kiểm soát tương đối đồng đều lớp sơn trên toàn bộ chiều dài cuộn và phù hợp với sản xuất khối lượng lớn.

Khác với việc sơn một tấm tôn sau khi đã cán sóng, dây chuyền pre-painted steel xử lý vật liệu khi còn tương đối phẳng. Sau khi sơn và đóng rắn hoàn chỉnh, cuộn thép mới được đưa sang các công đoạn xả băng, cán sóng, cắt hoặc tạo hình theo mục đích sử dụng.

6.1 Chuẩn bị thép nền đã mạ

Quy trình bắt đầu từ cuộn thép đã có lớp mạ kim loại, thường là GI đối với PPGI hoặc GL đối với PPGL. Chất lượng thép nền và lớp mạ là nền tảng quyết định độ ổn định của sản phẩm sau khi sơn.

Trước khi phủ sơn, bề mặt phải được làm sạch để loại bỏ dầu và chất bẩn có thể cản trở liên kết giữa hệ sơn với bề mặt kim loại. Đây là công đoạn quan trọng bởi lỗi bề mặt ở giai đoạn đầu có thể ảnh hưởng đến độ bám dính sau này.

Thép nền cũng được lựa chọn theo mác và chiều dày phù hợp với yêu cầu sử dụng cuối cùng. Stavian Industrial Metal cung cấp PPGI/PPGL với dải chiều dày thép từ 0,28 – 1,20 mm trong danh mục thép mạ.

6.2 Làm sạch và tiền xử lý bề mặt

Cuộn thép được tháo và đưa qua hệ thống làm sạch trước khi tiền xử lý. Mục đích là tạo bề mặt ổn định cho sơn lót và lớp phủ hoàn thiện, đồng thời hỗ trợ khả năng chống ăn mòn của toàn bộ hệ thống.

Quá trình tiền xử lý cần được kiểm soát để bảo đảm tính đồng đều theo chiều rộng và chiều dài băng thép. Đây là một trong những lý do công nghệ sơn cuộn liên tục phù hợp với sản phẩm yêu cầu độ ổn định cao.

Sau khi xử lý, băng thép được làm khô trước khi đi vào các công đoạn sơn tiếp theo.

6.3 Phủ sơn lót

Sơn lót được phủ lên một hoặc hai mặt tùy hệ sản phẩm. Lớp này tạo cầu nối giữa bề mặt kim loại đã xử lý với lớp sơn hoàn thiện, đồng thời đóng góp vào khả năng bảo vệ chống ăn mòn của hệ sơn.

Sau khi phủ, sơn lót được đóng rắn trong điều kiện được kiểm soát. Nhiệt độ và thời gian phải phù hợp với hệ sơn được sử dụng để đạt trạng thái bề mặt cần thiết cho công đoạn kế tiếp.

Chất lượng lớp lót ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bám của lớp sơn ngoài, vì vậy đây không phải thành phần có thể đánh giá đơn thuần bằng màu sắc hoặc quan sát bên ngoài.

6.4 Phủ lớp sơn hoàn thiện

Lớp sơn hoàn thiện tạo nên màu và đặc tính bề mặt của tôn mạ màu. Tùy mục đích sử dụng có thể lựa chọn nhiều hệ phủ khác nhau. Danh mục PPGI/PPGL của Stavian Industrial Metal có lớp sơn 5 – 30 micron và các loại bề mặt PE, ME, EP, PVDF, sơn nhám.

Sau khi phủ, lớp sơn tiếp tục được đóng rắn trước khi cuộn thép được làm nguội. Toàn bộ chu trình được kiểm soát liên tục nhằm duy trì chiều dày sơn và chất lượng bề mặt ổn định.

Mặt sau của tôn cũng có thể sử dụng hệ sơn phù hợp tùy sản phẩm và yêu cầu sử dụng. Vì vậy, khi xây dựng thông số mua hàng, cần làm rõ yêu cầu cho cả mặt ngoài và mặt trong nếu công trình có điều kiện làm việc đặc biệt.

6.5 Kiểm tra và cuộn lại

Sau khi sơn hoàn thiện và làm nguội, sản phẩm được kiểm tra theo các chỉ tiêu liên quan như bề mặt, màu sắc, độ dày, lớp sơn và những yêu cầu kỹ thuật khác tùy tiêu chuẩn áp dụng.

Cuộn thành phẩm sau đó được cuộn lại và đóng gói để vận chuyển hoặc tiếp tục đi qua công đoạn xả băng, cắt tấm, cán sóng. Đây là lý do tôn cuộn mạ màu thường là nguyên liệu đầu vào quan trọng cho các nhà máy sản xuất tấm lợp và vật liệu bao che.

Việc cán sóng hoặc tạo hình thường được thực hiện sau khi vật liệu đã có lớp sơn hoàn thiện. Cách tổ chức này khác với mô tả cho rằng tấm được tạo hình trước rồi mới trải qua toàn bộ quy trình mạ và sơn.

ton ma mau

Tiêu chuẩn và quy cách tôn mạ màu

8.1 Tiêu chuẩn của tôn mạ màu

Tôn mạ màu được sản xuất và cung ứng theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau tùy thị trường và nhóm sản phẩm. Danh mục thép mạ của Stavian Industrial Metal đáp ứng các hệ tiêu chuẩn như JIS, EN và ASTM; hồ sơ nhóm tôn mạ màu còn bao gồm các yêu cầu BS, EN và JIS cho chủng loại tương ứng.

Tiêu chuẩn kỹ thuật có ý nghĩa quan trọng vì nó liên quan đến các yêu cầu về thép nền, dung sai, cơ tính, lớp phủ và phương pháp kiểm tra. Hai sản phẩm cùng độ dày nhưng thuộc hai mác hoặc tiêu chuẩn khác nhau có thể có đặc tính tạo hình và khả năng chịu lực không giống nhau.

Đối với dự án có hồ sơ thiết kế, tiêu chuẩn phải được xác định ngay từ giai đoạn đặt hàng. Không nên thay thế vật liệu dựa trên độ dày và màu sắc đơn thuần mà chưa kiểm tra các thông số kỹ thuật còn lại.

8.2 Quy cách PPGI/PPGL của Stavian Industrial Metal

Trong nhóm thép mạ PPGI/PPGL, Stavian Industrial Metal cung cấp vật liệu dưới dạng cuộn, cuộn xả băng hoặc tấm. Cách cung ứng này phù hợp với cả nhà máy cần nguyên cuộn cho dây chuyền sản xuất và doanh nghiệp cần tấm hoặc băng đã được sơ chế.

Hạng mục Thông số
Dòng sản phẩm PPGI/PPGL
Dạng cung ứng Cuộn, cuộn xả băng hoặc tấm
Độ dày thép 0,28 – 1,20 mm
Độ dày lớp sơn 5 – 30 micron
Hệ sơn/bề mặt PE, ME, EP, PVDF, sơn nhám…
Khổ rộng nhóm thép mạ 600 – 1.500 mm
Tiêu chuẩn nhóm thép mạ JIS, EN, ASTM…
Ứng dụng Mái tôn, panel, thành phần kết cấu và các ứng dụng liên quan

Bên cạnh nhóm thép cuộn mạ, danh mục tôn mạ màu cho công trình của Stavian Industrial Metal còn có khổ rộng 1.200 mm, mác thép G350 – G550 và độ phủ mạ, màu sắc đa dạng cho các yêu cầu tương ứng.

8.3 Quy cách tôn thành phẩm sau cán sóng

Sau khi cuộn tôn mạ màu được cán thành tấm lợp, các thông số cần quan tâm sẽ bao gồm khổ đầu vào, khổ thành phẩm, khổ hữu dụng, chiều cao sóng, bước sóng và chiều dài tấm.

Khổ hữu dụng thường nhỏ hơn khổ tổng thể do các tấm phải chồng mí khi thi công. Vì vậy, khi bóc tách khối lượng mái, sử dụng khổ tổng thể thay cho khổ hữu dụng có thể dẫn tới thiếu vật tư.

Mỗi biên dạng 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng hay 11 sóng có hình học khác nhau. Việc lựa chọn cần căn cứ vào khả năng thoát nước, độ cứng, khoảng cách xà gồ và yêu cầu kiến trúc chứ không chỉ dựa trên số lượng sóng.

ton ma mau

Trọng lượng tôn mạ màu và cách tính

9.1 Cách tính khối lượng thép nền theo diện tích

Để ước tính nhanh trọng lượng tôn mạ màu, có thể sử dụng khối lượng riêng của thép khoảng 7.850 kg/m³. Với độ dày tính bằng mm, khối lượng lý thuyết của phần thép nền trên 1 m² có thể tính gần đúng:

Khối lượng thép nền (kg/m²) ≈ độ dày (mm) × 7,85

Ví dụ, nếu thép nền dày 0,50 mm thì khối lượng lý thuyết của phần thép trên diện tích 1 m² xấp xỉ:

0,50 × 7,85 = 3,925 kg/m²

Kết quả trên chủ yếu dùng để ước tính phần thép nền. Khối lượng thực tế của thành phẩm còn liên quan đến lớp mạ, hệ sơn, dung sai chiều dày và quy cách sản xuất. Khi cần tính tải trọng hoặc khối lượng đặt hàng chính xác, nên sử dụng thông số cân thực tế hoặc chứng từ kỹ thuật của sản phẩm.

9.2 Cách tính số mét vuông từ khối lượng

Nếu đã biết khối lượng và chiều dày thép, diện tích lý thuyết có thể ước tính theo công thức:

Diện tích (m²) ≈ khối lượng (kg) / [độ dày (mm) × 7,85]

Ví dụ, với 100 kg thép nền dày 0,40 mm:

Diện tích ≈ 100 / (0,40 × 7,85) ≈ 31,85 m²

Đây là diện tích lý thuyết của tấm phẳng. Nếu vật liệu đã cán sóng và người mua cần tính diện tích mái hữu dụng, cần tính thêm phần chồng mí và hình học thực tế của profile.

9.3 Cách tính trọng lượng theo mét dài

Với tôn phẳng, trọng lượng theo mét dài có thể ước tính từ chiều rộng thực tế của tấm:

Khối lượng (kg/m) ≈ độ dày (mm) × chiều rộng (m) × 7,85

Ví dụ, thép dày 0,40 mm và rộng 1,20 m có khối lượng thép nền lý thuyết:

0,40 × 1,20 × 7,85 ≈ 3,768 kg/m

Đối với sản phẩm đã cán sóng, nên sử dụng trọng lượng thực của nhà sản xuất hoặc đơn vị gia công để tính dự toán, bởi khổ đầu vào và khổ hữu dụng sau cán không giống nhau.

ton ma mau

Trọng lượng tôn mạ màu

Cách tính trọng lượng tôn mạ màu theo diện tích (m2)

Nếu bạn muốn biết 1m2 tôn mạ màu bằng bao nhiêu kg? Trọng lượng tôn mạ màu có thể tính dựa trên diện tích của tấm tôn và độ dày của nó. Công thức chung để tính trọng lượng tôn mạ màu theo diện tích như sau:

Trọng lượng (kg) = Diện tích (m2) × Độ dày (mm) × Khối lượng riêng của tôn mạ màu (kg/m2/mm)

Khối lượng riêng của tôn mạ màu (kg/m2/mm) thường được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc có thể tìm thấy trong các tài liệu kỹ thuật của tôn mạ màu.

Ví dụ: Giả sử chúng ta có một tấm tôn mạ màu có diện tích 1m2 và độ dày 0.5mm. Nếu khối lượng riêng của tôn mạ màu là 7.85 kg/m2/mm, thì trọng lượng của tấm tôn này sẽ là:

Trọng lượng = 1m2 × 0.5mm × 7.85 kg/m2/mm = 3.925 kg

1 kg tôn mạ màu bằng bao nhiêu m2 – Cách tính trọng lượng tôn mạ màu theo khối lượng (kg)

Đôi khi, người dùng cần tính toán số lượng tấm tôn dựa trên trọng lượng cụ thể (kg) mà họ muốn sử dụng. Để tính trọng lượng tôn mạ màu dựa trên khối lượng, ta dùng công thức sau:

Số lượng tấm = Trọng lượng (kg) ÷ Độ dày (mm) ÷ Diện tích (m2)

Ví dụ: Nếu người dùng muốn mua 100kg tôn mạ màu có độ dày 0.4mm, và khối lượng riêng của tôn mạ màu là 7.85 kg/m2/mm, thì số lượng tấm tôn cần mua sẽ là:

Số lượng tấm = 100kg ÷ 0.4mm ÷ 7.85 kg/m2/mm ≈ 32 tấm

Lưu ý rằng trong quá trình tính toán, cần lấy phần nguyên của kết quả để làm tròn số tấm tôn mạ màu cần mua.

Việc tính toán trọng lượng tôn mạ màu dựa trên diện tích hoặc khối lượng sẽ giúp người dùng lên kế hoạch chính xác và tiết kiệm chi phí trong việc sử dụng và mua sắm tôn mạ màu cho các công trình xây dựng.

ton ma mau

Sản phẩm thép mạ màu tại Stavian Industrial Metal

Stavian Industrial Metal cung cấp thép mạ phục vụ xây dựng, gia công và sản xuất công nghiệp. Danh mục bao gồm GI, GL và PPGI/PPGL với các hình thức cuộn, cuộn xả băng hoặc tấm.

Riêng PPGI/PPGL có chiều dày thép 0,28 – 1,20 mm, chiều dày lớp sơn 5 – 30 micron và các lựa chọn PE, ME, EP, PVDF, sơn nhám. Khổ rộng của nhóm thép mạ được cung cấp trong khoảng 600 – 1.500 mm, với các tiêu chuẩn JIS, EN, ASTM và yêu cầu tương ứng theo từng chủng loại.

Bên cạnh tôn mạ màu, danh mục thép của Stavian Industrial Metal còn bao gồm thép mạ kẽm GI, thép mạ nhôm kẽm GL, thép cán nóng, thép cán nguội, thép dự án, thép đóng tàu và các nhóm vật liệu khác phục vụ chuỗi cung ứng sản xuất công nghiệp.

14.1 Thép mạ kẽm GI

GI sử dụng lớp kẽm trên bề mặt thép và là một trong hai loại nền phổ biến cho thép mạ màu. Danh mục GI của Stavian Industrial Metal có độ dày thép 0,30 – 3,0 mm và khối lượng lớp mạ Z40 – Z350 g/m².

GI có thể được sử dụng trực tiếp dưới dạng thép mạ hoặc tiếp tục phủ sơn để tạo PPGI. Vật liệu được ứng dụng trong xây dựng, cơ khí và nhiều sản phẩm gia công tấm.

Việc lựa chọn lượng mạ cần dựa trên môi trường, yêu cầu gia công và tiêu chuẩn thay vì chỉ dựa vào độ dày thép.

14.2 Thép mạ nhôm kẽm GL

GL sử dụng lớp mạ hợp kim nhôm kẽm và có thể trở thành nền cho PPGL sau công đoạn phủ sơn. Trong danh mục Stavian Industrial Metal, thép GL có độ dày 0,18 – 2,0 mm và lớp mạ AZ30 – AZ200 g/m².

Dòng vật liệu này được sử dụng trong mái, vách và nhiều ứng dụng công nghiệp. Khi có thêm hệ sơn màu, sản phẩm PPGL kết hợp các đặc điểm của lớp nền mạ với khả năng hoàn thiện màu sắc.

Với những ứng dụng cần lựa chọn giữa GI và GL, cần xem xét điều kiện môi trường cũng như hình thức gia công trước khi quyết định.

14.3 Thép mạ màu PPGI/PPGL

PPGI/PPGL là nhóm sản phẩm phù hợp với các hạng mục cần bề mặt hoàn thiện ngay từ nguyên liệu. Màu sắc và hệ sơn được kiểm soát từ dây chuyền phủ cuộn, sau đó vật liệu có thể tiếp tục cán sóng, cắt hoặc tạo hình.

Với khả năng cung cấp dạng cuộn, băng hoặc tấm, Stavian Industrial Metal đáp ứng nhiều mô hình sản xuất từ doanh nghiệp cán tôn, nhà máy panel đến các đơn vị gia công cơ khí.

Sự kết hợp giữa thép nền, lớp mạ và lớp sơn là yếu tố cốt lõi quyết định đặc tính của tôn mạ màu. Vì vậy, vật liệu cần được lựa chọn như một hệ thống hoàn chỉnh thay vì chỉ dựa trên màu sơn bên ngoài.

Xem thêm bài viết liên quan về tôn mạ màu

Kết luận

Tôn mạ màu là vật liệu thép có cấu trúc nhiều lớp, kết hợp cơ tính của thép nền, khả năng bảo vệ của lớp mạ kim loại và tính thẩm mỹ của hệ sơn hoàn thiện. Hai dòng phổ biến nhất là PPGI trên nền thép mạ kẽm GI và PPGL trên nền thép mạ hợp kim nhôm kẽm GL. Sản phẩm được ứng dụng rộng trong mái, vách, panel, nhà thép tiền chế, thiết bị, cửa và nhiều sản phẩm gia công công nghiệp.

Để lựa chọn đúng thép mạ màu, cần xem xét đồng thời loại lớp nền, mác thép, chiều dày thép, lớp mạ, hệ sơn, chiều dày sơn, màu sắc, tiêu chuẩn và môi trường sử dụng. Đối với mái có yêu cầu cách nhiệt hoặc cách âm cao, cần thiết kế thêm lớp vật liệu chuyên dụng thay vì xem lớp sơn màu là giải pháp cách nhiệt độc lập.

Stavian Industrial Metal cung cấp tôn mạ màu PPGI/PPGL và các sản phẩm thép mạ với nhiều quy cách, lớp phủ và dạng cung ứng phục vụ xây dựng cũng như sản xuất công nghiệp. Việc xác định chính xác thông số kỹ thuật ngay từ giai đoạn lựa chọn vật liệu là cơ sở quan trọng để tối ưu khả năng gia công, độ bền bề mặt và hiệu quả sử dụng của công trình.

Công ty Cổ phần Kim loại Công nghiệp Stavian

Địa chỉ:

  • Trụ sở chính: Số 508 Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
  • Chi nhánh Hải Phòng: Tầng 6, Toà nhà Thành Đạt 1, số 3 Lê Thành Tông, phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
  • Chi nhánh Miền Nam: Tầng 12A, Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, phường Sài Gòn, TP HCM
  • Hotline: +84 2471001868 / +84975271499

Website: https://stavianmetal.com

Email: info@stavianmetal.com

Gửi email

Youtube

Messenger

Zalo Chat

Gọi

Liên hệ