Thép Hình L Là Gì? Bảng Giá, Quy Cách Và Ứng Dụng

Trong bối cảnh thương mại thép toàn cầu biến động mạnh, việc hiểu đúng về thép hình l không chỉ giúp nhà thầu, nhà sản xuất và đơn vị thương mại lựa chọn đúng quy cách, mà còn hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe tại từng thị trường. Theo số liệu ngành thép quốc tế, sản lượng thép thô toàn cầu năm 2025 đạt khoảng 1,85 tỷ tấn, cho thấy nhu cầu thép vẫn duy trì ở quy mô rất lớn dù chịu tác động từ chu kỳ bất động sản, đầu tư hạ tầng và các chính sách phòng vệ thương mại.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực thép công nghiệp và thương mại quốc tế, Stavian Industrial Metal nhận thấy rằng người mua hiện nay không chỉ quan tâm đến giá thép hình l, mà còn đặc biệt chú trọng đến tiêu chuẩn, mác thép, chứng chỉ chất lượng, dung sai, bề mặt, khả năng giao hàng và tính ổn định của chuỗi cung ứng.

Thép hình L là gì?

Khái niệm thép hình L

Thép hình l, còn được gọi là thép góc, angle steel hoặc angle bar, là loại thép có mặt cắt ngang gồm hai cạnh vuông góc với nhau tạo thành hình chữ L. Hai cạnh này có thể bằng nhau hoặc không bằng nhau, tùy theo mục đích sử dụng và yêu cầu thiết kế kết cấu. Nhờ cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, thép hình L được ứng dụng rộng rãi trong các vị trí cần gia cường, liên kết, đỡ tải hoặc tạo khung chịu lực phụ.

Về bản chất, thép hình l thường được sản xuất bằng phương pháp cán nóng từ phôi thép carbon. Một số sản phẩm có thể được mạ kẽm nhúng nóng, sơn phủ hoặc xử lý bề mặt để tăng khả năng chống ăn mòn khi sử dụng ngoài trời, trong môi trường ven biển, nhà máy hóa chất hoặc các công trình có độ ẩm cao.

Trong thương mại quốc tế, thép hình l thường được giao dịch theo các tiêu chuẩn phổ biến như JIS G3101 SS400, ASTM A36, EN S235JR, EN S275JR, GB/T Q235 hoặc Q345. Mỗi tiêu chuẩn có quy định riêng về thành phần hóa học, cơ tính, dung sai kích thước, phương pháp thử nghiệm và yêu cầu chứng chỉ.

Phân loại thép hình L theo hình dạng cạnh

Xét theo hình dạng cạnh, thép hình l được chia thành hai nhóm chính là thép góc đều cạnh và thép góc không đều cạnh. Thép góc đều cạnh có hai cạnh bằng nhau, ví dụ L30x30x3mm, L50x50x5mm, L100x100x10mm. Loại này được sử dụng rất phổ biến vì dễ thiết kế, dễ tồn kho và phù hợp với nhiều hạng mục kết cấu thông dụng.

Thép góc không đều cạnh có hai cạnh khác nhau, ví dụ L75x50x6mm hoặc L100x75x8mm. Nhóm sản phẩm này thường được dùng trong các vị trí chịu lực không đối xứng, kết cấu cần tối ưu trọng lượng hoặc các chi tiết cơ khí có yêu cầu lắp ghép đặc biệt. Trong xuất khẩu, thép góc không đều cạnh thường cần kiểm tra kỹ bản vẽ, dung sai và tiêu chuẩn đóng bó để tránh sai lệch khi giao hàng.

  • Thép góc đều cạnh: Hai cạnh bằng nhau, dễ sử dụng trong khung, giá đỡ, giằng, kết cấu phụ.
  • Thép góc không đều cạnh: Hai cạnh khác nhau, phù hợp với thiết kế chịu lực đặc thù.
  • Thép góc đen: Bề mặt cán nóng tự nhiên, phù hợp môi trường trong nhà hoặc cần sơn phủ sau gia công.
  • Thép góc mạ kẽm: Có lớp kẽm bảo vệ, tăng khả năng chống gỉ trong môi trường ngoài trời.

thep hinh l

Thép hình L còn được gọi là thép góc không đều cạnh

Đặc điểm kỹ thuật quan trọng của thép hình L

Kích thước và quy cách phổ biến

Thép hình l có dải kích thước rất đa dạng, từ các quy cách nhỏ dùng trong cơ khí dân dụng đến các quy cách lớn dùng trong nhà thép tiền chế, cầu đường, tháp truyền tải điện hoặc công trình công nghiệp. Trên thị trường, quy cách phổ biến thường bắt đầu từ L20x20x3mm, L25x25x3mm, L30x30x3mm đến L200x200x20mm hoặc lớn hơn tùy nhà máy sản xuất.

Chiều dài thương mại thông dụng của thép hình l thường là 6m, 9m hoặc 12m. Với đơn hàng xuất khẩu, chiều dài 6m và 12m được sử dụng nhiều vì phù hợp tiêu chuẩn đóng container, tối ưu chi phí vận chuyển và dễ kiểm đếm khi giao nhận. Một số dự án có thể yêu cầu cắt theo chiều dài riêng, nhưng điều này cần tính thêm hao hụt, chi phí gia công và thời gian sản xuất.

Quy cách tham khảo Độ dày phổ biến Ứng dụng thường gặp
L25x25 đến L40x40 3mm – 5mm Khung nhẹ, giá đỡ nhỏ, cơ khí dân dụng
L50x50 đến L75x75 5mm – 8mm Nhà xưởng, lan can, kết cấu phụ, giằng
L90x90 đến L150x150 8mm – 15mm Kết cấu công nghiệp, tháp thép, hạ tầng
L180x180 đến L200x200 15mm – 20mm Công trình tải trọng lớn, kết cấu đặc biệt

Mác thép thường dùng trong thép hình L

Mác thép là yếu tố quan trọng quyết định khả năng chịu lực, độ bền kéo, giới hạn chảy và khả năng gia công của thép hình l. Trong các đơn hàng thương mại và xuất khẩu, SS400 và A36 là hai mác thép carbon kết cấu được sử dụng rất phổ biến. SS400 thuộc tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản, trong khi A36 thuộc tiêu chuẩn ASTM của Hoa Kỳ. Cả hai đều phù hợp cho nhiều ứng dụng kết cấu thông thường.

Đối với thị trường châu Âu, các mác như S235JR, S275JR hoặc S355JR thường được yêu cầu nhiều hơn. Chữ “S” thể hiện thép kết cấu, còn các con số như 235, 275, 355 thường liên quan đến mức giới hạn chảy tối thiểu tính bằng MPa đối với một số độ dày nhất định. Khi làm hàng xuất khẩu, việc quy đổi tương đương giữa các mác thép cần được thực hiện cẩn trọng vì không phải tiêu chuẩn nào cũng thay thế trực tiếp cho nhau.

Stavian Industrial Metal khuyến nghị người mua không nên chỉ so sánh thép hình l theo kích thước và giá, mà cần kiểm tra đầy đủ tiêu chuẩn sản xuất, mác thép, chứng chỉ Mill Test Certificate, yêu cầu thử kéo, uốn, va đập nếu dự án có quy định. Đây là bước quan trọng để tránh rủi ro không đạt nghiệm thu khi hàng đến công trường hoặc cảng nhập khẩu.

Dung sai và khối lượng lý thuyết

Trong giao dịch thép, khối lượng của thép hình l thường được tính theo trọng lượng lý thuyết hoặc trọng lượng thực tế. Trọng lượng lý thuyết dựa trên kích thước danh nghĩa và khối lượng riêng của thép, thường khoảng 7.850 kg/m3. Tuy nhiên, do dung sai cán nóng, trọng lượng thực tế có thể chênh lệch trong phạm vi cho phép theo từng tiêu chuẩn.

Dung sai kích thước gồm dung sai cạnh, độ dày, chiều dài, độ cong, độ xoắn và độ vuông góc giữa hai cạnh. Với các đơn hàng xuất khẩu, kiểm soát dung sai rất quan trọng vì người mua quốc tế thường kiểm tra hàng theo tiêu chuẩn cụ thể. Nếu sai lệch vượt mức cho phép, hàng có thể bị khiếu nại, giảm giá trị thanh toán hoặc phát sinh chi phí xử lý tại cảng đến.

Khi đặt mua thép hình l, người mua nên yêu cầu bảng trọng lượng lý thuyết, điều kiện giao hàng, quy định dung sai và cách tính khối lượng ngay từ giai đoạn báo giá. Điều này giúp so sánh giá chính xác hơn giữa các nhà cung cấp, đặc biệt trong trường hợp một bên báo giá theo tấn lý thuyết, bên khác báo theo tấn thực cân.

thep hinh l

Tiêu chuẩn phổ biến của thép hình L trong xuất khẩu

Tiêu chuẩn JIS G3101 SS400

JIS G3101 SS400 là tiêu chuẩn rất phổ biến tại Nhật Bản, Đông Nam Á và nhiều thị trường châu Á. Thép hình l SS400 được đánh giá cao nhờ tính dễ gia công, dễ hàn, phù hợp với kết cấu xây dựng và cơ khí thông dụng. Đây là lựa chọn phổ biến trong các dự án nhà xưởng, khung phụ trợ, thang máng cáp, bệ máy, lan can và kết cấu dân dụng.

Ưu điểm của SS400 là nguồn cung tương đối rộng, giá cạnh tranh và dễ tìm nhà máy sản xuất. Tuy nhiên, người mua cần lưu ý rằng SS400 chủ yếu được định danh theo cơ tính, không kiểm soát quá chi tiết thành phần carbon như một số tiêu chuẩn khác. Vì vậy, với các dự án có yêu cầu hàn đặc biệt, cần kiểm tra thêm chứng chỉ hóa học và quy trình hàn.

Tiêu chuẩn ASTM A36

ASTM A36 là tiêu chuẩn thép carbon kết cấu phổ biến tại Hoa Kỳ và nhiều thị trường sử dụng hệ tiêu chuẩn ASTM. Thép hình l A36 thường được dùng trong kết cấu thép, chế tạo máy, cầu đường, nhà thép và các hạng mục công nghiệp. Mác A36 có đặc tính cân bằng giữa độ bền, độ dẻo và khả năng hàn, phù hợp với nhiều ứng dụng thực tế.

Trong xuất khẩu, ASTM A36 thường được yêu cầu kèm chứng chỉ thử nghiệm rõ ràng, bao gồm giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài và thành phần hóa học. Với các dự án tại Mỹ, Trung Đông, châu Phi hoặc những công trình do tư vấn quốc tế thiết kế, việc cung cấp đúng A36 theo ASTM là yếu tố then chốt để đảm bảo thông quan và nghiệm thu.

Tiêu chuẩn EN S235JR, S275JR và S355JR

Đối với thị trường châu Âu và các dự án áp dụng hệ tiêu chuẩn EN, thép hình l thường được yêu cầu theo EN 10025 với các mác S235JR, S275JR hoặc S355JR. So với SS400 hoặc A36, hệ tiêu chuẩn EN thường có yêu cầu chi tiết hơn về cấp bền, điều kiện thử va đập, truy xuất chứng chỉ và kiểm soát chất lượng.

S235JR phù hợp với các kết cấu tải trọng trung bình, trong khi S275JR và S355JR được sử dụng khi cần khả năng chịu lực cao hơn. Việc lựa chọn mác thép không nên dựa trên thói quen thị trường mà phải căn cứ vào bản vẽ thiết kế, yêu cầu kỹ thuật, môi trường sử dụng và quy định của nước nhập khẩu.

thep hinh l

Mỗi loại thép hình L đều có ưu và nhược điểm riêng phù hợp với từng loại công trình

Ứng dụng thực tế của thép hình L

Ứng dụng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp

Thép hình l được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ tính linh hoạt và khả năng liên kết tốt. Trong nhà dân dụng, sản phẩm có thể dùng làm khung cửa, khung mái, lan can, gác lửng, cầu thang, giá đỡ hoặc các chi tiết gia cường. Trong nhà xưởng công nghiệp, thép hình L thường xuất hiện ở hệ giằng, khung phụ, thanh liên kết, bệ đỡ thiết bị và kết cấu phụ trợ.

So với một số loại thép hình lớn như H, I hoặc U, thép hình l có lợi thế về trọng lượng nhẹ, dễ cắt, dễ khoan, dễ hàn và phù hợp với nhiều chi tiết nhỏ. Điều này giúp nhà thầu tiết kiệm chi phí thi công, giảm hao hụt vật tư và tăng tốc độ lắp dựng tại công trường.

Ứng dụng trong cơ khí chế tạo

Trong lĩnh vực cơ khí, thép hình l được dùng để chế tạo khung máy, giá kệ công nghiệp, bàn thao tác, xe đẩy, bệ đỡ, khung bảo vệ và nhiều chi tiết lắp ráp. Nhờ tiết diện vuông góc, sản phẩm dễ tạo hình khung hộp, khung chữ nhật hoặc kết cấu chịu tải vừa phải mà không cần sử dụng vật liệu quá nặng.

Các xưởng cơ khí thường lựa chọn thép hình L vì sản phẩm dễ mua, nhiều quy cách, có thể cắt bằng máy cưa, máy plasma hoặc laser tùy độ dày. Ngoài ra, bề mặt thép cán nóng có thể được xử lý bằng sơn chống gỉ, sơn tĩnh điện hoặc mạ kẽm để phù hợp với điều kiện sử dụng trong nhà và ngoài trời.

Ứng dụng trong hạ tầng, năng lượng và xuất khẩu dự án

Thép hình l cũng đóng vai trò quan trọng trong các dự án hạ tầng như cầu đường, trạm điện, tháp truyền tải, năng lượng mặt trời, hệ giá đỡ và công trình viễn thông. Trong các dự án này, thép hình L thường được sử dụng làm thanh giằng, thanh liên kết, khung đỡ tấm pin, kết cấu phụ hoặc các chi tiết gia cường.

Với lĩnh vực xuất khẩu, nhu cầu thép hình l thường đến từ các nhà phân phối vật liệu xây dựng, nhà thầu EPC, đơn vị chế tạo kết cấu thép và các dự án đầu tư hạ tầng tại Đông Nam Á, Nam Á, Trung Đông, châu Phi và châu Mỹ. Mỗi thị trường có yêu cầu riêng về tiêu chuẩn, chứng chỉ, bao bì, ký mã hiệu và điều kiện giao hàng.

XEM THÊM >>> Bảng quy cách thép hình đầy đủ

Lưu ý khi nhập khẩu và xuất khẩu thép hình L

Yêu cầu về chứng từ thương mại

Trong xuất khẩu thép hình l, bộ chứng từ thường bao gồm hợp đồng, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, chứng chỉ xuất xứ, chứng chỉ chất lượng và các tài liệu kiểm định nếu có. Một số thị trường yêu cầu thêm chứng nhận hợp quy, khai báo nhà sản xuất hoặc tài liệu liên quan đến phòng vệ thương mại.

Việc chuẩn bị chứng từ cần thống nhất với yêu cầu của ngân hàng, hãng tàu, hải quan và người mua. Các thông tin như tên hàng, quy cách, tiêu chuẩn, số lượng, trọng lượng, mã HS, điều kiện giao hàng và cảng đến phải khớp giữa các chứng từ. Sai lệch nhỏ cũng có thể gây chậm thông quan hoặc phát sinh phí lưu container.

Đóng gói và ký mã hiệu

Thép hình l thường được đóng bó bằng đai thép, có tem nhãn hoặc ký mã hiệu để nhận diện quy cách, mác thép, số bó, trọng lượng và thông tin đơn hàng. Với hàng xuất khẩu, đóng gói cần đảm bảo an toàn trong quá trình nâng hạ, vận chuyển đường bộ, xếp container hoặc xếp tàu rời.

Đối với thép mạ kẽm, cần chú ý tránh va đập mạnh làm trầy lớp kẽm. Với hàng đi biển dài ngày, cần xem xét điều kiện bảo quản, chống ẩm và phương án xếp dỡ phù hợp. Bao bì không chỉ là vấn đề hình thức mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ hư hỏng, khiếu nại và uy tín của nhà cung cấp.

Rào cản thương mại và yêu cầu thị trường

Ngành thép là lĩnh vực thường xuyên chịu tác động từ các biện pháp phòng vệ thương mại như chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ thương mại hoặc hạn ngạch nhập khẩu. Vì vậy, khi xuất khẩu thép hình l, doanh nghiệp cần kiểm tra quy định tại thị trường nhập khẩu, đặc biệt là mã HS, xuất xứ hàng hóa và lịch sử áp thuế đối với sản phẩm thép.

Ngoài thuế quan, nhiều thị trường ngày càng quan tâm đến tiêu chuẩn môi trường, phát thải carbon và truy xuất nguồn gốc. Xu hướng thép xanh, sản xuất ít phát thải và minh bạch chuỗi cung ứng sẽ ảnh hưởng ngày càng lớn đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu thép trong các năm tới.

thep hinh l

Công thức tính khối lượng thép hình L chi tiết 

Báo giá thép hình L mới nhất 

***Xin lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua, số lượng mua, loại sản phẩm và vị trí giao hàng. Để nhận báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp tới tổng đài của Stavian Industrial Metal.

Dưới đây là bảng báo giá thép hình L tại Stavian Industrial Metal. Tham khảo bảng giá này để có cái nhìn tổng quan về mức giá thép hình L, nhưng lưu ý rằng giá có thể thay đổi tùy theo tình hình thị trường. Bạn hãy liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để biết thông tin chi tiết.

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Giá (VNĐ/kg) Giá (VNĐ/m)
L20x20x2 2.0 0.59 25,000 14,750
L30x30x3 3.0 1.39 25,000 34,750
L40x40x4 4.0 2.55 25,000 63,750
L50x50x5 5.0 3.99 25,000 99,750
L60x60x6 6.0 5.97 25,000 149,250
L70x70x7 7.0 8.21 25,000 205,250
L80x80x8 8.0 10.73 25,000 268,250
L100x100x10 10.0 17.91 25,000 447,750
L150x150x12 12.0 36.24 25,000 906,000

Ghi chú:

  1. Đơn giá: Được tính theo kilogram (VNĐ/kg) hoặc theo mét dài (VNĐ/m).
  2. Kích thước: Thép hình chữ L có nhiều kích thước khác nhau từ 20×20 mm đến 150×150 mm hoặc lớn hơn.
  3. Biến động giá: Giá thép thay đổi theo biến động thị trường và chi phí sản xuất. Nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để có giá chính xác tại thời điểm mua hàng.
  4. Chất lượng: Thép L có thể sản xuất từ nhiều loại thép khác nhau (thép mạ kẽm, thép đen…) ảnh hưởng đến giá.

Xu hướng thị trường thép hình L trong ngành thép xuất khẩu

Nhu cầu hạ tầng vẫn là động lực dài hạn

Dù thị trường thép toàn cầu có thời điểm giảm tốc, nhu cầu đối với thép hình l vẫn được hỗ trợ bởi đầu tư hạ tầng, năng lượng, nhà xưởng công nghiệp và đô thị hóa tại nhiều khu vực. Các nền kinh tế đang phát triển tại Đông Nam Á, Nam Á, Trung Đông và châu Phi tiếp tục cần vật liệu thép cho xây dựng, giao thông, logistics, điện lực và công nghiệp chế tạo.

Tại Việt Nam, ngành thép đã nằm trong nhóm có quy mô sản xuất đáng kể trên thế giới. Một số báo cáo ngành ghi nhận Việt Nam thuộc nhóm các quốc gia sản xuất thép thô lớn, đồng thời kim ngạch xuất khẩu thép vẫn đạt hàng tỷ USD mỗi năm. Điều này tạo nền tảng để các doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng thép khu vực và toàn cầu.

Khách hàng quốc tế yêu cầu cao hơn về chất lượng

Trước đây, nhiều đơn hàng thép hình l chủ yếu cạnh tranh bằng giá. Tuy nhiên, xu hướng hiện nay là người mua ngày càng quan tâm đến độ ổn định chất lượng, chứng chỉ, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn đóng gói và khả năng giao hàng đúng hạn. Điều này đặc biệt rõ trong các dự án EPC, năng lượng, kết cấu thép xuất khẩu và hạ tầng công cộng.

Nhà cung cấp có lợi thế không chỉ là đơn vị chào giá thấp, mà là đơn vị hiểu tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm soát rủi ro và có khả năng tư vấn giải pháp phù hợp. Đây là lý do Stavian Industrial Metal luôn xem thông tin kỹ thuật, chất lượng chứng từ và quản trị chuỗi cung ứng là các yếu tố cốt lõi trong thương mại thép công nghiệp.

Thép xanh và phát thải carbon trở thành tiêu chí cạnh tranh

Trong những năm tới, thép hình l và các sản phẩm thép kết cấu nói chung sẽ chịu ảnh hưởng ngày càng rõ từ xu hướng giảm phát thải carbon. Các thị trường lớn như châu Âu đang thúc đẩy cơ chế điều chỉnh carbon biên giới, khiến nhà xuất khẩu phải quan tâm hơn đến nguồn nguyên liệu, công nghệ sản xuất và dữ liệu phát thải.

Dù thép hình L là sản phẩm kết cấu cơ bản, nhưng khi đi vào các chuỗi cung ứng quốc tế, yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến khả năng bán hàng và biên lợi nhuận. Doanh nghiệp xuất khẩu cần chuẩn bị sớm về hồ sơ nhà máy, chứng nhận môi trường, dữ liệu phát thải và khả năng truy xuất để đáp ứng yêu cầu mới của khách hàng toàn cầu.

Kết luận

Thép hình l là vật liệu kết cấu quan trọng, có tính ứng dụng cao trong xây dựng, cơ khí, hạ tầng, năng lượng và thương mại thép xuất khẩu. Nhờ thiết kế tiết diện chữ L, sản phẩm mang lại sự cân bằng giữa khả năng chịu lực, tính linh hoạt, dễ gia công và hiệu quả chi phí. Tuy nhiên, để lựa chọn đúng thép hình L, người mua cần xem xét đầy đủ quy cách, mác thép, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt, chứng chỉ và điều kiện giao hàng.

Trong bối cảnh ngành thép toàn cầu tiếp tục biến động bởi giá nguyên liệu, nhu cầu hạ tầng, chính sách thương mại và yêu cầu phát thải carbon, việc mua bán thép hình l không nên chỉ dựa trên giá ngắn hạn. Một quyết định hiệu quả cần dựa trên tổng chi phí, độ phù hợp kỹ thuật, độ tin cậy của nhà cung cấp và khả năng kiểm soát rủi ro xuyên suốt chuỗi cung ứng.

Với định hướng chuyên sâu trong ngành thép công nghiệp và xuất khẩu, Stavian Industrial Metal nhìn nhận thép hình l là nhóm sản phẩm có tiềm năng ổn định nhờ nhu cầu đa dạng từ xây dựng, sản xuất và hạ tầng. Việc hiểu đúng sản phẩm, tiêu chuẩn và yêu cầu thị trường sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả mua hàng, giảm rủi ro kỹ thuật và nâng cao năng lực cạnh tranh trong thương mại thép quốc tế.

THAM KHẢO THÊM

Công ty Cổ phần Kim loại Công nghiệp Stavian

Địa chỉ:

  • Trụ sở chính: Số 508 Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
  • Chi nhánh Hải Phòng: Tầng 6, Toà nhà Thành Đạt 1, số 3 Lê Thành Tông, phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
  • Chi nhánh Miền Nam: Tầng 12A, Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, phường Sài Gòn, TP HCM
  • Hotline: +84 2471001868 / +84975271499

Website: https://stavianmetal.com

Email: info@stavianmetal.com

Gửi email

Youtube

Messenger

Zalo Chat

Gọi

Liên hệ