Tôn lạnh giả ngói đang dần trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ tính thẩm mỹ cao, độ bền vượt trội và khả năng chống nóng hiệu quả. Với thiết kế mô phỏng ngói truyền thống nhưng nhẹ hơn và dễ thi công hơn, loại vật liệu này không chỉ giúp giảm tải trọng mái mà còn tiết kiệm chi phí bảo trì trong dài hạn. Trong bối cảnh thời tiết ngày càng khắc nghiệt và yêu cầu về vật liệu xây dựng ngày càng khắt khe, tôn lạnh giả ngói mang lại giải pháp tối ưu về cả công năng lẫn ngoại quan cho ngôi nhà.

Tôn lạnh giả ngói trở thành một lựa chọn phổ biến cho việc lợp mái, nhờ vào tính năng cách nhiệt, bền bỉ và dễ lắp đặt
Tôn giả ngói là một loại vật liệu xây dựng với thiết kế tái tạo hình dạng và vẻ ngoại hình của ngói truyền thống, nhưng được làm từ các chất liệu nhẹ và hiện đại như tôn, thép mạ, hoặc composite. Mục tiêu của tôn giả ngói là kết hợp giữa vẻ đẹp truyền thống của ngói với các ưu điểm của vật liệu nhẹ, bền bỉ và dễ lắp đặt.

Tôn giả ngói được thiết kế tái tạo lại hình dạng và vẻ ngoại hình của ngói truyền thống
Những đặc điểm nổi bật của tôn giả ngói bao gồm:
Tôn giả ngói thường được sử dụng để làm mái cho các công trình nhà ở, nhà thờ và nhiều công trình xây dựng khác, nhằm giữ lại vẻ đẹp truyền thống của mái ngói mà không cần phải sử dụng ngói thật.
Xem thêm: Tôn Mạ Nhôm Kẽm – Ưu Nhược Điểm, Bảng Giá Có Chiết Khấu
Tôn giả ngói được ứng dụng phổ biến trong các công trình như chùa, biệt thự, villa, hoặc các ngôi nhà có kiến trúc mái tầng với độ dốc lớn. Đặc điểm chính của tôn giả ngói là kiểu dáng, màu sắc và kích thước gần giống mái lợp bằng ngói thật.
Cấu tạo của tôn giả ngói cách nhiệt thường là lớp tôn lạnh cách nhiệt được cán dạng ngói, với nhiều màu sắc phổ biến như xanh ngọc, xanh dương, đỏ, xám đen, và nhiều màu khác. Việc sử dụng tôn giả ngói mang lại nhiều lợi ích, bao gồm việc giảm trọng lượng cho mái nhà và tăng độ bền cao, có thể lên đến 20 ~ 30 năm. Ngoài ra, việc áp dụng tôn giả ngói còn giúp giảm trọng lực tác động lên kèo, cột, móng, từ đó tăng sự sang trọng và cổ điển cho kiến trúc của nhà, mà không cần phải sử dụng mái bằng ngói truyền thống.

Cấu tạo của tôn giả ngói cách nhiệt thường là lớp tôn lạnh cách nhiệt được cán dạng ngói
Tôn lạnh giả ngói là vật liệu được sản xuất từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm, bề mặt được sơn phủ màu và thiết kế dạng sóng giả ngói nhằm mô phỏng vẻ đẹp của ngói lợp truyền thống. Tuy nhiên, vật liệu này mang đến nhiều lợi ích vượt trội hơn cả về tính thẩm mỹ lẫn hiệu quả sử dụng lâu dài.
Thứ nhất, tôn lạnh giả ngói có trọng lượng nhẹ hơn rất nhiều so với ngói đất nung hoặc ngói xi măng. Điều này giúp giảm tải trọng cho hệ kết cấu mái, từ đó tiết kiệm chi phí đầu tư khung kèo, xà gồ và cả chi phí vận chuyển. Đối với các công trình cần xây dựng nhanh chóng hoặc ở khu vực có nền móng yếu, việc sử dụng loại tôn này là giải pháp tối ưu.
Thứ hai, khả năng chống nóng của tôn lạnh giả ngói đến từ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm có tính phản xạ nhiệt cao. Nhờ đó, mái nhà luôn mát mẻ hơn so với các loại mái thông thường, giảm nhu cầu sử dụng thiết bị làm mát và tiết kiệm điện năng đáng kể. Đồng thời, lớp sơn phủ màu chất lượng cao giúp sản phẩm có tuổi thọ bền lâu, chống phai màu, nứt nẻ, bong tróc dưới tác động của thời tiết.
Xem thêm: Tôn lạnh mạ màu là gì? Thông tin Báo giá, tiêu chuẩn, ứng dụng
Tôn lạnh giả ngói được chia thành nhiều loại khác nhau dựa trên thiết kế sóng, chất lượng lớp mạ và sơn phủ. Sự đa dạng này giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và kiến trúc tổng thể của công trình.
Đây là loại tôn có thiết kế sóng cao và rộng, mô phỏng sát nhất hình dáng ngói truyền thống. Thường được sử dụng cho biệt thự, nhà phố hoặc các công trình có phong cách cổ điển. Loại tôn này không chỉ mang lại vẻ đẹp sang trọng mà còn có khả năng thoát nước rất tốt, hạn chế ứ đọng nước khi mưa lớn.
Tôn sóng lớn còn được đánh giá cao nhờ độ cứng vượt trội, phù hợp với những khu vực có gió mạnh hoặc mưa bão thường xuyên. Khả năng kháng ăn mòn của lớp mạ cũng đảm bảo tuổi thọ lâu dài, thậm chí lên đến 25 năm nếu được lắp đặt và bảo trì đúng cách.
Tôn sóng nhỏ có thiết kế gọn gàng, hiện đại, thích hợp cho các công trình nhà ở dân dụng quy mô nhỏ hoặc các khu nghỉ dưỡng. Sóng tôn thấp giúp dễ thi công, đặc biệt ở những mái có độ dốc thấp hoặc các công trình cải tạo cần giữ nguyên kết cấu cũ.
Dù thiết kế đơn giản hơn, tôn sóng nhỏ vẫn đảm bảo các yếu tố về cách nhiệt, chống thấm và độ bền như các dòng sản phẩm cao cấp khác. Đa dạng màu sắc như đỏ đô, xanh rêu, nâu đất… cũng là điểm cộng khiến dòng tôn này ngày càng được ưa chuộng trong các thiết kế kiến trúc hiện đại.
Kích thước của tôn giả ngói đa dạng và phong phú, đáp ứng nhu cầu sử dụng của các công trình khác nhau. Tuy nhiên, có một số quy chuẩn thông thường về kích thước của tôn giả ngói như sau:
| Lớp vật liệu | Loại vật liệu | Độ dày tôn | Màu sắc tôn | Tỷ trọng xốp |
| Tôn nền mặt ngoài | Tôn Đông Á
Tôn Hoa Sen Tôn Việt Nhật Tôn TVP |
Từ 3 zem đến 7 zem | Đỏ, xanh, xám lông chuột
Màu cà phê Màu nâu đất |
|
| Xốp pu cách nhiệt | Xốp Pu (Polyurethane) | Sóng âm: 18mm đến 20mm
Sóng dương: 36mm đến 46mm |
23,75 kg/m3 | |
| Lớp giấy tráng bạc | Giấy tráng bạc | Dày 0.06mm đến 0.08mm | Màu xám bạc |
***Xin lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua, số lượng mua, loại sản phẩm và vị trí giao hàng. Để nhận báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp tới tổng đài của Stavian Industrial Metal .
Giá tôn lạnh giả ngói Hoa Sen có thể dao động trong khoảng từ 70.000 đến 108.000 đồng mỗi mét, tùy thuộc vào nhiều yếu tố như thương hiệu, trọng lượng và độ dày của tôn.
| STT | Độ dày tôn đã đo thực tế | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá cho khổ 1,07m |
| 1 | tôn 3 zem | 2.5 Kg/m | 70.000 đ/m |
| 2 | tôn 3.5 zem | 3.0 Kg/m | 73.000 đ/m |
| 3 | tôn 4 zem | 3.5 Kg/m | 89.000 đ/m |
| 4 | tôn 4.5 zem | 3.9 Kg/m | 98.000 đ/m |
| 5 | tôn 5 zem | 4.4 Kg/m | 108.000 đ/m |
Tôn lạnh giả ngói Đông Á hiện đang là một trong những dòng sản phẩm phổ biến và được ưa chuộng trên thị trường. Với mức giá dao động từ 69.000 đến 99.700 đồng mỗi mét, tôn nhựa giả ngói Đông Á thường có giá thành thấp hơn so với các sản phẩm của hãng tôn nổi tiếng như Hoa Sen.
| STT | Độ dày tôn đã đo thực tế | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá cho khổ 1,07m |
| 1 | tôn 3 zem | 2.5 Kg/m | 69.000 đ/m |
| 2 | tôn 3.5 zem | 3.0 Kg/m | 70.000 đ/m |
| 3 | tôn 4 zem | 3.5 Kg/m | 83.000 đ/m |
| 4 | tôn 4.5 zem | 3.9 Kg/m | 94.000 đ/m |
| 5 | tôn 5 zem | 4.4 Kg/m | 99.700 đ/m |
Hiện nay, giá của tôn nhựa giả ngói Phương Nam đang dao động từ 45.000 đến 80.000 đồng mỗi mét, tùy thuộc vào các yếu tố như kích thước, độ dày và một số yếu tố khác.
| STT | Độ dày tôn đã đo thực tế | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá cho khổ 1,07m |
| 1 | tôn 3 zem | 2.5 Kg/m | 45.000 đ/m |
| 2 | tôn 3.5 zem | 3.0 Kg/m | 49.000 đ/m |
| 3 | tôn 4 zem | 3.5 Kg/m | 60.000 đ/m |
| 4 | tôn 4.5 zem | 3.9 Kg/m | 61.000 đ/m |
| 5 | tôn 5 zem | 4.4 Kg/m | 80.000 đ/m |
Dưới đây là bảng giá tôn nhựa giả ngói Olympic với nhiều màu sắc và độ dày tôn khác nhau mà bạn có thể tham khảo:
| STT | Độ dày tôn đã đo thực tế | Đơn giá cho khổ 1,07m |
| 1 | tôn 4 zem | 200.000 đ/m |
| 2 | tôn 4.5 zem | 268.000 đ/m |
| 3 | tôn 5 zem | 278.000 đ/m |
Tôn lạnh giả ngói được sản xuất theo quy trình hiện đại, khép kín nhằm đảm bảo chất lượng đồng đều và độ chính xác cao trong từng sản phẩm. Các doanh nghiệp sản xuất uy tín như Stavian Industrial Metal luôn tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế trong từng công đoạn từ chọn nguyên liệu đến thành phẩm.
Quy trình bắt đầu từ việc cán phẳng cuộn thép nền, sau đó đưa vào hệ thống mạ nhúng nóng với hợp kim nhôm kẽm theo tỉ lệ tối ưu (thường là 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon). Lớp mạ này giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa và bền bỉ dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sau khi mạ, bề mặt thép tiếp tục được phủ sơn màu trang trí bằng công nghệ sơn tĩnh điện hoặc sơn polyester cao cấp, giúp tăng độ bám dính và bền màu.
Cuối cùng, tấm thép được ép thành hình dạng sóng ngói theo từng mẫu thiết kế. Mỗi sản phẩm đều phải trải qua bước kiểm tra nghiêm ngặt về độ dày, độ bám sơn, khả năng chịu lực và chống ăn mòn trước khi đưa ra thị trường. Điều này giúp tôn lạnh giả ngói đạt tuổi thọ trung bình từ 20 đến 30 năm tùy vào điều kiện sử dụng và cách bảo trì.
Ngày càng nhiều chủ đầu tư và kiến trúc sư lựa chọn tôn lạnh giả ngói cho các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ sự linh hoạt và hiệu quả mà vật liệu này mang lại. Không chỉ dừng lại ở yếu tố thẩm mỹ, loại tôn này còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất sử dụng và tối ưu chi phí đầu tư.
Tôn lạnh giả ngói còn được đánh giá cao trong các công trình cải tạo, mở rộng bởi khả năng lắp đặt dễ dàng, không yêu cầu thay đổi kết cấu mái hiện hữu.
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài, người tiêu dùng cần chú ý đến một số yếu tố kỹ thuật cũng như lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín như Stavian Industrial Metal – một trong những thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực cung ứng kim loại công nghiệp chất lượng cao.
1. Chọn độ dày phù hợp
Tùy vào loại công trình và yêu cầu chịu lực, cần chọn độ dày tôn phù hợp (thường dao động từ 0.35mm đến 0.55mm). Tôn càng dày thì khả năng chịu lực và cách âm càng tốt, nhưng đồng thời cũng kéo theo chi phí tăng cao.
2. Kiểm tra lớp mạ và sơn phủ
Lớp mạ nhôm kẽm đạt tiêu chuẩn giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm, trong khi lớp sơn phủ không chỉ bảo vệ bề mặt mà còn tạo tính thẩm mỹ. Nên chọn các dòng sơn cao cấp như SMP hoặc PVDF nếu công trình yêu cầu độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt.
3. Thi công đúng kỹ thuật
Lắp đặt tôn lạnh giả ngói đòi hỏi thợ thi công có tay nghề cao để đảm bảo độ kín khít, tránh hiện tượng dột nước. Khoảng cách xà gồ, cách bắn vít, dùng gioăng cao su tại mối nối là các chi tiết kỹ thuật cần được thực hiện chính xác.
4. Bảo trì định kỳ
Mặc dù có khả năng chống gỉ tốt, tuy nhiên sau một thời gian sử dụng, nên vệ sinh mái tôn định kỳ để loại bỏ bụi bẩn, lá cây tích tụ, tránh gây ứ đọng nước. Đồng thời, kiểm tra và thay thế các vít, tấm tôn hư hỏng nếu có để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Dưới đây là hướng dẫn thi công tôn giả ngói:
Bước 1: Thi công khoảng cách giữa tôn lạnh giả ngói và xà gồ lợp
Dựa vào bản vẽ thiết kế, thi công khung kèo mái và xà gồ mái chắc chắn, kết hợp mối hàn chặt chẽ vào hệ thống cột nhà để đảm bảo mái không bị tốc và lật mái dưới những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Bước 2: Lắp đặt viền bao quanh mái nhà và máng nước
Lắp đặt viền bao xung quanh mái và máng nước để bảo vệ toàn bộ mái nhà. Sử dụng đinh đóng viền mái để cố định viền mái vào mái nhà.
Bước 3: Lắp đặt tấm nhựa sóng ngói:
Bắt đầu lắp đặt tấm tôn giả ngói từ nóc tôn cao nhất xuống mép mái, đảm bảo những tấm lợp đầu tiên được đặt lên mái nhà và nhô mép 2cm. Sử dụng đinh vít có đầu đệm cao su để cố định chúng lại với nhau, với khoảng cách giữa các đinh vít là 30cm.
Tiếp tục lắp đặt những tấm tôn giả ngói cho đến khi thi công hết phần mái tôn. Đảm bảo các tấm lợp gối lên nhau với khoảng cách tối thiểu là 2,5cm.
Sử dụng keo silicone trung tính để siết chặt các cạnh, làm cho các tấm tôn giả ngói được siết chặt hơn, tăng độ bền và đẹp thẩm mỹ.

Bắt đầu lắp đặt từng tấm tôn lạnh giả ngói từ nóc tôn cao nhất xuống mép mái
Bước 4: Lắp đặt những tấm che khe nối:
Bước 5: Hoàn thành thi công lợp tôn lạnh giả ngói:
Với quy trình thi công trên, bạn có thể đảm bảo mái nhà được lắp đặt một cách nhanh chóng và chất lượng.
Tôn lạnh giả ngói không chỉ là một lựa chọn xuất sắc cho việc lợp mái nhà mà còn là biểu tượng của sự tiện lợi, đa dạng và thẩm mỹ. Việc sử dụng tôn lạnh giả ngói không chỉ giúp giảm trọng lượng và tăng tính bền vững cho mái nhà mà còn mang lại sự sang trọng và cổ điển cho không gian sống. Tôn lạnh giả ngói không chỉ là sự lựa chọn thông minh mà còn là điểm nhấn tinh tế cho kiến trúc của ngôi nhà, tạo nên một không gian sống đẳng cấp và đầy phong cách.
Câu hỏi thường gặp
1. Tôn lạnh giả ngói có phù hợp với vùng biển hay không?
Có. Với lớp mạ nhôm kẽm và sơn phủ chống ăn mòn, tôn lạnh giả ngói vẫn giữ được độ bền tốt ở khu vực ven biển, tuy nhiên nên chọn dòng tôn có lớp sơn cao cấp để tăng khả năng kháng muối biển.
2. Tuổi thọ trung bình của tôn lạnh giả ngói là bao lâu?
Nếu được thi công đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ, tuổi thọ của sản phẩm có thể lên đến 25–30 năm.
3. Có thể tái sử dụng tôn lạnh giả ngói khi tháo dỡ công trình không?
Có thể. Do đặc tính bền nhẹ, tôn lạnh giả ngói có thể được tháo gỡ và sử dụng lại cho công trình khác nếu không bị móp méo hoặc gỉ sét.
THAM KHẢO THÊM
Địa chỉ:
Website: https://stavianmetal.com
Email: info@stavianmetal.com
