Nhôm thỏi xuất khẩu: Chính sách, HS Code, thuế và thủ tục

Nhôm thỏi xuất khẩu đang trở thành một nhóm hàng đáng chú ý trong chuỗi cung ứng kim loại công nghiệp khi nhu cầu về Aluminum Ingot, nhôm nguyên sinh và hợp kim nhôm phục vụ đúc, cán, ép đùn, sản xuất linh kiện ngày càng mở rộng tại nhiều thị trường. Với đặc tính nhẹ, khả năng tái chế cao, chống ăn mòn tốt và phạm vi ứng dụng rộng, nhôm thỏi là nguyên liệu đầu vào quan trọng của các ngành ô tô, xe máy, điện – điện tử, xây dựng, cơ khí chính xác và sản xuất nhôm định hình.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, chất lượng vật liệu chỉ là một phần của bài toán. Để một lô nhôm thỏi xuất khẩu được giao đúng tiến độ, doanh nghiệp còn phải kiểm soát chính xác mã HS, mô tả hàng hóa, thành phần hóa học, xuất xứ, chứng từ thương mại, nghĩa vụ thuế, điều kiện giao hàng và các yêu cầu kỹ thuật của thị trường nhập khẩu. Sai khác giữa nhôm không hợp kim và nhôm hợp kim, dù chỉ ở thành phần hóa học, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân loại HS và khai báo hải quan.

Stavian Industrial Metal cung cấp giải pháp thương mại vật liệu kim loại công nghiệp cho thị trường trong nước và quốc tế, trong đó nhôm là một nhóm sản phẩm trọng tâm. Danh mục bao gồm nhôm Ingot/nhôm thỏi Việt Nam, Alumina, nhôm Billet cùng nhiều sản phẩm nhôm thành phẩm và bán thành phẩm, hỗ trợ khách hàng tiếp cận nguồn nguyên liệu phù hợp với yêu cầu sản xuất và thương mại quốc tế.

Sản phẩm nhôm Ingot/nhôm thỏi tại Stavian Industrial Metal

Nhôm Ingot hay nhôm thỏi là nhôm kim loại được tạo hình thành khối rắn sau quá trình nấu luyện, kiểm soát thành phần và đúc khuôn. Tùy nguồn nguyên liệu và yêu cầu kỹ thuật, sản phẩm có thể là nhôm thỏi nguyên sinh, nhôm có độ tinh khiết cao, nhôm hợp kim hoặc nhôm tái chế. Dạng Ingot thuận tiện cho vận chuyển, lưu kho, tính toán phối liệu và đưa trở lại lò nấu trong các dây chuyền luyện hợp kim, đúc chi tiết hoặc sản xuất phôi.

Nhôm Ingot do Stavian Industrial Metal cung cấp được định hướng phục vụ nhiều công đoạn trong công nghiệp nhôm như nấu luyện hợp kim, cán, đúc tạo hình, sản xuất nhôm Billet và các sản phẩm nhôm tiếp theo. Việc lựa chọn cấp Ingot cần căn cứ vào thành phần hóa học, độ tinh khiết, mác vật liệu, yêu cầu cơ tính và công nghệ sản xuất của khách hàng thay vì chỉ dựa trên hình dạng bên ngoài của thỏi.

Thông số tham khảo của nhôm Ingot

Danh mục Aluminum Ingot của Stavian Industrial Metal bao gồm nhiều cấp nhôm nguyên sinh và hợp kim để đáp ứng các yêu cầu khác nhau. Các cấp phổ biến có thể bao gồm Al99.90, Al99.85, Al99.70, Al99.60, Al99.50, Al99.00, Al99.7E, Al99.6E và một số nhóm hợp kim như Al96, ADC-6, ADC-12, A413, A360. Quy cách cụ thể cần được xác nhận theo từng nhà sản xuất, hợp đồng và lô hàng.

Hạng mục Thông số tham khảo
Loại sản phẩm Nhôm nguyên sinh, nhôm hợp kim, nhôm tái chế theo yêu cầu
Mác/cấp nhôm Al99.90, Al99.85, Al99.70, Al99.60, Al99.50, Al99.00, Al99.7E, Al99.6E; Al96, ADC-6, ADC-12, A413, A360…
Hàm lượng Al tham khảo Từ khoảng 99% đến 99,9% đối với nhóm nhôm có độ tinh khiết cao; phụ thuộc từng mác
Màu sắc Trắng bạc đặc trưng của nhôm
Khối lượng thỏi Thông thường khoảng 20 – 25 kg/thỏi hoặc theo tiêu chuẩn từng nhà sản xuất
Ứng dụng Cán, ép đùn, đúc tạo hình, luyện hợp kim, sản xuất Billet và linh kiện công nghiệp
Đóng gói Theo kích thước, trọng lượng và tiêu chuẩn đóng kiện của từng nhà sản xuất

Đối với các cấp nhôm nguyên sinh, giới hạn Al, Si và Fe thay đổi theo từng grade. Chẳng hạn, một số nhóm Primary Ingot có hàm lượng Al trong khoảng xấp xỉ 99,73% đến 99,92%, trong khi silic và sắt được kiểm soát theo giới hạn tương ứng của từng cấp. Khi giao dịch nhôm thỏi xuất khẩu, doanh nghiệp nên sử dụng Certificate of Analysis hoặc tài liệu kỹ thuật của chính lô hàng làm căn cứ thay vì áp dụng một bảng thành phần chung cho mọi sản phẩm.

Năm 2026 cũng đánh dấu bước phát triển quan trọng đối với nguồn nhôm thỏi nguyên sinh sản xuất tại Việt Nam. Stavian Industrial Metal là một trong những doanh nghiệp tiếp nhận lô nhôm thỏi đầu tiên xuất xưởng từ Nhà máy Điện phân Nhôm Đắk Nông và tham gia phân phối sản phẩm ra thị trường. Nhà máy có công suất thiết kế 450.000 tấn/năm, tạo thêm nền tảng cho chuỗi giá trị bauxite – Alumina – nhôm nguyên sinh trong nước và tiềm năng kết nối với các thị trường quốc tế.

1. Chính sách xuất khẩu nhôm thỏi

Về nguyên tắc, doanh nghiệp thực hiện xuất khẩu nhôm thỏi cần đối chiếu đồng thời quy định về quản lý ngoại thương, thủ tục hải quan, phân loại hàng hóa, xuất xứ, thuế xuất nhập khẩu và các yêu cầu quản lý chuyên ngành đang có hiệu lực tại thời điểm đăng ký tờ khai. Các văn bản thường được sử dụng trong nghiệp vụ hải quan gồm Luật Hải quan và hệ thống nghị định, thông tư hướng dẫn liên quan đến khai hải quan, kiểm tra, giám sát, quản lý thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.

Nhôm thỏi thông thường không phải là nhóm hàng mặc nhiên bị cấm xuất khẩu. Tuy nhiên, việc một lô hàng có được xuất khẩu theo thủ tục thông thường hay có phát sinh yêu cầu bổ sung còn phụ thuộc vào bản chất thực tế của hàng hóa, nguồn gốc, thành phần, tình trạng mới hoặc tái chế, mục đích khai báo và quy định tại thời điểm xuất khẩu. Đây là lý do doanh nghiệp cần xác định rõ sản phẩm là nhôm chưa gia công, nhôm không hợp kim hay hợp kim nhôm chưa gia công ngay từ giai đoạn chuẩn bị hợp đồng.

Một số nội dung đặc biệt cần kiểm soát khi thực hiện thủ tục xuất khẩu nhôm thỏi gồm:

  • Xác định đúng tên thương mại và bản chất kỹ thuật của sản phẩm.
  • Xác định chính xác thành phần hóa học của thỏi nhôm.
  • Phân loại đúng HS Code giữa nhôm không hợp kim và hợp kim nhôm.
  • Kiểm tra chính sách thuế xuất khẩu tại thời điểm mở tờ khai.
  • Khai báo chính xác nguồn gốc và xuất xứ hàng hóa.
  • Chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật như COA, Mill Test Certificate hoặc tài liệu phân tích thành phần khi cần.
  • Kiểm tra yêu cầu của quốc gia nhập khẩu về tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc, môi trường và chứng nhận sản phẩm.

Đối với giao dịch quốc tế, yêu cầu từ bên mua đôi khi còn chặt hơn yêu cầu thủ tục tại Việt Nam. Khách hàng có thể quy định cụ thể hàm lượng Al, giới hạn Si, Fe, Cu, Zn, Mg, Pb, Sn hoặc các nguyên tố khác; tiêu chuẩn đóng kiện; độ ẩm; phương pháp lấy mẫu; chứng thư giám định và cơ chế giải quyết khi kết quả phân tích tại cảng đến khác với chứng nhận của người bán.

2. Xác định mã HS nhôm thỏi xuất khẩu

Xác định mã HS nhôm thỏi là một trong những bước quan trọng nhất khi lập kế hoạch xuất khẩu. HS Code ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách quản lý hàng hóa, thuế suất, khai báo hải quan, thống kê thương mại và đôi khi cả thủ tục nhập khẩu tại nước đến. Không nên xác định HS chỉ dựa trên tên gọi “Aluminum Ingot” vì cùng là dạng thỏi nhưng thành phần khác nhau có thể dẫn đến phân nhóm khác nhau.

Nhóm 7601 thuộc Chương 76 được sử dụng cho nhôm chưa gia công. Ở cấp phân nhóm, yếu tố quan trọng là hàng hóa thuộc nhóm nhôm không hợp kim hay hợp kim nhôm. Để xác định chính xác, doanh nghiệp nên dựa vào mô tả hàng hóa, thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản phẩm, catalogue, COA và quy định phân loại hàng hóa hiện hành.

2.1. Mã HS nhôm thỏi

Mã HS tham khảo Mô tả hàng hóa
76011000 Nhôm, không hợp kim, chưa gia công
76012000 Hợp kim nhôm, chưa gia công

Với nhôm thỏi nguyên chất hoặc Primary Aluminium Ingot có thành phần đáp ứng tiêu chí nhôm không hợp kim, mã 76011000 thường là mã cần được xem xét. Trong khi đó, các loại Ingot đã được phối thêm nguyên tố hợp kim với tỷ lệ làm cho sản phẩm thuộc khái niệm hợp kim nhôm sẽ cần xem xét mã 76012000. Việc phân loại cuối cùng phải căn cứ hàng hóa thực tế và quy tắc phân loại tại thời điểm khai báo.

Ví dụ, nhôm thỏi ADC12 thuộc hệ hợp kim nhôm – silic – đồng, được sử dụng phổ biến trong công nghệ đúc áp lực. Do đặc trưng thành phần khác hoàn toàn một Primary Aluminium Ingot Al 99,7%, doanh nghiệp không nên sử dụng cùng một mô tả hoặc mặc định cùng mã phân loại cho hai loại vật liệu chỉ vì chúng đều được đúc ở dạng thỏi.

2.2. Những rủi ro khi áp sai mã HS

Sai HS Code có thể phát sinh ngay từ việc sử dụng tên sản phẩm chưa đầy đủ. Một invoice chỉ ghi “Aluminum Ingot” mà không thể hiện mác, tỷ lệ Al hoặc tính chất hợp kim có thể khiến việc đối chiếu chứng từ trở nên khó khăn khi hải quan cần làm rõ. Đối với hàng kim loại, thành phần hóa học thường là dữ liệu có giá trị lớn trong quá trình phân loại.

Những rủi ro phổ biến khi áp sai HS Code nhôm thỏi xuất khẩu gồm:

  • Tờ khai phải sửa đổi, bổ sung hoặc giải trình.
  • Lô hàng có thể bị kéo dài thời gian kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm tra thực tế.
  • Phát sinh yêu cầu giám định hoặc phân tích thành phần.
  • Chênh lệch nghĩa vụ thuế nếu hai mã có chính sách thuế khác nhau.
  • Phát sinh xử lý vi phạm hành chính nếu việc khai sai thuộc trường hợp bị xử phạt.
  • Chậm cut-off cảng, lỡ chuyến tàu hoặc phát sinh phí lưu container, lưu bãi.
  • Chứng từ xuất khẩu có thể không đồng nhất với chứng từ nhập khẩu của người mua.

Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên khóa bộ thông tin kỹ thuật ngay từ trước khi ký hợp đồng: tên sản phẩm, grade, tiêu chuẩn, thành phần hóa học, nguồn gốc, trạng thái vật liệu, trọng lượng mỗi thỏi, quy cách kiện và mã HS dự kiến. Đối với các mác đặc thù, có thể chuẩn bị sẵn COA hoặc tài liệu kỹ thuật để giải trình khi cần thiết.

3. Thuế xuất khẩu nhôm thỏi

Thuế xuất khẩu nhôm thỏi là yếu tố cần được kiểm tra trước khi chốt giá bán theo điều kiện FOB, CFR, CIF hoặc các điều kiện Incoterms khác. Mức thuế không nên được mặc định theo dữ liệu của các năm trước bởi biểu thuế và chính sách mặt hàng có thể được sửa đổi theo từng giai đoạn. Doanh nghiệp cần đối chiếu HS Code đã xác định với biểu thuế xuất khẩu đang có hiệu lực tại ngày đăng ký tờ khai.

Đặc biệt, cần phân biệt rõ nhôm không hợp kim và hợp kim nhôm. Việc lấy thuế suất của mã 76011000 áp dụng cho hàng thực tế thuộc 76012000 hoặc ngược lại có thể làm sai cơ cấu giá xuất khẩu. Khi xây dựng báo giá dài hạn, doanh nghiệp cũng nên có điều khoản điều chỉnh nếu chính sách thuế thay đổi trước ngày giao hàng.

3.1. Cách tính thuế xuất khẩu

Trong trường hợp mặt hàng thực tế thuộc diện chịu thuế xuất khẩu, số thuế phải nộp về nguyên tắc được xác định dựa trên trị giá tính thuế và thuế suất áp dụng cho mã hàng tương ứng. Với hàng xuất khẩu, giá FOB thường là một cơ sở quan trọng trong việc xác định trị giá tính thuế theo quy định.

Công thức khái quát có thể biểu diễn như sau:

Thuế xuất khẩu phải nộp = Trị giá tính thuế xuất khẩu × Thuế suất xuất khẩu

Ví dụ, nếu một lô nhôm thỏi có trị giá tính thuế 100.000 USD và mức thuế suất áp dụng tại thời điểm khai báo là X%, số thuế xuất khẩu tương ứng sẽ là 100.000 × X%. Doanh nghiệp không nên sử dụng một tỷ lệ thuế cố định cho tất cả các lô nhôm thỏi xuất khẩu mà phải kiểm tra đúng mã HS, thời điểm xuất khẩu và văn bản thuế hiện hành.

3.2. Thuế GTGT đối với nhôm thỏi xuất khẩu và điều kiện khấu trừ, hoàn thuế

Đối với hoạt động xuất khẩu hàng hóa, việc áp dụng chính sách thuế GTGT, khấu trừ hoặc hoàn thuế phụ thuộc vào loại hình giao dịch và việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo pháp luật thuế tại từng thời kỳ. Doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến hợp đồng xuất khẩu, hóa đơn, tờ khai hải quan đã hoàn thành thủ tục và chứng từ thanh toán qua ngân hàng hoặc các chứng từ hợp lệ khác theo quy định.

Trong thực tế, hồ sơ thuế cần đồng bộ với hồ sơ hải quan. Tên hàng, đơn vị tính, trị giá, người bán, người mua, số hợp đồng và chứng từ thanh toán không nên có những sai khác không giải trình được. Đối với hàng hóa giao qua nhiều trung gian thương mại hoặc theo mô hình ủy thác, xuất khẩu tại chỗ hay các mô hình đặc thù, điều kiện áp dụng chính sách GTGT cần được kiểm tra riêng.

Do chính sách thuế có thể thay đổi, Stavian Industrial Metal khuyến nghị doanh nghiệp kiểm tra biểu thuế và quy định GTGT hiện hành tại đúng thời điểm thực hiện giao dịch thay vì dựa hoàn toàn vào mức thuế được sử dụng trong một lô hàng trước đó.

4. Bộ hồ sơ xuất khẩu nhôm thỏi

Bộ hồ sơ xuất khẩu nhôm thỏi cần bảo đảm hai mục tiêu: đủ để khai báo hải quan tại Việt Nam và đủ để người mua thực hiện thủ tục nhập khẩu tại quốc gia đến. Với hàng công nghiệp có giá trị lớn như Aluminum Ingot, chứng từ kỹ thuật thường có vai trò quan trọng ngang với chứng từ thương mại.

Bộ chứng từ cơ bản thường gồm:

  • Tờ khai hải quan xuất khẩu.
  • Commercial Invoice – hóa đơn thương mại.
  • Packing List – phiếu đóng gói.
  • Sales Contract – hợp đồng mua bán quốc tế.
  • Booking Confirmation hoặc chứng từ vận tải liên quan.
  • Bill of Lading sau khi hàng được xếp lên tàu.
  • Certificate of Origin – C/O nếu giao dịch yêu cầu và đáp ứng điều kiện cấp.
  • Certificate of Analysis – COA hoặc chứng nhận thành phần hóa học.
  • Chứng thư giám định chất lượng, trọng lượng hoặc số lượng nếu hợp đồng yêu cầu.
  • Các chứng từ khác theo yêu cầu của cơ quan hải quan hoặc quốc gia nhập khẩu.

Commercial Invoice và Packing List cần thể hiện nhất quán về tên hàng. Thay vì chỉ sử dụng mô tả quá chung như “Aluminium”, nên mô tả đủ thông tin cần thiết, ví dụ: “Primary Aluminium Ingot, Al 99.70% Min” hoặc tên mác hợp kim tương ứng. Đối với nhôm thỏi hợp kim, có thể bổ sung grade và tiêu chuẩn kỹ thuật trong invoice, packing list hoặc specification đính kèm.

COA đặc biệt hữu ích khi phân loại HS và nghiệm thu hàng hóa. Tài liệu này có thể thể hiện Al, Si, Fe và các nguyên tố khác tùy mác. Với các hợp kim như nhôm thỏi A356nhôm thỏi A380 hay ADC12, việc xác định giới hạn thành phần chính xác là cần thiết để bảo đảm nguyên liệu đáp ứng quá trình đúc của nhà máy khách hàng.

5. Quy trình thủ tục xuất khẩu nhôm thỏi

Quy trình thủ tục xuất khẩu nhôm thỏi về tổng thể tương tự nhiều mặt hàng công nghiệp thông thường nhưng yêu cầu kiểm soát kỹ hơn ở bước phân loại vật liệu và chứng từ kỹ thuật. Với lô hàng số lượng lớn, mỗi sai sót về trọng lượng, số kiện, grade hoặc mô tả hàng có thể ảnh hưởng đến cả bộ vận đơn, manifest và hồ sơ nhập khẩu tại cảng đến.

Do đó, Stavian Industrial Metal khuyến nghị xây dựng quy trình kiểm tra chéo giữa bộ phận kinh doanh, kỹ thuật, logistics và chứng từ trước khi phát hành invoice chính thức và khai tờ khai.

Bước 1. Xác định sản phẩm và chuẩn hóa bộ chứng từ

Trước khi khai hải quan, doanh nghiệp cần xác nhận các thông tin quan trọng gồm loại nhôm, mác vật liệu, thành phần hóa học, nhà sản xuất, xuất xứ, khối lượng tịnh, khối lượng cả bì, số lượng thỏi, số kiện và HS Code dự kiến. Đây là bước nền tảng giúp Commercial Invoice, Packing List, Sales Contract và tờ khai hải quan sử dụng cùng một bộ dữ liệu.

Đối với lô hàng nhôm Ingot xuất khẩu, cần kiểm tra thêm tình trạng kiện hàng, dây đai, pallet hoặc cách xếp chồng. Nhôm có khối lượng riêng lớn so với nhiều hàng hóa thông thường nên tải trọng container, tải trọng trục và phương án chằng buộc phải được tính toán phù hợp.

Bước 2. Khai tờ khai hải quan

Sau khi có đầy đủ dữ liệu về lô hàng và chứng từ thương mại, doanh nghiệp tiến hành khai báo trên hệ thống hải quan điện tử. Các trường thông tin quan trọng gồm người xuất khẩu, người nhập khẩu, mã loại hình, HS Code, tên hàng, số lượng, trị giá, điều kiện giao hàng, phương thức vận tải, cảng xếp hàng và xuất xứ.

Phần mô tả hàng hóa nên đủ rõ để nhận diện bản chất vật liệu. Ví dụ, đối với nhôm nguyên sinh, có thể thể hiện tỷ lệ Al tối thiểu nếu phù hợp với chứng từ kỹ thuật. Đối với hợp kim, nên thể hiện grade. Thông tin trên tờ khai phải khớp với invoice và hồ sơ đi kèm nhằm giảm nguy cơ phải giải trình hoặc chỉnh sửa.

Bước 3. Tiếp nhận phân luồng và thực hiện kiểm tra

Sau khi đăng ký tờ khai, hệ thống hải quan thực hiện phân luồng theo cơ chế quản lý rủi ro. Tùy kết quả, doanh nghiệp có thể được xử lý theo luồng xanh, kiểm tra hồ sơ đối với luồng vàng hoặc kiểm tra thực tế hàng hóa theo yêu cầu đối với luồng đỏ.

Nếu cơ quan hải quan cần làm rõ sự khác nhau giữa nhôm không hợp kim và hợp kim nhôm, doanh nghiệp cần cung cấp catalogue, COA, chứng thư phân tích hoặc tài liệu liên quan. Vì vậy, việc chuẩn bị dữ liệu thành phần ngay từ đầu thường giúp giảm đáng kể thời gian xử lý hồ sơ.

Bước 4. Hoàn thành nghĩa vụ thuế và thông quan

Nếu lô hàng thuộc diện phát sinh thuế xuất khẩu hoặc các khoản phải nộp khác, doanh nghiệp cần hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trước khi hoàn tất thủ tục tương ứng. Sau khi hồ sơ đáp ứng yêu cầu và kết quả kiểm tra được chấp nhận, tờ khai được xử lý thông quan theo quy trình.

Trong giai đoạn này, cần bám sát lịch tàu, thời hạn cut-off, thời gian hạ container và yêu cầu xác nhận Verified Gross Mass nếu vận chuyển đường biển bằng container. Với lô nhôm thỏi nặng, khâu cân container và kiểm soát tải trọng đặc biệt quan trọng.

Bước 5. Xếp hàng, thanh lý và phát hành chứng từ vận tải

Sau khi hoàn thành thủ tục, lô nhôm thỏi xuất khẩu được đưa qua khu vực giám sát và xếp lên phương tiện vận tải theo kế hoạch. Doanh nghiệp cần kiểm tra số container, số seal và các dữ liệu trên Shipping Instruction trước khi hãng tàu phát hành Bill of Lading.

Sau khi có vận đơn, bộ chứng từ cuối cùng có thể được hoàn thiện để gửi cho người nhập khẩu. Tùy phương thức thanh toán như T/T hoặc L/C, yêu cầu về hình thức và nội dung chứng từ có thể khác nhau. Với L/C, sai khác dù nhỏ giữa B/L, Invoice, Packing List, C/O hoặc chứng thư chất lượng có thể trở thành discrepancy, vì vậy việc kiểm tra chứng từ trước khi xuất trình là rất cần thiết.

6. Những lưu ý quan trọng khi xuất khẩu nhôm thỏi

Kiểm soát thành phần hóa học theo từng mác

Trong giao dịch Aluminum Ingot xuất khẩu, thành phần hóa học là tiêu chí có tính quyết định. Hai lô hàng có ngoại quan gần giống nhau nhưng chỉ cần tỷ lệ Si, Fe, Cu, Zn hoặc Mg khác nhau đã có thể phục vụ hai công nghệ sản xuất hoàn toàn khác nhau. Nhà máy đúc áp lực yêu cầu ADC12 sẽ không thể tùy ý thay thế bằng nhôm nguyên sinh Al 99,7%, tương tự nguyên liệu cho sản xuất Billet cũng cần được phối theo công thức kỹ thuật cụ thể.

Vì vậy, Sales Contract nên quy định rõ grade, tiêu chuẩn áp dụng, giới hạn thành phần, phương pháp thử và cơ chế giải quyết nếu kết quả kiểm nghiệm giữa nơi đi và nơi đến khác nhau. Đối với lô có giá trị cao, giám định độc lập trước khi xếp hàng có thể được hai bên thỏa thuận.

Kiểm soát độ ẩm và điều kiện bảo quản

Nhôm thỏi cần được bảo quản tại khu vực sạch, hạn chế tiếp xúc với nước, chất ăn mòn hoặc các vật liệu có khả năng gây nhiễm bẩn. Đây không chỉ là yêu cầu về ngoại quan. Trong môi trường luyện kim, việc đưa kim loại hoặc thỏi nhôm có nước, hơi ẩm vào bể kim loại nóng chảy có thể tạo ra rủi ro an toàn nghiêm trọng.

Trước khi đóng container, doanh nghiệp nên kiểm tra tình trạng vỏ container, đặc biệt là mái, sàn, cửa và dấu hiệu thấm nước. Đóng kiện cần đủ chắc để thỏi không xô lệch trong quá trình vận chuyển đường bộ và đường biển.

Đặc biệt lưu ý tải trọng container

Nhôm là kim loại có khối lượng riêng khoảng một phần ba thép, nhưng một lô Ingot đóng đặc vẫn có khối lượng rất lớn so với thể tích chiếm chỗ. Vì vậy, container có thể đạt giới hạn tải trọng trước khi sử dụng hết dung tích. Không nên lập kế hoạch đóng hàng dựa trên thể tích container như với các hàng tiêu dùng thông thường.

Doanh nghiệp cần kiểm tra payload được ghi trên container, giới hạn tải trọng của phương tiện kéo, tuyến đường và quy định cảng. Phân bổ khối lượng đều trên sàn giúp hạn chế tải trọng tập trung và tăng ổn định trong vận chuyển.

Kiểm tra yêu cầu C/O của thị trường nhập khẩu

Trong thương mại quốc tế, C/O không đơn thuần là giấy tờ xác nhận nơi sản xuất. Nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định thương mại tương ứng, chứng từ xuất xứ có thể giúp người nhập khẩu tiếp cận thuế suất ưu đãi. Tuy nhiên, việc hàng hóa được sản xuất tại Việt Nam không đồng nghĩa tự động đáp ứng mọi quy tắc xuất xứ của mọi FTA.

Đối với nhôm thỏi Việt Nam xuất khẩu, doanh nghiệp cần kiểm tra thị trường đích, mã HS, quy tắc xuất xứ cụ thể, hồ sơ nguyên liệu và quy trình sản xuất trước khi cam kết loại C/O cho khách hàng.

Lưu ý yêu cầu truy xuất nguồn gốc và phát thải carbon

Cùng với tiêu chuẩn thành phần, các khách hàng quốc tế ngày càng chú ý tới nguồn điện sử dụng trong luyện nhôm, tỷ lệ vật liệu tái chế, lượng phát thải carbon và khả năng truy xuất chuỗi cung ứng. Nhôm nguyên sinh là sản phẩm sử dụng nhiều năng lượng trong công đoạn điện phân, vì vậy nguồn điện và công nghệ luyện kim có ảnh hưởng đáng kể đến dấu chân carbon của sản phẩm.

Đối với doanh nghiệp định hướng vào các chuỗi cung ứng yêu cầu phát thải thấp, có thể tham khảo thêm nhôm xanh. Stavian Industrial Metal cũng phát triển nhóm sản phẩm nhôm xanh gồm Alumina xanh, Ingot xanh, Billet xanh và nhôm dây xanh phục vụ xu hướng vật liệu carbon thấp.

Xem thêm về nhôm và nhôm thỏi

Kết luận

Nhôm thỏi xuất khẩu là mặt hàng nguyên liệu công nghiệp có giá trị lớn, vì vậy quy trình giao dịch cần được kiểm soát đồng thời ở ba nhóm yếu tố: kỹ thuật vật liệu, thủ tục hải quan và logistics quốc tế. Doanh nghiệp cần phân biệt chính xác nhôm không hợp kim với hợp kim nhôm, xác định đúng HS Code 76011000 hoặc 76012000 theo hàng hóa thực tế, kiểm tra chính sách thuế tại thời điểm xuất khẩu và chuẩn bị đồng bộ Commercial Invoice, Packing List, hợp đồng, COA, C/O cùng các chứng từ có liên quan.

Ở góc độ sản phẩm, nhôm Ingot/nhôm thỏi của Stavian Industrial Metal có nhiều cấp thành phần và mác vật liệu, từ nhóm nhôm có độ tinh khiết cao đến các grade hợp kim phục vụ đúc và chế tạo công nghiệp. Khối lượng tham khảo của mỗi thỏi khoảng 20 – 25 kg, trong khi thành phần, kích thước và phương án đóng kiện được xác định theo từng nhà sản xuất và yêu cầu của đơn hàng.

Sự xuất hiện của nguồn nhôm thỏi nguyên sinh sản xuất tại Việt Nam cùng khả năng kết nối thị trường quốc tế đang mở rộng tiềm năng cho chuỗi cung ứng nhôm trong nước. Với định hướng cung cấp giải pháp toàn diện về vật liệu kim loại công nghiệp, Stavian Industrial Metal tiếp tục kết nối nguồn sản phẩm nhôm, năng lực sản xuất và nhu cầu của khách hàng tại các thị trường trong nước và quốc tế, hướng đến một chuỗi cung ứng minh bạch, ổn định và bền vững.

Công ty Cổ phần Kim loại Công nghiệp Stavian

Địa chỉ:

  • Trụ sở chính: Số 508 Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
  • Chi nhánh Hải Phòng: Tầng 6, Toà nhà Thành Đạt 1, số 3 Lê Thành Tông, phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
  • Chi nhánh Miền Nam: Tầng 12A, Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, phường Sài Gòn, TP HCM
  • Hotline: +84 2471001868 / +84975271499

Website: https://stavianmetal.com

Email: info@stavianmetal.com

Gửi email

Youtube

Messenger

Zalo Chat

Gọi

Liên hệ