Báo Giá Tôn Mạ Kẽm Mới Nhất: Cập Nhật Chi Tiết 2026

Giá tôn mạ kẽm là yếu tố quan trọng khi lựa chọn vật liệu cho công trình xây dựng, nhà xưởng và sản xuất cơ khí. Tùy độ dày, lớp mạ kẽm, kích thước và thương hiệu, mức giá có thể chênh lệch đáng kể. Bên cạnh chi phí, người mua cần quan tâm đến chất lượng và khả năng chống ăn mòn của vật liệu. Trong bài viết này, Stavian Industrial Metal sẽ cập nhật bảng giá tham khảo, đồng thời phân tích đặc điểm, phân loại và ứng dụng của tôn mạ kẽm.

1. Bảng giá tôn mạ kẽm mới nhất 2026

Giá tôn mạ kẽm năm 2026 có sự khác biệt giữa các nhóm sản phẩm dùng trong xây dựng dân dụng và sản xuất công nghiệp. Đối với tôn cán sóng, đơn giá thường được tính theo mét dài hoặc mét vuông. Trong khi đó, tôn cuộn mạ kẽm phục vụ gia công có thể được báo giá theo kilogram, tấn hoặc mét dài tùy quy cách và chính sách cung ứng.

Ở nhóm tôn mạ kẽm dân dụng, giá tham khảo cho các độ dày phổ biến từ 0,24 – 0,50 mm nằm trong khoảng 40.000 – 105.000 VNĐ/m². Đây là khoảng giá phục vụ dự toán sơ bộ, không phải mức giá cố định cho mọi chủng loại. Giá thực tế còn phụ thuộc vào cấp mạ, độ dày thực, thương hiệu, hình thức gia công và địa điểm giao hàng.

1.1. Bảng giá tôn mạ kẽm theo độ dày

Dưới đây là bảng giá tôn kẽm tham khảo năm 2026 dành cho các quy cách thường gặp trong xây dựng. Đơn giá được tính theo mét vuông và chưa bao gồm VAT.

Độ dày danh nghĩa (mm) Cách gọi thông dụng Giá tham khảo (VNĐ/m²)
0,24 2,4 dem 40.000 – 45.000
0,27 2,7 dem 43.000 – 48.000
0,30 3 dem 46.000 – 55.000
0,32 3,2 dem 48.000 – 58.000
0,35 3,5 dem 51.000 – 63.000
0,38 3,8 dem 54.000 – 68.000
0,40 4 dem 57.000 – 74.000
0,43 4,3 dem 62.000 – 81.000
0,45 4,5 dem 68.000 – 88.000
0,48 4,8 dem 71.000 – 95.000
0,50 5 dem 75.000 – 105.000
0,58 5,8 dem 92.000 – 120.000

Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo thị trường, không phải báo giá giao dịch trực tiếp của Stavian Industrial Metal. Các mức giá có thể thay đổi theo thời điểm, xuất xứ, thương hiệu, khối lượng lớp mạ, quy cách và số lượng đặt hàng. Một số độ dày trong bảng thuộc nhóm tôn dân dụng nói chung, không đồng nghĩa tất cả đều nằm trong danh mục thép GI của Stavian Industrial Metal.

Cuộn thép mạ kẽm được sử dụng trong xây dựng và gia công công nghiệp
Giá tôn mạ kẽm phụ thuộc vào độ dày, quy cách, lớp mạ và hình thức cung ứng.

1.2. Giá tôn mạ kẽm theo mét dài

Đối với tôn kẽm cán sóng, nhiều đơn vị phân phối sử dụng đơn vị mét dài để tính giá. Tuy nhiên, đơn giá chỉ có ý nghĩa khi xác định rõ khổ tôn, đặc biệt là khổ nguyên liệu và khổ hữu dụng sau cán. Hai tấm tôn có cùng chiều dài nhưng khác khổ rộng sẽ có lượng vật liệu và chi phí khác nhau.

Có thể tham khảo bảng giá sau đối với nhóm tôn có khổ hữu dụng 1.070 mm được sử dụng trong các hệ cán sóng phù hợp.

Độ dày (mm) Trọng lượng tham khảo (kg/m) Giá tham khảo (VNĐ/m)
0,30 2,40 68.000 – 82.000
0,35 2,80 78.000 – 92.000
0,40 3,20 88.000 – 105.000
0,45 3,60 99.000 – 118.000
0,50 4,00 112.000 – 132.000
0,55 4,40 123.000 – 145.000
0,60 4,80 135.000 – 158.000

Lưu ý: Đây là bảng giá tham khảo lịch sử của nhóm tôn cán sóng, chưa được xác nhận còn hiệu lực tại tháng 10/2026. Trọng lượng trong bảng chỉ là số liệu tham khảo theo quy cách thương mại, không phải trọng lượng lý thuyết áp dụng chung cho mọi loại tôn.

Khi đối chiếu giá tôn mạ kẽm theo mét dài, cần kiểm tra thêm chiều rộng trải phẳng, lượng chồng mí, độ dày thép nền và kiểu sóng. Cách so sánh này giúp tránh nhầm lẫn giữa giá vật liệu và diện tích mái thực tế có thể thi công.

1.3. Giá tôn cuộn mạ kẽm dùng trong công nghiệp

Giá tôn cuộn mạ kẽm được xác định theo những yêu cầu riêng của hoạt động sản xuất và gia công. Các doanh nghiệp thường cần lựa chọn vật liệu theo độ dày, khổ rộng, khối lượng cuộn, cấp mạ, cơ tính và tiêu chuẩn sản phẩm. Vì vậy, đơn giá tôn cuộn không nên so sánh trực tiếp với tôn cán sóng đã gia công hoàn thiện.

Trong nhóm thép công nghiệp, việc báo giá theo kilogram hoặc tấn giúp phản ánh rõ hơn khối lượng vật liệu. Ngoài giá thép nền, chi phí còn chịu ảnh hưởng từ khối lượng lớp kẽm và yêu cầu xử lý bề mặt. Đối với đơn hàng cần xả băng hoặc cắt tấm, chi phí gia công và hao hụt vật liệu cũng cần được tính vào tổng ngân sách.

Khách hàng có thể tìm hiểu thêm tại bảng giá tôn cuộn mạ kẽm để đối chiếu các quy cách và hình thức cung ứng vật liệu.

Tôn mạ kẽm là gì? Đặc điểm cấu tạo

3.1. Khái niệm tôn mạ kẽm

Tôn mạ kẽm, còn gọi là tôn kẽm hoặc thép mạ kẽm GI, là vật liệu thép có bề mặt được phủ một lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn. Trong ngành sản xuất thép tấm và thép cuộn, phương pháp mạ kẽm nhúng nóng được sử dụng rộng rãi để hình thành lớp phủ bảo vệ trên bề mặt thép.

Khác với tôn mạ màu, tôn mạ kẽm thông thường không nhất thiết có lớp sơn màu hoàn thiện. Bề mặt sản phẩm có thể mang màu ánh kim đặc trưng, với hình thái bề mặt thay đổi theo thành phần lớp mạ và quá trình sản xuất. Tôn mạ kẽm có thể được sử dụng trực tiếp hoặc tiếp tục gia công thành các sản phẩm khác.

3.2. Cấu tạo của tôn mạ kẽm

Cấu tạo cơ bản của tôn mạ kẽm gồm thép nền và lớp kẽm phủ trên bề mặt. Đối với sản phẩm mạ nhúng nóng, tại vùng tiếp giáp giữa thép và lớp kẽm có thể hình thành các lớp hợp kim liên quan đến quá trình mạ. Tùy yêu cầu, vật liệu còn được xử lý bề mặt sau mạ để hỗ trợ bảo quản hoặc gia công.

Các thành phần chính gồm:

  • Thép nền: Quyết định độ bền cơ học, độ cứng, khả năng tạo hình và chịu lực.
  • Lớp mạ kẽm: Bảo vệ thép nền bằng cơ chế che chắn và bảo vệ điện hóa.
  • Lớp xử lý bề mặt: Có thể được sử dụng tùy sản phẩm nhằm hạn chế hiện tượng ố bề mặt hoặc đáp ứng yêu cầu gia công tiếp theo.

Chất lượng tôn mạ kẽm không chỉ phụ thuộc vào lượng kẽm phủ mà còn liên quan đến đặc tính thép nền và độ bám dính của lớp mạ. Một sản phẩm có lớp mạ phù hợp nhưng cơ tính không đáp ứng yêu cầu vẫn có thể gặp khó khăn khi uốn, dập hoặc cán sóng.

3.3. Cơ chế chống ăn mòn của lớp kẽm

Kẽm có khả năng bảo vệ thép nhờ hai cơ chế chính. Thứ nhất, lớp phủ tạo hàng rào ngăn thép nền tiếp xúc trực tiếp với môi trường. Thứ hai, kẽm có tính hoạt động điện hóa mạnh hơn sắt nên có thể bị oxy hóa trước, góp phần bảo vệ phần thép tại những khu vực lớp phủ bị gián đoạn trong phạm vi nhất định.

Tuy nhiên, lớp mạ kẽm không thể ngăn chặn hoàn toàn mọi dạng ăn mòn. Trong môi trường có độ ẩm cao, hơi muối hoặc hóa chất ăn mòn, tốc độ suy giảm lớp phủ có thể tăng lên. Độ bền thực tế cần được đánh giá dựa trên cấp mạ, vị trí lắp đặt, điều kiện sử dụng và chế độ bảo dưỡng.

Thép cuộn mạ kẽm GI với bề mặt kim loại sáng bạc
Tôn mạ kẽm sử dụng lớp kẽm bảo vệ thép nền trước các tác nhân gây ăn mòn.

4. Thông số kỹ thuật và quy cách tôn mạ kẽm

Quy cách tôn mạ kẽm là cơ sở quan trọng để xác định khả năng sử dụng cũng như giá thành vật liệu. Các thông số thường được quan tâm gồm chiều dày, khổ rộng, cấp mạ, mác thép, trọng lượng cuộn và tiêu chuẩn sản xuất.

Đối với những đơn hàng phục vụ sản xuất công nghiệp, lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu giúp hạn chế hao hụt trong quá trình xả băng, cắt tấm và tạo hình. Điều này đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp cần sử dụng nguyên liệu liên tục hoặc gia công sản phẩm theo kích thước tiêu chuẩn.

4.1. Độ dày và khổ rộng thông dụng

Trên thị trường, tôn mạ kẽm được sản xuất với nhiều dải độ dày khác nhau. Đối với nhóm tôn cán sóng dân dụng, những độ dày như 0,30 mm, 0,35 mm, 0,40 mm, 0,45 mm và 0,50 mm thường được quan tâm khi lựa chọn mái lợp hoặc vách ngăn.

Trong danh mục thép mạ GI của Stavian Industrial Metal, độ dày thép nằm trong khoảng 0,30 – 3,0 mm, với khổ rộng thuộc dải 600 – 1.500 mm của nhóm sản phẩm thép mạ. Đây là những thông số phục vụ nhiều nhu cầu gia công và sản xuất công nghiệp.

4.2. Các tiêu chuẩn tôn mạ kẽm phổ biến

Để đánh giá chất lượng vật liệu, các doanh nghiệp thường xem xét hệ tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm. Một số tiêu chuẩn liên quan đến thép tấm và thép cuộn mạ kẽm nhúng nóng gồm:

  • JIS G3302: Tiêu chuẩn Nhật Bản đối với thép tấm và băng thép mạ kẽm nhúng nóng.
  • ASTM A653/A653M: Tiêu chuẩn Mỹ đối với thép tấm mạ kẽm hoặc hợp kim kẽm-sắt bằng phương pháp nhúng nóng.
  • AS 1397: Tiêu chuẩn Úc liên quan đến thép tấm và băng thép có lớp phủ kim loại bằng phương pháp nhúng nóng liên tục.
  • EN 10346: Tiêu chuẩn châu Âu dành cho sản phẩm thép dẹt được mạ nhúng nóng liên tục, sử dụng cho các mục đích phù hợp với phạm vi tiêu chuẩn.

Mỗi hệ tiêu chuẩn có yêu cầu riêng về thành phần, cơ tính, dung sai và lớp phủ. Vì vậy, không nên xem các tiêu chuẩn là hoàn toàn tương đương nếu chưa đối chiếu điều kiện kỹ thuật. Đối với dự án có yêu cầu nghiệm thu, cần xác định đúng tiêu chuẩn và cấp vật liệu ngay trong giai đoạn lựa chọn sản phẩm.

4.3. Cấp mạ kẽm và ý nghĩa thông số Z

Cấp mạ là một yếu tố cần quan tâm khi so sánh chất lượng và giá tôn mạ kẽm. Những ký hiệu như Z100, Z180 hoặc Z275 thường biểu thị tổng khối lượng lớp phủ kẽm trên hai mặt thép theo đơn vị g/m², trong phạm vi cách ký hiệu của hệ tiêu chuẩn tương ứng.

Ví dụ, Z275 biểu thị cấp mạ có khối lượng phủ danh nghĩa 275 g/m² trên tổng hai mặt. Đây là thông số về khối lượng lớp phủ, không phải độ dày thép nền. Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác định cấp mạ đáp ứng điều kiện môi trường và yêu cầu sử dụng. Cấp mạ cao hơn không tự động bảo đảm tuổi thọ giống nhau trong tất cả môi trường.

Cuộn tôn mạ kẽm GI phục vụ các dây chuyền cán và xả băng

Phân loại tôn mạ kẽm phổ biến trên thị trường

Trên thị trường, các loại tôn mạ kẽm được phân chia dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Trong đó, cơ tính thép nền và hình dạng sản phẩm là hai yếu tố thường được sử dụng khi lựa chọn vật liệu cho xây dựng và sản xuất.

6.1. Phân loại theo cơ tính thép nền

Theo yêu cầu gia công, người mua có thể gặp cách gọi thương mại là tôn kẽm cứng và tôn kẽm mềm. Tuy nhiên, độ cứng của sản phẩm không chỉ được quyết định bởi chiều dày mà còn phụ thuộc vào thành phần thép, quá trình cán, xử lý nhiệt và cấp cơ tính.

Hai nhóm có thể được hiểu như sau:

  • Tôn mạ kẽm cứng: Nhóm vật liệu có cơ tính và độ cứng phù hợp với những ứng dụng yêu cầu khả năng giữ hình dạng hoặc chịu lực theo thiết kế.
  • Tôn mạ kẽm mềm: Nhóm vật liệu được lựa chọn cho các công đoạn gia công cần khả năng uốn, dập hoặc tạo hình phù hợp.

Trong sản xuất công nghiệp, cần ưu tiên xác định mác thép và cơ tính thay vì chỉ sử dụng tên gọi cứng hoặc mềm. Hai tấm thép có cùng độ dày vẫn có thể khác nhau đáng kể về khả năng tạo hình nếu thuộc các cấp vật liệu khác nhau.

6.2. Tôn mạ kẽm phẳng

Tôn mạ kẽm phẳng là sản phẩm thép có bề mặt phẳng, chưa được cán tạo sóng hoặc gia công thành những biên dạng đặc biệt. Vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng tấm cắt sẵn hoặc được xả từ cuộn thép theo kích thước yêu cầu.

Tôn phẳng được sử dụng trong chế tạo vỏ thiết bị, tủ điện, phụ kiện cơ khí, hệ thống thông gió và các sản phẩm kim loại tấm. Đối với những ứng dụng cần độ phẳng cao hoặc tiếp tục dập tạo hình, cần quan tâm đến cơ tính, dung sai, độ phẳng và tình trạng bề mặt của vật liệu.

6.3. Tôn mạ kẽm sóng vuông

Tôn kẽm sóng vuông là loại tôn mạ kẽm được cán tạo hình với các gân sóng theo biên dạng xác định. Hình dạng sóng giúp cải thiện độ cứng hình học của tấm, phù hợp cho các ứng dụng làm mái lợp và vách bao che.

Một số loại thường gặp gồm:

  • Tôn 5 sóng vuông: Thường được sử dụng trong các hệ mái và vách công nghiệp phù hợp.
  • Tôn 7 sóng vuông: Đáp ứng những yêu cầu riêng về thiết kế mái và kết cấu bao che.
  • Tôn 9 sóng vuông: Được sử dụng trong các hạng mục xây dựng dân dụng và công nghiệp.
  • Tôn nhiều sóng: Có thể dùng cho vách hoặc các hạng mục trần, la phông tùy biên dạng.

Kích thước của mỗi loại phụ thuộc vào máy cán và quy cách nguyên liệu. Vì vậy, khi tính toán diện tích lợp mái, cần phân biệt khổ tổng thể với khổ hữu dụng thay vì mặc định mọi tấm cùng số sóng đều có kích thước giống nhau.

6.4. Tôn mạ kẽm dạng cuộn

Tôn cuộn mạ kẽm là nguyên liệu quan trọng cho những dây chuyền sản xuất công nghiệp. Sau quá trình mạ, thép được cuộn lại để thuận tiện lưu kho, vận chuyển và đưa vào các dây chuyền xả băng, cắt tấm, cán sóng hoặc gia công tạo hình.

Nhóm vật liệu này cần được lựa chọn theo những thông số như độ dày, khổ rộng, đường kính lõi cuộn, trọng lượng cuộn, cấp mạ và cơ tính. Khi doanh nghiệp sử dụng thiết bị gia công tự động, khả năng tương thích giữa quy cách cuộn thép và thiết bị đầu vào có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất.

Ứng dụng của tôn mạ kẽm trong xây dựng và công nghiệp

Khả năng chống ăn mòn và gia công linh hoạt giúp thép mạ kẽm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực. Tùy mục đích, vật liệu có thể được sử dụng trực tiếp ở dạng tấm hoặc tiếp tục gia công thành các sản phẩm có hình dạng phức tạp hơn.

8.1. Lợp mái và làm vách ngăn

Trong xây dựng, tôn mạ kẽm được sử dụng làm mái che, mái nhà xưởng, nhà kho và vách ngăn. Khi được cán sóng, hình dạng gân giúp tăng độ cứng hình học và hỗ trợ khả năng thoát nước trên bề mặt mái theo thiết kế.

Đối với mái ngoài trời, cần lựa chọn chiều dày và cấp mạ phù hợp với điều kiện môi trường. Đồng thời, hệ xà gồ, độ dốc mái và liên kết phải được thiết kế đúng kỹ thuật để bảo đảm khả năng chịu tải và hạn chế tình trạng thấm dột.

8.2. Sản xuất thiết bị điện và điện lạnh

Tôn mạ kẽm có thể được sử dụng trong sản xuất vỏ thiết bị, khung máy, tủ điện, thiết bị thông gió và một số thành phần của sản phẩm điện gia dụng. Nhóm ứng dụng này thường yêu cầu vật liệu có độ phẳng, chất lượng bề mặt và khả năng tạo hình phù hợp.

Đối với sản phẩm cần dập hoặc uốn nhiều lần, lựa chọn mác thép là yếu tố quan trọng. Cơ tính không phù hợp có thể làm tăng nguy cơ nứt, biến dạng hoặc ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm.

8.3. Gia công cơ khí và phụ tùng

Trong lĩnh vực cơ khí, thép mạ kẽm được sử dụng để chế tạo các chi tiết kim loại tấm, vỏ bảo vệ, phụ kiện lắp ráp và cấu kiện phụ trợ. Lớp mạ giúp giảm mức độ tiếp xúc trực tiếp giữa thép nền và môi trường, hỗ trợ duy trì chất lượng của sản phẩm.

Các hoạt động gia công có thể bao gồm cắt, chấn, dập, uốn hoặc tạo hình theo bản vẽ. Với những chi tiết cần hàn, cần áp dụng quy trình phù hợp cho thép mạ và kiểm soát an toàn đối với khói phát sinh trong quá trình hàn. Khu vực lớp mạ bị ảnh hưởng sau gia công cần được bảo vệ khi có yêu cầu.

8.4. Hệ thống thông gió và thoát nước

Tôn mạ kẽm là vật liệu được sử dụng trong chế tạo ống gió, vỏ hệ thống thông gió và những chi tiết bao che liên quan. Nhờ khả năng cắt và tạo hình, thép tấm có thể được gia công thành nhiều kích thước và tiết diện phù hợp với thiết kế công trình.

Đối với các hạng mục thoát nước như máng xối, cần chú ý đến khả năng chống ăn mòn, chiều dày vật liệu và phương án liên kết. Công trình ở môi trường có tính ăn mòn cao cần được đánh giá riêng để lựa chọn vật liệu và lớp bảo vệ phù hợp.

8.5. Cửa cuốn, bảng hiệu và sản phẩm gia dụng

Tôn mạ kẽm còn được sử dụng trong sản xuất cửa cuốn, cửa kéo, bảng hiệu, vỏ tủ và những sản phẩm gia dụng có cấu tạo từ thép tấm. Bề mặt mạ giúp bảo vệ thép trong quá trình sử dụng, đồng thời tạo điều kiện cho các công đoạn hoàn thiện bổ sung khi cần thiết.

Đối với những sản phẩm yêu cầu sơn phủ sau gia công, chất lượng bề mặt và phương pháp xử lý trước sơn ảnh hưởng đến khả năng bám dính. Vì vậy, cần lựa chọn vật liệu tương thích với dây chuyền sản xuất thay vì chỉ căn cứ vào giá nguyên liệu đầu vào.

Tôn thép mạ kẽm sử dụng để chế tạo các cấu kiện công nghiệp

Tôn mạ kẽm đáp ứng nhiều nhu cầu trong xây dựng, cơ khí và sản xuất thiết bị.

Sản phẩm thép mạ kẽm GI tại Stavian Industrial Metal

Stavian Industrial Metal cung cấp các dòng thép mạ kẽm GI, thép mạ hợp kim nhôm kẽm GL và thép mạ màu PPGI/PPGL. Danh mục sản phẩm đáp ứng nhu cầu nguyên liệu cho xây dựng, gia công cơ khí, sản xuất panel, mái lợp và các thành phần kết cấu phù hợp.

Đối với thép mạ kẽm GI, sản phẩm có nhiều lựa chọn về độ dày, khổ rộng và lớp mạ. Việc xác định thông số cần dựa trên mục đích sử dụng, điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình hoặc dây chuyền sản xuất.

11.1. Thông số kỹ thuật thép mạ kẽm GI

Danh mục thép mạ kẽm GI của Stavian Industrial Metal có những thông số chính như sau:

Hạng mục Thông số
Chủng loại Thép mạ kẽm GI
Độ dày thép 0,30 – 3,0 mm
Cấp mạ Z40 – Z350 g/m²
Khổ rộng 600 – 1.500 mm
Dạng sản phẩm Cuộn, cuộn xả băng hoặc tấm
Tiêu chuẩn JIS, EN, ASTM và các tiêu chuẩn phù hợp
Ứng dụng Mái tôn, panel, gia công công nghiệp và thành phần kết cấu

Dải độ dày và cấp mạ đa dạng cho phép lựa chọn sản phẩm theo yêu cầu gia công và điều kiện sử dụng. Đối với những hạng mục cần uốn, dập hoặc chế tạo chi tiết, việc xác định mác thép và cơ tính phù hợp cũng quan trọng như lựa chọn chiều dày.

Sản phẩm thép cuộn mạ kẽm GI thuộc nhóm vật liệu thép mạ công nghiệp

11.2. Các sản phẩm thép mạ liên quan

Bên cạnh thép GI, Stavian Industrial Metal còn cung cấp thép mạ hợp kim nhôm kẽm GL với dải độ dày 0,18 – 2,0 mm và cấp mạ AZ30 – AZ200 g/m². Đây là nhóm vật liệu sử dụng lớp phủ hợp kim nhôm kẽm để bảo vệ thép nền, phù hợp với những mục đích gia công và sử dụng tương ứng.

Nhóm thép mạ màu PPGI/PPGL có độ dày 0,28 – 1,20 mm, với các lựa chọn hệ sơn như PE, ME, EP, PVDF và sơn nhám. Dòng sản phẩm này thích hợp cho những ứng dụng có yêu cầu về bề mặt hoàn thiện và màu sắc. Thông tin chi tiết được trình bày tại trang sản phẩm thép mạ Stavian Industrial Metal.

11.3. Lựa chọn sản phẩm theo yêu cầu công trình

Đối với hoạt động mua thép phục vụ dự án, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên cơ sở kỹ thuật và kế hoạch sử dụng. Những thông số như chiều dày, khổ rộng, cấp mạ, dạng thành phẩm và tiêu chuẩn chất lượng có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gia công cũng như tổng chi phí.

Stavian Industrial Metal cung cấp danh mục vật liệu kim loại công nghiệp đa dạng, trong đó có thép mạ kẽm GI dưới dạng cuộn, xả băng hoặc tấm. Các doanh nghiệp có thể xác định quy cách phù hợp dựa trên yêu cầu sản xuất, khối lượng sử dụng và tiến độ triển khai từng dự án.

Kết luận

Giá tôn mạ kẽm phụ thuộc vào độ dày, lớp mạ, quy cách, tiêu chuẩn, thương hiệu và điều kiện giao hàng. Để lựa chọn vật liệu hiệu quả, cần so sánh giá trên cùng thông số kỹ thuật, đồng thời đánh giá khả năng chống ăn mòn và yêu cầu gia công thực tế. Stavian Industrial Metal cung cấp danh mục thép mạ kẽm GI cùng các dòng thép mạ GL, PPGI và PPGL, đáp ứng nhu cầu vật liệu cho xây dựng, cơ khí và sản xuất công nghiệp.

Xem thêm các bài viết liên quan

Công ty Cổ phần Kim loại Công nghiệp Stavian

Địa chỉ:

  • Trụ sở chính: Số 508 Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
  • Chi nhánh Hải Phòng: Tầng 6, Toà nhà Thành Đạt 1, số 3 Lê Thành Tông, phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
  • Chi nhánh Miền Nam: Tầng 12A, Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, phường Sài Gòn, TP HCM
  • Hotline: +84 2471001868 / +84975271499

Website: https://stavianmetal.com

Email: info@stavianmetal.com

Gửi email

Youtube

Messenger

Zalo Chat

Gọi

Liên hệ