Giá tôn mạ kẽm là thông tin quan trọng đối với chủ đầu tư, nhà thầu xây dựng, đơn vị cơ khí, doanh nghiệp sản xuất và người mua vật liệu dân dụng. Cùng là tôn mạ kẽm nhưng đơn giá có thể khác nhau đáng kể do độ dày thép nền, khối lượng lớp mạ, khổ tôn, dạng cuộn hay cán sóng, tiêu chuẩn kỹ thuật, thương hiệu, sản lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận. Vì vậy, việc chỉ so sánh giá theo mét dài hoặc mét vuông mà không đối chiếu đầy đủ thông số kỹ thuật có thể dẫn đến lựa chọn sai vật liệu, phát sinh hao hụt hoặc làm tăng chi phí bảo trì công trình.
Theo mặt bằng thị trường tham khảo tại thời điểm cập nhật, giá tôn kẽm dùng trong xây dựng dân dụng phổ biến khoảng 40.000–105.000 đồng/m² đối với những độ dày thông dụng. Các dòng tôn dày, tôn có khối lượng lớp mạ cao, tôn cuộn công nghiệp hoặc sản phẩm sản xuất theo tiêu chuẩn riêng có thể được báo giá theo kilogram hoặc tấn. Mức giá thực tế cần được xác nhận theo thời điểm đặt hàng vì nguyên liệu thép, kẽm, tỷ giá, chi phí vận chuyển và chính sách nhà máy có thể thay đổi liên tục.
Trong nội dung dưới đây, Stavian Industrial Metal cung cấp bảng giá tôn mạ kẽm chi tiết theo nhiều cách tính, đồng thời phân tích cách lựa chọn quy cách phù hợp để người mua kiểm soát ngân sách và chất lượng vật liệu hiệu quả hơn.
Bảng giá dưới đây được tổng hợp theo mặt bằng phổ biến của nhóm tôn mạ kẽm dùng cho mái lợp, vách ngăn, nhà kho, nhà xưởng và công trình dân dụng. Đơn giá được tính theo mét vuông, phù hợp để lập dự toán sơ bộ. Đây không phải báo giá cố định cho mọi đơn hàng vì giá cuối cùng còn phụ thuộc vào thương hiệu, dung sai độ dày, khối lượng lớp mạ, hình thức cán sóng, khổ hữu dụng và khu vực giao hàng.
| Độ dày danh nghĩa | Cách gọi phổ biến | Khối lượng tham khảo | Giá tham khảo chưa VAT | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| 0,24 mm | 2,4 dem | Khoảng 2,0–2,1 kg/m² | 40.000–45.000 đồng/m² | Mái che tạm, vách nhẹ, công trình phụ |
| 0,27 mm | 2,7 dem | Khoảng 2,2–2,3 kg/m² | 43.000–48.000 đồng/m² | Mái hiên, nhà kho nhỏ, vách ngăn |
| 0,30 mm | 3,0 dem | Khoảng 2,4–2,5 kg/m² | 46.000–55.000 đồng/m² | Nhà dân dụng, mái che, nhà xưởng nhỏ |
| 0,32 mm | 3,2 dem | Khoảng 2,6–2,7 kg/m² | 48.000–58.000 đồng/m² | Mái lợp dân dụng, vách nhà kho |
| 0,35 mm | 3,5 dem | Khoảng 2,8–3,0 kg/m² | 51.000–63.000 đồng/m² | Nhà ở, mái xưởng, khu chăn nuôi |
| 0,38 mm | 3,8 dem | Khoảng 3,1–3,3 kg/m² | 54.000–68.000 đồng/m² | Mái lợp cần độ cứng tương đối tốt |
| 0,40 mm | 4,0 dem | Khoảng 3,3–3,6 kg/m² | 57.000–74.000 đồng/m² | Nhà xưởng, kho hàng, mái nhà dân |
| 0,43 mm | 4,3 dem | Khoảng 3,6–3,8 kg/m² | 62.000–81.000 đồng/m² | Mái công nghiệp, công trình chịu gió |
| 0,45 mm | 4,5 dem | Khoảng 3,8–4,0 kg/m² | 68.000–88.000 đồng/m² | Nhà tiền chế, nhà xưởng, mái dài |
| 0,48 mm | 4,8 dem | Khoảng 4,0–4,2 kg/m² | 71.000–95.000 đồng/m² | Công trình công nghiệp và thương mại |
| 0,50 mm | 5,0 dem | Khoảng 4,2–4,5 kg/m² | 75.000–105.000 đồng/m² | Mái nhà xưởng lớn, kết cấu bao che |
| 0,58 mm | 5,8 dem | Khoảng 5,0–5,4 kg/m² | 92.000–120.000 đồng/m² | Gia công công nghiệp, mái yêu cầu độ cứng cao |
Khoảng giá trong bảng thể hiện sự chênh lệch giữa các sản phẩm có cùng độ dày danh nghĩa nhưng khác nhau về thép nền, lượng kẽm phủ, khổ tôn, dung sai và thương hiệu. Chẳng hạn, tôn 0,40 mm có lớp mạ thấp và dung sai âm lớn thường rẻ hơn sản phẩm có độ dày thực sát với độ dày công bố, lớp mạ cao và chứng từ chất lượng đầy đủ.
Khi yêu cầu báo giá, người mua nên ghi rõ độ dày thực tế, khối lượng lớp mạ, khổ rộng, dạng bề mặt, chiều dài cần cắt, số lượng và địa điểm giao hàng. Cách này giúp các báo giá có cùng cơ sở kỹ thuật, tránh trường hợp đơn giá thấp nhưng sản phẩm nhận được nhẹ hơn hoặc lớp mạ thấp hơn yêu cầu.
Tôn cán sóng thường được báo theo mét dài với khổ tôn nguyên liệu khoảng 1,07 m. Sau khi cán sóng, khổ hữu dụng có thể còn khoảng 1 m tùy kiểu sóng và mức chồng mí. Vì vậy, khi tính diện tích mái, không nên lấy trực tiếp chiều rộng nguyên liệu nhân với chiều dài tấm mà phải sử dụng khổ hữu dụng thực tế.
| Độ dày | Trọng lượng tham khảo trên mét dài | Giá tham khảo trên mét dài | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 0,24 mm | Khoảng 2,1–2,3 kg/m | 43.000–49.000 đồng/m | Phù hợp hạng mục phụ, nhịp xà gồ ngắn |
| 0,30 mm | Khoảng 2,5–2,7 kg/m | 50.000–59.000 đồng/m | Quy cách phổ biến cho công trình nhỏ |
| 0,35 mm | Khoảng 3,0–3,2 kg/m | 56.000–68.000 đồng/m | Cân bằng giữa giá và độ cứng |
| 0,40 mm | Khoảng 3,5–3,8 kg/m | 63.000–80.000 đồng/m | Phù hợp mái dân dụng và nhà xưởng |
| 0,45 mm | Khoảng 4,0–4,3 kg/m | 74.000–94.000 đồng/m | Độ cứng tốt, giảm rung võng |
| 0,50 mm | Khoảng 4,4–4,8 kg/m | 82.000–112.000 đồng/m | Phù hợp mái dài và công trình công nghiệp |
| 0,58 mm | Khoảng 5,2–5,8 kg/m | 100.000–135.000 đồng/m | Dùng cho yêu cầu chịu lực và gia công cao hơn |
Đơn giá theo mét dài có thể bao gồm hoặc chưa bao gồm chi phí cán sóng, cắt theo chiều dài, chấn diềm, chấn máng xối và đóng kiện. Người mua cần kiểm tra rõ từng hạng mục trong báo giá. Đối với tấm dài, chi phí vận chuyển và phương án bốc dỡ cũng có thể tăng do cần phương tiện chuyên dụng, hạn chế cong gãy hoặc biến dạng mép tôn.
Đối với doanh nghiệp cơ khí, nhà máy ống gió, đơn vị sản xuất tủ điện, cửa cuốn, máng cáp hoặc linh kiện công nghiệp, tôn mạ kẽm thường được mua dưới dạng cuộn, cuộn xả băng hoặc tấm phẳng. Giá nhóm sản phẩm này chủ yếu được báo theo kilogram hoặc tấn thay vì mét vuông.
| Nhóm sản phẩm | Quy cách tham khảo | Giá tham khảo | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Tôn cuộn GI thương mại | 0,30–0,60 mm; lớp mạ thông dụng | 19.000–23.500 đồng/kg | Ống gió, phụ kiện, tủ điện, gia công dân dụng |
| Tôn cuộn GI lớp mạ cao | Z180–Z275 hoặc theo yêu cầu | 21.000–26.500 đồng/kg | Kết cấu ngoài trời, mái, vách công nghiệp |
| Tôn cuộn GI dày | 0,80–1,50 mm | 20.500–25.500 đồng/kg | Dập, chấn, sản xuất linh kiện cơ khí |
| Tôn cuộn GI theo tiêu chuẩn đặc biệt | Yêu cầu cơ tính, bề mặt hoặc dung sai riêng | 23.000–30.000 đồng/kg | Ô tô, thiết bị, sản phẩm xuất khẩu |
| Cuộn xả băng mạ kẽm | Khổ cắt theo yêu cầu | Giá cuộn cộng phí xả băng | Ống thép, thanh định hình, chi tiết dập |
| Tấm phẳng mạ kẽm cắt quy cách | Cắt dài theo bản vẽ | Giá cuộn cộng phí cắt tấm | Vỏ máy, tủ bảng điện, phụ kiện cơ khí |
Quy đổi theo tấn, mức giá tham khảo của tôn cuộn GI phổ biến vào khoảng 19–26,5 triệu đồng/tấn, chưa tính thuế giá trị gia tăng, vận chuyển, xả băng, cắt tấm và đóng gói đặc biệt. Đơn hàng nguyên cuộn, sản lượng lớn hoặc có kế hoạch nhận hàng ổn định thường có cơ sở để tối ưu giá tốt hơn so với đơn hàng nhỏ, chia nhiều quy cách.

Giá tôn mạ kẽm không phải một mức giá cố định trong thời gian dài. Chi phí sản xuất sản phẩm phụ thuộc trực tiếp vào thép nền cán nóng, thép cán nguội, kẽm kim loại, năng lượng, hóa chất xử lý bề mặt, chi phí tài chính và vận tải. Khi một hoặc nhiều yếu tố đầu vào thay đổi, nhà máy và hệ thống phân phối có thể điều chỉnh giá bán.
Ngoài yếu tố nguyên liệu, thị trường còn chịu ảnh hưởng của cung cầu theo mùa. Giai đoạn nhiều công trình đồng loạt triển khai, nhu cầu mái lợp, kết cấu bao che và nguyên liệu cơ khí tăng có thể khiến thời gian giao hàng kéo dài hoặc giá một số quy cách tăng. Ngược lại, khi tồn kho cao hoặc nhà máy có chính sách thúc đẩy sản lượng, người mua số lượng lớn có thể nhận được mức giá cạnh tranh hơn.
Thép nền chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành tôn mạ kẽm. Tùy sản phẩm, thép nền có thể là thép cán nguội hoặc thép cán nóng đã tẩy gỉ và kiểm soát bề mặt. Khi giá quặng sắt, than luyện cốc, phế liệu, điện năng hoặc thép cuộn cán nóng tăng, chi phí sản xuất thép nền thường chịu tác động tương ứng.
Kẽm là vật liệu tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn trên bề mặt thép. Sản phẩm có lớp mạ Z180 hoặc Z275 sử dụng lượng kẽm lớn hơn sản phẩm Z60 hay Z80, vì vậy giá cũng cao hơn. Biến động giá kẽm trên thị trường kim loại quốc tế, kết hợp với tỷ giá nhập khẩu, có thể làm chi phí lớp mạ thay đổi ngay cả khi giá thép nền tương đối ổn định.
Hai tấm tôn cùng được giới thiệu là 0,40 mm chưa chắc có trọng lượng và giá trị sử dụng giống nhau. Một sản phẩm có độ dày thực 0,38 mm sẽ nhẹ và thường rẻ hơn sản phẩm có độ dày thực gần 0,40 mm. Nếu chỉ nhìn vào tên gọi “4 dem” mà không kiểm tra độ dày hoặc trọng lượng, người mua có thể so sánh nhầm giữa hai quy cách khác nhau.
Đối với đơn hàng dự án, Stavian Industrial Metal khuyến nghị quy định rõ độ dày thép nền chưa bao gồm lớp mạ, dung sai cho phép và phương pháp kiểm tra. Với đơn hàng dân dụng, có thể kiểm tra nhanh bằng cân trọng lượng tấm theo chiều dài xác định. Trọng lượng thấp bất thường thường cho thấy độ dày thực tế nhỏ hơn thông số được kỳ vọng.
Ký hiệu Z100, Z180 hoặc Z275 thường thể hiện tổng khối lượng kẽm trên hai bề mặt của một mét vuông thép, tính bằng gram. Ví dụ, Z275 tương ứng tổng lượng lớp phủ khoảng 275 g/m² theo phương pháp và tiêu chuẩn quy định. Lớp mạ lớn hơn thường nâng cao khả năng bảo vệ thép nền trong điều kiện khí quyển, đồng thời làm giá thành tăng.
Tuy nhiên, không phải mọi công trình đều cần chọn lớp mạ cao nhất. Với vách trong nhà, chi tiết ít tiếp xúc với nước hoặc sản phẩm có vòng đời sử dụng ngắn, lớp mạ thông dụng có thể đáp ứng yêu cầu. Đối với mái ngoài trời, khu vực độ ẩm cao, môi trường công nghiệp hoặc công trình gần biển, cần đánh giá kỹ hơn về lớp mạ, xử lý bề mặt và phương án bảo trì.
Đơn hàng nguyên cuộn hoặc đủ tải xe thường có chi phí logistics trên mỗi tấn thấp hơn đơn hàng nhỏ. Nếu khách hàng yêu cầu chia thành nhiều độ dày, nhiều chiều dài hoặc giao nhiều địa điểm, chi phí cắt, phân loại, đóng gói và vận chuyển có thể tăng. Tôn cán sóng dài trên 6 m cũng cần phương án xe và bốc dỡ phù hợp, ảnh hưởng đến giá giao tận công trình.
Điều kiện thanh toán, lịch nhận hàng, yêu cầu giữ giá và thời gian thực hiện hợp đồng cũng là các yếu tố cần xem xét. Báo giá giao ngay từ hàng tồn kho có thể khác với giá đặt sản xuất theo quy cách riêng. Đối với dự án kéo dài, nên thống nhất cơ chế điều chỉnh giá theo nguyên liệu hoặc chia tiến độ giao nhận để giảm rủi ro biến động.

Tôn mạ kẽm là thép tấm hoặc thép băng được phủ một lớp kẽm nhằm hạn chế quá trình oxy hóa của thép nền. Phương pháp phổ biến trong sản xuất công nghiệp là mạ nhúng nóng liên tục. Băng thép được làm sạch, xử lý nhiệt, đi qua bể kẽm nóng chảy, sau đó hệ thống dao khí kiểm soát độ dày lớp mạ trước khi làm nguội và xử lý bề mặt.
Lớp kẽm bảo vệ thép theo hai cơ chế. Thứ nhất, lớp mạ tạo hàng rào ngăn thép tiếp xúc trực tiếp với hơi ẩm và oxy. Thứ hai, kẽm có tính hoạt động điện hóa cao hơn sắt nên có thể bị oxy hóa trước, góp phần bảo vệ thép nền tại những vết xước nhỏ hoặc mép cắt. Đây là ưu điểm quan trọng khiến thép mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và sản xuất thiết bị.
Tôn cuộn mạ kẽm là dạng nguyên liệu đầu vào được cung cấp theo cuộn lớn, phù hợp với dây chuyền xả băng, cán ống, dập, chấn và tạo hình. Tôn phẳng mạ kẽm là sản phẩm được cắt từ cuộn theo chiều dài yêu cầu, thường dùng cho vỏ máy, tủ điện, ống gió, máng cáp và các chi tiết cơ khí.
Tôn mạ kẽm cán sóng được tạo hình thành sóng vuông, sóng tròn hoặc các biên dạng chuyên dụng nhằm tăng độ cứng và khả năng thoát nước. Các dạng thường gặp gồm tôn 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng và 11 sóng. Kiểu sóng cần được lựa chọn theo độ dốc mái, khoảng cách xà gồ, lượng mưa, yêu cầu chịu gió và phương án liên kết.
Tôn mạ kẽm có thể được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn như JIS G 3302, ASTM A653/A653M, EN 10346, AS 1397 hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật được thỏa thuận trong hợp đồng. Mỗi tiêu chuẩn có quy định về loại thép nền, cơ tính, khối lượng lớp mạ, dung sai kích thước, chất lượng bề mặt và phương pháp thử.
Việc ghi tên tiêu chuẩn trong báo giá chưa đủ để xác định sản phẩm phù hợp. Người mua cần làm rõ mác thép, độ dày, lớp mạ, bề mặt, xử lý thụ động, phủ dầu hoặc chống vân tay, đường kính trong cuộn, trọng lượng cuộn và yêu cầu đóng gói. Với sản phẩm cần dập sâu, uốn hoặc cán định hình, cơ tính thép nền là thông số đặc biệt quan trọng.
Độ dày phù hợp cần được xác định dựa trên mục đích sử dụng, khoảng cách xà gồ, tải trọng gió, chiều dài tấm, độ dốc mái và tuổi thọ mong muốn. Chọn tôn quá mỏng có thể làm mái rung, võng, móp trong quá trình thi công hoặc giảm khả năng chịu gió. Ngược lại, dùng tôn quá dày cho một hạng mục không yêu cầu chịu lực cao có thể làm tăng ngân sách mà không tạo thêm giá trị tương xứng.
Đối với mái hiên, mái che phụ hoặc công trình tạm, tôn từ 0,24–0,30 mm có thể được cân nhắc khi khoảng cách xà gồ ngắn và khu vực ít chịu gió lớn. Tuy nhiên, sản phẩm mỏng dễ móp trong quá trình vận chuyển, bốc dỡ và lắp đặt. Người mua không nên chỉ lựa chọn dựa trên giá thấp nhất.
Đối với nhà ở, gara, mái sân hoặc công trình sử dụng lâu dài, nhóm 0,35–0,45 mm thường mang lại sự cân bằng tốt hơn giữa độ cứng, trọng lượng và chi phí. Những khu vực thường xuyên có mưa lớn, gió mạnh hoặc mái có chiều dài lớn nên ưu tiên quy cách dày hơn và kiểm tra thiết kế liên kết vít, xà gồ.
Nhà xưởng thường có diện tích mái lớn, chiều dài tấm cao và yêu cầu hạn chế rung võng. Quy cách 0,40–0,50 mm được sử dụng phổ biến, nhưng thông số cuối cùng cần tuân theo thiết kế kết cấu và tải trọng thực tế. Với mái có khoảng cách xà gồ lớn, khu vực gió mạnh hoặc yêu cầu tuổi thọ cao, có thể cần tôn dày hơn hoặc biên dạng sóng có khả năng chịu lực tốt hơn.
Ngoài độ dày, công trình công nghiệp cần quan tâm đến lớp mạ và môi trường ăn mòn. Nhà xưởng gần biển, khu hóa chất, khu vực có hơi muối hoặc khí thải công nghiệp không nên chọn vật liệu chỉ dựa trên độ dày thép. Trong một số điều kiện, giải pháp thép mạ hợp kim hoặc thép mạ màu với hệ sơn phù hợp có thể mang lại hiệu quả vòng đời tốt hơn.
Ngành cơ khí sử dụng dải độ dày rộng hơn, từ khoảng 0,30 mm đến 3,0 mm tùy sản phẩm. Vỏ thiết bị, ống gió và tủ điện có thể dùng tôn mỏng; trong khi khung, giá đỡ, chi tiết dập hoặc cấu kiện phụ trợ có thể cần vật liệu dày hơn. Khả năng uốn, dập và hàn phải được xem xét cùng độ dày.
Với gia công hàng loạt, dung sai độ dày và độ phẳng ảnh hưởng trực tiếp đến việc cài đặt máy, chất lượng thành phẩm và tỷ lệ phế phẩm. Doanh nghiệp nên xác định rõ chiều rộng cuộn, đường kính trong, trọng lượng cuộn tối đa, vị trí mối nối, chất lượng mép và phương án đóng gói trước khi đặt hàng.

Stavian Industrial Metal cung cấp các sản phẩm thép mạ chất lượng cao gồm thép mạ kẽm GI, thép mạ hợp kim nhôm kẽm GL và thép mạ màu PPGI, PPGL. Sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng cuộn, cuộn xả băng hoặc tấm, đáp ứng nhiều nhu cầu trong xây dựng, cơ khí, sản xuất thiết bị, mái tôn, panel và các thành phần kết cấu.
Đối với thép mạ kẽm GI, dải độ dày tham khảo của Stavian Industrial Metal từ 0,30–3,0 mm, khổ rộng khoảng 600–1.500 mm và lớp mạ có thể từ Z40 đến Z350 g/m² tùy yêu cầu. Sản phẩm được định hướng đáp ứng các tiêu chuẩn phổ biến như JIS, ASTM và EN. Các thông số cụ thể cần được xác nhận theo từng nguồn hàng, kế hoạch sản xuất và yêu cầu của dự án.
Tôn mạ kẽm GI phù hợp với mái lợp, vách, panel, ống gió, máng cáp, tủ điện, cửa cuốn, linh kiện và nhiều sản phẩm cơ khí. Ưu điểm chính là khả năng cân bằng giữa chi phí, khả năng gia công, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn. Sản phẩm có thể được lựa chọn theo lớp mạ, mác thép và chất lượng bề mặt tương ứng với môi trường sử dụng.
Đối với khách hàng gia công, Stavian Industrial Metal có thể tư vấn quy cách cuộn, chiều rộng, độ dày và lớp mạ phù hợp với dây chuyền sản xuất. Việc lựa chọn đúng nguyên liệu giúp giảm hao hụt xả băng, ổn định chất lượng tạo hình và kiểm soát chi phí trên mỗi thành phẩm.
Thép mạ hợp kim nhôm kẽm GL phù hợp với nhiều ứng dụng mái và vách nhờ khả năng phản xạ nhiệt, độ bền bề mặt và khả năng chống oxy hóa trong những điều kiện phù hợp. Thép mạ màu PPGI và PPGL có thêm lớp sơn hữu cơ, đáp ứng yêu cầu về màu sắc, độ bền thời tiết và thẩm mỹ cho nhà xưởng, kho lạnh, công trình thương mại, panel và thiết bị.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục sản phẩm thép công nghiệp để lựa chọn đồng bộ thép mạ, thép cán nguội, thép cán nóng và các dòng vật liệu phù hợp với dự án. Việc mua đồng bộ từ một đầu mối có năng lực cung ứng giúp đơn giản hóa quá trình kiểm soát thông số, tiến độ và chứng từ hàng hóa.
Stavian Industrial Metal định hướng cung cấp giải pháp vật liệu kim loại công nghiệp cho thị trường trong nước và quốc tế. Năng lực kết nối mạng lưới đối tác, hệ thống kho bãi và kinh nghiệm thương mại giúp doanh nghiệp hỗ trợ nhiều nhóm khách hàng, từ nhà thầu, đơn vị phân phối đến nhà máy sản xuất có nhu cầu nguyên liệu dài hạn.
Đối với yêu cầu báo giá tôn mạ kẽm, khách hàng nên cung cấp đầy đủ độ dày, khổ rộng, lớp mạ, tiêu chuẩn, dạng cuộn hoặc tấm, sản lượng, tiến độ và địa điểm giao hàng. Stavian Industrial Metal sẽ có cơ sở đánh giá phương án nguồn hàng và quy cách phù hợp. Thông tin trao đổi mua hàng có thể thực hiện qua trang liên hệ Stavian Industrial Metal.
Giá tham khảo của tôn mạ kẽm dân dụng phổ biến khoảng 40.000–105.000 đồng/m² đối với dải độ dày 0,24–0,50 mm. Sản phẩm dày hơn, lớp mạ cao hơn hoặc sản xuất theo tiêu chuẩn đặc biệt có thể vượt khoảng giá này. Giá chính xác phải được xác nhận theo thời điểm, thương hiệu, lớp mạ, khổ tôn và địa điểm giao hàng.
Tôn mạ kẽm 0,40 mm có giá tham khảo khoảng 57.000–74.000 đồng/m² hoặc khoảng 63.000–80.000 đồng trên mét dài đối với khổ nguyên liệu 1,07 m. Mức chênh lệch phụ thuộc vào độ dày thực, trọng lượng, lớp mạ, kiểu cán sóng và chi phí gia công.
Phần lớn bảng giá tham khảo trên thị trường thường chưa bao gồm VAT, trừ khi có ghi chú rõ. Khi so sánh, người mua cần yêu cầu báo giá thể hiện riêng tiền hàng, thuế, vận chuyển, bốc dỡ và các khoản gia công. Việc này giúp tránh chênh lệch ngân sách khi thanh toán.
Tôn cán sóng dùng lợp mái thường thuận tiện khi mua theo mét dài hoặc mét vuông. Tôn cuộn, tôn phẳng và nguyên liệu gia công công nghiệp thường được giao dịch theo kilogram hoặc tấn. Dù mua theo đơn vị nào, nên đối chiếu trọng lượng để kiểm tra độ dày và tổng lượng vật liệu thực nhận.
Xét về lượng kẽm bảo vệ, Z275 có khối lượng lớp mạ lớn hơn Z100 và thường phù hợp hơn với những hạng mục cần khả năng chống ăn mòn cao. Tuy nhiên, lựa chọn cần dựa trên môi trường sử dụng, tuổi thọ yêu cầu, phương pháp gia công và ngân sách. Công trình trong nhà không phải lúc nào cũng cần lớp mạ cao như công trình ngoài trời.
Nguyên nhân có thể đến từ độ dày thực tế, dung sai, lớp mạ, mác thép, chất lượng bề mặt, khổ hữu dụng, thương hiệu, tiêu chuẩn, chi phí cán sóng và điều kiện giao hàng. Một sản phẩm rẻ hơn có thể có trọng lượng thấp hơn hoặc lượng kẽm phủ thấp hơn. Vì vậy, phải so sánh đồng thời giá và thông số kỹ thuật.
Đối với công trình đã xác định tiến độ và khối lượng, nên yêu cầu báo giá gần thời điểm cần giao hàng, đồng thời kiểm tra thời hạn hiệu lực của báo giá. Nếu dự án sử dụng sản lượng lớn trong nhiều tháng, có thể chia lịch giao hoặc xây dựng cơ chế giá theo từng đợt để hạn chế rủi ro tồn kho và biến động nguyên liệu.
Giá tôn mạ kẽm trên thị trường hiện dao động theo độ dày, trọng lượng, lớp mạ, tiêu chuẩn, hình thức gia công và quy mô đơn hàng. Nhóm tôn dân dụng có giá tham khảo khoảng 40.000–105.000 đồng/m², trong khi tôn cuộn công nghiệp thường được báo theo kilogram hoặc tấn, phổ biến khoảng 19.000–26.500 đồng/kg đối với các quy cách thông dụng. Những sản phẩm có lớp mạ cao, cơ tính đặc biệt hoặc yêu cầu bề mặt khắt khe có thể có mức giá cao hơn.
Để lựa chọn hiệu quả, người mua không nên chỉ tìm đơn giá thấp mà cần so sánh trên cùng cơ sở kỹ thuật, gồm độ dày thực, lớp mạ, khổ hữu dụng, trọng lượng, tiêu chuẩn, VAT, vận chuyển và chi phí gia công. Đối với công trình sử dụng lâu dài, lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu sẽ giúp giảm rủi ro gỉ sét, móp võng, thay thế sớm và phát sinh chi phí bảo trì.
Với danh mục thép mạ kẽm GI, thép mạ hợp kim nhôm kẽm GL và thép mạ màu PPGI, PPGL đa dạng, Stavian Industrial Metal cung cấp giải pháp vật liệu phù hợp cho xây dựng, cơ khí và sản xuất công nghiệp. Báo giá chính xác cần được lập theo thông số, sản lượng, tiến độ và địa điểm giao hàng cụ thể của từng dự án.
Bạn đọc tham khảo thêm
Địa chỉ:
Website: https://stavianmetal.com
Email: info@stavianmetal.com
