Hợp kim nhôm là một trong những nhóm vật liệu kim loại quan trọng của công nghiệp hiện đại nhờ sự kết hợp giữa khối lượng nhẹ, độ bền tương đối cao, khả năng chống ăn mòn, dẫn nhiệt, dẫn điện và tính gia công tốt. So với nhôm có độ tinh khiết cao, việc bổ sung các nguyên tố như magie, silic, đồng, mangan hoặc kẽm giúp vật liệu cải thiện đáng kể cơ tính và đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật đa dạng hơn.
Hiện nay, nhôm hợp kim được sử dụng trong xây dựng, cơ khí chế tạo, ô tô, vận tải, đóng tàu, điện – điện tử, năng lượng, hàng không, thiết bị công nghiệp và sản xuất đồ gia dụng. Tùy theo thành phần hóa học và trạng thái nhiệt luyện, mỗi mác nhôm như 3003, 5052, 5083, 6061, 6063, 6082 hay 7075 sẽ sở hữu đặc tính và phạm vi ứng dụng khác nhau.
Trong bài viết dưới đây, Stavian Industrial Metal sẽ phân tích chi tiết hợp kim nhôm là gì, các đặc tính nổi bật, cách phân loại, những mác nhôm thường gặp cũng như ứng dụng của vật liệu này trong thực tế. Đồng thời, doanh nghiệp có thể tham khảo hệ sinh thái sản phẩm nhôm do Stavian Industrial Metal cung cấp để hiểu rõ hơn về chuỗi nguyên liệu từ Alumina, nhôm Ingot, Billet đến sản phẩm nhôm thành phẩm và bán thành phẩm.
Hợp kim nhôm là vật liệu kim loại có nhôm đóng vai trò nguyên tố nền, kết hợp với một hoặc nhiều nguyên tố hợp kim khác như magie (Mg), silic (Si), đồng (Cu), mangan (Mn), kẽm (Zn), crom (Cr) hoặc titan (Ti). Thành phần nhôm vẫn chiếm tỷ lệ chủ đạo, nhưng sự xuất hiện của các nguyên tố bổ sung giúp điều chỉnh độ bền, độ cứng, khả năng đúc, khả năng hàn, tính chống ăn mòn và đặc tính gia công.
Nhôm có độ tinh khiết cao vốn sở hữu nhiều đặc điểm thuận lợi như khối lượng riêng thấp, tính dẻo, dẫn điện và chống oxy hóa tốt. Tuy nhiên, độ bền cơ học của nhôm tinh khiết tương đối hạn chế đối với nhiều kết cấu chịu tải. Quá trình hợp kim hóa vì thế được sử dụng để tạo ra những hệ vật liệu có cơ tính cao hơn mà vẫn duy trì ưu thế nhẹ đặc trưng của nhôm.
Ví dụ, hệ nhôm – magie có khả năng chống ăn mòn tốt và thường được sử dụng trong môi trường biển; hệ nhôm – magie – silic có tính đùn ép và nhiệt luyện tốt; trong khi hệ nhôm – kẽm có thể đạt độ bền rất cao. Đây là lý do không thể đánh giá một loại hợp kim nhôm chỉ dựa trên hàm lượng nhôm mà cần xem xét đầy đủ mác vật liệu, thành phần hóa học và trạng thái nhiệt luyện.
Mỗi nguyên tố hợp kim được bổ sung vào nhôm nhằm tạo ra một hoặc nhiều đặc tính kỹ thuật cụ thể. Trong quá trình thiết kế vật liệu, tỷ lệ các nguyên tố phải được kiểm soát chặt chẽ vì chỉ một thay đổi nhỏ về thành phần cũng có thể ảnh hưởng đến cơ tính, khả năng đúc, tổ chức kim loại và chất lượng sản phẩm sau gia công.
Sự khác biệt quan trọng nhất nằm ở thành phần và mục tiêu sử dụng. Nhôm nguyên chất thương mại có hàm lượng nhôm rất cao, nổi bật ở khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt, chống ăn mòn và tạo hình. Ngược lại, nhôm hợp kim được bổ sung những nguyên tố khác để tăng độ bền hoặc điều chỉnh đặc tính công nghệ.
Do đó, vật liệu có độ tinh khiết cao như nhôm 1050 hoặc 1070 thường phù hợp với dây dẫn, thiết bị nhiệt và những chi tiết cần khả năng tạo hình. Trong khi đó, 6061, 6082 hoặc 7075 được lựa chọn nhiều hơn cho kết cấu, gia công cơ khí hoặc chi tiết chịu tải.
Ở cấp nguyên liệu, Stavian Industrial Metal cung cấp nhôm Ingot/nhôm thỏi với nhiều cấp nhôm khác nhau như Al99.90, Al99.85, Al99.70, Al99.60, Al99.50, Al99.00 và một số dòng hợp kim như ADC-6, ADC-12, A413, A360 theo danh mục sản phẩm. Đây là nguyên liệu có thể được sử dụng trong các công đoạn nấu luyện, đúc, cán hoặc sản xuất phôi tiếp theo.

Khả năng đáp ứng đồng thời yêu cầu về khối lượng, cơ tính, khả năng tạo hình và độ bền môi trường là yếu tố giúp hợp kim nhôm trở thành vật liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, tính chất thực tế không giống nhau ở mọi mác nhôm mà phụ thuộc vào thành phần, phương pháp sản xuất, trạng thái nhiệt luyện và điều kiện sử dụng.
Trong thiết kế kỹ thuật, các chỉ tiêu như giới hạn bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài, độ cứng, độ dẫn nhiệt, khả năng hàn và độ bền ăn mòn thường phải được xem xét đồng thời. Việc chỉ dựa trên tên gọi “nhôm” hoặc “hợp kim nhôm” mà không xác định mác cụ thể có thể dẫn đến lựa chọn vật liệu không phù hợp.
Một trong những ưu điểm nổi bật của nhôm hợp kim là tỷ số độ bền trên khối lượng tương đối cao. Nhôm có khối lượng riêng khoảng 2,7 g/cm³, thấp hơn đáng kể so với thép. Nhờ đó, kết cấu sử dụng nhôm có thể giảm đáng kể trọng lượng nếu được thiết kế tiết diện hợp lý.
Việc giảm trọng lượng đặc biệt có ý nghĩa trong ô tô, tàu biển, hàng không, toa xe, thiết bị tự động hóa và các kết cấu cần vận chuyển hoặc lắp đặt thường xuyên. Một bộ phận nhẹ hơn có thể giảm tải cho cơ cấu truyền động, giảm quán tính chuyển động hoặc tăng tải trọng hữu ích của phương tiện.
Các dòng như nhôm 6061, 6082 và 7075 thường được quan tâm khi yêu cầu độ bền cao. Tuy nhiên, mỗi mác có khả năng hàn, chống ăn mòn và chi phí khác nhau, do đó cần lựa chọn dựa trên điều kiện làm việc thực tế thay vì chỉ chọn mác có độ bền lớn nhất.
Khi nhôm tiếp xúc với không khí, bề mặt nhanh chóng hình thành một lớp oxit nhôm mỏng nhưng bám tương đối chắc. Lớp màng này giúp hạn chế quá trình oxy hóa tiếp tục đi sâu vào nền kim loại, tạo cho nhôm khả năng chống ăn mòn tự nhiên trong nhiều môi trường.
Những dòng hợp kim nhôm – magie như 5052 hoặc 5083 có khả năng chống ăn mòn tốt và được sử dụng rộng rãi cho phương tiện vận tải, bồn chứa, thiết bị ngoài trời và kết cấu hàng hải. Ngoài lớp oxit tự nhiên, bề mặt còn có thể được anod hóa, sơn hoặc xử lý bằng những công nghệ phù hợp nhằm tăng độ bền và tính thẩm mỹ.
Dù vậy, nhôm không hoàn toàn miễn nhiễm với ăn mòn. Môi trường axit, kiềm, muối hoặc hiện tượng ăn mòn điện hóa khi tiếp xúc với kim loại khác vẫn có thể làm suy giảm vật liệu. Vì vậy, thiết kế liên kết, hệ thống thoát nước và xử lý bề mặt vẫn là những yếu tố cần được tính toán.
Nhôm là kim loại có khả năng dẫn nhiệt và dẫn điện tốt. Đối với một số ứng dụng, đặc biệt khi cân nhắc thêm yếu tố khối lượng, nhôm mang lại hiệu quả đáng kể so với nhiều vật liệu khác. Vì thế, nhôm và hợp kim nhôm thường được sử dụng trong dây dẫn, thanh dẫn, bộ trao đổi nhiệt, cánh tản nhiệt, thiết bị điện và linh kiện điện tử.
Những mác có hàm lượng nhôm cao như 1050 hoặc 1070 thường được ưu tiên khi độ dẫn điện là yêu cầu quan trọng. Stavian Industrial Metal hiện cung cấp nhôm thành phẩm và bán thành phẩm, trong đó danh mục nhôm dây có các cấp EC-AL 1350 và 1070 theo EN 1715, ASTM B230/B230M, hướng đến ứng dụng sản xuất dây điện, cáp điện và linh kiện điện tử.
Ở lĩnh vực truyền nhiệt, nhôm thường xuất hiện trong bộ tản nhiệt, hệ thống HVAC, thiết bị điện tử, bộ trao đổi nhiệt và nhiều linh kiện cần giải phóng nhiệt nhanh nhưng vẫn phải kiểm soát trọng lượng.
Hợp kim nhôm có thể được xử lý bằng nhiều công nghệ khác nhau như cán, kéo, ép đùn, dập, uốn, phay, tiện, khoan, cắt hoặc đúc. Tùy mác vật liệu, nhôm có thể được sản xuất thành tấm, cuộn, dây, ống, thanh định hình, Billet, Ingot hoặc chi tiết đúc có hình dạng phức tạp.
Đối với công nghệ đùn ép, các dòng 6xxx như 6061, 6063 và 6082 được sử dụng phổ biến nhờ khả năng tạo hình và nhiệt luyện tương đối tốt. Stavian Industrial Metal cung cấp nhôm Billet với các mác hợp kim 6005, 6063, 6061 và các loại khác theo yêu cầu, phục vụ ngành sản xuất nhôm đùn và nhôm thanh định hình.
Billet có thể được sản xuất với nhiều đường kính như 89 mm, 120 mm, 127 mm, 152 mm, 178 mm, 202 mm… tùy yêu cầu kỹ thuật. Chất lượng phôi ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng ép đùn, độ ổn định kích thước và chất lượng bề mặt của sản phẩm cuối.
Nhôm là vật liệu có khả năng thu hồi và tái chế. Phế liệu nhôm sau phân loại có thể được nấu luyện trở lại để sản xuất nguyên liệu cho các chu kỳ tiếp theo. Đặc tính này giúp hợp kim nhôm đóng vai trò quan trọng trong xu hướng kinh tế tuần hoàn và phát triển chuỗi cung ứng vật liệu theo hướng giảm sử dụng tài nguyên sơ cấp.
Tuy nhiên, quá trình tái chế cần kiểm soát thành phần rất chặt chẽ. Việc trộn lẫn phế liệu thuộc những dòng nhôm khác nhau có thể làm tăng hàm lượng đồng, kẽm, magie, sắt hoặc silic ngoài giới hạn cho phép của mác mục tiêu. Do đó, phân loại phế liệu, phân tích thành phần và kiểm soát phối liệu là các công đoạn quan trọng.

Trong công nghiệp, một trong những hệ thống nhận diện phổ biến đối với hợp kim nhôm biến dạng là mã bốn chữ số. Chữ số đầu tiên đại diện cho nhóm nguyên tố hợp kim chính, từ đó giúp nhận biết tương đối nhanh đặc tính của vật liệu.
Bên cạnh mác nhôm, trạng thái vật liệu như O, H, T5, T6 hoặc T651 cũng có ảnh hưởng rất lớn đến cơ tính. Ví dụ, 6061-T6 và 6061-O có cùng thành phần cơ bản nhưng độ bền và khả năng tạo hình khác nhau do chế độ xử lý nhiệt.
Dòng 1xxx là nhóm có hàm lượng nhôm cao, tiêu biểu gồm 1050, 1060, 1070 và 1100. Đây là nhóm nổi bật về khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt, chống ăn mòn và tạo hình nhưng cơ tính nhìn chung thấp hơn các dòng hợp kim hóa mạnh.
Nhóm này thường được sử dụng cho dây dẫn, thiết bị trao đổi nhiệt, tấm phản xạ, thiết bị hóa chất, bao bì, đồ gia dụng và các sản phẩm dập. Trong danh mục của Stavian Industrial Metal, nhôm tấm có thể cung cấp các series 1xxx và nhôm dây gồm các cấp EC-AL 1350, 1070 tùy ứng dụng.
Dòng 2xxx sử dụng đồng làm nguyên tố hợp kim quan trọng. Vật liệu có thể đạt độ bền cao sau nhiệt luyện và được sử dụng trong những chi tiết chịu tải hoặc yêu cầu cơ tính lớn.
Các mác như 2014, 2017 hoặc 2024 xuất hiện trong cơ khí, kết cấu hàng không và những linh kiện kỹ thuật đặc thù. Tuy nhiên, do hàm lượng đồng, khả năng chống ăn mòn của nhóm này thường không thuận lợi bằng dòng 5xxx hoặc 6xxx, vì vậy có thể cần giải pháp bảo vệ bề mặt thích hợp.
Dòng 3xxx chủ yếu sử dụng mangan làm nguyên tố hợp kim, với các mác quen thuộc như 3003 và 3004. Nhóm này cân bằng tương đối tốt giữa độ dẻo, khả năng tạo hình, chống ăn mòn và độ bền vừa phải.
Nhôm 3003 thường được dùng cho thiết bị gia dụng, bộ trao đổi nhiệt, tấm lợp, máng, sản phẩm dập và nhiều chi tiết dạng tấm. Đây cũng là một trong những dòng xuất hiện phổ biến trong nhôm cuộn và nhôm tấm công nghiệp.
Dòng 5xxx là hệ nhôm – magie, trong đó 5052, 5083, 5086 và 5754 là các mác thường gặp. Nhóm vật liệu này nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn, tính hàn và độ bền tương đối tốt.
Nhôm 5052 được sử dụng cho vỏ tủ, thùng xe, bồn chứa, thiết bị công nghiệp và chi tiết dập. Nhôm 5083 có cơ tính cao hơn và đặc biệt được quan tâm trong đóng tàu, kết cấu ngoài khơi, bồn công nghiệp và các môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước biển.
Khi sử dụng cho hàng hải, không chỉ mác hợp kim mà trạng thái vật liệu, chứng nhận, quy trình hàn và tiêu chuẩn thiết kế cũng cần được kiểm soát. Stavian Industrial Metal tham gia cung ứng vật liệu kim loại cho nhiều lĩnh vực công nghiệp, trong đó có các giải pháp liên quan đến nhôm hợp kim cho ngành đóng tàu.
Dòng 6xxx chứa magie và silic, hình thành hệ hợp kim có khả năng nhiệt luyện, đùn ép và chống ăn mòn tương đối tốt. Đây là một trong những nhóm hợp kim nhôm công nghiệp được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
Nhôm 6063 được ứng dụng rộng rãi trong thanh định hình kiến trúc, cửa, vách kính, lan can, nội thất và các sản phẩm có yêu cầu bề mặt. Nhôm 6061 phù hợp với khung máy, chi tiết cơ khí, đồ gá, kết cấu và gia công CNC. Nhôm 6082 thường được lựa chọn cho các kết cấu có yêu cầu độ bền cao hơn.
Stavian Industrial Metal cung cấp Billet 6005, 6063, 6061… phục vụ quá trình sản xuất thanh nhôm đùn. Ngoài ra, danh mục nhôm thanh định hình của Stavian Industrial Metal có các mác 6061, 6063, 6082, 6101… theo ISO 6362-1:2012 và ASTM B221.
Dòng 7xxx sử dụng kẽm làm nguyên tố hợp kim chính, thường kết hợp cùng magie và đồng. Đây là nhóm có thể đạt độ bền rất cao, trong đó 7075 là một trong những mác tiêu biểu.
Nhôm 7075 thường được sử dụng trong hàng không, khuôn mẫu, cơ khí chính xác, thiết bị thể thao và những chi tiết yêu cầu tỷ số độ bền trên khối lượng cao. Đổi lại, khả năng hàn và độ bền ăn mòn của một số mác 7xxx không thuận lợi như 5xxx hoặc 6xxx, đồng thời chi phí vật liệu thường cao hơn.
Nhờ đặc tính linh hoạt, hợp kim nhôm hiện diện trong rất nhiều ngành công nghiệp. Vật liệu có thể được lựa chọn nhằm giảm khối lượng kết cấu, nâng cao khả năng chống ăn mòn, cải thiện tính thẩm mỹ hoặc tối ưu quá trình sản xuất hàng loạt.
Quan trọng hơn, ứng dụng của nhôm ngày càng mở rộng cùng xu hướng điện hóa phương tiện, phát triển năng lượng tái tạo và thiết kế sản phẩm theo hướng nhẹ hóa. Những yếu tố này khiến nhu cầu về nhôm nguyên liệu, phôi nhôm và các sản phẩm bán thành phẩm ngày càng đa dạng.
Trong lĩnh vực ô tô, xe máy, tàu hỏa và các phương tiện vận tải, nhôm hợp kim có thể được sử dụng cho khung, mâm, thùng xe, két tản nhiệt, chi tiết động cơ, kết cấu thân và nhiều linh kiện cơ khí. Trọng lượng thấp giúp giảm tổng khối lượng phương tiện, qua đó hỗ trợ cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng.
Đối với xe điện, nhôm còn có thể được sử dụng trong vỏ pin, khung kết cấu và hệ thống quản lý nhiệt. Việc lựa chọn mác vật liệu phải cân bằng giữa khả năng chịu va đập, độ cứng, phương pháp liên kết và yêu cầu tản nhiệt.
Khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và khối lượng thấp khiến nhôm xuất hiện trong dây điện, dây cáp, thanh dẫn, vỏ thiết bị, bộ tản nhiệt, linh kiện máy tính và nhiều hệ thống điện tử công suất cao.
Đối với sản phẩm tản nhiệt, các thanh nhôm định hình có thể được thiết kế tiết diện nhiều cánh nhằm gia tăng diện tích trao đổi nhiệt. Công nghệ ép đùn đặc biệt phù hợp với việc sản xuất những tiết diện dài có hình học tương đối phức tạp.
Stavian Industrial Metal cung cấp nhôm dây EC-AL 1350 và 1070 cũng như nhiều dòng thanh định hình trong danh mục nhôm thành phẩm và bán thành phẩm, phục vụ nhiều nhu cầu trong lĩnh vực điện và công nghiệp.
Nhôm 6061-T6, 6082 và 7075 là những lựa chọn thường gặp cho đồ gá, khung máy, bàn máy, chi tiết tự động hóa, linh kiện CNC và các bộ phận cần giảm khối lượng. So với một số vật liệu kim loại nặng hơn, nhôm giúp giảm tải cho cơ cấu chuyển động và thuận lợi hơn khi lắp đặt.
Tuy nhiên, đối với gia công chính xác, cần chú ý đến độ phẳng, ứng suất dư, độ cứng và trạng thái nhiệt luyện. Với chi tiết phải bóc lượng vật liệu lớn, lựa chọn loại tấm có độ ổn định phù hợp giúp hạn chế cong vênh sau gia công.
Trong xây dựng, hợp kim nhôm 6063 và một số mác thuộc dòng 6xxx được sử dụng rộng rãi trong cửa đi, cửa sổ, mặt dựng, vách kính, lan can, mái che, khung năng lượng mặt trời và các hệ thanh kiến trúc.
Ưu điểm của nhôm trong lĩnh vực này là trọng lượng nhẹ, dễ tạo hình tiết diện, độ bền môi trường tốt và dễ xử lý bề mặt. Các công nghệ anod hóa hoặc sơn tĩnh điện giúp tăng khả năng bảo vệ đồng thời tạo nhiều lựa chọn về màu sắc và thẩm mỹ.
Khi thiết kế hệ nhôm xây dựng, cần xem xét độ dày thành thanh, trạng thái nhiệt luyện, dung sai hình học, tải trọng gió, phương pháp liên kết và yêu cầu xử lý bề mặt thay vì chỉ tập trung vào hình dáng bên ngoài.
Ngành đóng tàu yêu cầu vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt, chịu tải ổn định và thuận lợi khi hàn. Vì thế, các dòng hợp kim nhôm – magie như 5083 hoặc 5086 thường được quan tâm đối với thân tàu, boong, cầu dẫn và kết cấu làm việc gần môi trường biển.
Nhôm giúp giảm trọng lượng phương tiện, qua đó có thể hỗ trợ nâng tải hữu ích và cải thiện hiệu quả vận hành. Tuy nhiên, vật liệu dùng trong hàng hải cần được kiểm soát theo đúng mác, trạng thái, quy trình hàn và tiêu chuẩn áp dụng cho từng dự án.
Trong đời sống, nhôm xuất hiện trong nồi, chảo, khay, dụng cụ bếp, vỏ thiết bị, bao bì, màng nhôm và nhiều sản phẩm gia dụng khác. Những ứng dụng này tận dụng khả năng tạo hình, truyền nhiệt nhanh, trọng lượng nhẹ và độ bền chống ăn mòn của vật liệu.
Các dòng 1xxx và 3xxx thường được sử dụng nhiều trong sản phẩm tấm, cuộn và đồ gia dụng. Stavian Industrial Metal cung cấp nhôm tấm thuộc các series 1xxx, 3xxx, 5xxx, 6xxx, 8xxx và nhôm cuộn các series 1xxx, 3xxx, 5xxx, 8xxx tùy yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng.
Ngành hàng không là một trong những lĩnh vực thể hiện rõ ưu thế của hợp kim nhôm cường độ cao. Các dòng 2xxx và 7xxx có thể được sử dụng cho những chi tiết cần giảm trọng lượng nhưng vẫn phải đáp ứng yêu cầu cơ tính nghiêm ngặt.
Dù vật liệu composite và titan ngày càng phát triển, nhôm vẫn giữ vai trò đáng kể nhờ kinh nghiệm sản xuất lâu dài, khả năng gia công, chi phí và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật đã được hoàn thiện. Việc sử dụng trong hàng không phải tuân theo tiêu chuẩn và chứng nhận riêng của từng chi tiết, không thể thay thế tùy ý giữa các mác.

Stavian Industrial Metal cung cấp các giải pháp thương mại vật liệu kim loại công nghiệp và danh mục sản phẩm nhôm phục vụ nhiều giai đoạn khác nhau trong chuỗi giá trị. Hệ sinh thái sản phẩm giúp doanh nghiệp tiếp cận nguyên liệu từ Alumina, Ingot và Billet đến các dạng nhôm thành phẩm, bán thành phẩm.
Các sản phẩm được định hướng phục vụ nhiều lĩnh vực như xây dựng, nhôm định hình, cơ khí, vận tải, điện – điện tử, gia dụng và các ngành sản xuất công nghiệp khác. Tùy từng đơn hàng, yêu cầu về mác, tiêu chuẩn, quy cách và ứng dụng cần được xác định cụ thể.
Hạt Alumina do Stavian Industrial Metal cung cấp có nguồn gốc Việt Nam và được tinh chế theo quy trình Bayer. Alumina có vai trò đặc biệt quan trọng trong chuỗi bauxite – Alumina – nhôm nguyên sinh.
Theo thông tin sản phẩm được công bố, hàm lượng Al2O3 nằm trong khoảng 98,5–98,78%; kích thước hạt nhỏ hơn 45 micron tối đa 12% và hạt lớn hơn 150 micron tối đa 10%.
Nhôm Ingot là nguyên liệu quan trọng cho các quá trình cán, ép đùn, đúc tạo hình và nấu luyện hợp kim. Stavian Industrial Metal cung cấp các cấp Al99.90, Al99.85, Al99.70, Al99.60, Al99.50, Al99.00, Al99.7E, Al99.6E cùng các lựa chọn khác như Al96, ADC-6, ADC-12, A413, A360 tùy yêu cầu.
Khối lượng mỗi thỏi thường khoảng 20–25 kg hoặc theo tiêu chuẩn của từng nhà sản xuất. Khi lựa chọn Ingot cho sản xuất hợp kim nhôm, thành phần hóa học và giới hạn tạp chất là những thông số cần được kiểm soát chặt chẽ.
Nhôm Billet là nguyên liệu đầu vào quan trọng cho ngành công nghiệp ép đùn. Stavian Industrial Metal cung cấp Billet với các mác 6005, 6063, 6061… và những loại khác theo yêu cầu.
Sản phẩm có nhiều đường kính như 89 mm, 120 mm, 127 mm, 152 mm, 178 mm và 202 mm. Billet sau ép đùn có thể tạo thành thanh nhôm sử dụng trong cửa, vách kính, lam chắn nắng, kiến trúc, cơ khí và công nghiệp phụ trợ.
Danh mục nhôm thành phẩm và bán thành phẩm của Stavian Industrial Metal bao gồm nhôm thanh định hình, nhôm dây, nhôm tấm và nhôm cuộn với nhiều series khác nhau.
Nhôm thanh định hình có các mác 6061, 6063, 6082, 6101…; nhôm tấm thuộc các series 1xxx, 3xxx, 5xxx, 6xxx và 8xxx; nhôm cuộn gồm các series 1xxx, 3xxx, 5xxx và 8xxx. Các sản phẩm hướng đến những ứng dụng như kiến trúc, nội thất, điện, ô tô, hàng không, xây dựng, bao bì và đồ gia dụng.
Hợp kim nhôm là nhóm vật liệu được phát triển trên nền nhôm kết hợp với magie, silic, đồng, mangan, kẽm và các nguyên tố khác nhằm tối ưu cơ tính, khả năng chống ăn mòn, tính đúc, khả năng hàn và gia công. Nhờ khối lượng nhẹ, tỷ số độ bền trên trọng lượng tốt và khả năng tạo hình đa dạng, vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, vận tải, điện – điện tử, đóng tàu, hàng không và sản xuất gia dụng.
Mỗi dòng hợp kim từ 1xxx đến 7xxx có những ưu thế riêng. 1xxx phù hợp khi ưu tiên độ dẫn điện và khả năng tạo hình; 3xxx thích hợp với sản phẩm tấm và gia dụng; 5xxx nổi bật về chống ăn mòn; 6xxx được sử dụng rộng rãi trong cơ khí và nhôm định hình; trong khi 7xxx hướng đến các chi tiết yêu cầu cường độ cao. Do đó, việc lựa chọn cần căn cứ đồng thời vào mác nhôm, trạng thái nhiệt luyện, phương pháp gia công và điều kiện làm việc.
Với danh mục gồm hạt Alumina, nhôm Ingot, nhôm Billet cùng nhôm thành phẩm và bán thành phẩm, Stavian Industrial Metal cung cấp giải pháp vật liệu phục vụ nhiều mắt xích của chuỗi cung ứng ngành nhôm trong nước và quốc tế.
Xem thêm về hợp kim nhôm
Địa chỉ:
Website: https://stavianmetal.com
Email: info@stavianmetal.com
