Tấm Alu là gì? Bảng giá, kích thước tấm nhôm Alumium 2024

Trong bài viết này, Stavian Industrial Metal sẽ tổng hợp và đưa ra bảng báo giá tấm alu phổ biến trên thị trường hiện nay, nhằm giúp bạn đọc có cái nhìn tổng quan về mức giá cũng như các đơn vị cung cấp sản phẩm chính hãng và cao cấp. Tấm aluminium không chỉ là vật liệu xây dựng phổ biến mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như đóng tàu, làm đồ nội thất, hay trong ngành công nghiệp ô tô và hàng không. Vì vậy, việc hiểu rõ về giá cả và chất lượng của sản phẩm là điều hết sức quan trọng. Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây để có thêm chi tiết về tấm nhôm aluminium.

Giới thiệu về tấm nhôm Aluminium

Tấm nhôm aluminium, thường được gọi là tấm Alu, là một vật liệu phổ biến trong ngành xây dựng, được sử dụng rộng rãi trong lắp đặt công trình dân dụng cũng như các tòa nhà cao tầng. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về tính chất và ứng dụng của loại vật liệu này, đặc biệt trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng đang phong phú như hiện nay.

tam alu
Tấm alu là một lựa chọn phổ biến trong nhiều công trình xây dựng cao cấp

Tấm Alu, hay còn được gọi là Aluminium Composite Panel (ACP) trong tiếng Anh, có nhiều tên gọi khác nhau tại Việt Nam như tấm ốp hợp kim nhôm nhựa, tấm nhôm alu, tấm ốp nhôm, nhựa alu, và nó là một loại vật liệu nhẹ, bền bỉ và có khả năng chịu nhiệt tốt. Được sử dụng phổ biến trong trang trí nội thất và ngoại thất của các công trình xây dựng, biển bảng quảng cáo, và làm nền cho sự kiện. Hiện nay, tấm Alu có nhiều tùy chọn về màu sắc và chủng loại, làm cho nó trở nên ngày càng phổ biến trong ngành vật liệu quảng cáo.

Cấu tạo của tấm Aluminium là gì?

Tấm nhôm Alu được cấu tạo từ hai thành phần chính là nhôm và nhựa tổng hợp, với cấu trúc đa lớp xếp chồng lên nhau nhằm tạo ra độ cứng và khả năng chịu lực tốt, đồng thời giảm thiểu biến dạng. Cấu trúc này cũng giúp việc thi công tấm nhôm Alu trở nên đơn giản hơn, bao gồm các công việc uốn, bẻ góc và cắt theo ý muốn.

Chi tiết từng lớp cấu tạo của tấm nhôm Alu bao gồm:

  • Lớp phim bảo vệ bề mặt (Protective Plastic Film): Chức năng là bảo vệ bề mặt nhôm khỏi trầy xước và các tác động từ môi trường và thời tiết.
  • Lớp sơn bề mặt (PVDF Pet Coating): Lớp sơn này được áp dụng lên bề mặt nhôm để tăng cường độ bền và khả năng chống thời tiết, đặc biệt là cho các ứng dụng ngoài trời.
  • Lớp nhôm mặt trước và mặt sau (Front – Back Aluminium): Lớp nhôm này được phủ trên bề mặt bằng sơn PVDF (cho tấm Alu sử dụng ngoài trời) hoặc PE (cho tấm Alu sử dụng trong nhà).
  • Lớp keo dán (Adhesive layer): Đây là lớp keo kết dính cao phân tử, giúp gắn chặt lớp nhôm và lớp nhựa lõi.
  • Lõi nhựa (Polyethylene): Lớp này đóng vai trò chính trong việc cung cấp độ cứng và độ bền cho tấm nhôm Alu.
  • Sơn lót mặt sau (Primer): Lớp sơn này được áp dụng lên mặt sau của tấm nhôm Alu, giúp tăng cường độ bám dính và độ bền của sản phẩm.

tam alu

Các lớp cấu tạo của tấm nhôm aluminium

Đặc tính của tấm Alu

Tấm nhôm Alu có những đặc tính sau:

  • Màu sắc đa dạng và sáng bóng: Tấm Alu có thể có nhiều màu sắc khác nhau, phù hợp với mọi nhu cầu trang trí và thiết kế của các công trình.
  • Độ bền cao: Tấm Alu có khả năng được sử dụng trong thời gian dài và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như ánh nắng, mưa, hay gió.
  • Dễ dàng thi công: Vật liệu này có thể dễ dàng bẻ cong, cắt xẻ để lắp đặt cho các công trình một cách linh hoạt và dễ dàng.
  • Đặc tính chống nước, cách nhiệt, chống cháy và cách âm: Tấm Alu có những đặc tính vượt trội này, giúp nó được đánh giá cao trong các ứng dụng trang trí và xây dựng.
  • Bề mặt tấm alu khó bị trầy xước hay bong tróc: Tấm nhôm Aluminium ít bám bụi và có thể được vệ sinh và lau chùi vô cùng nhanh chóng và dễ dàng, giúp làm cho cho bề mặt của tấm alu luôn sạch sẽ và bóng đẹp.

Màu sắc tấm Alu

Hiện nay, với sự phát triển của công nghệ, màu sắc của tấm nhôm Alu không chỉ giới hạn ở các màu cơ bản như đỏ, đen, cam, vàng, xanh, trắng, nâu… Mà người ta còn sản xuất ra những tấm Aluminium với các màu sắc độc đáo như xước đen, xước bạc, xước hoa, vàng xước, vàng bóng, vân gỗ, giả đá… Điều này cho phép người dùng thoải mái lựa chọn màu sắc tấm nhôm Alu phù hợp để tăng tính thẩm mỹ cho các công trình xây dựng và trang trí.

tam alu

Tấm alu hiện nay được sản xuất với đa dạng các loại màu sắc

Tính chất của tấm nhôm alu

Tấm nhôm Alu có nhiều đặc tính nổi bật và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình khác nhau:

  • Mặc dù chứa thành phần nhựa, tấm Alu vẫn có khả năng chịu nhiệt và cách nhiệt tốt. Phần hợp kim nhôm trong tấm Alu có khả năng dẫn nhiệt cao gấp 3 lần so với vật liệu thép.
  • Tấm Alu có khả năng tiêu âm và cách âm tốt, giúp giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, cung cấp một không gian yên tĩnh hơn.
  • Tấm Alu có khả năng chống cháy tốt và chống ăn mòn, phản ứng tốt trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Đặc biệt, chúng có thể được sử dụng để chống thấm cho tường và có độ bền hóa học cao.

Tấm nhôm aluminium kích thước

Kích thước chuẩn của tấm nhôm Alu thường là 1220 x 2440mm, với chiều rộng cố định là 1220mm và chiều dài có thể từ 2440 đến 6000mm, tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của khách hàng. Độ dày của tấm Alu có thể từ 1 đến 6mm. Khách hàng có thể lựa chọn kích thước tấm Alu (gồm độ dài và độ dày) theo ý muốn để phù hợp với mục đích sử dụng của mình.

tam alu

Kích thước của tấm nhôm alu thường trong khoảng 1,2 – 2,4m với độ dày từ khoảng 1 – 6mm

Trọng lượng tấm nhôm alu

Như đã đề cập trước đó, tấm nhôm Alu có trọng lượng rất nhẹ, nhẹ hơn sắt và chỉ nặng khoảng một nửa so với tấm nhôm đồng chất có cùng độ dày và độ cứng.

Ví dụ, trọng lượng của tấm nhôm Alu trong nhà thường ở mức khoảng 3,3 kg/m2 hoặc 3,5 kg/m2, với kích thước cụ thể như tấm dày 3mm và kích thước chiều rộng x chiều dài là (0,1;0,18) mét.

Độ dày phổ biến tấm nhôm alu

Độ dày phổ biến của tấm nhôm Alu bao gồm 2 loại:

  • Tấm 3mm (Alu 3 ly): Đây là loại tấm phổ biến nhất trên thị trường hiện nay. Với độ dày 3mm, lớp nhôm có độ dày khoảng từ 0,06 đến 0,018mm. Tấm Alu này cung cấp sự lựa chọn phong phú về màu sắc từ các màu cơ bản đến các loại màu giả đá, vân gỗ, phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng.
  • Tấm 5mm (Alu 5 ly): Đây cũng là một lựa chọn thông dụng mà khách hàng thường chọn. Giá của tấm Alu 5mm thường cao hơn một chút so với tấm Alu 3mm và phụ thuộc nhiều vào độ dày của lớp nhôm.

Ngoài ra, còn có các loại tấm Alu khác như 2mm, 4mm và 10mm, nhưng chúng ít phổ biến hơn so với hai loại trên.

Phân loại những tấm nhôm aluminium phổ biến trên thị trường hiện nay

Theo nguồn gốc xuất xứ

Các loại tấm nhôm Alu phổ biến hiện nay có thể được phân loại theo nguồn gốc xuất xứ:

  • Tấm Alu Alcorest: Sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam bởi công ty nhôm Việt Dũng. Tấm nhôm thương hiệu Alcorest là một trong những thương hiệu được lựa chọn sử dụng rộng rãi và phổ biến nhất tại Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực các tỉnh Miền Nam. Mặc dù là loại tấm alu được sản xuất trong nước, Alcorest không hề trở nên thua kém so với các thương hiệu nước ngoài về chất lượng, và là loại alu được nhiều dự án lớn nhỏ ưa chuộng.

tam alu

Tấm nhôm alu Alcorest được sản xuất bởi Việt Dũng tại Việt Nam

  • Tấm Alu Triều Chen: Sản phẩm được sản xuất tại Đài Loan với thương hiệu Trieuchen. Triều Chen được coi là một trong số những thương hiệu tấm nhôm Alu có lịch sử lâu năm nhất trên thị trường. Các sản phẩm chủ đạo của Triều Chen bao gồm tấm Alu chống cháy TCFR, tấm Alu ngoại thất PVDF & SP, và tấm Alu nội thất PE, được đại đa số người dùng ưa chuộng.

tam alu

Tấm alu thương hiệu Triều Chen được sản xuất tại Đài Loan

Ngoài ra, còn có các loại tấm Alu khác như Alu Alpolic (Nhật Bản), Alu Alumech (Hàn Quốc), Alu Alucobest (Trung Quốc), và các loại Alu giá rẻ khác như ALU STRONG, Royal, Albest, Hà Linh,…

Theo công năng sử dụng

Theo công năng sử dụng, tấm nhôm Alu được phân loại như sau:

Tấm Alu ngoài trời (Outdoor)

 Được ký hiệu PVDF, tấm Alu này được phủ lớp sơn PVDF để tăng độ bền và không phai màu. Đây là loại Alu chất lượng cao, do đó giá thành thường cao hơn. Tấm Alu ngoài trời thích hợp cho việc trang trí các công trình như toà nhà, cao ốc, trung tâm thương mại,… với tuổi thọ lên đến hơn 20 năm và khả năng chống bụi, ẩm mốc rất tốt.

Tấm Alu trong nhà (Indoor)

Thường được ký hiệu là PET, tấm Alu này có giá thành thấp hơn so với Alu ngoài trời nhưng vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm. Vì được lắp đặt bên trong, nên ít bị ảnh hưởng bởi môi trường và thời tiết.

Ứng dụng của tấm Alu

Tấm nhôm Alu có rất nhiều ứng dụng trong việc trang trí và xây dựng:

  • Trong nhà, chúng được sử dụng để làm vách ngăn trong các không gian như nhà ở, văn phòng hoặc các cửa hàng và trung tâm thương mại.
  • Ngoài trời, tấm nhôm Alu thường được dùng để ốp mặt tiền cho các công trình như nhà ở, biệt thự, tòa cao ốc và văn phòng. Chúng cũng được sử dụng cho việc làm poster, trang trí nhà hàng, tạo backdrop, bảng quảng cáo và biển hiệu.
  • Tấm nhôm Alu cũng có thể được sử dụng làm trần nhà hoặc mái che, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cao, và được ưa chuộng bởi nhiều người.
  • Trong việc ốp mặt tiền hoặc ốp cột, tấm nhôm Alu cũng là một lựa chọn phổ biến để làm đẹp không gian và bảo vệ độ bền của công trình.

tam alu

Tấm alu được ứng dụng rộng rãi trong các tòa nhà cao tầng hoặc các công trình lớn

Bảng giá tấm nhôm aluminium phổ thông

** Bảng giá chỉ có giá trị tham khảo, mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ trực tiếp

STT MÃ MÀU Độ dày nhôm Độ dày tấm Đơn giá
1 PET EV(2001÷2012, 2014÷2020) 0.06 2 Liên hệ
2 3
3 4
4 PET EV(2001÷ 2012,  2014 ÷2020,

  2022, 2031, 20AG)

0.1 2
5 3
6 4
7 5
8 PET EV2038 0.12 3
9 4
10 5
11 PET EV(2001, 2002) 0.15 3
12 4
13 5
14 PET EV(2001÷2008, 2010÷2012, 

2014 ÷2018) 

0.18 3
15 4
16 5
17 6
18 PET EV(2001, 2002, 2022) 0.21 3
19 4
20 5
21 PVDF EV(3001÷3003, 3005÷3008, 

3010, 3011, 3012, 3015, 3016, 

3017, 3035, 3038)

0.21 3
22 4
23 5
24 6
25 PVDF EV(3001, 3002, 3003, 3005,

3006, 3010, 3017

0.3 3
26 4
27 5
28 6
29 PVDF EV(3001, 3002, 3003) 0.4 4
30 5
31 6
32 PVDF EV(3001, 3002, 3003, 3005, 

30VB1, 30VB2)

0.5 4
33 5
34 6

Bảng giá tấm nhôm aluminium đặc biệt

** Bảng giá chỉ có giá trị tham khảo, mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ trực tiếp

STT MÀU MÃ MÀU Độ dày nhôm Độ dày tấm Giá bán
1 PET VÂN  GỖ EV2021 Gỗ nhạt

EV2025 gỗ nâu

0,06 2 Liên hệ
2 EV2028 gỗ đỏ 3
3 EV2040-gỗ vàng đậm

EV2041- gỗ vàng đen

2
4 PET NHÔM XƯỚC EV2013 xước bạc,

EV2023 xước hoa,

EV2026 xước vàng

0,06 2
5 3
6 4
7 0,08 2
8 3
9 4
10 0,1 2
11 3
12 4
13 EV2033 xước đen 0,08 2
14 3
15 4
16 0,1 2
17 3
18 4
19 EV2013, EV2026 0,21 3
20 4
21 PET VÂN ĐÁ EV20 0,08 2
22 3
23 4
24 PET NHÔM GƯƠNG EV2039/ EV2027 – Gương trắng

EV2034 – Gương đen

EV2032/ EV2030 – Gương vàng

0,15 3
25 4
26 0,30 3
27 4
28 0,18 3

Tấm nhôm Alu không chỉ là một vật liệu xây dựng thông thường mà còn là biểu tượng của sự hiện đại và sang trọng trong thiết kế kiến trúc. Với những đặc tính vượt trội như độ bền cao, khả năng chịu nhiệt, cách âm tốt và tính linh hoạt trong thi công, tấm Alu đã trở thành sự lựa chọn được ưa chuộng nhất của các kiến trúc sư và chủ đầu tư.

Qua bài viết này, Stavian Industrial Metal hy vọng đã cung cấp đến bạn đọc những thông tin hữu ích về các loại tấm Alu phổ biến trên thị trường, từ cấu tạo, đặc tính cho đến các ứng dụng và phân loại dựa trên công năng sử dụng. Bất kể bạn đang xây dựng một công trình lớn hay chỉ đơn giản là cần trang trí không gian, tấm Alu luôn là sự lựa chọn đáng tin cậy và thẩm mỹ. Đừng ngần ngại lựa chọn áp dụng tấm Alu vào dự án của bạn để tạo nên những công trình ấn tượng và đẳng cấp.

Tham khảo thêm

Liên hệ với Stavian Industrial Metal qua thông tin chi tiết dưới đây để nhận được hỗ trợ nhanh nhất:

Công ty Cổ phần Kim loại Công nghiệp Stavian

Địa chỉ:

  • Trụ sở chính: Số 508 Trường Chinh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
  • Chi nhánh Hải Phòng: Tầng 6, Toà nhà Thành Đạt 1, số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
  • Chi nhánh Miền Nam: Tầng 12A, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Hotline: +84 2471001868 / +84975271499

Website: https://stavianmetal.com

Email: info@stavianmetal.com

Gửi email

Youtube

Messenger

Zalo Chat

Gọi

Liên hệ

blank