Thép tấm đóng tàu: Đặc điểm, tiêu chuẩn và ứng dụng thực tế

Qúy khách hàng lưu ý: Stavian Industrial Metal chỉ áp dụng mức chiết khấu cho các đơn hàng lớn: thép từ 200 tấn, nhôm từ 100 tấn, đồng và kẽm từ 50 tấn trở lên.

Thép tấm đóng tàu là vật liệu quan trọng trong ngành công nghiệp đóng tàu, được sử dụng để chế tạo thân tàu, boong tàu, vách ngăn và các kết cấu chịu lực. Với yêu cầu cao về độ bền, khả năng hàn và độ dai va đập, dòng thép này phải đáp ứng những tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Stavian Industrial Metal sẽ giúp bạn tìm hiểu đặc điểm, mác thép, thành phần hóa học, quy cách, ứng dụng và các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành.

Mục lục

Thép tấm đóng tàu là gì?

Thép tấm đóng tàu (Shipbuilding Steel Plate) là loại thép tấm chuyên dụng, thường được sản xuất bằng phương pháp cán nóng và kiểm soát chất lượng theo các tiêu chuẩn dành cho ngành đóng tàu. Vật liệu này được sử dụng để chế tạo thân vỏ tàu, đáy tàu, boong tàu, vách ngăn, khoang hàng cùng nhiều bộ phận kết cấu khác. Ngoài ngành hàng hải, thép tấm đóng tàu còn được ứng dụng trong một số công trình biển và kết cấu công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật tương ứng.

Khác với thép tấm kết cấu thông thường, thép tấm dùng trong đóng tàu phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về cường độ chịu lực, độ dẻo, độ dai va đập, khả năng hàn và chất lượng bề mặt. Trong quá trình hoạt động, tàu thường xuyên chịu ảnh hưởng của sóng biển, tải trọng hàng hóa, rung động, thay đổi nhiệt độ và môi trường nước mặn. Vì vậy, việc lựa chọn đúng mác thép, độ dày và tiêu chuẩn đăng kiểm có ý nghĩa quan trọng đối với độ an toàn và tuổi thọ của kết cấu tàu.

1.1. Đặc điểm của thép tấm đóng tàu

Đặc tính quan trọng của thép tấm đóng tàu chất lượng cao không chỉ nằm ở khả năng chịu tải mà còn ở sự cân bằng giữa độ bền và khả năng gia công. Vật liệu cần có độ dẻo phù hợp để thực hiện các công đoạn cắt, uốn, lốc và hàn trong quá trình chế tạo thân tàu. Đồng thời, cơ tính của thép phải được kiểm soát để hạn chế nguy cơ nứt gãy khi kết cấu chịu tác động từ môi trường khai thác thực tế.

  • Khả năng chịu lực: Đáp ứng yêu cầu chịu tải trọng tĩnh và tải trọng động của các kết cấu tàu.
  • Độ dai va đập: Hạn chế nguy cơ nứt giòn khi vật liệu chịu tác động đột ngột hoặc làm việc ở nhiệt độ thấp.
  • Khả năng hàn: Hỗ trợ liên kết các tấm thép thành kết cấu thân tàu và các phân đoạn lớn.
  • Khả năng gia công: Có thể cắt, uốn, lốc và tạo hình theo yêu cầu thiết kế khi áp dụng quy trình phù hợp.
  • Chất lượng đồng đều: Thành phần hóa học, cơ tính và dung sai được kiểm soát theo tiêu chuẩn áp dụng.
  • Khả năng làm việc trong môi trường biển: Phù hợp với kết cấu hàng hải khi kết hợp biện pháp bảo vệ chống ăn mòn thích hợp.

Cần lưu ý rằng thép đóng tàu carbon hoặc hợp kim thấp không đồng nghĩa với thép không gỉ. Khi tiếp xúc lâu dài với nước biển, vật liệu vẫn có thể bị ăn mòn. Vì vậy, các giải pháp như sơn bảo vệ, bảo vệ điện hóa và bảo trì định kỳ có vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng thân vỏ tàu.

Ứng dụng thép tấm đóng tàu trong quá trình chế tạo thân tàu tại nhà máy đóng tàu

Thép tấm đóng tàu được gia công và lắp ghép thành các kết cấu thân tàu.

Tiêu chuẩn thép tấm đóng tàu phổ biến

Tiêu chuẩn thép tấm đóng tàu quy định các yêu cầu kỹ thuật nhằm bảo đảm vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng trong kết cấu hàng hải. Các yêu cầu có thể bao gồm thành phần hóa học, giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài, độ dai va đập, kích thước, dung sai, phương pháp thử và điều kiện nghiệm thu.

Trong thực tế, doanh nghiệp cần phân biệt giữa tiêu chuẩn sản phẩm và quy phạm của tổ chức đăng kiểm. Tiêu chuẩn sản phẩm xác định các chỉ tiêu kỹ thuật của thép, còn quy phạm đăng kiểm có thể bổ sung yêu cầu đối với quy trình sản xuất, thử nghiệm, chứng nhận và phạm vi sử dụng vật liệu. Sự phù hợp với một tiêu chuẩn thép kết cấu chung không tự động đồng nghĩa với việc được chấp nhận cho kết cấu thân tàu.

2.1. Tiêu chuẩn ASTM và các hệ thống tiêu chuẩn liên quan

ASTM A131/A131M là tiêu chuẩn quan trọng đối với thép kết cấu dùng trong đóng tàu của Hoa Kỳ. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu đối với nhiều cấp thép có cường độ và độ dai va đập khác nhau. Các mác thuộc hệ ASTM A131 có thể được sử dụng trong chế tạo thân tàu và những kết cấu hàng hải tương ứng với phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn.

  • ASTM A131/A131M: Tiêu chuẩn thép kết cấu dành cho đóng tàu.
  • JIS: Hệ thống tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, trong đó một số tiêu chuẩn như JIS G3106 áp dụng cho thép kết cấu hàn.
  • EN: Hệ thống tiêu chuẩn châu Âu, bao gồm các tiêu chuẩn vật liệu kết cấu như EN 10025 và tiêu chuẩn dành cho một số kết cấu ngoài khơi như EN 10225.
  • GB/T 712: Tiêu chuẩn Trung Quốc đối với thép kết cấu dùng cho đóng tàu và công trình biển.

Không phải mọi sản phẩm tuân thủ JIS G3106, EN 10025 hoặc EN 10225 đều được sử dụng trực tiếp làm thép thân tàu. Để lựa chọn chính xác, cần đối chiếu tiêu chuẩn với quy phạm đăng kiểm, hồ sơ thiết kế và các yêu cầu kỹ thuật của dự án.

2.2. Tiêu chuẩn đăng kiểm ABS, DNV, BV, LR và NK

Trong ngành đóng tàu, chứng nhận của tổ chức đăng kiểm có vai trò đặc biệt quan trọng. Các tổ chức này xây dựng quy phạm kỹ thuật và thực hiện hoạt động đánh giá, kiểm tra hoặc chứng nhận vật liệu theo phạm vi được áp dụng. Việc lựa chọn tổ chức đăng kiểm phụ thuộc vào yêu cầu của chủ tàu, thiết kế, thị trường khai thác và hồ sơ đăng ký tàu.

  • ABS: American Bureau of Shipping.
  • DNV: DNV, tổ chức đăng kiểm và chứng nhận quốc tế.
  • BV: Bureau Veritas.
  • LR: Lloyd’s Register.
  • NK: Nippon Kaiji Kyokai (ClassNK).
  • KR: Korean Register.
  • CCS: China Classification Society.
  • RINA: RINA.
  • VR: Đăng kiểm Việt Nam.

Ví dụ, một dự án yêu cầu thép tấm đóng tàu AH36 có chứng nhận ABS thì vật liệu được cung cấp phải có hồ sơ phù hợp với yêu cầu đó. Chỉ sử dụng chứng chỉ của một hệ thống khác khi có căn cứ kỹ thuật và được các bên có thẩm quyền chấp thuận. Stavian Industrial Metal phân phối thép đóng tàu với danh mục mác thép và lựa chọn tiêu chuẩn đăng kiểm phục vụ nhiều yêu cầu dự án.

Các mác thép tấm đóng tàu thông dụng

Mác thép đóng tàu được phân loại dựa trên cấp cường độ và yêu cầu độ dai va đập. Các nhóm phổ biến gồm thép cường độ thường Grade A, B, D, E và thép cường độ cao AH32, DH32, EH32, AH36, DH36, EH36. Một số công trình còn sử dụng nhóm cấp 40 hoặc các mác thép có yêu cầu kỹ thuật cao hơn.

Việc phân loại giúp kỹ sư xác định vật liệu phù hợp với từng vị trí kết cấu. Những bộ phận chịu tải lớn có thể cần thép cường độ cao, trong khi các vị trí yêu cầu khả năng chống nứt giòn ở nhiệt độ thấp sẽ cần cấp chất lượng phù hợp. Không có một mác thép duy nhất đáp ứng tối ưu mọi vị trí trên cùng một con tàu.

3.1. Thép tấm đóng tàu Grade A, B, D và E

Thép tấm đóng tàu Grade A thuộc nhóm thép cường độ thường, được sử dụng trong nhiều kết cấu thân tàu có điều kiện làm việc và yêu cầu chịu lực phù hợp. Các cấp B, D và E cũng thuộc nhóm cường độ thường nhưng có những yêu cầu khác nhau về độ dai va đập và điều kiện thử nghiệm.

Nhóm thép này thường có giới hạn chảy tối thiểu khoảng 235 MPa theo hệ quy phạm đóng tàu thông dụng, với độ bền kéo danh nghĩa thường nằm trong khoảng 400–520 MPa. Chỉ tiêu chính xác cần đối chiếu với tiêu chuẩn, chiều dày và trạng thái cung cấp của từng sản phẩm.

3.2. Thép tấm đóng tàu AH32, DH32 và EH32

AH32, DH32 và EH32 thuộc nhóm thép đóng tàu cường độ cao cấp 32, có giới hạn chảy tối thiểu danh nghĩa 315 MPa. So với nhóm Grade A, B, D và E, các mác thép này có khả năng chịu ứng suất cao hơn, tạo điều kiện tối ưu chiều dày và khối lượng kết cấu khi thiết kế cho phép.

Sự khác biệt giữa AH32, DH32 và EH32 chủ yếu liên quan đến yêu cầu về độ dai va đập tại các nhiệt độ thử khác nhau. Nhóm thép này có thể được xem xét cho boong tàu, mạn tàu, sườn tàu, vách chịu lực và các kết cấu gia cường. Việc lựa chọn phải dựa trên tải trọng thiết kế và yêu cầu đăng kiểm thực tế.

3.3. Thép tấm đóng tàu AH36, DH36 và EH36

Thép tấm AH36, DH36 và EH36 là nhóm thép cường độ cao cấp 36, thường có giới hạn chảy tối thiểu danh nghĩa khoảng 355 MPa và độ bền kéo khoảng 490–620 MPa theo các điều kiện áp dụng phổ biến. Những mác thép này được sử dụng trong các tàu vận tải, tàu container, tàu chở dầu và nhiều kết cấu hàng hải yêu cầu khả năng chịu lực cao.

Ba mác thép có cấp cường độ tương đương nhưng yêu cầu thử va đập khác nhau. Theo phân cấp phổ biến, AH36 gắn với yêu cầu va đập ở 0°C, DH36 ở -20°C và EH36 ở -40°C. Điều này không có nghĩa mỗi mác chỉ được phép vận hành tại nhiệt độ thử tương ứng; nhiệt độ thử là một trong các tiêu chí đánh giá vật liệu để lựa chọn theo thiết kế và quy phạm.

Mác thép Giới hạn chảy tối thiểu danh nghĩa Nhiệt độ thử va đập điển hình
AH32 315 MPa 0°C
DH32 315 MPa -20°C
EH32 315 MPa -40°C
AH36 355 MPa 0°C
DH36 355 MPa -20°C
EH36 355 MPa -40°C

Lưu ý: Các giá trị trên mang tính định hướng theo nhóm mác thép thông dụng. Điều kiện thử, giới hạn cơ tính và yêu cầu nghiệm thu cần được xác nhận bằng tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ vật liệu của lô hàng.

Các tấm thép cán nóng xếp chồng được sử dụng trong ngành đóng tàu

Thép tấm đóng tàu có nhiều cấp cường độ và quy cách để đáp ứng từng kết cấu.

3.4. Thép tấm đóng tàu cấp 40

Bên cạnh nhóm cấp 32 và 36, ngành đóng tàu còn sử dụng các mác AH40, DH40, EH40 và FH40 cho những kết cấu có yêu cầu cường độ cao hơn. Nhóm cấp 40 có giới hạn chảy tối thiểu danh nghĩa khoảng 390 MPa. Các ký hiệu A, D, E và F tiếp tục thể hiện yêu cầu khác nhau đối với độ dai va đập, trong đó nhóm F có mức nhiệt độ thử điển hình thấp hơn nhóm E.

Thép cấp 40 có thể được xem xét cho những kết cấu chịu tải trọng lớn, tàu kích thước lớn hoặc công trình biển có yêu cầu đặc biệt. Tuy nhiên, lựa chọn thép có cường độ cao hơn không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn. Doanh nghiệp cần đồng thời đánh giá chi phí vật liệu, khả năng hàn, yêu cầu gia công và phương án thiết kế kết cấu.

Tính chất cơ lý của thép tấm đóng tàu

Tính chất cơ lý của thép tấm đóng tàu quyết định khả năng chịu tải, biến dạng và làm việc an toàn trong điều kiện khai thác. Những chỉ tiêu quan trọng gồm giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài, độ dai va đập và khả năng hàn. Mỗi chỉ tiêu phản ánh một khía cạnh riêng của vật liệu, do đó cần được đánh giá đồng thời thay vì chỉ xem xét độ bền kéo.

5.1. Giới hạn chảy và độ bền kéo

Giới hạn chảy thể hiện mức ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu xuất hiện biến dạng dẻo theo điều kiện thử. Đây là chỉ tiêu quan trọng trong tính toán khả năng chịu lực của kết cấu tàu. Trong khi đó, độ bền kéo phản ánh mức ứng suất kéo lớn nhất đạt được trong quá trình thử kéo theo quy định.

Nhóm thép đóng tàu cường độ thường có giới hạn chảy tối thiểu danh nghĩa khoảng 235 MPa, còn nhóm cấp 32 và cấp 36 lần lượt khoảng 315 MPa và 355 MPa. Sử dụng thép cường độ cao có thể hỗ trợ giảm khối lượng kết cấu khi được tính toán phù hợp. Tuy nhiên, chiều dày thực tế vẫn phải đáp ứng yêu cầu về ổn định, mỏi, ăn mòn dự phòng và các quy định thiết kế khác.

5.2. Độ giãn dài và độ dai va đập

Độ giãn dài cho biết khả năng biến dạng dẻo của thép trước khi đứt trong phép thử kéo. Đây là một trong những yếu tố phản ánh khả năng làm việc của vật liệu khi chịu biến dạng. Thép có độ bền cao nhưng độ dẻo không phù hợp có thể gây khó khăn trong quá trình tạo hình hoặc làm tăng nguy cơ hư hỏng ở một số điều kiện tải trọng.

Độ dai va đập thể hiện khả năng hấp thụ năng lượng khi chịu tác động đột ngột, thường được đánh giá bằng phép thử Charpy. Chỉ tiêu này đặc biệt quan trọng đối với tàu hoạt động trong điều kiện nhiệt độ thấp và các kết cấu chịu tải trọng động. Việc lựa chọn cấp A, D, E hoặc F cần dựa trên yêu cầu thử nghiệm của từng vị trí và quy phạm đăng kiểm áp dụng.

5.3. Độ cứng, khả năng uốn và khả năng hàn

Độ cứng phản ánh khả năng chống lại biến dạng cục bộ của vật liệu khi chịu tác động từ đầu đo hoặc vật thể khác. Trong ngành đóng tàu, độ cứng có thể được kiểm soát ở những trường hợp cụ thể, nhưng không phải là chỉ tiêu duy nhất quyết định chất lượng thép. Độ cứng quá cao tại một số vùng hàn còn có thể liên quan đến nguy cơ nứt nếu điều kiện thi công không phù hợp.

Khả năng uốn và khả năng hàn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chế tạo. Thép tấm cần được gia công thành các chi tiết có hình dạng phù hợp với đường cong thân tàu và kết cấu boong. Khi sử dụng thép cường độ cao, nhà máy cần kiểm soát bán kính uốn, phương pháp tạo hình, vật liệu hàn và quy trình thi công theo yêu cầu kỹ thuật để duy trì chất lượng sản phẩm.

5.4. Khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển

Môi trường nước biển có chứa muối và oxy hòa tan, tạo điều kiện cho quá trình ăn mòn kim loại diễn ra. Vì vậy, khả năng chống ăn mòn là một vấn đề quan trọng đối với kết cấu tàu. Tuy nhiên, thép tấm đóng tàu thông dụng vẫn có thể bị gỉ nếu không được bảo vệ thích hợp, đặc biệt tại các vùng ngập nước, vùng nước bắn và khu vực có lớp phủ bị hư hỏng.

Để nâng cao tuổi thọ kết cấu, cần kết hợp lựa chọn vật liệu phù hợp với xử lý bề mặt, sơn chống ăn mòn, bảo vệ điện hóa khi cần và chương trình bảo trì định kỳ. Tại một số vị trí đặc biệt, thiết kế có thể yêu cầu thép với đặc tính chống ăn mòn được kiểm chứng riêng. Không nên mặc định mọi mác thép đóng tàu đều có mức chống ăn mòn tương đương nhau.

Quy cách thép tấm đóng tàu phổ biến

Quy cách thép tấm đóng tàu được xác định thông qua chiều dày, chiều rộng, chiều dài, khối lượng, dung sai và các yêu cầu kỹ thuật kèm theo. Kích thước lựa chọn phụ thuộc vào bản vẽ thiết kế, phương án gia công, khả năng nâng hạ và điều kiện vận chuyển của dự án.

Trên thị trường, thép đóng tàu có thể được cung cấp dưới dạng tấm nguyên khổ hoặc các phương án cắt theo yêu cầu khi điều kiện sản xuất và chứng nhận cho phép. Đối với những dự án có khối lượng lớn, lựa chọn khổ tấm phù hợp giúp giảm hao hụt nguyên liệu, tối ưu sơ đồ cắt và hạn chế số lượng mối hàn không cần thiết.

6.1. Độ dày, chiều rộng và chiều dài thép tấm đóng tàu

Độ dày thép tấm đóng tàu rất đa dạng, từ những tấm tương đối mỏng phục vụ kết cấu phụ đến tấm dày dùng cho các bộ phận chịu tải lớn. Danh mục thép đóng tàu Stavian Industrial Metal có dải chiều dày tham khảo từ 4,75 mm đến 100 mm. Quy cách cung ứng cụ thể cần được xác nhận theo mác thép, tiêu chuẩn và từng lô hàng.

Thông số Quy cách tham khảo Lưu ý
Độ dày 4,75–100 mm Theo danh mục sản phẩm và điều kiện cung ứng
Chiều rộng 1.500–3.500 mm Phụ thuộc nhà sản xuất và chủng loại
Chiều dài 6.000–12.000 mm Có thể có quy cách khác theo đơn hàng
Mác thép A, B, D, E, AH32–FH40 Lựa chọn theo thiết kế và đăng kiểm
Bề mặt Bề mặt cán nóng hoặc xử lý theo yêu cầu Cần xác nhận điều kiện cung cấp
Chứng nhận Theo hệ thống đăng kiểm được chỉ định Kiểm tra chứng chỉ của lô vật liệu

Lưu ý: Các kích thước trên là dải tham khảo, không phải cam kết mọi quy cách đều có sẵn hoặc áp dụng cho tất cả mác thép.

6.2. Cách tính trọng lượng thép tấm đóng tàu

Khối lượng thép tấm là cơ sở quan trọng để lập dự toán vật tư, bố trí thiết bị nâng hạ và tính toán chi phí vận chuyển. Với thép carbon thông dụng, có thể sử dụng khối lượng riêng quy ước khoảng 7.850 kg/m³ để tính trọng lượng lý thuyết. Công thức tính như sau:

Khối lượng (kg) = Độ dày (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × 7,85

Ví dụ, tấm thép có quy cách 10 × 2.000 × 6.000 mm sẽ có khối lượng lý thuyết:

10 × 2 × 6 × 7,85 = 942 kg/tấm.

Đây là giá trị tính toán tham khảo. Khối lượng thực tế có thể thay đổi do dung sai cán, kích thước thực, thành phần vật liệu và phương pháp xác định khối lượng. Khi lập hợp đồng mua hàng, cần thống nhất rõ phương pháp tính theo trọng lượng lý thuyết hoặc trọng lượng cân thực tế.

Ứng dụng của thép tấm đóng tàu trong thực tế

Ứng dụng thép tấm đóng tàu tập trung chủ yếu vào đóng mới, sửa chữa và cải tạo tàu biển. Ngoài ra, vật liệu còn có thể được lựa chọn cho những công trình hàng hải và kết cấu công nghiệp khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.

8.1. Chế tạo thân tàu, đáy tàu và boong tàu

Đây là ứng dụng phổ biến nhất của thép tấm đóng tàu. Các tấm thép được cắt, uốn, lốc và hàn thành những phân đoạn kết cấu trước khi được lắp ráp thành thân tàu hoàn chỉnh. Tại khu vực đáy tàu, vật liệu phải chịu áp lực nước, tải trọng kết cấu và những tác động cơ học phát sinh trong quá trình vận hành.

Ở mạn tàu và boong tàu, thép chịu tác động từ sóng, gió, tải trọng hàng hóa và thiết bị. Việc lựa chọn thép tấm AH36, DH36 hoặc EH36 cho những vị trí chịu lực lớn phải dựa trên hồ sơ thiết kế. Bên cạnh yêu cầu chịu lực, chất lượng mối hàn và hệ thống bảo vệ bề mặt là các yếu tố quan trọng đối với tuổi thọ thân vỏ tàu.

8.2. Chế tạo tàu hàng, tàu container và tàu chở dầu

Các loại tàu thương mại sử dụng thép tấm để chế tạo thân vỏ, khoang hàng, boong và nhiều bộ phận gia cường. Với tàu container, kết cấu phải được tính toán để chịu tải trọng phân bố từ hàng hóa và thiết bị xếp dỡ. Đối với tàu chở dầu, chất lượng kết cấu và độ kín của các khoang là những yêu cầu đặc biệt quan trọng.

Tàu hàng rời thường có khoang chứa chịu tác động cơ học từ hàng hóa trong quá trình xếp dỡ và vận chuyển. Vì vậy, lựa chọn vật liệu cần xem xét đồng thời khả năng chịu lực, độ dai, nguy cơ mài mòn và yêu cầu bảo vệ bề mặt. Tùy từng vị trí, ngoài thép tấm đóng tàu thông dụng, thiết kế có thể chỉ định các vật liệu chuyên dụng khác.

8.3. Đóng sà lan, tàu cá và tàu dịch vụ

Thép tấm đóng sà lan được sử dụng để chế tạo đáy, mạn, boong và vách của phương tiện vận tải thủy. Với các loại sà lan chở hàng, tải trọng và điều kiện vận hành quyết định việc lựa chọn mác thép cũng như chiều dày kết cấu. Không phải mọi loại sà lan đều cần sử dụng thép cường độ cao, nhưng vật liệu vẫn phải phù hợp với thiết kế và quy định áp dụng.

Đối với tàu cá và tàu dịch vụ, thép tấm được sử dụng tại những hạng mục thân vỏ và kết cấu chịu tải. Các công đoạn chế tạo thường yêu cầu vật liệu có khả năng hàn và tạo hình phù hợp. Việc lựa chọn đúng quy cách giúp nhà máy kiểm soát khối lượng vật tư và hạn chế hao hụt trong quá trình gia công.

8.4. Chế tạo công trình biển và kết cấu ngoài khơi

Thép tấm đóng tàu và một số loại thép kết cấu chuyên dụng có thể được sử dụng trong chế tạo sàn thao tác, kết cấu nổi, module ngoài khơi và những bộ phận chịu lực của công trình hàng hải. Các kết cấu này thường chịu tác động kết hợp của tải trọng động, gió, sóng biển và môi trường ăn mòn.

Đối với giàn khoan hoặc công trình offshore, vật liệu phải được lựa chọn theo tiêu chuẩn thiết kế riêng. Một số hạng mục có thể yêu cầu độ dai va đập ở nhiệt độ thấp, kiểm tra siêu âm hoặc tính chất cơ học theo chiều dày. Vì vậy, không nên mặc định thép tấm đóng tàu thông dụng có thể thay thế mọi loại thép dùng cho công trình ngoài khơi.

8.5. Sửa chữa và cải tạo tàu biển

Sau thời gian dài vận hành, những bộ phận thân tàu có thể bị ăn mòn, giảm chiều dày, biến dạng hoặc hư hỏng do tác động cơ học. Khi đó, thép tấm đóng tàu được sử dụng để thay thế hoặc gia cường những vị trí không còn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Trong quá trình sửa chữa, vật liệu thay thế cần có mác thép, cơ tính và khả năng hàn tương thích với kết cấu hiện hữu theo phương án được phê duyệt. Việc tự ý thay thế bằng thép khác loại có thể dẫn đến khó khăn khi hàn và nghiệm thu. Đối với hạng mục quan trọng, phương án sửa chữa phải được xem xét theo yêu cầu của tổ chức đăng kiểm liên quan.

Bảng giá thép tấm đóng tàu AH32, AH36 và các mác thép phổ biến

Giá thép tấm đóng tàu phụ thuộc vào mác thép, tiêu chuẩn đăng kiểm, độ dày, quy cách, xuất xứ, khối lượng đặt hàng và điều kiện giao nhận. Các mác thép cường độ cao hoặc có yêu cầu kiểm tra đặc biệt thường phát sinh chi phí khác so với thép cấp thường.

Do giá nguyên liệu và chi phí vận chuyển có thể thay đổi theo thời điểm, không nên sử dụng các bảng giá cũ làm đơn giá cố định cho dự toán hiện tại. Đối với dự án đóng tàu, cần đối chiếu giá theo cùng mác thép, quy cách, tiêu chuẩn và điều kiện giao hàng để bảo đảm kết quả so sánh có ý nghĩa.

9.1. Giá thép tấm đóng tàu AH32

Thép tấm đóng tàu AH32 thuộc nhóm cường độ cao cấp 32, phù hợp với những kết cấu có yêu cầu chịu lực tương ứng. Giá sản phẩm thay đổi tùy chiều dày, chiều rộng, chiều dài, chứng chỉ đăng kiểm và nguồn cung của từng lô hàng.

Độ dày tham khảo Chiều rộng tham khảo Chiều dài tham khảo Giá bán
6 mm 1.500–2.000 mm 6.000–12.000 mm Theo báo giá từng lô
8 mm 1.500–2.000 mm 6.000–12.000 mm Theo báo giá từng lô
10 mm 1.500–3.000 mm 6.000–12.000 mm Theo báo giá từng lô
12 mm 1.500–3.000 mm 6.000–12.000 mm Theo báo giá từng lô
14 mm 1.500–3.000 mm 6.000–12.000 mm Theo báo giá từng lô

Các quy cách trên dùng để minh họa cách phân loại khi lập yêu cầu báo giá, không xác nhận tình trạng tồn kho hoặc khả năng cung ứng tại thời điểm cụ thể.

9.2. Giá thép tấm đóng tàu AH36

Giá thép tấm AH36 thường được tính theo kg, tấn hoặc tấm, tùy điều kiện thương mại và cách xác định khối lượng. Với thép AH36, doanh nghiệp cần lưu ý rằng sự khác biệt về tiêu chuẩn đăng kiểm và quy cách có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí.

Bảng dưới đây thể hiện khối lượng lý thuyết của một số quy cách AH36, giúp thuận tiện hơn khi lập dự toán và quy đổi đơn giá. Khối lượng được tính với khối lượng riêng quy ước 7.850 kg/m³.

Quy cách AH36 (mm) Khối lượng lý thuyết (kg/tấm) Giá bán
4 × 1.500 × 6.000 282,60 Theo báo giá
5 × 1.500 × 6.000 353,25 Theo báo giá
6 × 1.500 × 6.000 423,90 Theo báo giá
8 × 1.500 × 6.000 565,20 Theo báo giá
10 × 1.500 × 6.000 706,50 Theo báo giá
6 × 2.000 × 12.000 1.130,40 Theo báo giá
8 × 2.000 × 12.000 1.507,20 Theo báo giá
10 × 2.000 × 12.000 1.884,00 Theo báo giá
12 × 2.000 × 12.000 2.260,80 Theo báo giá
14 × 2.000 × 12.000 2.637,60 Theo báo giá

Lưu ý: Bảng khối lượng không xác nhận các quy cách đều được sản xuất hoặc có sẵn theo mác AH36. Khả năng cung ứng phải được kiểm tra cho từng đơn hàng.

Để xem thông tin thị trường và phương pháp xác định giá chi tiết, bạn có thể tham khảo bài viết bảng giá thép tấm đóng tàu của Stavian Industrial Metal.

Thép tấm đóng tàu tại Stavian Industrial Metal

Stavian Industrial Metal là đơn vị phân phối nguyên liệu kim loại công nghiệp, cung cấp các nhóm sản phẩm thép phục vụ ngành đóng tàu và nhiều lĩnh vực sản xuất. Danh mục thép đóng tàu của Stavian Industrial Metal bao gồm thép tấm, thép hình và thép mỏ (bulb flat), đáp ứng nhu cầu vật liệu cho các kết cấu thân tàu, boong tàu và bộ phận gia cường.

Với đặc thù của ngành hàng hải, Stavian Industrial Metal chú trọng đến sự phù hợp giữa vật liệu và yêu cầu dự án, bao gồm mác thép, cấp cường độ, quy cách và tiêu chuẩn đăng kiểm. Danh mục sản phẩm phục vụ cả nhóm thép cường độ thường và cường độ cao, phù hợp với những ứng dụng có yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

Thép hình mỏ bulb flat sử dụng trong kết cấu gia cường tàu biển

Thép mỏ (bulb flat) là một trong những nhóm vật liệu phục vụ kết cấu gia cường tàu biển.

Danh mục sản phẩm phục vụ ngành đóng tàu

Stavian Industrial Metal cung cấp các nhóm sản phẩm phù hợp với nhu cầu vật liệu kết cấu trong ngành đóng tàu. Bên cạnh thép tấm, các loại thép hình có vai trò quan trọng trong việc tạo khung và gia cường các bộ phận chịu tải. Việc đồng bộ vật liệu giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn khi xây dựng kế hoạch cung ứng cho từng phân đoạn.

  • Thép tấm đóng tàu: Phục vụ chế tạo thân tàu, boong tàu, đáy tàu, vách ngăn và các kết cấu liên quan.
  • Thép mỏ (bulb flat): Sử dụng trong gia cường sườn tàu và các kết cấu cần độ cứng phù hợp.
  • Thép góc đều cạnh: Phục vụ một số kết cấu khung và liên kết trong ngành hàng hải.
  • Thép góc không đều cạnh: Đáp ứng các vị trí kết cấu có yêu cầu hình dạng riêng.
  • Thép cán nóng: Nhóm vật liệu phục vụ cơ khí và kết cấu công nghiệp theo từng tiêu chuẩn, mác thép cụ thể.

Kết luận

Thép tấm đóng tàu là vật liệu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và an toàn của kết cấu tàu biển. Việc lựa chọn cần dựa trên mác thép, cơ tính, thành phần hóa học, quy cách và chứng chỉ đăng kiểm. Các mác AH32, AH36, DH36, EH36 đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Với danh mục thép đóng tàu đa dạng, Stavian Industrial Metal cung cấp giải pháp vật liệu phục vụ hoạt động đóng mới, sửa chữa tàu và các kết cấu hàng hải.

Xem thêm các bài viết cùng chủ đề

Công ty Cổ phần Kim loại Công nghiệp Stavian

Địa chỉ:

  • Trụ sở chính: Số 508 Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
  • Chi nhánh Hải Phòng: Tầng 6, Toà nhà Thành Đạt 1, số 3 Lê Thành Tông, phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
  • Chi nhánh Miền Nam: Tầng 12A, Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, phường Sài Gòn, TP HCM
  • Hotline: +84 2471001868 / +84975271499

Website: https://stavianmetal.com

Email: info@stavianmetal.com

Gửi email

Youtube

Messenger

Zalo Chat

Gọi

Liên hệ