BẢNG TRA KÍCH THƯỚC TÔN 5 SÓNG, 9 SÓNG, 11 SÓNG CHI TIẾT NHẤT

Kích thước tôn sóng là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng và hiệu quả thi công của vật liệu này trong các công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Việc lựa chọn đúng kích thước không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ cho mái lợp, vách ngăn mà còn giúp tối ưu chi phí, tiết kiệm vật liệu và nâng cao tuổi thọ công trình. Trong bối cảnh thị trường ngày càng đa dạng về chủng loại và tiêu chuẩn, việc hiểu rõ về kích thước tôn sóng sẽ giúp chủ đầu tư, kỹ sư và nhà thầu đưa ra quyết định chính xác hơn khi lựa chọn sản phẩm phù hợp.

kich thuoc ton song

 Lựa chọn kích thước tôn sóng phù hợp không chỉ giúp tăng tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ bền

Mục lục

Tôn sóng là gì?

Tôn sóng là loại vật liệu dùng để lợp mái, được sản xuất từ các tấm thép cán mỏng, sau đó tạo hình sóng vuông, sóng tròn hoặc nhiều sóng khác nhau tùy theo yêu cầu công trình.

Đặc điểm của tôn sóng:

  • Mạng lại thẩm mỹ tốt, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc đa dạng.
  • Khả năng thoát nước hiệu quả.
  • Tăng độ bền cho tấm lợp, giúp kéo dài tuổi thọ công trình.
  • Màu sắc phong phú, đáp ứng đa dạng nhu cầu của người sử dụng.

Nhờ những đặc điểm này, tôn sóng được ưa chuộng để lợp mái hoặc làm vách cho các công trình yêu cầu độ bền cao và thoát nước tốt. Các công trình tiêu biểu như nhà xưởng công nghiệp, nhà kho, bệnh viện, nhà thiếu nhi… đều lựa chọn tôn sóng để đảm bảo hiệu quả và độ bền cho công trình.

Định nghĩa và vai trò của kích thước tôn sóng trong xây dựng

Trong ngành xây dựng, kích thước tôn sóng là một trong những yếu tố kỹ thuật quan trọng quyết định hiệu suất sử dụng và tính thẩm mỹ của công trình. Tôn sóng là loại vật liệu lợp phổ biến, thường được sử dụng cho mái, vách và nhiều ứng dụng khác. Tuy nhiên, mỗi loại công trình yêu cầu các kích thước khác nhau về chiều dài, chiều rộng, độ cao sóng và khoảng cách giữa các sóng. Việc lựa chọn kích thước phù hợp không chỉ đảm bảo khả năng chống chịu thời tiết mà còn ảnh hưởng đến chi phí thi công và vật liệu.

Nhiều người vẫn xem nhẹ bước xác định kích thước trong kế hoạch thiết kế, dẫn đến sai sót trong thi công như hở mối ghép, dột nước, hoặc hao phí vật liệu không cần thiết. Do đó, hiểu rõ các thông số kích thước tôn sóng là chìa khóa để tối ưu hiệu quả thi công cũng như độ bền của công trình.

Các thông số chính của kích thước tôn sóng

Chiều rộng hữu ích

Chiều rộng hữu ích là một trong những thông số quan trọng nhất khi nói về kích thước tôn sóng. Đây là chiều rộng thực tế mà tấm tôn lợp phủ lên bề mặt sau khi ghép nối với nhau. Chiều rộng này khác với chiều rộng theo tấm ban đầu vì phần chồng mép giữa các tấm thường bị trừ đi.

  • Chiều rộng hữu ích quyết định số lượng tấm tôn cần thiết cho một diện tích mái hay vách nhất định.
  • Sai số trong xác định chiều rộng hữu ích sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tính toán chi phí vật liệu và thời gian thi công.
  • Các tiêu chuẩn sản xuất hiện nay thường quy định chiều rộng hữu ích phổ biến từ 750 mm đến 1050 mm tùy theo dạng sóng và nhà sản xuất.

Việc ghi nhận chính xác chiều rộng hữu ích giúp kỹ sư và nhà thầu lập bảng dự toán chi tiết, tránh lãng phí vật liệu và đảm bảo tính kỹ thuật của công trình.

Chiều dài tấm tôn

Chiều dài của tấm tôn sóng ảnh hưởng lớn đến tính liên tục của mái và khả năng thoát nước. Đây cũng là yếu tố dễ điều chỉnh nhất khi đặt hàng vì nhiều nhà sản xuất cho phép cắt theo yêu cầu dựa trên thiết kế thực tế.

  • Chiều dài tiêu chuẩn thường dao động từ 2m đến 12m, nhưng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu công trình.
  • Đối với mái che lớn, sử dụng tấm dài sẽ giảm số mối nối ngang, từ đó giảm nguy cơ thấm dột.
  • Tuy nhiên, quá dài sẽ gây khó khăn trong vận chuyển và lắp đặt, đặc biệt ở khu vực có không gian hẹp hoặc điều kiện thi công phức tạp.

Tối ưu hóa chiều dài tôn cần cân nhắc cả về mặt kỹ thuật và logistics để đảm bảo quá trình thi công diễn ra thuận lợi.

Độ cao sóng và khoảng cách giữa các sóng

Độ cao sóng (chiều cao nhô của sóng tôn) và khoảng cách giữa các sóng là hai cấu trúc chính tạo nên đặc tính chịu lực và khả năng thoát nước của tấm tôn.

  • Độ cao sóng cao giúp tăng độ cứng và khả năng chịu tải của tấm tôn, thích hợp cho những khu vực có gió mạnh hoặc tải trọng lớn.
  • Khoảng cách giữa các sóng ảnh hưởng đến mật độ dầm, từ đó tác động đến thiết kế hệ khung mái và chi phí vật liệu.

Các loại tôn sóng phổ biến như sóng vuông, sóng tròn, sóng ngói đều có tham số khác nhau về độ cao sóng và bước sóng, nên việc lựa chọn cần dựa trên mục đích sử dụng cụ thể.

Các loại kích thước tấm tôn sóng phổ biến hiện nay

Trên thị trường, tôn sóng được sản xuất với nhiều loại kích thước khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng trong xây dựng. Các thông số về chiều dài, chiều rộng và độ dày đóng vai trò quyết định đến hiệu quả sử dụng, khả năng che phủ và độ bền của công trình. Stavian Industrial Metal nhận thấy rằng, các loại kích thước tôn sóng phổ biến hiện nay thường dao động:

  • Chiều rộng khổ tôn: Từ 750mm đến 1070mm tùy loại sóng.

  • Chiều dài tấm tôn: Có thể được cắt theo yêu cầu, phổ biến từ 2m – 12m.

  • Độ dày tôn: Dao động từ 0.3mm đến 0.6mm cho công trình dân dụng, và 0.45mm đến 1.2mm cho công trình công nghiệp.

Việc nắm rõ các thông số này giúp nhà thầu tối ưu chi phí, tránh lãng phí vật liệu và đảm bảo tính thẩm mỹ cho công trình.

Kích thước tôn Hoa Sen

Tôn Hoa Sen là loại tôn lợp mái có cấu tạo từ một lớp thép chất lượng cao, nổi bật với bề mặt sáng bóng giúp phản xạ tốt ánh nắng mặt trời. Điều này không chỉ tạo vẻ đẹp thẩm mỹ cho công trình mà còn giúp duy trì không gian bên trong mát mẻ, ngay cả khi nhiệt độ bên ngoài cao.

Kích thước tiêu chuẩn của tôn Hoa Sen như sau:

  • Khổ tôn: 1070 mm, cho phép lắp đặt dễ dàng và phù hợp với nhiều kiểu mái khác nhau.
  • Độ dày: Từ 0.35 mm đến 0.55 mm, cung cấp nhiều lựa chọn về độ bền và tính năng chống va đập.
  • Màu sắc: Có sẵn trong nhiều màu sắc phong phú như đỏ, xanh, trắng, nâu, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phù hợp với phong cách kiến trúc của công trình.

Thương hiệu tôn Hoa Sen không chỉ được biết đến như một trong những nhà sản xuất tôn thép hàng đầu tại Đông Nam Á mà còn nổi bật với sự đa dạng trong sản phẩm, từ độ dày, màu sắc đến các tính năng khác. Sản phẩm của họ còn được bảo hành lâu dài, tạo sự yên tâm cho người tiêu dùng khi sử dụng trong các công trình xây dựng.

Kích thước tôn Pomina

Tôn kẽm Pomina (tôn mạ kẽm nhúng nóng)

  • Độ dày: 0,15 mm – 1,20 mm (thông dụng 0,25 mm – 0,55 mm).

  • Khổ rộng hữu dụng: 750 mm – 1.200 mm.

  • Chiều dài: cắt theo yêu cầu (thường 2 m – 12 m).

Tôn lạnh Pomina (tôn mạ hợp kim nhôm kẽm)

  • Độ dày: 0,20 mm – 1,20 mm.

  • Khổ rộng hữu dụng: 900 mm – 1.200 mm.

  • Chiều dài: đặt theo nhu cầu (2 m – 12 m).

Tôn màu Pomina

  • Độ dày: 0,25 mm – 0,60 mm.

  • Khổ rộng hữu dụng: 900 mm – 1.070 mm tùy sóng.

  • Chiều dài: theo yêu cầu (từ 2 m – 12 m).

  • Có nhiều loại sóng: 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng vuông, sóng ngói.

Tôn cách nhiệt, tôn PU Pomina

  • Độ dày lớp tôn: 0,35 mm – 0,55 mm.

  • Độ dày lớp PU: 16 mm – 20 mm.

  • Khổ rộng hữu dụng: 1.000 mm.

  • Chiều dài: đặt theo yêu cầu.

2. Bảng kích thước tôn Pomina phổ biến

Loại tôn Dạng sóng Độ dày (mm) Khổ hữu dụng (mm) Chiều dài (m)
Tôn kẽm 5 sóng 0,25 – 0,55 1.000 2 – 12
Tôn lạnh 9 sóng 0,25 – 0,55 1.050 2 – 12
Tôn màu 11 sóng 0,28 – 0,60 1.070 2 – 12
Tôn màu Sóng ngói 0,28 – 0,60 1.050 2 – 6
Tôn PU cách nhiệt 5 sóng 0,35 – 0,55 + PU 1.000 Theo yêu cầu

Kích thước tôn sóng ngói

Tôn giả ngói hiện đang là lựa chọn ưa chuộng của nhiều khách hàng nhờ vào tính thẩm mỹ cao mà nó mang lại cho công trình. Với thiết kế mô phỏng hình dáng của ngói truyền thống, tôn giả ngói không chỉ giúp nâng cao vẻ đẹp kiến trúc mà còn đảm bảo độ bền và khả năng chống chịu thời tiết.

Một số kích thước tiêu chuẩn của tôn giả ngói như sau:

  • Chiều rộng: 1050 mm, phù hợp cho việc lắp đặt dễ dàng và đồng bộ trong các công trình.
  • Độ dày: Có sẵn trong các mức 2 mm, 2.5 mm và 3.3 mm, giúp khách hàng có thể chọn lựa độ bền phù hợp với yêu cầu sử dụng.
  • Chiều cao sóng: 30 mm, tạo hình dạng sóng đẹp mắt và hiệu quả thoát nước tốt.
  • Khoảng cách sóng: 160 mm, giúp tôn giả ngói có độ cứng cáp và khả năng chịu tải tốt.

Tôn giả ngói thường được sử dụng để lợp mái cho các biệt thự, nhà cao tầng, và các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao. Điểm mạnh của loại tôn này không chỉ nằm ở thiết kế mà còn ở bảng màu đa dạng, đạt tiêu chuẩn chất lượng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn màu sắc phù hợp với phong cách cũng như kiến trúc của công trình.

kich thuoc ton song

Kích thước tôn sóng giả ngói

Kích thước tôn xốp (tôn xốp cách nhiệt):

Tôn xốp, hay còn gọi là tôn xốp cách nhiệt, là loại vật liệu được cấu tạo từ 3 lớp, mang lại khả năng chống nhiệt và chống ồn hiệu quả. Loại tôn này ngày càng được ưa chuộng trong các công trình xây dựng nhờ vào những ưu điểm vượt trội của nó trong việc tạo môi trường sống thoải mái và yên tĩnh.

Kích thước tiêu chuẩn của tôn xốp cách nhiệt bao gồm:

  • Chiều rộng khổ: 1070 mm, giúp dễ dàng lắp đặt và tương thích với nhiều kiểu mái khác nhau.
  • Khổ hiệu dụng: 950 mm, đảm bảo hiệu quả sử dụng tối đa cho công trình.
  • Chiều dài tối đa: Có thể lên đến 15 m, cho phép thi công liên tục mà không cần ghép nối nhiều tấm.
  • Độ dày tôn: Có các tùy chọn độ dày 0.45 mm và 0.50 mm, đáp ứng nhu cầu về độ bền và khả năng chịu lực.

Nhờ vào cấu trúc và kích thước này, tôn xốp cách nhiệt là lựa chọn lý tưởng cho các công trình như nhà xưởng, kho bãi, và những nơi cần kiểm soát nhiệt độ và âm thanh hiệu quả.

Kích thước khổ tôn cuộn

Tôn cuộn, hay còn được gọi là tôn lá, đang ngày càng trở nên phổ biến và được nhiều khách hàng lựa chọn cho các công trình xây dựng của mình. Loại tôn này không chỉ dễ dàng trong việc vận chuyển và thi công mà còn mang lại nhiều lợi ích về độ bền và tính linh hoạt.

Kích thước tôn lượn sóng khổ tôn cuộn như sau:

  • Chiều rộng khổ: Dao động từ 914 đến 1250 mm, cho phép người dùng linh hoạt lựa chọn kích thước phù hợp với yêu cầu của công trình.
  • Độ dày tôn: Từ 0.16 mm đến 0.8 mm, cung cấp nhiều lựa chọn cho các nhu cầu khác nhau về độ bền và khả năng chịu lực.
  • Trọng lượng cuộn: Tối đa lên đến 10 tấn, giúp dễ dàng vận chuyển và bảo quản trong quá trình thi công.

Với những đặc điểm này, tôn cuộn là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng như lợp mái, làm vách ngăn và các công trình yêu cầu tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế.

Kích thước tôn theo số lượng sóng

Tôn nhiều sóng là một lựa chọn phổ biến trong xây dựng, đặc biệt là vì khả năng thoát nước tốt của nó. Số lượng sóng càng ít thì khả năng thoát nước càng lớn và nhanh chóng, điều này khiến cho tôn 5 sóng và 6 sóng được ưa chuộng trong các công trình công nghiệp, trong khi tôn 9 sóng và 11 sóng lại thích hợp cho các công trình dân dụng. Dưới đây là kích thước chi tiết của từng loại tôn:

Kích thước tôn 5 sóng

  • Chiều rộng khổ: 1070 mm
  • Khoảng cách các sóng: 250 mm
  • Chiều cao sóng: 32 mm
  • Độ dày: 0.8 mm, 1 mm, 1.5 mm, 2 – 3 mm

kich thuoc ton song

Kích thước tôn 5 sóng

Kích thước tôn 6 sóng

  • Chiều rộng khổ: 1065 mm
  • Khoảng cách các sóng: 200 mm
  • Chiều cao sóng: 24 mm

Cả tôn 5 sóng và 6 sóng thường được sử dụng cho các công trình công nghiệp, nơi yêu cầu độ thoát nước lớn như nhà xưởng, nhà kho và bệnh viện.

kich thuoc ton song

Kích thước tôn 6 sóng

Kích thước tôn 9 sóng

  • Chiều rộng khổ: 1000 mm
  • Khoảng cách các sóng: 125 mm
  • Chiều cao sóng: 21 mm
  • Độ dày: 0.8 mm, 1 mm, 1.5 mm, 2 – 3 mm

kich thuoc ton song

Kích thước tôn 9 sóng

Kích thước tôn 11 sóng

  • Chiều rộng khổ: 1070 mm
  • Khoảng cách các sóng: 100 mm
  • Chiều cao sóng: 18.5 mm
  • Độ dày: 0.8 mm, 1 mm, 1.5 mm, 2 – 3 mm

kich thuoc ton song

Kích thước tôn 11 sóng

Tôn 9 sóng và 11 sóng thường được sử dụng trong các công trình dân dụng như nhà ở, ki ốt và nhà hàng, nơi tính thẩm mỹ cũng như khả năng thoát nước được ưu tiên hàng đầu.

Kích thước tôn sóng vuông

Tôn sóng vuông là loại tôn có thiết kế sóng hình vuông, mang lại vẻ đẹp hiện đại và khả năng thoát nước hiệu quả. Tôn sóng vuông cũng có đa dạng loại sóng như 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng và 11 sóng, với kích thước tương tự như các loại tôn có số lượng sóng đã nêu ở trên. Nhờ vào thiết kế này, tôn sóng vuông được sử dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp và dân dụng.

Kích thước tôn sóng tròn

Tôn sóng tròn là loại tôn nổi bật với khả năng thoát nước nhanh, chống tràn tốt và thi công dễ dàng. Đặc biệt, loại tôn này cho phép bỏ xà gồ thưa, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể cho công trình. Kích thước của tôn sóng tròn như sau:

  • Khổ tôn thẳng: 1200 mm (sau khi cán sóng tròn còn lại 1000 mm)
  • Chiều cao sóng: Từ 22 đến 23 mm
  • Khoảng cách các sóng: Từ 122 đến 127 mm
  • Độ dày thông dụng: Từ 0.35 mm đến 0.50 mm

kich thuoc ton song

Kích thước tôn sóng tròn

Với những ưu điểm vượt trội và kích thước linh hoạt, tôn sóng tròn là lựa chọn lý tưởng cho nhiều loại công trình, từ nhà xưởng đến nhà ở, mang lại hiệu quả kinh tế và thẩm mỹ cao.

Kích thước tôn sóng cho công trình công nghiệp

Khác với công trình dân dụng, các công trình công nghiệp như nhà xưởng, nhà kho hoặc khu sản xuất có yêu cầu cao hơn về độ bền, khả năng chống chịu tải trọng và tuổi thọ. Do đó, việc lựa chọn kích thước tôn sóng trong lĩnh vực này cần chú trọng đến độ dày và chiều dài tôn để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

  • Chiều rộng khổ tôn: Dao động từ 900mm – 1070mm, giúp che phủ diện tích lớn và thi công nhanh chóng.

  • Chiều dài tấm tôn: Thường từ 6m – 12m, đáp ứng nhu cầu lợp mái nhà xưởng quy mô lớn.

  • Độ dày: Từ 0.45mm – 1.2mm, trong đó độ dày 0.6mm trở lên phù hợp với công trình yêu cầu độ bền cao.

Stavian Industrial Metal, với vai trò là nhà cung cấp kim loại công nghiệp hàng đầu, luôn mang đến các giải pháp tối ưu về kích thước tôn sóng cho từng hạng mục xây dựng công nghiệp, đảm bảo vừa tiết kiệm vừa bền vững.

Ảnh hưởng của kích thước tôn sóng đến hiệu quả thi công

Ảnh hưởng đến khả năng thoát nước

Kích thước tôn sóng đặc biệt là độ cao và hình dạng sóng ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng thoát nước mưa:

  • Sóng cao giúp tạo rãnh thoát nước rộng hơn, giảm khả năng nước dâng ngược vào công trình.
  • Khoảng cách giữa sóng hợp lý sẽ tạo đường thoát nước liên tục, hạn chế điểm ứ đọng gây thấm.

Nếu lựa chọn tôn có độ cao sóng không phù hợp, nước mưa có thể bị dồn vào các điểm nối, gây thấm dột và hư hỏng mái theo thời gian.

Tối ưu chi phí vật liệu

Việc tính toán chính xác kích thước tôn sóng giúp hạn chế sai số trong dự toán vật liệu:

  • Sử dụng tôn với chiều rộng hữu ích phù hợp giảm thiểu việc cắt dư, lãng phí vật liệu.
  • Tổ chức thi công theo đúng kích thước thiết kế giúp giảm thời gian lắp đặt và nhân công phát sinh.

Sai sót trong tính toán thường dẫn đến mua dư hoặc thiếu tôn, gây gián đoạn thi công hoặc tăng chi phí bổ sung.

Ảnh hưởng đến kết cấu khung mái

Kích thước tôn sóng cần tương thích với thiết kế khung kèo:

  • Sóng cao và bước sóng lớn đòi hỏi khoảng cách xà gồ phù hợp để đảm bảo độ bền hệ mái.
  • Chiều dài quá lớn nếu không có biện pháp chống võng đúng cách có thể gây biến dạng tấm tôn theo thời gian.

Thiết kế kỹ thuật phải xem xét toàn diện giữa kích thước khung và kích thước tôn để đảm bảo an toàn kết cấu.

Tiêu chuẩn sản xuất và lựa chọn kích thước tôn sóng

Tiêu chuẩn sản xuất tôn thép mạ

Các nhà máy sản xuất tôn sóng thường tuân theo các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt về kích thước:

  • Sai số kích thước phải nằm trong giới hạn cho phép để đảm bảo lắp ghép chính xác.
  • Quy trình cán sóng phải đồng đều để độ cao sóng, bước sóng và chiều rộng hữu ích ổn định.

Hiểu rõ tiêu chuẩn này giúp người mua kiểm tra chất lượng thực tế khi nhận hàng, tránh mua phải sản phẩm không đúng thông số.

Lựa chọn theo mục đích sử dụng

Việc chọn kích thước tôn sóng phù hợp phụ thuộc vào mục đích sử dụng:

  • Mái công nghiệp: ưu tiên sóng cao, bước sóng lớn, chiều rộng hữu ích tối ưu để giảm số mối ghép.
  • Mái dân dụng: có thể ưu tiên tôn sóng ngói để phù hợp với thẩm mỹ kiến trúc.
  • Vách ngăn: có thể lựa chọn tôn sóng nhỏ để tiết kiệm chi phí và giảm trọng lượng.

Mỗi ứng dụng sẽ có một tiêu chí lựa chọn riêng, và việc hiểu rõ ứng dụng giúp tối ưu hiệu quả sử dụng.

Ảnh hưởng của điều kiện môi trường tới lựa chọn kích thước tôn sóng

Ảnh hưởng của gió bão

Khu vực có gió bão yêu cầu tôn với kích thước và hình dạng sóng phù hợp để tăng khả năng chịu lực gió:

  • Sóng cao và dày thường chịu lực tốt hơn.
  • Khoảng cách lắp xà gồ cần phù hợp để chống bổng tấm tôn dưới tác động của gió mạnh.

Thiết kế kỹ thuật cần dựa trên dữ liệu khí hậu để lựa chọn kích thước phù hợp, tránh rủi ro do điều kiện thời tiết.

Ảnh hưởng của mưa lớn

Trong vùng mưa nhiều, tôn với bước sóng và độ dốc mái phù hợp sẽ tăng hiệu quả thoát nước:

  • Sóng lớn và dốc mái đúng tiêu chuẩn giúp nước chảy nhanh.
  • Giảm nguy cơ đọng nước tại các mối nối.

Nếu kích thước không phù hợp, nguy cơ thấm dột và hư hỏng vật liệu tăng lên, ảnh hưởng đến tuổi thọ công trình.

Phương pháp đo và kiểm tra kích thước tôn sóng tại công trình

Đo kích thước thực tế

Trước khi thi công, việc đo kiểm tôn sóng được thực hiện để đảm bảo đúng kích thước thiết kế:

  • Sử dụng thước thép chính xác để đo chiều rộng hữu ích.
  • Kiểm tra độ cao sóng tại nhiều vị trí để đảm bảo sản phẩm đồng đều.

Việc này giúp phát hiện kịp thời sản phẩm sai kích thước, yêu cầu nhà cung cấp điều chỉnh trước khi lắp đặt.

So sánh với bản vẽ thiết kế

Sau khi đo thực tế, các thông số phải được đối chiếu với bản vẽ thiết kế:

  • Bất kỳ sai khác nào vượt quá sai số cho phép phải được ghi nhận và xử lý.
  • Việc này giúp đảm bảo kế hoạch thi công diễn ra chính xác và không phát sinh sai sót lớn trong quá trình lắp đặt.

Việc kiểm tra chặt chẽ sẽ giúp giảm rủi ro kỹ thuật và tăng hiệu quả thi công trong dài hạn.

Tính toán vật liệu dựa trên kích thước tôn sóng

Công thức tính số tấm tôn cần dùng

Để lập bảng dự toán, kỹ sư sử dụng kích thước tôn sóng để tính số lượng tấm:

  • Diện tích phủ = Diện tích mái cần lợp / Chiều rộng hữu ích của tôn.
  • Cần cộng thêm hệ số chồng mép, mép gối tùy loại sóng và yêu cầu kỹ thuật.

Tính toán chính xác giúp giảm chi phí dư thừa và đảm bảo tiến độ thi công.

Các bước lập dự toán vật liệu chính xác

Khi lập dự toán vật liệu cho công trình sử dụng tôn sóng, việc tính toán dựa trên kích thước tôn sóng là một bước không thể bỏ qua. Trước tiên, cần thu thập đầy đủ thông số kỹ thuật như chiều rộng hữu ích, chiều dài theo yêu cầu, độ cao sóng và loại sóng được thiết kế. Dựa vào những thông số này, kỹ sư sẽ xác định số lượng tấm tôn cần dùng cho diện tích mái hoặc vách đã được thiết kế. Việc tính toán này còn phải cộng thêm các hệ số dự phòng để đảm bảo không thiếu vật liệu trong quá trình thi công. Bên cạnh đó, yếu tố chồng mép và vùng đệm cũng cần được xem xét để tránh lãng phí vật liệu, đồng thời giữ đúng yêu cầu kỹ thuật chống thấm và bền vững cho công trình.

Điều quan trọng trong bước dự toán là phải tính toán từng khu vực riêng biệt, bởi vì mái nhà thường có nhiều phần góc cạnh và độ dốc khác nhau. Phần mái dốc cao sẽ tiêu tốn nhiều tôn hơn so với phần mái thấp hoặc vách dựng thẳng đứng. Chính vì vậy, các dự toán thường được chia nhỏ theo từng khối diện tích và sau đó tổng hợp lại thành bảng chi tiết. Việc này giúp nhà thầu dễ dàng kiểm soát chi phí, giảm rủi ro thiếu hụt vật liệu và đưa ra phương án điều chỉnh hợp lý trước khi đặt hàng sản phẩm từ nhà cung cấp như Stavian Industrial Metal.

Xu hướng sử dụng kích thước tôn sóng trong xây dựng hiện đại

Trong những năm gần đây, xu hướng lựa chọn tôn sóng ngày càng chú trọng đến sự cân bằng giữa thẩm mỹ và công năng. Người dùng không chỉ quan tâm đến độ dày hay độ bền, mà còn chú ý đến tính đồng bộ và khả năng tiết kiệm chi phí.

  • Tôn sóng dài: Được ưu tiên cho nhà xưởng lớn để giảm số lượng mối ghép, hạn chế dột nước.

  • Tôn sóng dày: Ngày càng được ưa chuộng ở khu vực khí hậu khắc nghiệt.

  • Tôn sóng thiết kế đẹp: Phù hợp cho nhà ở cao cấp, chú trọng tính thẩm mỹ.

Stavian Industrial Metal khẳng định rằng, việc chọn đúng kích thước tôn sóng không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn là giải pháp giúp nâng cao giá trị công trình về lâu dài.

Lời kết

Trên đây là thông tin chi tiết về kích thước của các loại tôn sóng phổ biến hiện nay. Hy vọng rằng qua bài viết của Stavian Industrial Metal, quý khách hàng có thể tìm thấy loại kích thước tôn sóng phù hợp với nhu cầu và yêu cầu của công trình xây dựng của mình. 

Công ty Cổ phần Kim loại Công nghiệp Stavian

Địa chỉ:

  • Trụ sở chính: Số 508 Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
  • Chi nhánh Hải Phòng: Tầng 6, Toà nhà Thành Đạt 1, số 3 Lê Thành Tông, phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
  • Chi nhánh Miền Nam: Tầng 12A, Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, phường Sài Gòn, TP HCM
  • Hotline: +84 2471001868 / +84975271499

Website: https://stavianmetal.com

Email: info@stavianmetal.com

Gửi email

Youtube

Messenger

Zalo Chat

Gọi

Liên hệ