Qúy khách hàng lưu ý: Stavian Industrial Metal chỉ áp dụng mức chiết khấu cho các đơn hàng lớn: thép từ 200 tấn, nhôm từ 100 tấn, đồng và kẽm từ 50 tấn trở lên.
Bảng giá thép tấm đóng tàu là thông tin quan trọng đối với nhà máy đóng tàu, đơn vị gia công kết cấu biển, nhà thầu cơ khí, xưởng sửa chữa tàu và các doanh nghiệp cần kiểm soát chi phí vật tư thép ngay từ giai đoạn lập dự toán. Khác với thép tấm thông thường, thép tấm dùng trong đóng tàu phải đáp ứng yêu cầu cao về độ bền kéo, giới hạn chảy, khả năng chịu va đập, khả năng hàn, độ ổn định kích thước và chứng chỉ đăng kiểm. Vì vậy, giá thép tấm đóng tàu không chỉ phụ thuộc vào độ dày hay khổ tấm, mà còn chịu ảnh hưởng bởi mác thép, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ, tình trạng tồn kho, điều kiện giao hàng và yêu cầu kiểm định đi kèm.
Trong bối cảnh thị trường thép năm 2026 còn nhiều biến động, việc tham khảo bảng giá thép tấm đóng tàu cần được thực hiện theo cách có hệ thống. Giá thép cán nóng tại Việt Nam trong tháng 5–6/2026 nhìn chung dao động quanh vùng 13,8–14,3 triệu đồng/tấn đối với HRC nội địa, trong khi thép tấm đóng tàu thành phẩm trên thị trường thường cao hơn do yêu cầu mác thép, quy cách cắt tấm, chứng chỉ và chi phí logistics. Với nhóm thép tấm đóng tàu phổ biến như A, AH32, AH36, DH36 hoặc EH36, mức giá tham khảo trên thị trường Việt Nam tháng 6/2026 thường nằm khoảng 14.200–15.100 đồng/kg tùy độ dày, khổ rộng, tiêu chuẩn và nguồn hàng.
Bài viết dưới đây được Stavian Industrial Metal sẽ giúp bạn đọc hiểu đúng cách xem giá, so sánh báo giá, lựa chọn sản phẩm phù hợp và hạn chế rủi ro khi mua thép tấm đóng tàu cho dự án thực tế.
Lưu ý: Bảng giá dưới đây chỉ có giá trị tham khảo, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Stavian Industrial Metal để được báo giá cụ thể và chi tiết nhất
Trên thị trường hiện nay, bảng giá thép tấm đóng tàu thường được thể hiện theo đơn vị đồng/kg hoặc đồng/tấn. Cách báo giá theo kg giúp khách hàng dễ tính tổng chi phí theo từng tấm, từng lô hàng hoặc từng hạng mục gia công. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giá theo kg chỉ là một phần của tổng chi phí mua hàng. Với thép tấm đóng tàu, chi phí thực tế còn bao gồm vận chuyển, nâng hạ, cắt quy cách, kiểm định bổ sung, chứng chỉ đăng kiểm, đóng gói, bảo quản bề mặt và điều kiện thanh toán.
Tại thời điểm tháng 6/2026, mức giá tham khảo của thép tấm đóng tàu trên thị trường Việt Nam thường dao động từ khoảng 14.200 đến 15.100 đồng/kg đối với một số quy cách thông dụng. Các mác thép có yêu cầu cơ tính cao hơn như AH36, DH36, EH36 hoặc thép có chứng chỉ đăng kiểm quốc tế thường có giá cao hơn thép tấm cán nóng phổ thông. Ngoài ra, thép tấm dày, khổ lớn, hàng nhập khẩu hoặc hàng cần giao nhanh từ kho cũng có thể phát sinh chênh lệch giá đáng kể.
| Nhóm sản phẩm | Mác thép phổ biến | Độ dày thường dùng | Giá tham khảo tháng 6/2026 | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| Thép tấm đóng tàu cấp thường | Grade A, B, D | 6–40 mm | Khoảng 14.200–14.800 đồng/kg | Vỏ tàu, boong, vách ngăn, kết cấu phụ |
| Thép tấm cường độ cao | AH32, AH36 | 8–60 mm | Khoảng 14.500–15.100 đồng/kg | Đáy tàu, sườn tàu, kết cấu chịu lực |
| Thép tấm chịu va đập tốt | DH36, EH36 | 10–80 mm | Thường cao hơn nhóm AH36 | Tàu biển, kết cấu ngoài khơi, môi trường lạnh |
| Thép tấm theo yêu cầu dự án | Theo đăng kiểm ABS, LR, DNV, BV, NK | Theo bản vẽ | Báo giá theo lô hàng | Dự án đóng mới, sửa chữa, offshore |
Khi xem bảng giá thép tấm đóng tàu, khách hàng nên kiểm tra giá theo từng quy cách cụ thể thay vì chỉ so sánh đơn giá/kg. Lý do là cùng một mác thép nhưng khổ 1500 x 6000 mm, 2000 x 12000 mm hoặc 2500 x 12000 mm sẽ có trọng lượng, chi phí vận chuyển và khả năng tối ưu pha cắt khác nhau. Trong sản xuất thân tàu, lựa chọn đúng quy cách tấm có thể giúp giảm tỷ lệ hao hụt vật tư, tiết kiệm thời gian cắt và giảm chi phí hàn nối.
Trọng lượng thép tấm thường được tính theo công thức: dày x rộng x dài x 7,85. Trong đó, độ dày tính bằng mm, chiều rộng và chiều dài tính bằng mét, kết quả là kg/tấm. Ví dụ, thép tấm 10 x 2000 x 12000 mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 1.884 kg/tấm. Nếu đơn giá là 14.500 đồng/kg, giá trị một tấm sẽ vào khoảng 27,3 triệu đồng chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác. Đây là lý do các nhà thầu nên lập bảng bóc tách vật tư theo từng độ dày và từng khổ tấm trước khi yêu cầu báo giá.
| Quy cách tham khảo | Trọng lượng lý thuyết | Đơn giá giả định | Giá trị tham khảo/tấm |
|---|---|---|---|
| 6 x 1500 x 6000 mm | Khoảng 424 kg | 14.500 đồng/kg | Khoảng 6,15 triệu đồng |
| 8 x 1500 x 6000 mm | Khoảng 565 kg | 14.500 đồng/kg | Khoảng 8,19 triệu đồng |
| 10 x 2000 x 12000 mm | Khoảng 1.884 kg | 14.500 đồng/kg | Khoảng 27,32 triệu đồng |
| 12 x 2000 x 12000 mm | Khoảng 2.261 kg | 14.500 đồng/kg | Khoảng 32,78 triệu đồng |
| 20 x 2000 x 12000 mm | Khoảng 3.768 kg | 14.500 đồng/kg | Khoảng 54,64 triệu đồng |

Xem thêm
Yếu tố đầu tiên ảnh hưởng trực tiếp đến bảng giá thép tấm đóng tàu là mác thép. Thép tấm đóng tàu không chỉ cần đạt độ bền cơ học mà còn phải đáp ứng khả năng làm việc trong môi trường biển, nơi vật liệu thường xuyên chịu tải trọng động, rung lắc, ăn mòn, va đập và thay đổi nhiệt độ. Các mác thép phổ biến có thể chia thành nhóm cấp thường như Grade A, B, D, E và nhóm cường độ cao như AH32, AH36, DH36, EH36.
Trong đó, AH36 là một trong những mác thép được sử dụng rộng rãi cho các kết cấu chịu lực nhờ giới hạn chảy cao hơn thép cấp thường. Với các công trình đòi hỏi khả năng chịu va đập ở nhiệt độ thấp hoặc môi trường khắc nghiệt, DH36 và EH36 thường được ưu tiên hơn. Do yêu cầu luyện kim, kiểm tra cơ tính và chứng chỉ nghiêm ngặt hơn, các mác thép này thường có đơn giá cao hơn. Khi so sánh báo giá, khách hàng cần kiểm tra rõ mác thép, tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ đi kèm để tránh mua nhầm thép kết cấu thông thường thay cho thép đóng tàu.
Một điểm khác biệt lớn giữa thép tấm đóng tàu và thép tấm dân dụng là yêu cầu về đăng kiểm. Các tổ chức đăng kiểm phổ biến trong ngành hàng hải gồm ABS, DNV, LR, BV, NK, KR, CCS và RINA. Tùy từng dự án, chủ tàu hoặc đơn vị thiết kế có thể yêu cầu thép tấm phải có chứng chỉ phù hợp với một hoặc nhiều hệ tiêu chuẩn cụ thể. Đây là yếu tố có tác động rõ rệt đến bảng giá thép tấm đóng tàu.
Thép có chứng chỉ đầy đủ thường có giá cao hơn nhưng giúp giảm rủi ro trong quá trình nghiệm thu, đăng kiểm và bàn giao công trình. Ngược lại, nếu chọn thép không đúng chứng chỉ, dự án có thể phải thay vật tư, kiểm định lại hoặc phát sinh chậm tiến độ. Với các dự án đóng tàu thương mại, tàu dịch vụ, sà lan lớn, tàu chở hàng, tàu dầu, tàu cá vỏ thép hoặc kết cấu ngoài khơi, việc kiểm tra chứng chỉ Mill Test Certificate, chứng nhận đăng kiểm và truy xuất lô hàng là yêu cầu bắt buộc.
Độ dày là yếu tố thường được nhắc đến đầu tiên khi khách hàng yêu cầu báo giá thép tấm. Tuy nhiên, trong thực tế, khổ rộng và chiều dài cũng quan trọng không kém. Những tấm thép có khổ lớn như 2000 x 12000 mm hoặc 2500 x 12000 mm thường phù hợp với sản xuất thân tàu, boong tàu và vách lớn vì giảm số lượng mối hàn. Mối hàn ít hơn đồng nghĩa với thời gian gia công ngắn hơn, chi phí nhân công thấp hơn và khả năng kiểm soát biến dạng tốt hơn.
Tuy nhiên, thép tấm khổ lớn có thể cần phương tiện vận chuyển chuyên dụng, thiết bị nâng hạ phù hợp và mặt bằng kho bãi đủ rộng. Vì vậy, khi đánh giá bảng giá thép tấm đóng tàu, doanh nghiệp không nên chỉ chọn đơn giá thấp nhất mà cần tính tổng chi phí sử dụng. Một tấm thép có giá/kg cao hơn đôi chút nhưng giúp giảm hao hụt cắt, giảm mối hàn và rút ngắn tiến độ có thể mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn cho toàn bộ dự án.
Một trong những sai sót phổ biến khi xem bảng giá thép tấm đóng tàu là không xác định rõ giá đã bao gồm VAT hay chưa. Trên thị trường, một số báo giá thể hiện giá chưa VAT, một số báo giá đã bao gồm VAT, trong khi một số báo giá chỉ áp dụng cho hàng giao tại kho nhà cung cấp. Nếu không làm rõ điều này ngay từ đầu, chi phí thực tế khi thanh toán có thể chênh lệch đáng kể so với dự toán ban đầu.
Khách hàng nên yêu cầu báo giá thể hiện rõ các nội dung: đơn giá/kg hoặc đơn giá/tấn, thuế VAT, địa điểm giao hàng, chi phí vận chuyển, chi phí cẩu hạ, thời gian giữ giá, điều kiện thanh toán và thời gian giao hàng. Đối với đơn hàng số lượng lớn, chênh lệch 100–200 đồng/kg cũng có thể tạo ra khác biệt hàng chục đến hàng trăm triệu đồng. Vì vậy, báo giá minh bạch không chỉ giúp so sánh nhà cung cấp mà còn giúp bộ phận mua hàng kiểm soát ngân sách chính xác hơn.
Thép tấm thường được tính theo trọng lượng lý thuyết dựa trên kích thước danh nghĩa và tỷ trọng thép 7,85 tấn/m3. Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất, thép có thể có dung sai độ dày và dung sai kích thước theo tiêu chuẩn cho phép. Điều này khiến trọng lượng thực tế có thể chênh lệch nhẹ so với trọng lượng lý thuyết. Khi mua thép tấm đóng tàu số lượng lớn, khách hàng nên thống nhất trước cách tính trọng lượng để tránh tranh chấp khi giao nhận.
Với các dự án yêu cầu kiểm soát chi phí chặt chẽ, nên lập bảng tính theo từng quy cách, bao gồm số lượng tấm, trọng lượng lý thuyết, tổng trọng lượng, đơn giá và thành tiền. Nếu hàng được cân thực tế tại kho hoặc cảng, cần có phiếu cân, biên bản giao nhận và quy trình đối chiếu rõ ràng. Đây là bước quan trọng giúp bảng giá thép tấm đóng tàu trở thành công cụ quản trị chi phí thay vì chỉ là thông tin tham khảo.
Giá mua thấp chưa chắc là lựa chọn tối ưu nếu vật tư không đúng chứng chỉ, giao hàng chậm, bề mặt không đạt yêu cầu hoặc quy cách không phù hợp với bản vẽ. Trong ngành đóng tàu, chi phí phát sinh do chậm tiến độ, kiểm định lại hoặc thay thế vật tư thường lớn hơn nhiều so với phần tiết kiệm ban đầu khi chọn giá thấp. Vì vậy, doanh nghiệp nên đánh giá nhà cung cấp theo tổng chi phí sở hữu.
Các yếu tố nên được đưa vào quá trình so sánh gồm: độ tin cậy của nguồn hàng, chứng chỉ chất lượng, khả năng cung ứng nhiều độ dày, năng lực giao hàng theo tiến độ, hỗ trợ cắt quy cách, kinh nghiệm với dự án công nghiệp và khả năng tư vấn kỹ thuật. Một bảng giá thép tấm đóng tàu có giá cạnh tranh nhưng thiếu thông tin kỹ thuật sẽ không đủ cơ sở để ra quyết định mua hàng cho các dự án yêu cầu tiêu chuẩn cao.
Nhóm thép Grade A, B, D và E thường được sử dụng cho các kết cấu thân tàu, boong tàu, vách ngăn và các hạng mục không yêu cầu cường độ quá cao. Grade A là mác thép phổ biến trong nhiều ứng dụng đóng tàu cơ bản nhờ khả năng hàn tốt, dễ gia công và chi phí hợp lý. Với các vùng kết cấu chịu điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn, Grade D và Grade E có yêu cầu kiểm tra va đập ở nhiệt độ thấp tốt hơn.
Khi xem bảng giá thép tấm đóng tàu, nhóm Grade A thường có mức giá cạnh tranh hơn so với nhóm AH36, DH36 hoặc EH36. Tuy nhiên, việc lựa chọn mác thép không nên dựa vào giá mà phải căn cứ vào bản vẽ thiết kế, tiêu chuẩn đăng kiểm và vị trí sử dụng trên tàu. Nếu dùng thép có cấp độ thấp hơn yêu cầu thiết kế, rủi ro kỹ thuật và pháp lý có thể rất lớn.
AH36 là mác thép tấm đóng tàu cường độ cao được sử dụng rộng rãi trong các kết cấu chịu lực. So với thép cấp thường, AH36 có giới hạn chảy cao hơn, giúp giảm khối lượng kết cấu trong một số thiết kế nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu tải. Đây là lựa chọn phổ biến cho đáy tàu, sườn tàu, khung chịu lực, boong chịu tải và nhiều chi tiết kết cấu lớn.
Trong bảng giá thép tấm đóng tàu, AH36 thường được báo giá cao hơn Grade A do yêu cầu cơ tính cao hơn và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn. Khách hàng nên kiểm tra rõ chứng chỉ của AH36, bao gồm thành phần hóa học, giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài và kết quả thử va đập nếu có yêu cầu. Với dự án đóng tàu xuất khẩu hoặc tàu hoạt động tuyến quốc tế, chứng chỉ đăng kiểm là yếu tố không thể bỏ qua.
DH36 và EH36 là các mác thép cường độ cao thường được sử dụng trong môi trường làm việc yêu cầu khả năng chịu va đập tốt hơn, đặc biệt ở nhiệt độ thấp. Đây là nhóm vật liệu phù hợp với tàu biển, kết cấu ngoài khơi, sà lan tải trọng lớn, tàu dịch vụ dầu khí và các hạng mục cần độ tin cậy cao. Do yêu cầu kỹ thuật cao, nguồn cung của DH36 và EH36 có thể không sẵn như Grade A hoặc AH36.
Giá DH36 và EH36 thường cao hơn trong bảng giá thép tấm đóng tàu, nhất là với quy cách dày, khổ lớn hoặc yêu cầu chứng chỉ đăng kiểm cụ thể. Do đó, khách hàng nên lên kế hoạch mua hàng sớm, xác định rõ tiến độ giao hàng và kiểm tra tồn kho trước khi chốt đơn. Với các dự án lớn, Stavian Industrial Metal khuyến nghị doanh nghiệp nên phối hợp với nhà cung cấp ngay từ giai đoạn bóc tách vật tư để tối ưu quy cách và lịch giao hàng.

Stavian Industrial Metal cung cấp các giải pháp kim loại công nghiệp cho nhiều lĩnh vực, trong đó thép tấm là nhóm sản phẩm quan trọng phục vụ ngành đóng tàu, cơ khí chế tạo, kết cấu thép, năng lượng, hạ tầng cảng biển và công nghiệp nặng. Với nhu cầu tra cứu bảng giá thép tấm đóng tàu, khách hàng có thể quan tâm đến các nhóm thép tấm cán nóng, thép tấm cường độ cao, thép tấm kết cấu và thép tấm theo tiêu chuẩn dự án.
Các sản phẩm phù hợp có thể bao gồm thép tấm đóng tàu Grade A, AH32, AH36, DH36, EH36; thép tấm kết cấu SS400, A36, Q345, Q355; thép tấm cường độ cao cho kết cấu chịu lực; và thép tấm khổ lớn phục vụ gia công thân tàu, boong tàu, sàn công nghiệp, bồn bể, sà lan và kết cấu ven biển. Tùy yêu cầu kỹ thuật, Stavian Industrial Metal có thể tư vấn lựa chọn mác thép, quy cách, tiêu chuẩn và phương án cung ứng phù hợp với tiến độ dự án.
Đối với khách hàng trong ngành đóng tàu, việc chọn nhà cung cấp không chỉ dừng ở giá. Một đối tác phù hợp cần có khả năng hiểu yêu cầu kỹ thuật, hỗ trợ truy xuất chứng chỉ, cung ứng đúng quy cách và phối hợp giao hàng theo tiến độ sản xuất. Stavian Industrial Metal hướng đến vai trò đối tác vật tư công nghiệp, giúp khách hàng tối ưu cả chất lượng, chi phí và hiệu quả vận hành.
Khi làm việc với Stavian Industrial Metal, khách hàng có thể trao đổi rõ các yêu cầu như mác thép, tiêu chuẩn đăng kiểm, độ dày, khổ tấm, số lượng, điều kiện giao hàng, yêu cầu cắt quy cách và hồ sơ chất lượng. Cách tiếp cận này giúp báo giá trở nên sát thực tế hơn so với việc chỉ hỏi đơn giá chung. Với các dự án cần khối lượng lớn hoặc nhiều đợt giao hàng, Stavian Industrial Metal có thể hỗ trợ xây dựng phương án cung ứng phù hợp để giảm áp lực tồn kho và hạn chế gián đoạn sản xuất.

Thép tấm đóng tàu được sử dụng rộng rãi trong đóng mới tàu hàng, tàu chở dầu, tàu dịch vụ, tàu cá vỏ thép, tàu kéo, sà lan, phà và nhiều phương tiện thủy khác. Các vị trí sử dụng phổ biến gồm vỏ tàu, đáy tàu, mạn tàu, boong tàu, vách ngăn, két nước, két dầu, sống tàu và các chi tiết kết cấu chịu lực. Mỗi vị trí có yêu cầu khác nhau về độ dày, mác thép và khả năng chịu tải.
Trong sửa chữa tàu, thép tấm thường được dùng để thay thế các khu vực bị ăn mòn, biến dạng hoặc hư hỏng do va đập. Khi đó, việc chọn đúng mác thép tương đương với thiết kế ban đầu là rất quan trọng. Nếu chỉ dựa vào giá thấp trong bảng giá thép tấm đóng tàu mà bỏ qua tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng sửa chữa có thể không đạt yêu cầu đăng kiểm hoặc làm giảm tuổi thọ khai thác của tàu.
Ngoài đóng tàu, thép tấm đóng tàu còn được sử dụng trong các kết cấu ngoài khơi, cầu cảng, sàn thao tác, kết cấu bến bãi, phao nổi, module công nghiệp và các công trình ven biển. Môi trường biển có độ ăn mòn cao, chịu tác động của muối, độ ẩm, sóng, gió và tải trọng động. Vì vậy, vật liệu thép cần có chất lượng ổn định và khả năng gia công hàn tốt.
Đối với công trình biển, chi phí thép chỉ là một phần trong tổng chi phí vòng đời dự án. Nếu chọn vật liệu không phù hợp, chi phí bảo trì, sửa chữa và dừng vận hành có thể tăng mạnh. Vì vậy, khi tham khảo bảng giá thép tấm đóng tàu, khách hàng nên kết hợp đánh giá cả yêu cầu sơn phủ, chống ăn mòn, kiểm tra siêu âm, kiểm tra cơ tính và điều kiện vận hành thực tế.
Thép tấm đóng tàu thường có giá cao hơn vì yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt hơn. Vật liệu phải đáp ứng các tiêu chí về cơ tính, khả năng hàn, độ dai va đập, dung sai kích thước và chứng chỉ đăng kiểm. Ngoài ra, quá trình sản xuất, kiểm tra và truy xuất lô hàng cũng chặt chẽ hơn thép tấm thông thường dùng trong kết cấu dân dụng hoặc gia công cơ khí phổ thông.
Giá cao hơn không chỉ phản ánh chi phí vật liệu mà còn phản ánh mức độ an toàn và khả năng được chấp thuận trong nghiệm thu. Với ngành đóng tàu, vật liệu không đạt chuẩn có thể gây rủi ro lớn trong vận hành. Vì vậy, khi xem bảng giá thép tấm đóng tàu, khách hàng nên đánh giá giá trị kỹ thuật thay vì chỉ nhìn vào đơn giá.
Không nên chọn thép tấm đóng tàu chỉ dựa trên giá rẻ nhất. Giá thấp có thể đến từ hàng tồn kho lâu ngày, thiếu chứng chỉ, không đúng đăng kiểm, bề mặt không đạt yêu cầu, quy cách khó sử dụng hoặc điều kiện giao hàng không phù hợp. Trong nhiều trường hợp, phần tiết kiệm ban đầu không đủ bù chi phí phát sinh do chậm tiến độ, gia công lại hoặc không đạt nghiệm thu.
Lựa chọn hợp lý là so sánh giá trong cùng điều kiện kỹ thuật. Nghĩa là cùng mác thép, cùng tiêu chuẩn, cùng quy cách, cùng chứng chỉ, cùng điều kiện giao hàng và cùng thời hạn báo giá. Khi đó, bảng giá thép tấm đóng tàu mới phản ánh đúng năng lực cạnh tranh của từng nhà cung cấp.
Có. Giá thép tấm đóng tàu có thể thay đổi theo ngày hoặc theo tuần, đặc biệt trong giai đoạn giá nguyên liệu, tỷ giá, cước vận tải hoặc nguồn cung nhập khẩu biến động. Với các đơn hàng nhỏ, mức giá có thể tương đối ổn định trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, với đơn hàng lớn hoặc hàng phải đặt sản xuất, giá cần được xác nhận tại thời điểm chốt đơn.
Do đó, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ thời hạn hiệu lực của báo giá. Một bảng giá thép tấm đóng tàu chuyên nghiệp cần có ngày báo giá, thời gian giữ giá, điều kiện thanh toán và tiến độ giao hàng. Đây là cơ sở quan trọng để bộ phận mua hàng và tài chính phê duyệt ngân sách.
Bảng giá thép tấm đóng tàu là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp lập dự toán, so sánh nhà cung cấp và kiểm soát chi phí vật tư cho các dự án đóng mới, sửa chữa tàu, kết cấu biển và công nghiệp nặng. Tuy nhiên, giá thép tấm đóng tàu không thể đánh giá đơn giản bằng đơn giá/kg. Người mua cần xem xét đồng thời mác thép, tiêu chuẩn đăng kiểm, chứng chỉ chất lượng, quy cách tấm, trọng lượng, điều kiện giao hàng, thời gian giữ giá và năng lực cung ứng của nhà cung cấp.
Tại thời điểm tháng 6/2026, giá thép tấm đóng tàu trên thị trường Việt Nam thường dao động khoảng 14.200–15.100 đồng/kg với các quy cách phổ biến, trong khi giá HRC nội địa nằm quanh vùng 13,8–14,3 triệu đồng/tấn. Mức giá thực tế có thể thay đổi tùy mác thép, độ dày, khổ tấm, nguồn hàng, chứng chỉ và khối lượng đặt mua. Vì vậy, doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ thông tin kỹ thuật trước khi yêu cầu báo giá để nhận được phương án chính xác nhất.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực kim loại công nghiệp, Stavian Industrial Metal cung cấp các sản phẩm thép tấm phù hợp cho ngành đóng tàu, cơ khí chế tạo, kết cấu thép, hạ tầng cảng biển và công nghiệp nặng. Stavian Industrial Metal chú trọng tư vấn đúng vật liệu, đúng tiêu chuẩn và đúng nhu cầu sử dụng, giúp khách hàng không chỉ có được bảng giá thép tấm đóng tàu cạnh tranh mà còn kiểm soát tốt chất lượng, tiến độ và hiệu quả tổng thể của dự án.
Tham khảo thêm
Địa chỉ:
Website: https://stavianmetal.com
Email: info@stavianmetal.com
